wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

60 Từ Vựng QLSX 15

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Từ "需要変動" (じゅようへんどう) có nghĩa là gì?
a)
Biến động nhu cầu
b)
Quản lý chi phí vận chuyển
c)
Đo lường chất lượng
d)
Quản lý chi phí lao động
2.
Từ "業務改善" (ぎょうむかいぜん) có nghĩa là gì?
a)
Cải thiện công việc
b)
Biến động nhu cầu
c)
Quản lý chi phí vận chuyển
d)
Dây chuyền sản xuất
3.
Từ "在庫コントロール" (ざいここんとろーる) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu suất nhà máy
b)
Kiểm soát tồn kho
c)
Quản lý chi phí vận chuyển
d)
Hiệu suất kinh doanh
4.
Từ nào có nghĩa là "Đo lường chất lượng"?
a)
生産性向上プログラム (せいさんせいこうじょうぷろぐらむ)
b)
品質測定 (ひんしつそくてい)
c)
販売分析 (はんばいぶんせき)
d)
出荷プロセス (しゅっかぷろせす)
5.
Từ "生産ライン" (せいさんらいん) có nghĩa là gì?
a)
Giám sát quy trình sản xuất
b)
Quản lý chi phí vận chuyển
c)
Biến động nhu cầu
d)
Dây chuyền sản xuất
6.
Từ nào có nghĩa là "Trải nghiệm khách hàng"?
a)
資材管理 (しざいかんり)
b)
品質改善プロジェクト (ひんしつかいぜんぷろじぇくと)
c)
顧客体験 (こきゃくたいけん)
d)
需要変動 (じゅようへんどう)
7.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu quả đầu tư thiết bị"?
a)
品質測定 (ひんしつそくてい)
b)
製品安全性 (せいひんあんぜんせい)
c)
設備投資効果 (せつびとうしこうか)
d)
定期注文 (ていきちゅうもん)
8.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình xuất hàng"?
a)
出荷プロセス (しゅっかぷろせす)
b)
在庫コントロール (ざいここんとろーる)
c)
生産工程監視 (せいさんこうていかんし)
d)
品質測定 (ひんしつそくてい)
9.
Từ "需要予測モデル" (じゅようよそくもでる) có nghĩa là gì?
a)
Biến động nhu cầu
b)
Mô hình dự báo nhu cầu
c)
Khả năng cạnh tranh trên thị trường
d)
Vận hành logistics
10.
Từ "物流運営" (ぶつりゅううんえい) có nghĩa là gì?
a)
Đặt hàng định kỳ
b)
Đo lường chất lượng
c)
Quy trình xuất hàng
d)
Vận hành logistics
11.
Từ nào có nghĩa là "Giám sát quy trình sản xuất"?
a)
生産ライン (せいさんらいん)
b)
生産性向上プログラム (せいさんせいこうじょうぷろぐらむ)
c)
顧客要望 (こきゃくようぼう)
d)
生産工程監視 (せいさんこうていかんし)
12.
Từ nào có nghĩa là "Yêu cầu của khách hàng"?
a)
業務改善 (ぎょうむかいぜん)
b)
顧客情報管理 (こきゃくじょうほうかんり)
c)
顧客要望 (こきゃくようぼう)
d)
生産ライン (せいさんらいん)
13.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch tài chính"?
a)
品質改善プロジェクト (ひんしつかいぜんぷろじぇくと)
b)
財務計画 (ざいむけいかく)
c)
設備投資効果 (せつびとうしこうか)
d)
需要予測モデル (じゅようよそくもでる)
14.
Từ nào có nghĩa là "Khả năng cạnh tranh trên thị trường"?
a)
市場競争力 (しじょうきょうそうりょく)
b)
在庫発注 (ざいこはっちゅう)
c)
生産実績 (せいさんじっせき)
d)
労務費管理 (ろうむひかんり)
15.
Từ nào có nghĩa là "Đặt hàng định kỳ"?
a)
顧客体験 (こきゃくたいけん)
b)
設備投資効果 (せつびとうしこうか)
c)
出荷プロセス (しゅっかぷろせす)
d)
定期注文 (ていきちゅうもん)
16.
Từ nào có nghĩa là "Chương trình nâng cao năng suất"?
a)
顧客要望 (こきゃくようぼう)
b)
出荷プロセス (しゅっかぷろせす)
c)
物流運営 (ぶつりゅううんえい)
d)
生産性向上プログラム (せいさんせいこうじょうぷろぐらむ)
17.
Từ "配送コスト管理" (はいそうこすとかんり) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu suất nhà máy
b)
Quy trình xuất hàng
c)
Quản lý chi phí vận chuyển
d)
Trải nghiệm khách hàng
18.
Từ nào có nghĩa là "Nhận thức của khách hàng"?
a)
出荷予定 (しゅっかよてい)
b)
顧客要望 (こきゃくようぼう)
c)
顧客意識 (こきゃくいしき)
d)
配送コスト管理 (はいそうこすとかんり)
19.
Từ "営業効率" (えいぎょうこうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích bán hàng
b)
Đặt hàng tồn kho
c)
Hiệu suất kinh doanh
d)
Kế hoạch hoạt động xúc tiến bán hàng
20.
Từ "製品安全性" (せいひんあんぜんせい) có nghĩa là gì?
a)
Kiểm soát tồn kho
b)
Phân tích bán hàng
c)
Quản lý vật liệu
d)
An toàn sản phẩm
21.
Từ "出荷予定" (しゅっかよてい) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu quả đầu tư thiết bị
b)
Đo lường chất lượng
c)
Lịch xuất hàng
d)
Hiệu suất nhà máy
22.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch hoạt động xúc tiến bán hàng"?
a)
顧客体験 (こきゃくたいけん)
b)
販売促進活動計画 (はんばいそくしんかつどうけいかく)
c)
配送コスト管理 (はいそうこすとかんり)
d)
物流運営 (ぶつりゅううんえい)
23.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý chi phí lao động"?
a)
労務費管理 (ろうむひかんり)
b)
顧客情報管理 (こきゃくじょうほうかんり)
c)
在庫コントロール (ざいここんとろーる)
d)
業務改善 (ぎょうむかいぜん)
24.
Từ nào có nghĩa là "Dự án cải thiện chất lượng"?
a)
顧客意識 (こきゃくいしき)
b)
業務改善 (ぎょうむかいぜん)
c)
品質改善プロジェクト (ひんしつかいぜんぷろじぇくと)
d)
需要変動 (じゅようへんどう)
25.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý thông tin khách hàng"?
a)
業務改善 (ぎょうむかいぜん)
b)
顧客情報管理 (こきゃくじょうほうかんり)
c)
配送コスト管理 (はいそうこすとかんり)
d)
生産性向上プログラム (せいさんせいこうじょうぷろぐらむ)
26.
Từ "生産実績" (せいさんじっせき) có nghĩa là gì?
a)
Kết quả sản xuất
b)
Cải thiện công việc
c)
Hiệu suất nhà máy
d)
Kế hoạch tài chính
27.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý vật liệu"?
a)
設備投資効果 (せつびとうしこうか)
b)
資材管理 (しざいかんり)
c)
生産性向上プログラム (せいさんせいこうじょうぷろぐらむ)
d)
販売分析 (はんばいぶんせき)
28.
Từ "在庫発注" (ざいこはっちゅう) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch tài chính
b)
Nhận thức của khách hàng
c)
Đặt hàng tồn kho
d)
Hiệu quả đầu tư thiết bị
29.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích bán hàng"?
a)
顧客情報管理 (こきゃくじょうほうかんり)
b)
物流運営 (ぶつりゅううんえい)
c)
販売分析 (はんばいぶんせき)
d)
品質測定 (ひんしつそくてい)
30.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất nhà máy"?
a)
工場効率 (こうじょうこうりつ)
b)
在庫コントロール (ざいここんとろーる)
c)
顧客意識 (こきゃくいしき)
d)
品質改善プロジェクト (ひんしつかいぜんぷろじぇくと)
31.
Từ nào có nghĩa là "Chất lượng dịch vụ logistics"?
a)
コスト管理計画 (こすとかんりけいかく)
b)
物流サービス品質 (ぶつりゅうさーびすひんしつ)
c)
生産性モニタリング (せいさんせいもにたりんぐ)
d)
顧客サービス強化 (こきゃくさーびすきょうか)
32.
Từ nào có nghĩa là "Điều chỉnh cung cầu"?
a)
出荷スケジュール (しゅっかすけじゅーる)
b)
需要供給調整 (じゅようきょうきゅうちょうせい)
c)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
d)
商品改良 (しょうひんかいりょう)
33.
Từ "経営分析ツール" (けいえいぶんせきつーる) có nghĩa là gì?
a)
Công cụ phân tích kinh doanh
b)
Bản tiêu chuẩn chất lượng
c)
Quy trình thu mua nguyên vật liệu
d)
Sự trung thành của khách hàng
34.
Từ "品質管理指標" (ひんしつかんりしひょう) có nghĩa là gì?
a)
Cải tiến sản phẩm
b)
Mở rộng thị trường
c)
Phân tích phản hồi khách hàng
d)
Chỉ tiêu quản lý chất lượng
35.
Từ nào có nghĩa là "Phân bổ tài nguyên"?
a)
顧客サービス強化 (こきゃくさーびすきょうか)
b)
物流サービス品質 (ぶつりゅうさーびすひんしつ)
c)
資源割当 (しげんわりあて)
d)
出荷スケジュール (しゅっかすけじゅーる)
36.
Từ nào có nghĩa là "Ngân sách mua hàng"?
a)
コスト管理計画 (こすとかんりけいかく)
b)
生産性モニタリング (せいさんせいもにたりんぐ)
c)
購買予算 (こうばいよさん)
d)
品質管理指標 (ひんしつかんりしひょう)
37.
Từ nào có nghĩa là "Giám sát năng suất"?
a)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
b)
販売予測 (はんばいよそく)
c)
需要供給調整 (じゅようきょうきゅうちょうせい)
d)
生産性モニタリング (せいさんせいもにたりんぐ)
38.
Từ nào có nghĩa là "Tối ưu hóa hiệu suất vận chuyển"?
a)
在庫レベル (ざいこれべる)
b)
営業利益管理 (えいぎょうりえきかんり)
c)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
d)
品質基準書 (ひんしつきじゅんしょ)
39.
Từ "商品改良" (しょうひんかいりょう) có nghĩa là gì?
a)
Cải tiến sản phẩm
b)
Sự trung thành của khách hàng
c)
Giám sát năng suất
d)
Kế hoạch quản lý chi phí
40.
Từ "コスト管理計画" (こすとかんりけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh cung cầu
b)
Kế hoạch quản lý chi phí
c)
Kế hoạch cung cấp nguyên vật liệu
d)
Bản tiêu chuẩn chất lượng
41.
Từ "顧客満足度向上策" (こきゃくまんぞくどこうじょうさく) có nghĩa là gì?
a)
Giám sát chi phí sản xuất
b)
Biện pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng
c)
Ngân sách mua hàng
d)
Sự trung thành của khách hàng
42.
Từ "営業効率化" (えいぎょうこうりつか) có nghĩa là gì?
a)
Quy trình quản lý vận chuyển
b)
Tối ưu hóa hiệu suất kinh doanh
c)
Quản lý lợi nhuận kinh doanh
d)
Chính sách quản lý chất lượng
43.
Từ nào có nghĩa là "Bản tiêu chuẩn chất lượng"?
a)
コスト管理計画 (こすとかんりけいかく)
b)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
c)
品質基準書 (ひんしつきじゅんしょ)
d)
生産性モニタリング (せいさんせいもにたりんぐ)
44.
Từ "生産コストモニタリング" (せいさんこすともにたりんぐ) có nghĩa là gì?
a)
Phân bổ tài nguyên
b)
Kế hoạch cắt giảm chi phí
c)
Giám sát chi phí sản xuất
d)
Giám sát năng suất
45.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch cung cấp nguyên vật liệu"?
a)
品質管理方針 (ひんしつかんりほうしん)
b)
顧客満足度向上策 (こきゃくまんぞくどこうじょうさく)
c)
営業利益管理 (えいぎょうりえきかんり)
d)
資材供給計画 (しざいきょうきゅうけいかく)
46.
Từ nào có nghĩa là "Sự trung thành của khách hàng"?
a)
資材供給計画 (しざいきょうきゅうけいかく)
b)
品質管理方針 (ひんしつかんりほうしん)
c)
顧客ロイヤリティ (こきゃくろいやりてぃ)
d)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
47.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình quản lý vận chuyển"?
a)
販売予測 (はんばいよそく)
b)
配送管理プロセス (はいそうかんりぷろせす)
c)
顧客ロイヤリティ (こきゃくろいやりてぃ)
d)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
48.
Từ "生産性向上戦略" (せいさんせいこうじょうせんりゃく) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh cung cầu
b)
Quy trình thu mua nguyên vật liệu
c)
Giám sát năng suất
d)
Chiến lược nâng cao năng suất
49.
Từ "営業利益管理" (えいぎょうりえきかんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý lợi nhuận kinh doanh
b)
Kế hoạch cung cấp nguyên vật liệu
c)
Chiến lược nâng cao năng suất
d)
Sự trung thành của khách hàng
50.
Từ nào có nghĩa là "Mức độ tồn kho"?
a)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
b)
在庫レベル (ざいこれべる)
c)
生産能力向上 (せいさんのうりょくこうじょう)
d)
配送管理プロセス (はいそうかんりぷろせす)
51.
Từ "資材調達プロセス" (しざいちょうたつぷろせす) có nghĩa là gì?
a)
Phân bổ tài nguyên
b)
Ngân sách mua hàng
c)
Quy trình thu mua nguyên vật liệu
d)
Dự báo bán hàng
52.
Từ "労働コスト削減" (ろうどうこすとさくげん) có nghĩa là gì?
a)
Chiến lược nâng cao năng suất
b)
Nâng cao năng lực sản xuất
c)
Cắt giảm chi phí lao động
d)
Kế hoạch cắt giảm chi phí
53.
Từ "顧客フィードバック分析" (こきゃくふぃーどばっくぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Giám sát năng suất
b)
Phân tích phản hồi khách hàng
c)
Kế hoạch cắt giảm chi phí
d)
Chỉ tiêu quản lý chất lượng
54.
Từ "販売予測" (はんばいよそく) có nghĩa là gì?
a)
Dự báo bán hàng
b)
Quy trình quản lý vận chuyển
c)
Cải tiến sản phẩm
d)
Biện pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng
55.
Từ nào có nghĩa là "Nâng cao năng lực sản xuất"?
a)
配送効率化 (はいそうこうりつか)
b)
資源割当 (しげんわりあて)
c)
生産性モニタリング (せいさんせいもにたりんぐ)
d)
生産能力向上 (せいさんのうりょくこうじょう)
56.
Từ nào có nghĩa là "Chính sách quản lý chất lượng"?
a)
営業効率化 (えいぎょうこうりつか)
b)
資源割当 (しげんわりあて)
c)
品質管理方針 (ひんしつかんりほうしん)
d)
顧客満足度向上策 (こきゃくまんぞくどこうじょうさく)
57.
Từ "顧客サービス強化" (こきゃくさーびすきょうか) có nghĩa là gì?
a)
Chất lượng dịch vụ logistics
b)
Tăng cường dịch vụ khách hàng
c)
Điều chỉnh cung cầu
d)
Giám sát năng suất
58.
Từ "出荷スケジュール" (しゅっかすけじゅーる) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý lợi nhuận kinh doanh
b)
Giám sát năng suất
c)
Lịch trình xuất hàng
d)
Phân tích phản hồi khách hàng
59.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch cắt giảm chi phí"?
a)
品質基準書 (ひんしつきじゅんしょ)
b)
出荷スケジュール (しゅっかすけじゅーる)
c)
営業利益管理 (えいぎょうりえきかんり)
d)
経費削減計画 (けいひさくげんけいかく)
60.
Từ "市場拡大" (しじょうかくだい) có nghĩa là gì?
a)
Mở rộng thị trường
b)
Kế hoạch cung cấp nguyên vật liệu
c)
Chất lượng dịch vụ logistics
d)
Phân tích phản hồi khách hàng