NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 16
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
のります I (乗ります)
a)
đi, lên (tàu)
b)
xuống (tàu)
c)
chuyển, đổi (tàu)
d)
tắm (vòi hoa sen)
2.
降ります II (降ります)
a)
xuống (tàu)
b)
đi, lên (tàu)
c)
chuyển, đổi (tàu)
d)
tắm (vòi hoa sen)
3.
のりかえます II (乗り換えます)
a)
tắm (vòi hoa sen)
b)
chuyển, đổi (tàu)
c)
cho vào, bỏ vào
d)
lấy ra, đưa ra, gửi
4.
シャワーを浴びます II (あびます)
a)
tắm (vòi hoa sen)
b)
cho vào, bỏ vào
c)
lấy ra, đưa ra, gửi
d)
đi, lên (tàu)
5.
いれます II (入れます)
a)
cho vào, bỏ vào
b)
đi, lên (tàu)
c)
tắm (vòi hoa sen)
d)
chuyển, đổi (tàu)
6.
だします I (出します)
a)
đi, lên (tàu)
b)
tắm (vòi hoa sen)
c)
chuyển, đổi (tàu)
d)
lấy ra, đưa ra, gửi
7.
おろします I (下ろします)
a)
rút (tiền)
b)
lấy ra, đưa ra, gửi
c)
vào (đại học)
d)
đứng
8.
はいります I (入ります)
a)
vào (đại học)
b)
ra, tốt nghiệp, (đại học)
c)
tắm (vòi hoa sen)
d)
đứng
9.
大学を~でます I (出ます)
a)
rút (tiền)
b)
vào (đại học)
c)
ra, tốt nghiệp, (đại học)
d)
tắm (vòi hoa sen)
10.
おします I (押します)
a)
bấm, ấn
b)
vào (đại học)
c)
ra, tốt nghiệp, (đại học)
d)
tắm (vòi hoa sen)
11.
飲みます (のみます)
a)
bấm, ấn
b)
uống (bia, rượu)
c)
vào (đại học)
d)
ra, tốt nghiệp, (đại học)
12.
はじめます II (始めます)
a)
bắt đầu
b)
uống (bia, rượu)
c)
bấm, ấn
d)
vào (đại học)
13.
けんがくします III (見学します)
a)
tham quan, kiến tập
b)
bắt đầu
c)
uống (bia, rượu)
d)
bấm, ấn
14.
電話します III (でんわします)
a)
gọi điện thoại
b)
tham quan, kiến tập
c)
bắt đầu
d)
uống (bia, rượu)
15.
わかい (若い)
a)
cao
b)
đắng
c)
ngắn
d)
trẻ
16.
trẻ
a)
わかい (若い)
b)
せ (背)
c)
みじかい (短い)
d)
はな (鼻)
17.
dài
a)
みじかい (短い)
b)
わかい (若い)
c)
ながい (長い)
d)
あかるい (明るい)
18.
ngắn
a)
みじかい (短い)
b)
ながい (長い)
c)
わかい (若い)
d)
あかるい (明るい)
19.
sáng
a)
ながい (長い)
b)
みじかい (短い)
c)
あかるい (明るい)
d)
くらい (暗い)
20.
tối
a)
くらい (暗い)
b)
あかるい (明るい)
c)
みじかい (短い)
d)
ながい (長い)
21.
người, cơ thể
a)
みじかい (短い)
b)
からだ (体)
c)
あたま (頭)
d)
はな (鼻)
22.
đầu
a)
あたま (頭)
b)
からだ (体)
c)
かお (顔)
d)
かみ (髪)
23.
tóc
a)
かお (顔)
b)
あたま (頭)
c)
かみ (髪)
d)
め (目)
24.
mặt
a)
かお (顔)
b)
かみ (髪)
c)
あたま (頭)
d)
め (目)
25.
mắt
a)
め (目)
b)
みみ (耳)
c)
はな (鼻)
d)
くち (口)
26.
tai
a)
め (目)
b)
みみ (耳)
c)
はな (鼻)
d)
くち (口)
27.
mũi
a)
はな (鼻)
b)
みみ (耳)
c)
め (目)
d)
くち (口)
28.
miệng
a)
はな (鼻)
b)
くち (口)
c)
め (目)
d)
みみ (耳)
29.
răng
a)
は (歯)
b)
め (目)
c)
みみ (耳)
d)
くち (口)
30.
bụng
a)
ボタン
b)
あし (足)
c)
せ (背)
d)
おなか
Reset
