NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 14
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
つけます II (付けます)
a)
bật
b)
tắt
c)
mở
d)
đóng
2.
tắt
a)
けします II (消します)
b)
つけます II (付けます)
c)
あけます II (開けます)
d)
しめます II (閉めます)
3.
あけます II (開けます)
a)
đóng
b)
mở
c)
bật
d)
tắt
4.
đóng (cửa, cửa sổ)
a)
しめます II (閉めます)
b)
あけます II (開けます)
c)
つけます II (付けます)
d)
けします II (消します)
5.
いそぎます I
a)
vội, gấp
b)
đợi, chờ
c)
mang, cầm
d)
lấy, chuyển
6.
đợi, chờ
a)
とります
b)
いそぎます I
c)
もちます I
d)
まちます (待ちます)
7.
もちます I (持ちます)
a)
mang, cầm
b)
lấy, chuyển
c)
vội, gấp
d)
đợi, chờ
8.
lấy, chuyển
a)
とります I (取ります)
b)
もちます I (持ちます)
c)
いそぎます I
d)
まちます I (待ちます)
9.
てつだいます I (手伝います)
a)
nói, nói chuyện
b)
gọi
c)
giúp (làm việc gì)
d)
dùng, sử dụng
10.
gọi
a)
よびます I (呼びます)
b)
てつだいます I (手伝います)
c)
はなします I (話します)
d)
つかいます I (使います)
11.
はなします I (話します)
a)
giúp (làm việc gì)
b)
gọi
c)
nói, nói chuyện
d)
dùng, sử dụng
12.
dùng, sử dụng
a)
つかいます I (使います)
b)
はなします I (話します)
c)
よびます I (呼びます)
d)
てつだいます I (手伝います)
13.
止めます II (とめます)
a)
dừng, đỗ
b)
dùng, sử dụng
c)
nói, nói chuyện
d)
gọi
14.
みせます II (見せます)
a)
cho xem, trình
b)
dừng, đỗ
c)
dùng, sử dụng
d)
nói, nói chuyện
15.
(じゅうしょを~)おしえます II (住所を教えます)
a)
sử dụng
b)
cho xem
c)
dừng, đỗ
d)
nói, cho biết (địa chỉ)
16.
すわります I (座ります)
a)
ngồi
b)
đứng
c)
vào (quán giải khát)
d)
ra, ra khỏi (quán giải khát)
17.
たちます I (立ちます)
a)
đứng
b)
ngồi
c)
vào (quán giải khát)
d)
ra, ra khỏi (quán giải khát)
18.
(きっさてんに)はいります I (喫茶店に入ります)
a)
vào (quán giải khát)
b)
ra, ra khỏi (quán giải khát)
c)
mang, cầm
d)
giúp (làm việc gì)
19.
(きっさてんを)でます II (喫茶店を出ます)
a)
mang, cầm
b)
vào (quán giải khát)
c)
ra, ra khỏi (quán giải khát)
d)
giúp (làm việc gì)
20.
(雨が)ふります I (雨が降ります)
a)
mưa
b)
bật
c)
tắt
d)
mở
21.
コピーします III (コピーします)
a)
dùng, sử dụng
b)
copy, photo
c)
nói, nói chuyện
d)
gọi
22.
でんき (電気)
a)
điện, đèn điện
b)
máy điều hòa (nhiệt độ)
c)
hộ chiếu
d)
tên
23.
エアコン
a)
tên
b)
điện, đèn điện
c)
hộ chiếu
d)
máy điều hòa (nhiệt độ)
24.
パスポート
a)
hộ chiếu
b)
điện, đèn điện
c)
máy điều hòa (nhiệt độ)
d)
tên
25.
なまえ (名前)
a)
tên
b)
hộ chiếu
c)
điện, đèn điện
d)
máy điều hòa (nhiệt độ)
26.
じゅうしょ (住所)
a)
tên
b)
địa chỉ
c)
hộ chiếu
d)
điện, đèn điện
27.
ちず (地図)
a)
tên
b)
địa chỉ
c)
bản đồ
d)
hộ chiếu
28.
しお (塩)
a)
muối
b)
bản đồ
c)
địa chỉ
d)
tên
29.
さとう (砂糖)
a)
đường
b)
muối
c)
bản đồ
d)
địa chỉ
30.
もんだい (問題)
a)
câu hỏi, vấn đề
b)
đường
c)
muối
d)
bản đồ
Reset
