wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Từ vựng_Bài 15

Total questions: 21

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
おきます I (置きます)
a)
đặt, để
b)
bán
c)
biết
d)
sống, ở
2.
làm, chế tạo, sản xuất
a)
つくります I (作ります、造ります)
b)
おきます I (置きます)
c)
うります I (売ります)
d)
しります I (知ります)
3.
うります I (売ります)
a)
đặt, để
b)
bán
c)
biết
d)
sống, ở
4.
biết
a)
しります I (知ります)
b)
うります I (売ります)
c)
つくります I (作ります、造ります)
d)
おきます I (置きます)
5.
すみます I (住みます)
a)
sống, ở
b)
biết
c)
bán
d)
làm, chế tạo, sản xuất
6.
けんきゅうします III (研究します)
a)
chế tạo, sản xuất
b)
sống, ở
c)
biết
d)
nghiên cứu
7.
資料 (しりょう)
a)
tài liệu, tư liệu
b)
nghiên cứu
c)
ca-ta-lô
d)
bảng giờ tàu chạy
8.
ca-ta-lô
a)
カタログ
b)
資料 (しりょう)
c)
時刻表 (じこくひょう)
d)
服 (ふく)
9.
時刻表 (じこくひょう)
a)
sản phẩm
b)
quần áo
c)
bảng giờ chạy tàu
d)
phần mềm
10.
ふく (服)
a)
quần áo
b)
sản phẩm
c)
phần mềm
d)
từ điển điện tử
11.
製品 (せいひん)
a)
sản phẩm
b)
quần áo
c)
phần mềm
d)
từ điển điện tử
12.
ソフト
a)
quần áo
b)
sản phẩm
c)
phần mềm
d)
từ điển điện tử
13.
電子辞書 (でんしじしょ)
a)
kim từ điển
b)
phần mềm
c)
sản phẩm
d)
quần áo
14.
経済 (けいざい)
a)
tòa thị chính
b)
kinh tế
c)
giao thông
d)
nha sĩ
15.
市役所 (しやくしょ)
a)
nha sĩ
b)
kinh tế
c)
giao thông
d)
tòa thị chính
16.
高校 (こうこう)
a)
trường trung học phổ thông, trường cấp 3
b)
tòa thị chính
c)
nha sĩ
d)
kinh tế
17.
歯医者 (はいしゃ)
a)
nha sĩ
b)
giao thông
c)
tòa thị chính
d)
kinh tế
18.
独身 (どくしん)
a)
độc thân
b)
xin lỗi
c)
mọi người
d)
nhớ lại, hồi tưởng
19.
すみません (すみません)
a)
mọi người
b)
độc thân
c)
xin lỗi
d)
nhớ lại, hồi tưởng
20.
みなさん (皆さん)
a)
các anh chị, các ông bà, các bạn, quý vị
b)
xin lỗi
c)
độc thân
d)
nhớ lại, hồi tưởng
21.
おもいだします I (思い出します)
a)
nhớ lại, hồi tưởng lại
b)
mọi người
c)
xin lỗi
d)
độc thân