NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 9
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
旅行(りょこう)
a)
đồ uống
b)
kém
c)
du lịch, chuyến du lịch
d)
Chữ Katakana
2.
漢字(かんじ)
a)
việc bận, công chuyện
b)
chữ Hán
c)
thời gian
d)
buổi hòa nhạc
3.
好き(な)(すき)
a)
bóng chày
b)
nhạc jazz
c)
thích
d)
tranh, hội họa
4.
カラオケ
a)
cuộc hẹn, lời hứa
b)
có (sở hữu)
c)
karaoke
d)
thời gian
5.
ローマ字
a)
nhạc jazz
b)
cuộc hẹn, lời hứa
c)
Chữ La Mã
d)
thích
6.
野球(やきゅう)
a)
chữ
b)
bóng chày
c)
cuộc hẹn, lời hứa
d)
nhạc jazz
7.
歌舞伎(かぶき)
a)
du lịch, chuyến du lịch
b)
Kabuki (thể loại ca kịch truyền thống của Nhật)
c)
kém
d)
hiểu, nắm được
8.
音楽(おんがく)
a)
âm nhạc
b)
Chữ La Mã
c)
nhảy, khiêu vũ
d)
món ăn, việc nấu ăn
9.
あります
a)
giỏi, khéo
b)
có (sở hữu)
c)
bóng chày
d)
karaoke
10.
約束(やくそく)
a)
Chữ Hiragana
b)
cuộc hẹn, lời hứa
c)
món ăn, việc nấu ăn
d)
kém
11.
歌 (うた)
a)
bài hát
b)
buổi hòa nhạc
c)
món ăn, việc nấu ăn
d)
nhạc cổ điển
12.
スポーツ
a)
đồ uống
b)
thể thao
c)
nhạc cổ điển
d)
Chữ Hiragana
13.
ひらがな
a)
karaoke
b)
chữ
c)
vé
d)
Chữ Hiragana
14.
上手(な)(じょうず)
a)
cuộc hẹn, lời hứa
b)
tranh, hội họa
c)
nhạc jazz
d)
giỏi, khéo
15.
時間(じかん)
a)
việc bận, công chuyện
b)
giỏi, khéo
c)
thời gian
d)
tranh, hội họa
16.
nhạc cổ điển
a)
ひらがな
b)
クラシック
c)
わかりました
d)
料理(りょうり)
17.
kém
a)
ジャズ
b)
かたかな
c)
料理(りょうり)
d)
下手(な)(へた な)
18.
tiền lẻ
a)
漢字(かんじ)
b)
細かいお金(こまかいおかね)
c)
上手(な)(じょうず)
d)
スポーツ
19.
tranh, hội họa
a)
かたかな
b)
音楽(おんがく)
c)
絵(え)
d)
字(じ)
20.
món ăn, việc nấu ăn
a)
音楽(おんがく)
b)
野球(やきゅう)
c)
ダンス
d)
料理(りょうり)
21.
nhảy, khiêu vũ
a)
音楽(おんがく)
b)
用事(ようじ)
c)
ダンス
d)
あります
22.
đồ uống
a)
飲み物(のみもの)
b)
わかりました
c)
野球(やきゅう)
d)
料理(りょうり)
23.
Chữ Katakana
a)
かたかな
b)
歌(うた)
c)
細かいお金(こまかいおかね)
d)
コンサート
24.
việc bận, công chuyện
a)
用事(ようじ)
b)
歌舞伎(かぶき)
c)
細かいお金(こまかいおかね)
d)
歌(うた)
25.
hiểu, nắm được
a)
ジャズ
b)
あります
c)
嫌い(な)(きらい)
d)
わかりました
26.
chữ
a)
かたかな
b)
字(じ)
c)
上手(な)(じょうず)
d)
チケット
27.
nhạc jazz
a)
料理(りょうり)
b)
好き(な)(すき)
c)
ジャズ
d)
時間(じかん)
28.
vé
a)
かたかな
b)
上手(な)(じょうず)
c)
チケット
d)
細かいお金(こまかいおかね)
29.
buổi hòa nhạc
a)
ダンス
b)
コンサート
c)
料理(りょうり)
d)
上手(な)(じょうず)
30.
ghét (không thích)
a)
スポーツ
b)
嫌い(な)(きらい)
c)
下手(な)(へた な)
d)
ジャズ
Reset
