NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets60 Từ Vựng QLSX 17
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Từ "物流シミュレーション" (ぶつりゅうしみゅれーしょん) có nghĩa là gì?
a)
Biện pháp kiểm soát chi phí
b)
Mục tiêu chiếm lĩnh thị trường
c)
Quản lý cung ứng
d)
Mô phỏng logistics
2.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý dữ liệu khách hàng"?
a)
資源効率 (しげんこうりつ)
b)
コスト対策 (こすとたいさく)
c)
労働条件 (ろうどうじょうけん)
d)
顧客データ管理 (こきゃくでーたかんり)
3.
Từ "品質コントロール" (ひんしつこんとろーる) có nghĩa là gì?
a)
Thời gian vận chuyển
b)
Quản lý dữ liệu khách hàng
c)
Giá bán
d)
Kiểm soát chất lượng
4.
Từ "生産目標計画" (せいさんもくひょうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Tăng cường hoạt động kinh doanh
b)
Dữ liệu bán hàng
c)
Chương trình nâng cao năng suất
d)
Kế hoạch mục tiêu sản xuất
5.
Từ nào có nghĩa là "Thời gian vận chuyển"?
a)
品質検査 (ひんしつけんさ)
b)
顧客対応システム (こきゃくたいおうしすてむ)
c)
配送時間 (はいそうじかん)
d)
物流費用 (ぶつりゅうひよう)
6.
Từ "市場動向分析" (しじょうどうこうぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích xu hướng thị trường
b)
Mô phỏng logistics
c)
Biện pháp cắt giảm chi phí
d)
Hệ thống quản lý mua hàng
7.
Từ nào có nghĩa là "Điều kiện lao động"?
a)
コスト削減策 (こすとさくげんさく)
b)
顧客管理システム (こきゃくかんりしすてむ)
c)
労働条件 (ろうどうじょうけん)
d)
品質マネジメント (ひんしつまねじめんと)
8.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống quản lý khách hàng"?
a)
顧客管理システム (こきゃくかんりしすてむ)
b)
市場占有目標 (しじょうせんゆうもくひょう)
c)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
d)
コスト削減策 (こすとさくげんさく)
9.
Từ "コスト削減策" (こすとさくげんさく) có nghĩa là gì?
a)
Giá bán
b)
Quản lý tuổi thọ sản phẩm
c)
Mô phỏng logistics
d)
Biện pháp cắt giảm chi phí
10.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất sử dụng tài nguyên"?
a)
生産目標計画 (せいさんもくひょうけいかく)
b)
資源効率 (しげんこうりつ)
c)
労働コスト (ろうどうこすと)
d)
生産現場 (せいさんげんば)
11.
Từ "市場占有目標" (しじょうせんゆうもくひょう) có nghĩa là gì?
a)
Mô phỏng logistics
b)
Mục tiêu chiếm lĩnh thị trường
c)
Quản lý tuổi thọ sản phẩm
d)
An toàn và vệ sinh lao động
12.
Từ nào có nghĩa là "Hiện trường sản xuất"?
a)
顧客管理システム (こきゃくかんりしすてむ)
b)
購買管理システム (こうばいかんりしすてむ)
c)
労働条件 (ろうどうじょうけん)
d)
生産現場 (せいさんげんば)
13.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí logistics"?
a)
労働条件 (ろうどうじょうけん)
b)
生産現場 (せいさんげんば)
c)
品質検査 (ひんしつけんさ)
d)
物流費用 (ぶつりゅうひよう)
14.
Từ "営業活動強化" (えいぎょうかつどうきょうか) có nghĩa là gì?
a)
Tăng cường hoạt động kinh doanh
b)
Hiện trường sản xuất
c)
Hệ thống quản lý khách hàng
d)
Hệ thống hỗ trợ khách hàng
15.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý cung ứng"?
a)
購買管理システム (こうばいかんりしすてむ)
b)
供給管理 (きょうきゅうかんり)
c)
営業計画 (えいぎょうけいかく)
d)
品質検査 (ひんしつけんさ)
16.
Từ "品質検査" (ひんしつけんさ) có nghĩa là gì?
a)
Dữ liệu bán hàng
b)
Phân tích xu hướng thị trường
c)
Kiểm tra chất lượng
d)
Kế hoạch mục tiêu sản xuất
17.
Từ nào có nghĩa là "An toàn và vệ sinh lao động"?
a)
購買管理システム (こうばいかんりしすてむ)
b)
労働安全衛生 (ろうどうあんぜんえいせい)
c)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
d)
コスト対策 (こすとたいさく)
18.
Từ "生産性向上プログラム" (せいさんせいこうじょうぷろぐらむ) có nghĩa là gì?
a)
Chương trình nâng cao năng suất
b)
Thời gian vận chuyển
c)
Hiệu suất sử dụng tài nguyên
d)
Hệ thống quản lý khách hàng
19.
Từ "顧客対応システム" (こきゃくたいおうしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống hỗ trợ khách hàng
b)
Kế hoạch mục tiêu sản xuất
c)
Thời gian vận chuyển
d)
Quản lý mạng lưới logistics
20.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý tuổi thọ sản phẩm"?
a)
製品寿命管理 (せいひんじゅみょうかんり)
b)
物流費用 (ぶつりゅうひよう)
c)
販売データ (はんばいでーた)
d)
生産目標計画 (せいさんもくひょうけいかく)
21.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch kinh doanh"?
a)
市場動向分析 (しじょうどうこうぶんせき)
b)
品質マネジメント (ひんしつまねじめんと)
c)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
d)
営業計画 (えいぎょうけいかく)
22.
Từ "物流ネットワーク管理" (ぶつりゅうねっとわーくかんり) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch duy trì khách hàng
b)
Quản lý mạng lưới logistics
c)
Chi phí logistics
d)
Hệ thống quản lý khách hàng
23.
Từ nào có nghĩa là "Dữ liệu bán hàng"?
a)
市場動向分析 (しじょうどうこうぶんせき)
b)
製品寿命管理 (せいひんじゅみょうかんり)
c)
販売データ (はんばいでーた)
d)
営業活動強化 (えいぎょうかつどうきょうか)
24.
Từ nào có nghĩa là "Biện pháp kiểm soát chi phí"?
a)
営業計画 (えいぎょうけいかく)
b)
コスト対策 (こすとたいさく)
c)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
d)
資源効率 (しげんこうりつ)
25.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý chất lượng"?
a)
労働コスト (ろうどうこすと)
b)
品質マネジメント (ひんしつまねじめんと)
c)
労働安全衛生 (ろうどうあんぜんえいせい)
d)
市場動向分析 (しじょうどうこうぶんせき)
26.
Từ nào có nghĩa là "Mở rộng kinh doanh"?
a)
営業展開 (えいぎょうてんかい)
b)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
c)
生産目標計画 (せいさんもくひょうけいかく)
d)
物流ネットワーク管理 (ぶつりゅうねっとわーくかんり)
27.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống quản lý mua hàng"?
a)
労働条件 (ろうどうじょうけん)
b)
営業活動強化 (えいぎょうかつどうきょうか)
c)
コスト対策 (こすとたいさく)
d)
購買管理システム (こうばいかんりしすてむ)
28.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí lao động"?
a)
営業展開 (えいぎょうてんかい)
b)
配送時間 (はいそうじかん)
c)
労働コスト (ろうどうこすと)
d)
生産現場 (せいさんげんば)
29.
Từ "顧客維持計画" (こきゃくいじけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Dữ liệu bán hàng
b)
Mô phỏng logistics
c)
Kế hoạch duy trì khách hàng
d)
Quản lý dữ liệu khách hàng
30.
Từ nào có nghĩa là "Giá bán"?
a)
配送時間 (はいそうじかん)
b)
営業活動強化 (えいぎょうかつどうきょうか)
c)
販売価格 (はんばいかかく)
d)
コスト削減策 (こすとさくげんさく)
31.
Từ "生産調整プロセス" (せいさんちょうせいぷろせす) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích tài chính
b)
Dự báo tồn kho
c)
Tăng tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
d)
Quy trình điều chỉnh sản xuất
32.
Từ "財務分析" (ざいむぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích tài chính
b)
Phân khúc khách hàng
c)
Chi phí lưu kho nguyên vật liệu
d)
Dự báo tồn kho
33.
Từ nào có nghĩa là "Dự báo tồn kho"?
a)
在庫予測 (ざいこよそく)
b)
顧客満足度調査計画 (こきゃくまんぞくどちょうさけいかく)
c)
営業利益率向上 (えいぎょうりえきりつこうじょう)
d)
生産管理手法 (せいさんかんりしゅほう)
34.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch khảo sát hài lòng khách hàng"?
a)
在庫予測 (ざいこよそく)
b)
財務分析 (ざいむぶんせき)
c)
顧客満足度調査計画 (こきゃくまんぞくどちょうさけいかく)
d)
顧客ターゲティング (こきゃくたーげてぃんぐ)
35.
Từ nào có nghĩa là "Tăng tỷ suất lợi nhuận kinh doanh"?
a)
営業利益率向上 (えいぎょうりえきりつこうじょう)
b)
生産調整プロセス (せいさんちょうせいぷろせす)
c)
在庫予測 (ざいこよそく)
d)
顧客サービス管理 (こきゃくさーびすかんり)
36.
Từ "品質分析" (ひんしつぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích tài chính
b)
Quy trình điều chỉnh sản xuất
c)
Kế hoạch khảo sát hài lòng khách hàng
d)
Phân tích chất lượng
37.
Từ "顧客ターゲティング" (こきゃくたーげてぃんぐ) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích tài chính
b)
Quy trình điều chỉnh sản xuất
c)
Phân khúc khách hàng
d)
Phân tích chất lượng
38.
Từ nào có nghĩa là "Phương pháp quản lý sản xuất"?
a)
顧客サービス管理 (こきゃくさーびすかんり)
b)
財務分析 (ざいむぶんせき)
c)
品質分析 (ひんしつぶんせき)
d)
生産管理手法 (せいさんかんりしゅほう)
39.
Từ nào có nghĩa là "Chiến lược tối ưu hóa"?
a)
財務分析 (ざいむぶんせき)
b)
生産調整プロセス (せいさんちょうせいぷろせす)
c)
生産管理手法 (せいさんかんりしゅほう)
d)
効率化戦略 (こうりつかせんりゃく)
40.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí lưu kho nguyên vật liệu"?
a)
資材保管コスト (しざいほかんこすと)
b)
営業利益率向上 (えいぎょうりえきりつこうじょう)
c)
顧客ターゲティング (こきゃくたーげてぃんぐ)
d)
生産管理手法 (せいさんかんりしゅほう)
41.
Từ "顧客サービス管理" (こきゃくさーびすかんり) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích chất lượng
b)
Chi phí lưu kho nguyên vật liệu
c)
Quản lý dịch vụ khách hàng
d)
Kế hoạch khảo sát hài lòng khách hàng
Reset
