wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 HK2 review D2.AIEdxTEDU Minho

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
professional gamers (/prəˈfɛʃənl ˈɡeɪmərz/ noun, {professional gamers earn money by playing games})
a)
người chơi chuyên nghiệp {pro players, professional gamers} professional ____ earn money by playing games. Người chơi game chuyên nghiệp tham gia các giải đấu quốc tế.
b)
phối hợp tay mắt {eye-hand coordination, motor coordination} Playing video games can enhance ____ coordination. Chơi game có thể cải thiện phối hợp tay mắt.
c)
chính phủ {administration, authorities} The President is the head of the ____. Chính phủ chịu trách nhiệm ban hành luật pháp và điều hành đất nước.
d)
cuộc thi {competition, challenge} They organized a ____ to find the most talented singer. Họ tổ chức một cuộc thi để tìm ca sĩ tài năng nhất.
2.
competitive competition (/kəmˈpɛtɪtɪv ˌkɒmpɪˈtɪʃən/ adjective, {competitive competition is where athletes do their best to win})
a)
cuộc thi cạnh tranh {rivalrous contests, competitive events} ____ is where athletes do their best to win. Cuộc thi cạnh tranh khốc liệt, mỗi vận động viên đều cố gắng hết sức.
b)
chùa tháp {temple, shrine} The ____ is a symbol of peace and spirituality. Chùa tháp là biểu tượng của sự bình yên và tinh thần.
c)
cuộc thi {competition, challenge} They organized a ____ to find the most talented singer. Họ tổ chức một cuộc thi để tìm ca sĩ tài năng nhất.
d)
môn thể thao chính thức {recognized sport, sanctioned sport} Swimming is an ____ in the Olympic Games. Bơi lội là môn thể thao chính thức trong Thế vận hội.
3.
physical actions (/ˈfɪzɪkəl ˈækʃənz/ noun, {physical actions require movement of the body})
a)
hành động vật lý {body movements, physical activities} ____ require movement of the body. Hành động vật lý như chạy và nhảy rất quan trọng trong thể thao.
b)
ngoài ra {in addition, furthermore} She packed everything she needed, ____ snacks for the trip. Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết, ngoài ra còn có thêm đồ ăn vặt cho chuyến đi.
c)
thử thách định dạng liên minh {team format challenge, cooperative competition} The ____ requires teams to work together. Thử thách định dạng liên minh yêu cầu các đội phối hợp làm việc với nhau.
d)
giải cứu {save, recover} The firefighter rushed to ____ the dog from the fire. Lính cứu hỏa lao đến cứu con chó khỏi đám cháy.
4.
classifies (/ˈklæsɪˌfaɪzɪz/ verb, {scientists classifies the animal to classes})
a)
phân loại {categorizes, sorts} Scientists ____ animals into different groups. Các nhà khoa học phân loại động vật vào các nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
b)
hành động vật lý {body movements, physical activities} ____ require movement of the body. Hành động vật lý như chạy và nhảy rất quan trọng trong thể thao.
c)
ngoài ra {in addition, furthermore} She packed everything she needed, ____ snacks for the trip. Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết, ngoài ra còn có thêm đồ ăn vặt cho chuyến đi.
d)
mê cung {labyrinth, puzzle} The children got lost in the giant ____. Bọn trẻ bị lạc trong mê cung khổng lồ.
5.
Sports (/spɔːts/ noun, {the new program includes four popular Sports})
a)
thể thao {athletics, games} ____ include basketball and soccer. Họ thích chơi các môn thể thao như bóng rổ và bóng đá.
b)
thời gian giới hạn {deadline, time constraint} The project has a strict ____ of two weeks. Dự án có thời gian giới hạn nghiêm ngặt là hai tuần.
c)
thể thao {athletics, games} ____ include basketball and soccer. Họ thích chơi các môn thể thao như bóng rổ và bóng đá.
d)
chính phủ {administration, authorities} The President is the head of the ____. Chính phủ chịu trách nhiệm ban hành luật pháp và điều hành đất nước.
6.
government (/ˈɡʌvənmənt/ noun, {the President is the head of the government})
a)
chính phủ {administration, authorities} The President is the head of the ____. Chính phủ chịu trách nhiệm ban hành luật pháp và điều hành đất nước.
b)
đặc biệt là {particularly, notably} She loves all animals, ____ cats. Cô ấy yêu tất cả các loài động vật, đặc biệt là mèo.
c)
phản ứng {response, reply} His quick ____ saved him from the accident. Phản ứng nhanh của anh ấy đã cứu anh ta thoát khỏi tai nạn.
d)
huấn luyện viên người lớn {coaching adults, grown-up mentors} ____ provide guidance to the players. Huấn luyện viên người lớn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vận động viên trẻ.
7.
e-sports (/ˈiːˌspɔːts/ noun, {he participate in a professional e-sports})
a)
thể thao điện tử {competitive gaming, electronic sports} He participates in a professional ____. Thể thao điện tử ngày càng được các bạn trẻ yêu thích.
b)
cuộc thi cạnh tranh {rivalrous contests, competitive events} ____ is where athletes do their best to win. Cuộc thi cạnh tranh khốc liệt, mỗi vận động viên đều cố gắng hết sức.
c)
bảo vệ môi trường {preserve the environment, conserve nature} It's our responsibility to ____ for future generations.
d)
người chơi chuyên nghiệp {pro players, professional gamers} professional ____ earn money by playing games. Người chơi game chuyên nghiệp tham gia các giải đấu quốc tế.
8.
physical skills (/ˈfɪzɪkəl skɪlz/ noun, {The company has a competition to physical skills.})
a)
kỹ năng vật lý {motor skills, physical abilities} Developing ____ through practice is essential in sports. Phát triển kỹ năng vật lý thông qua thực hành rất quan trọng trong thể thao.
b)
m You will receive ____ to help complete the task.
c)
chùa tháp {temple, shrine} The ____ is a symbol of peace and spirituality. Chùa tháp là biểu tượng của sự bình yên và tinh thần.
d)
chính xác {precise, exact} The lesson provides an ____ measure of information. Chính xác là điều quan trọng khi cung cấp thông tin trong báo cáo.
9.
especially (/ɪˈspɛʃəli/ adverb, {especially on the phone.})
a)
đặc biệt là {particularly, notably} She loves all animals, ____ cats. Cô ấy yêu tất cả các loài động vật, đặc biệt là mèo.
b)
thiết bị {gear, tools} The climbers checked their ____ before starting the ascent. Những người leo núi kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu leo lên.
c)
nguyên liệu {substances, components} The artist used various ____ to create the sculpture. Họa sĩ đã sử dụng nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo nên tác phẩm điêu khắc.
d)
chúc mừng {felicitations, praise} ____ on your promotion! Chúc mừng bạn được thăng chức!
10.
hand-eye coordination (/ˌhænd aɪ ˌkaʊˌɔːdɪˈneɪʃən/ noun, {good hand-eye coordination improves performance})
a)
phối hợp tay mắt {eye-hand coordination, motor coordination} Playing video games can enhance ____ coordination. Chơi game có thể cải thiện phối hợp tay mắt.
b)
bảo vệ môi trường {preserve the environment, conserve nature} It's our responsibility to ____ for future generations.
c)
phân loại {categorizes, sorts} Scientists ____ animals into different groups. Các nhà khoa học phân loại động vật vào các nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
d)
đặc biệt là {particularly, notably} She loves all animals, ____ cats. Cô ấy yêu tất cả các loài động vật, đặc biệt là mèo.
11.
reaction, (/rɪˈækʃən,ˈriːækʃən/ noun, {time limit the reaction,ˈtaɪm ˌlɪmɪt/})
a)
phản ứng {response, reply} His quick ____ saved him from the accident. Phản ứng nhanh của anh ấy đã cứu anh ta thoát khỏi tai nạn.
b)
cuộc thi {competition, challenge} They organized a ____ to find the most talented singer. Họ tổ chức một cuộc thi để tìm ca sĩ tài năng nhất.
c)
mê cung {labyrinth, puzzle} The children got lost in the giant ____. Bọn trẻ bị lạc trong mê cung khổng lồ.
d)
bảo vệ môi trường {preserve the environment, conserve nature} It's our responsibility to ____ for future generations.
12.
accurate (/ˈækjʊrət/ adjective, {The lesson provides an accurate measure of information.})
a)
chính xác {precise, exact} The lesson provides an ____ measure of information. Chính xác là điều quan trọng khi cung cấp thông tin trong báo cáo.
b)
sinh viên sau đại học {postgraduate students, advanced students} ____ conduct research in various fields. Sinh viên sau đại học thực hiện nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau.
c)
người chơi chuyên nghiệp {pro players, professional gamers} professional ____ earn money by playing games. Người chơi game chuyên nghiệp tham gia các giải đấu quốc tế.
d)
chùa tháp {temple, shrine} The ____ is a symbol of peace and spirituality. Chùa tháp là biểu tượng của sự bình yên và tinh thần.
13.
official medal sport (/əˈfɪʃəl ˈmɛdl spɔːt/ noun, {official medal sport in the Olympic Games.})
a)
môn thể thao chính thức {recognized sport, sanctioned sport} Swimming is an ____ in the Olympic Games. Bơi lội là môn thể thao chính thức trong Thế vận hội.
b)
đông đúc {busy, packed} Avoid ____ places during peak hours. Tránh các nơi đông đúc vào giờ cao điểm.
c)
huy chương {award, prize} The winner will receive a gold ____. Các vận động viên nỗ lực giành được huy chương trong các cuộc thi.
d)
kỹ năng vật lý {motor skills, physical abilities} Developing ____ through practice is essential in sports. Phát triển kỹ năng vật lý thông qua thực hành rất quan trọng trong thể thao.
14.
medal (/ˈmɛdl/ noun, {the winner will receive a gold medal})
a)
huy chương {award, prize} The winner will receive a gold ____. Các vận động viên nỗ lực giành được huy chương trong các cuộc thi.
b)
phân loại {categorizes, sorts} Scientists ____ animals into different groups. Các nhà khoa học phân loại động vật vào các nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
c)
cuộc thi cạnh tranh {rivalrous contests, competitive events} ____ is where athletes do their best to win. Cuộc thi cạnh tranh khốc liệt, mỗi vận động viên đều cố gắng hết sức.
d)
thể thao {athletics, games} ____ include basketball and soccer. Họ thích chơi các môn thể thao như bóng rổ và bóng đá.
15.
materials (/məˈtɪərɪəlz/ noun, {choose the materials.})
a)
nguyên liệu {substances, components} The artist used various ____ to create the sculpture. Họa sĩ đã sử dụng nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo nên tác phẩm điêu khắc.
b)
huy chương {award, prize} The winner will receive a gold ____. Các vận động viên nỗ lực giành được huy chương trong các cuộc thi.
c)
sinh viên sau đại học {postgraduate students, advanced students} ____ conduct research in various fields. Sinh viên sau đại học thực hiện nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau.
d)
cuộc thi cạnh tranh {rivalrous contests, competitive events} ____ is where athletes do their best to win. Cuộc thi cạnh tranh khốc liệt, mỗi vận động viên đều cố gắng hết sức.
16.
time limit (/taɪm ˈlɪmɪt/ noun, {time limit on the exam.})
a)
thời gian giới hạn {deadline, time constraint} The project has a strict ____ of two weeks. Dự án có thời gian giới hạn nghiêm ngặt là hai tuần.
b)
nguyên liệu {substances, components} The artist used various ____ to create the sculpture. Họa sĩ đã sử dụng nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo nên tác phẩm điêu khắc.
c)
thể thao điện tử {competitive gaming, electronic sports} He participates in a professional ____. Thể thao điện tử ngày càng được các bạn trẻ yêu thích.
d)
ngoài ra {in addition, furthermore} She packed everything she needed, ____ snacks for the trip. Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết, ngoài ra còn có thêm đồ ăn vặt cho chuyến đi.
17.
alliance format challenge (/əˈlaɪəns ˈfɔːmət ˈtʃælɪndʒ/ noun, {alliance format challenge})
a)
thử thách định dạng liên minh {team format challenge, cooperative competition} The ____ requires teams to work together. Thử thách định dạng liên minh yêu cầu các đội phối hợp làm việc với nhau.
b)
yêu cầu vật liệu cụ thể {need particular materials, demand specific substances} This project will ____ for construction. Dự án này sẽ yêu cầu các vật liệu cụ thể để xây dựng.
c)
thiết bị {gear, tools} The climbers checked their ____ before starting the ascent. Những người leo núi kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu leo lên.
d)
thiết bị {gear, tools} The climbers checked their ____ before starting the ascent. Những người leo núi kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu leo lên.
18.
adult coaches (/əˈdʌlt ˈkoʊtʃɪz/ noun, {adult coaches provide guidance to the players.})
a)
huấn luyện viên người lớn {coaching adults, grown-up mentors} ____ provide guidance to the players. Huấn luyện viên người lớn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vận động viên trẻ.
b)
huấn luyện viên người lớn {coaching adults, grown-up mentors} ____ provide guidance to the players. Huấn luyện viên người lớn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vận động viên trẻ.
c)
chính xác {precise, exact} The lesson provides an ____ measure of information. Chính xác là điều quan trọng khi cung cấp thông tin trong báo cáo.
d)
hành động vật lý {body movements, physical activities} ____ require movement of the body. Hành động vật lý như chạy và nhảy rất quan trọng trong thể thao.
19.
require specific materials (/rɪˈkwaɪər spəˈsɪfɪk məˈtɪərɪəlz/ verb, {require specific materials.})
a)
yêu cầu vật liệu cụ thể {need particular materials, demand specific substances} This project will ____ for construction. Dự án này sẽ yêu cầu các vật liệu cụ thể để xây dựng.
b)
kỹ năng vật lý {motor skills, physical abilities} Developing ____ through practice is essential in sports. Phát triển kỹ năng vật lý thông qua thực hành rất quan trọng trong thể thao.
c)
hành động vật lý {body movements, physical activities} ____ require movement of the body. Hành động vật lý như chạy và nhảy rất quan trọng trong thể thao.
d)
thể thao điện tử {competitive gaming, electronic sports} He participates in a professional ____. Thể thao điện tử ngày càng được các bạn trẻ yêu thích.
20.
a kit. (/ə kɪt/ noun, {This project includes a kit})
a)
m You will receive ____ to help complete the task.
b)
thử thách định dạng liên minh {team format challenge, cooperative competition} The ____ requires teams to work together. Thử thách định dạng liên minh yêu cầu các đội phối hợp làm việc với nhau.
c)
tham gia {take part in, join} Will you ____ in the charity event this weekend? Bạn có tham gia sự kiện từ thiện vào cuối tuần này không?
d)
phối hợp tay mắt {eye-hand coordination, motor coordination} Playing video games can enhance ____ coordination. Chơi game có thể cải thiện phối hợp tay mắt.
21.
a maze (/ə meɪz/ noun, {a maze of tunnels})
a)
mê cung {labyrinth, puzzle} The children got lost in the giant ____. Bọn trẻ bị lạc trong mê cung khổng lồ.
b)
chính xác {precise, exact} The lesson provides an ____ measure of information. Chính xác là điều quan trọng khi cung cấp thông tin trong báo cáo.
c)
thời gian giới hạn {deadline, time constraint} The project has a strict ____ of two weeks. Dự án có thời gian giới hạn nghiêm ngặt là hai tuần.
d)
m You will receive ____ to help complete the task.
22.
rescue. (/ˈrɛskjuː/ verb, {rescue someone from danger})
a)
giải cứu {save, recover} The firefighter rushed to ____ the dog from the fire. Lính cứu hỏa lao đến cứu con chó khỏi đám cháy.
b)
chúc mừng {felicitations, praise} ____ on your promotion! Chúc mừng bạn được thăng chức!
c)
chúc mừng {felicitations, praise} ____ on your promotion! Chúc mừng bạn được thăng chức!
d)
huy chương {award, prize} The winner will receive a gold ____. Các vận động viên nỗ lực giành được huy chương trong các cuộc thi.
23.
plus, (/plʌs/ conjunction, {plus, he brought snacks})
a)
ngoài ra {in addition, furthermore} She packed everything she needed, ____ snacks for the trip. Cô ấy đã chuẩn bị đầy đủ mọi thứ cần thiết, ngoài ra còn có thêm đồ ăn vặt cho chuyến đi.
b)
phản ứng {response, reply} His quick ____ saved him from the accident. Phản ứng nhanh của anh ấy đã cứu anh ta thoát khỏi tai nạn.
c)
giải cứu {save, recover} The firefighter rushed to ____ the dog from the fire. Lính cứu hỏa lao đến cứu con chó khỏi đám cháy.
d)
thời gian giới hạn {deadline, time constraint} The project has a strict ____ of two weeks. Dự án có thời gian giới hạn nghiêm ngặt là hai tuần.
24.
contest (/ˈkɒntɛst/ noun, {contest for the best garden})
a)
cuộc thi {competition, challenge} They organized a ____ to find the most talented singer. Họ tổ chức một cuộc thi để tìm ca sĩ tài năng nhất.
b)
chính phủ {administration, authorities} The President is the head of the ____. Chính phủ chịu trách nhiệm ban hành luật pháp và điều hành đất nước.
c)
môn thể thao chính thức {recognized sport, sanctioned sport} Swimming is an ____ in the Olympic Games. Bơi lội là môn thể thao chính thức trong Thế vận hội.
d)
yêu cầu vật liệu cụ thể {need particular materials, demand specific substances} This project will ____ for construction. Dự án này sẽ yêu cầu các vật liệu cụ thể để xây dựng.
25.
graduate students (/ˈɡrædʒʊɪt ˈstjuːdənts/ noun, {graduate students in the university.})
a)
sinh viên sau đại học {postgraduate students, advanced students} ____ conduct research in various fields. Sinh viên sau đại học thực hiện nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau.
b)
mê cung {labyrinth, puzzle} The children got lost in the giant ____. Bọn trẻ bị lạc trong mê cung khổng lồ.
c)
m You will receive ____ to help complete the task.
d)
sinh viên sau đại học {postgraduate students, advanced students} ____ conduct research in various fields. Sinh viên sau đại học thực hiện nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau.
26.
participate (/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ verb, {participate in the event.})
a)
tham gia {take part in, join} Will you ____ in the charity event this weekend? Bạn có tham gia sự kiện từ thiện vào cuối tuần này không?
b)
giải cứu {save, recover} The firefighter rushed to ____ the dog from the fire. Lính cứu hỏa lao đến cứu con chó khỏi đám cháy.
c)
đặc biệt là {particularly, notably} She loves all animals, ____ cats. Cô ấy yêu tất cả các loài động vật, đặc biệt là mèo.
d)
tham gia {take part in, join} Will you ____ in the charity event this weekend? Bạn có tham gia sự kiện từ thiện vào cuối tuần này không?
27.
equipment (/ɪˈkwɪpmənt/ noun, {the necessary equipment.})
a)
thiết bị {gear, tools} The climbers checked their ____ before starting the ascent. Những người leo núi kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu leo lên.
b)
thể thao {athletics, games} ____ include basketball and soccer. Họ thích chơi các môn thể thao như bóng rổ và bóng đá.
c)
kỹ năng vật lý {motor skills, physical abilities} Developing ____ through practice is essential in sports. Phát triển kỹ năng vật lý thông qua thực hành rất quan trọng trong thể thao.
d)
phân loại {categorizes, sorts} Scientists ____ animals into different groups. Các nhà khoa học phân loại động vật vào các nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.
28.
congratulation (/kənˌɡrætjʊˈleɪʃən/ noun, {congratulation to you on the great success.})
a)
chúc mừng {felicitations, praise} ____ on your promotion! Chúc mừng bạn được thăng chức!
b)
môn thể thao chính thức {recognized sport, sanctioned sport} Swimming is an ____ in the Olympic Games. Bơi lội là môn thể thao chính thức trong Thế vận hội.
c)
yêu cầu vật liệu cụ thể {need particular materials, demand specific substances} This project will ____ for construction. Dự án này sẽ yêu cầu các vật liệu cụ thể để xây dựng.
d)
thử thách định dạng liên minh {team format challenge, cooperative competition} The ____ requires teams to work together. Thử thách định dạng liên minh yêu cầu các đội phối hợp làm việc với nhau.
29.
pagoda (/pəˈɡəʊdə/ noun, {a beautiful pagoda})
a)
chùa tháp {temple, shrine} The ____ is a symbol of peace and spirituality. Chùa tháp là biểu tượng của sự bình yên và tinh thần.
b)
thể thao điện tử {competitive gaming, electronic sports} He participates in a professional ____. Thể thao điện tử ngày càng được các bạn trẻ yêu thích.
c)
huấn luyện viên người lớn {coaching adults, grown-up mentors} ____ provide guidance to the players. Huấn luyện viên người lớn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vận động viên trẻ.
d)
đông đúc {busy, packed} Avoid ____ places during peak hours. Tránh các nơi đông đúc vào giờ cao điểm.
30.
crowded (/ˈkraʊdɪd/ adjective, {the crowded street})
a)
đông đúc {busy, packed} Avoid ____ places during peak hours. Tránh các nơi đông đúc vào giờ cao điểm.
b)
tham gia {take part in, join} Will you ____ in the charity event this weekend? Bạn có tham gia sự kiện từ thiện vào cuối tuần này không?
c)
đông đúc {busy, packed} Avoid ____ places during peak hours. Tránh các nơi đông đúc vào giờ cao điểm.
d)
phản ứng {response, reply} His quick ____ saved him from the accident. Phản ứng nhanh của anh ấy đã cứu anh ta thoát khỏi tai nạn.
31.
protect the environment (/prəˈtɛkt ðə ɪnˈvaɪrənmənt/ verb, {protect the environment})
a)
bảo vệ môi trường {preserve the environment, conserve nature} It's our responsibility to ____ for future generations.
b)
người chơi chuyên nghiệp {pro players, professional gamers} professional ____ earn money by playing games. Người chơi game chuyên nghiệp tham gia các giải đấu quốc tế.
c)
phối hợp tay mắt {eye-hand coordination, motor coordination} Playing video games can enhance ____ coordination. Chơi game có thể cải thiện phối hợp tay mắt.
d)
nguyên liệu {substances, components} The artist used various ____ to create the sculpture. Họa sĩ đã sử dụng nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo nên tác phẩm điêu khắc.
32.

teamwork (/ˈtiːmˌwɜːrk/ noun, {teamwork is essential for success})

a)

thời gian giới hạn {deadline, time constraint} The project has a strict ____ of two weeks. Dự án có thời gian giới hạn nghiêm ngặt là hai tuần.

b)

cạnh tranh {competition, rivalry} The ____ among teams can lead to better performance. Sự cạnh tranh giữa các đội có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.

c)

hợp tác {collaboration, cooperation} ____ is essential for achieving common goals. Hợp tác là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu chung.

d)

kỹ năng lãnh đạo {leadership skills, guiding abilities} Developing ____ is crucial for effective management. Phát triển kỹ năng lãnh đạo là rất quan trọng cho việc quản lý hiệu quả.

33.

strategy (/ˈstrætədʒi/ noun, {a good strategy can lead to victory})

a)

chiến lược {plan, approach} A well-defined ____ can lead to success in competitions. Một chiến lược rõ ràng có thể dẫn đến thành công trong các cuộc thi.

b)

huy chương {award, prize} The winner will receive a gold ____. Các vận động viên nỗ lực giành được huy chương trong các cuộc thi.

c)

phản ứng {response, reply} His quick ____ saved him from the accident. Phản ứng nhanh của anh ấy đã cứu anh ta thoát khỏi tai nạn.

d)

cuộc thi {competition, challenge} They organized a ____ to find the most talented singer. Họ tổ chức một cuộc thi để tìm ca sĩ tài năng nhất.

34.

training (/ˈtreɪnɪŋ/ noun, {training is important for athletes})

a)

kỹ năng vật lý {motor skills, physical abilities} Developing ____ through practice is essential in sports. Phát triển kỹ năng vật lý thông qua thực hành rất quan trọng trong thể thao.

b)

cuộc thi cạnh tranh {rivalrous contests, competitive events} ____ is where athletes do their best to win. Cuộc thi cạnh tranh khốc liệt, mỗi vận động viên đều cố gắng hết sức.

c)

hành động vật lý {body movements, physical activities} ____ require movement of the body. Hành động vật lý như chạy và nhảy rất quan trọng trong thể thao.

d)

đào tạo {instruction, coaching} Regular ____ is important for athletes to improve their skills. Đào tạo thường xuyên là rất quan trọng để các vận động viên cải thiện kỹ năng của họ.