wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về dân tộc Việt Nam

Total questions: 19

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “dân tộc” trong tiếng Việt hiện nay được sử dụng theo hai nghĩa nào?

a)

Quốc gia bao gồm toàn thể cư dân của quốc gia, dân tộc Việt Nam.

b)

Cộng đồng người có chung nguồn gốc, dân tộc Việt Nam.

c)

Dân tộc thiếu số và dân tộc đa số.

d)

Cả A và B đều đúng.

2.

Thành phần dân tộc thiếu số ở Việt Nam hiện nay được chia thành mấy nhóm?

a)

2 nhóm: dân tộc đa số và dân tộc thiếu số.

b)

3 nhóm: dân tộc miền núi, dân tộc đồng bằng, dân tộc ven biển.

c)

4 nhóm: dân tộc miền núi phía Bắc, miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ.

d)

5 nhóm: dân tộc miền núi, đồng bằng, ven biển, miền Trung và Tây Nguyên.

3.

Theo thống kê năm 2019, dân tộc nào có số dân đông nhất ở Việt Nam?

a)

Dân tộc Tày.

b)

Dân tộc Kinh.

c)

Dân tộc Thái.

d)

Dân tộc Mường.

4.

Dân tộc nào có số dân đông thứ hai tại Việt Nam theo thống kê năm 2019?

a)

Dân tộc Tày.

b)

Dân tộc Thái.

c)

Dân tộc Mường.

d)

Dân tộc Khơ-me.

5.

Theo thống kê, tỷ lệ dân tộc Kinh chiếm bao nhiêu phần trăm dân số Việt Nam năm 2019?

a)

85,32%.

b)

14,68%.

c)

50%.

d)

70%.

6.

Nguồn gốc của các dân tộc ở Việt Nam hiện nay được chia thành mấy nhóm ngôn ngữ chính?

a)

2 nhóm: Nam Á và Nam Đảo.

b)

3 nhóm: Nam Á, Thái - Ka-đai, Mông - Dao.

c)

4 nhóm: Nam Á, Thái - Ka-đai, Mông - Dao, Hán - Tạng.

d)

5 nhóm: Nam Á, Thái - Ka-đai, Mông - Dao, Nam Đảo, Hán - Tạng.

7.

Dân tộc Kinh thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

4 lines
8.

Dân tộc Kinh thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

a)

Nam Á.

b)

Thái - Ka-đai.

c)

Mông - Dao.

d)

Nam Đảo.

9.

Dân tộc Tày, Thái, Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

a)

Nam Á.

b)

Thái - Ka-đai.

c)

Mông - Dao.

d)

Hán - Tạng.

10.

Hoạt động kinh tế chính của người Kinh ở đồng bằng và ven biển là gì?

a)

Sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.

b)

Sản xuất gốm và dệt vải.

c)

Chăn nuôi và trồng rừng.

d)

Đánh bắt thủy sản và làm muối.

11.

Hoạt động kinh tế của người Mường, Dao, Khơ-me thường bao gồm gì?

a)

Trồng lúa nước, làm nương rẫy, chăn nuôi và làm nghề thủ công.

b)

Trồng lúa nước và đánh bắt thủy sản.

c)

Làm nương rẫy và sản xuất gốm.

d)

Chăn nuôi và trồng cây công nghiệp.

12.

Người Chăm ở miền Trung thường có hoạt động kinh tế nào nổi bật?

a)

Làm nương rẫy và chăn nuôi.

b)

Sản xuất gốm và dệt vải.

c)

Trồng lúa nước và đánh bắt thủy sản.

d)

Làm muối và trồng cây công nghiệp.

13.

Tín ngưỡng của người Kinh thường gắn với hoạt động nào?

a)

Thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng Phật giáo, thờ Thành hoàng làng.

b)

Thờ cúng thiên nhiên và tín ngưỡng đa thần.

c)

Thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng Hồi giáo.

d)

Thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng Thiên Chúa giáo.

14.

Người Chăm theo hội giáo thường có tín ngưỡng nào nổi bật?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Thiên Chúa giáo.

d)

Tín ngưỡng đa thần.

15.

Người Chăm theo hội giáo thường có tín ngưỡng nào nổi bật?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Thiên Chúa giáo.

d)

Tín ngưỡng đa thần.

16.

Thông nghiệp của người Kinh và các dân tộc thiểu số ở Việt Nam bao gồm những hoạt động nào?

a)

Trao đổi, buôn bán, giao lưu văn hóa, hôn nhân.

b)

Trao đổi hàng hóa và làm nương rẫy.

c)

Buôn bán và sản xuất gốm.

d)

Giao lưu văn hóa và trồng lúa nước.

17.

Thông nghiệp giữa các dân tộc giúp gì cho đời sống cộng đồng?

a)

Tăng cường sự đoàn kết, giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế.

b)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp.

c)

Phát triển các làng nghề truyền thống.

d)

Tăng cường tín ngưỡng tôn giáo.

18.

Đời sống cộng đồng của các dân tộc Việt Nam có điểm gì nổi bật?

a)

Tinh thần đoàn kết, gắn bó trong lao động và sinh hoạt.

b)

Tinh thần độc lập, tự chủ trong sản xuất.

c)

Tinh thần cạnh tranh trong lao động.

d)

Tinh thần tự do, không gắn bó cộng đồng.

19.

Tinh thần của người Kinh và các dân tộc thiểu số được thể hiện qua đâu?

a)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết và giao lưu văn hóa.

b)

Tinh thần tự do và độc lập.

c)

Tinh thần cạnh tranh và phát triển kinh tế.

d)

Tinh thần tôn giáo và tín ngưỡng.