wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Từ vựng_Bài 8

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
小さい (ちいさい)
a)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
b)
khỏe khoắn
c)
nhỏ, bé
d)
yên tĩnh
2.
高い(たかい)
a)
cũ (không dùng khi nói về tuổi tác của mọi người)
b)
đẹp, hay
c)
trắng
d)
đắt, cao
3.
低い(ひくい)
a)
yên tĩnh
b)
đẹp, sạch
c)
vui
d)
thấp
4.
暇(ひま)(な)
a)
thú vị, hay
b)
nóng
c)
rảnh rỗi
d)
đẹp, sạch
5.
冷たい(つめたい)
a)
đẹp trai
b)
tốt bụng, thân thiện
c)
khỏe khoắn
d)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
6.
悪い(わるい)
a)
nóng
b)
náo nhiệt
c)
xấu
d)
ngon
7.
楽しい(たのしい)
a)
tiện lợi
b)
vui
c)
thú vị, hay
d)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
8.
静か(しずか)(な)
a)
nhỏ, bé
b)
tiện lợi
c)
tốt bụng, thân thiện
d)
yên tĩnh
9.
白い(しろい)
a)
rảnh rỗi
b)
trắng
c)
khó
d)
lạnh, rét (nói về thời tiết)
10.
安い(やすい)
a)
yên tĩnh
b)
thú vị, hay
c)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
d)
rẻ
11.
親切(しんせつ)(な)
a)
vui
b)
yên tĩnh
c)
tốt
d)
tốt bụng, thân thiện
12.
素敵(すてき)(な)
a)
náo nhiệt
b)
đẹp, hay
c)
ngon
d)
tốt bụng, thân thiện
13.
便利(べんり)(な)
a)
to lớn
b)
tốt
c)
tiện lợi
d)
đẹp, sạch
14.
面白い(おもしろい)
a)
mới
b)
rảnh rỗi
c)
đen
d)
thú vị, hay
15.
易しい(やさしい)
a)
dễ
b)
trắng
c)
nhỏ, bé
d)
rẻ
16.
mới
a)
低い(ひくい)
b)
新しい(あたらしい)
c)
楽しい(たのしい)
d)
きれい(な)
17.
náo nhiệt
a)
暇(ひま)(な)
b)
難しい(むずかしい)
c)
ハンサム(な)
d)
にぎやか(な)
18.
cũ (không dùng khi nói về tuổi tác của mọi người)
a)
白い(しろい)
b)
小さい (ちいさい)
c)
古い(ふるい)
d)
いい(よい)
19.
đen
a)
冷たい(つめたい)
b)
白い(しろい)
c)
難しい(むずかしい)
d)
黒い(くろい)
20.
khó
a)
素敵(すてき)(な)
b)
静か(しずか)(な)
c)
難しい(むずかしい)
d)
悪い(わるい)
21.
nổi tiếng
a)
有名(ゆうめい)(な)
b)
悪い(わるい)
c)
高い(たかい)
d)
ハンサム(な)
22.
bận
a)
便利(べんり)(な)
b)
静か(しずか)(な)
c)
忙しい(いそがしい)
d)
有名(ゆうめい)(な)
23.
to lớn
a)
古い(ふるい)
b)
有名(ゆうめい)(な)
c)
大きい(おおきい)
d)
低い(ひくい)
24.
đẹp trai
a)
いい(よい)
b)
便利(べんり)(な)
c)
ハンサム(な)
d)
古い(ふるい)
25.
nóng
a)
おいしい
b)
古い(ふるい)
c)
楽しい(たのしい)
d)
暑い・熱い(あつい)
26.
lạnh, rét (nói về thời tiết)
a)
大きい(おおきい)
b)
低い(ひくい)
c)
寒い(さむい)
d)
古い(ふるい)
27.
khỏe khoắn
a)
高い(たかい)
b)
便利(べんり)(な)
c)
元気(げんき)(な)
d)
静か(しずか)(な)
28.
tốt
a)
冷たい(つめたい)
b)
新しい(あたらしい)
c)
悪い(わるい)
d)
いい(よい)
29.
đẹp, sạch
a)
安い(やすい)
b)
古い(ふるい)
c)
きれい(な)
d)
元気(げんき)(な)
30.
ngon
a)
楽しい(たのしい)
b)
親切(しんせつ)(な)
c)
にぎやか(な)
d)
おいしい