WorksheetsDLDA
Total questions: 270
Worksheet time: 3hrs 46mins
Name
Class
Date
1.
Quản lý dự án phần mềm là gì?
a)
Quá trình tạo ra mã nguồn phần mềm
b)
Quá trình tổ chức và kiểm soát một dự án để đạt mục tiêu
c)
Hệ thống phần mềm dùng để quản lý các bên liên quan
d)
Quy trình thiết kế giao diện người dùng
2.
Ai chịu trách nhiệm chính trong việc lãnh đạo và giám sát dự án phần mềm?
a)
Developer
b)
Project Manager
c)
Tester
d)
Stakeholder
3.
Sự khác biệt chính giữa dự án phần mềm và dự án xây dựng là gì?
a)
Quy mô dự án
b)
Tính linh hoạt và khả năng thay đổi yêu cầu
c)
Đội ngũ tham gia
d)
Ngân sách thực hiện
4.
Project Manager có vai trò gì trong dự án phần mềm?
a)
Thực hiện kiểm thử phần mềm
b)
Lãnh đạo và quản lý dự án
c)
Phát triển phần mềm
d)
Phân tích yêu cầu khách hàng
5.
Vai trò nào dưới đây không phải là bên liên quan trong dự án phần mềm?
a)
Developer
b)
Tester
c)
Stakeholder
d)
Controller
6.
Quản lý dự án phần mềm là việc thực hiện các hoạt động nào?
a)
Thiết kế giao diện người dùng
b)
Tổ chức, lập kế hoạch, và kiểm soát dự án
c)
Quản lý khách hàng
d)
Phát triển mã nguồn
7.
Vai trò của tester là gì?
a)
Phát triển phần mềm
b)
Kiểm tra và đảm bảo chất lượng sản phẩm
c)
Quản lý dự án
d)
Phân tích yêu cầu
8.
Trong quản lý dự án phần mềm, ai là người quyết định các yêu cầu cuối cùng?
a)
Developer
b)
Stakeholder
c)
Tester
d)
Designer
9.
Dự án phần mềm thường có đặc điểm nào?
a)
Khả năng thay đổi yêu cầu linh hoạt
b)
Quy mô nhỏ hơn các dự án khác
c)
Ngân sách thấp hơn các dự án xây dựng
d)
Được thực hiện bởi một cá nhân
10.
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc phát triển mã nguồn?
a)
Project Manager
b)
Stakeholder
c)
Developer
d)
Tester
11.
Vai trò nào/Ai chịu trách nhiệm đưa ra phản hồi và yêu cầu thay đổi cho dự án?
a)
Project Manager
b)
Developer
c)
Tester
d)
Stakeholder
12.
Tại sao quản lý dự án phần mềm lại khác với quản lý dự án xây dựng?
a)
Quản lý dự án phần mềm có thời gian ngắn hơn
b)
Quản lý dự án xây dựng không cần thay đổi
c)
Quản lý dự án phần mềm cần tính linh hoạt cao hơn
d)
Các dự án phần mềm luôn lớn hơn dự án xây dựng
13.
Project Manager cần làm gì để đảm bảo dự án đạt được mục tiêu?
a)
Tạo ra mã nguồn chất lượng cao nhất có thể
b)
Lập kế hoạch, giám sát và điều chỉnh dự án theo nhu cầu
c)
Kiểm thử phần mềm liên tục để đảm bảo mục tiêu đề ra
d)
Thiết kế giao diện người dùng theo đúng mô tả
14.
Vì sao vai trò của Stakeholder quan trọng trong quản lý dự án phần mềm?
a)
Họ phát triển sản phẩm đầy đủ chức năng
b)
Họ thiết kế dự án theo đúng yêu cầu
c)
Họ đưa ra yêu cầu và phản hồi để dự án đáp ứng nhu cầu
d)
Họ kiểm tra mã nguồn đảm bảo phần mềm hoạt động đúng
15.
Developer có vai trò gì trong quy trình quản lý dự án phần mềm?
a)
Thực hiện phát triển và triển khai mã nguồn
b)
Quản lý ngân sách dự án
c)
Giám sát tiến độ dự án
d)
Xây dựng yêu cầu khách hàng
16.
Giai đoạn đầu tiên trong vòng đời dự án phần mềm là gì?
a)
Phát triển
b)
Kiểm thử
c)
Lập kế hoạch
d)
Bảo trì
17.
Giai đoạn nào tập trung vào việc hiểu yêu cầu của khách hàng?
a)
Phân tích yêu cầu
b)
Thiết kế
c)
Phát triển
d)
Kiểm thử
18.
Giai đoạn nào trong vòng đời dự án giúp đảm bảo chất lượng phần mềm?
a)
Lập kế hoạch
b)
Kiểm thử
c)
Thiết kế
d)
Phát triển
19.
Mục đích của giai đoạn Bảo trì là gì?
a)
Tạo ra mã nguồn
b)
Phát triển sản phẩm
c)
Cập nhật và sửa lỗi sau khi triển khai
d)
Kiểm tra việc đáp ứng tính năng
20.
Giai đoạn nào cung cấp sản phẩm cho người dùng cuối?
a)
Phân tích yêu cầu
b)
Thiết kế
c)
Phát triển
d)
Triển khai
21.
Tại sao giai đoạn lập kế hoạch lại quan trọng trong vòng đời dự án phần mềm?
a)
Giúp xác định ngân sách
b)
Giúp xác định mục tiêu và lịch trình
c)
Giúp phát triển mã nguồn
d)
Giúp tạo giao diện người dùng
22.
Giai đoạn Phân tích yêu cầu giúp ích gì cho đội ngũ phát triển?
a)
Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng
b)
Kiểm tra sản phẩm
c)
Thiết kế giao diện
d)
Phát triển mã nguồn
23.
Mục tiêu chính của giai đoạn thiết kế là gì?
a)
Tạo ra mã nguồn cho phần mềm
b)
Xây dựng cấu trúc và giải pháp kỹ thuật
c)
Kiểm thử phần mềm
d)
Triển khai sản phẩm
24.
Giai đoạn phát triển có vai trò gì?
a)
Phân tích yêu cầu
b)
Viết và triển khai mã nguồn
c)
Kiểm thử phần mềm
d)
Lập kế hoạch ngân sách
25.
Tại sao giai đoạn kiểm thử lại cần thiết trong phát triển phần mềm?
a)
Đảm bảo chất lượng sản phẩm
b)
Đảm bảo ngân sách phù hợp
c)
Đảm bảo xây dựng giao diện người dùng
d)
Đảm bảo phân tích đúng yêu cầu
26.
Giai đoạn triển khai yêu cầu những hoạt động nào?
a)
Đưa phần mềm vào sử dụng thực tế
b)
Kiểm tra lỗi
c)
Phân tích yêu cầu
d)
Phát triển mã nguồn
27.
Mục đích chính của giai đoạn bảo trì là gì?
a)
Đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và được cập nhật
b)
Phát triển sản phẩm mới
c)
Xác định yêu cầu mới
d)
Kiểm thử sản phẩm trước khi đưa vào hoạt động
28.
Vai trò của giai đoạn kiểm thử trong vòng đời dự án phần mềm là gì?
a)
Xây dựng tính năng của phần mềm
b)
Đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu đề ra
c)
Lên kế hoạch ngân sách dự án phần mềm
d)
Viết mã nguồn cho ứng dụng
29.
Điều gì xảy ra nếu giai đoạn phân tích yêu cầu không được thực hiện đúng?
a)
Phần mềm không đáp ứng nhu cầu của người dùng
b)
Phần mềm có thể xuất hiện nhiều lỗi hơn
c)
Không có dự trù ngân sách hợp lý
d)
Giao diện phần mềm thiếu sự thu hút
30.
Lợi ích của việc có giai đoạn bảo trì trong quản lý dự án phần mềm là gì?
a)
Giảm thiểu chi phí duy trì hệ thống
b)
Đảm bảo hiệu quả và phù hợp với nhu cầu người dùng
c)
Bổ sung và phát triển các tính năng mới
d)
Hỗ trợ trong việc quản lý và vận hành nhóm
31.
Phương pháp Waterfall trong quản lý dự án là gì?
a)
Phương pháp lặp đi lặp lại
b)
Phương pháp tuần tự với các giai đoạn cố định
c)
Phương pháp xoay vòng
d)
Phương pháp ưu tiên khách hàng
32.
Phương pháp nào nổi tiếng với việc tập trung vào tính linh hoạt và khả năng thay đổi?
a)
Waterfall
b)
Lean
c)
Agile
d)
Scrum
33.
Phương pháp Lean trong quản lý dự án chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
a)
Thời gian thực hiện nhanh nhất
b)
Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình
c)
Đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao nhất
d)
Tăng cường tốc độ phát triển
34.
Agile thường áp dụng trong môi trường dự án nào?
a)
Môi trường yêu cầu thay đổi nhanh chóng
b)
Môi trường cố định yêu cầu
c)
Môi trường không cần kiểm thử
d)
Môi trường nhỏ lẻ
35.
Phương pháp nào sử dụng các chu kỳ ngắn gọi là sprints?
a)
Lean
b)
Scrum
c)
Waterfall
d)
XP (Extreme Programming)
36.
Vì sao phương pháp Waterfall không phù hợp cho các dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên?
a)
Phương pháp này yêu cầu nhiều tài nguyên
b)
Phương pháp này tuân thủ quy trình tuần tự, khó thay đổi khi đã hoàn thành một giai đoạn
c)
Phương pháp này phức tạp và khó quản lý
d)
Waterfall không phù hợp với các nhóm lớn
37.
So với Agile, Lean có điểm nhấn mạnh gì khác biệt?
a)
Tăng tốc độ phát triển
b)
Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình
c)
Tập trung vào khách hàng
d)
Phát triển sản phẩm tốt hơn
38.
Tại sao Agile được đánh giá cao trong các dự án phần mềm?
a)
Vì có tính linh hoạt và phản ứng nhanh với thay đổi
b)
Do yêu cầu ít tài nguyên trong quá trình phát triển
c)
Vì không đòi hỏi giai đoạn thử nghiệm sản phẩm
d)
Do có chi phí phát triển khá thấp
39.
Điểm khác biệt giữa Agile và Waterfall là gì?
a)
Agile không có giai đoạn kiểm thử sản phẩm
b)
Agile linh hoạt, cho phép thay đổi; Waterfall tuân thủ quy trình cố định
c)
Waterfall có tốc độ nhanh hơn so với Agile
d)
Agile không cần đến sự tham gia của khách hàng
40.
Khi nào nên chọn phương pháp Scrum thay vì Waterfall?
a)
Khi dự án yêu cầu thay đổi liên tục và tính linh hoạt cao
b)
Khi ngân sách dành cho dự án khá hạn chế
c)
Khi yêu cầu dự án không thay đổi trong quá trình phát triển
d)
Khi đội ngũ thực hiện có ít kinh nghiệm
41.
Điều gì làm cho phương pháp Lean trở nên hiệu quả trong quản lý dự án?
a)
Tăng tốc độ hoàn thành sản phẩm
b)
Loại bỏ các bước không cần thiết để giảm lãng phí
c)
Cho phép thay đổi yêu cầu liên tục
d)
Không cần sự tham gia của khách hàng
42.
Điểm đặc trưng của Scrum là gì?
a)
Sử dụng quy trình thực hiện tuần tự
b)
Chu kỳ ngắn và tập trung vào sự linh hoạt cao
c)
Không cần tiến hành giai đoạn kiểm thử
d)
Chỉ áp dụng cho các nhóm có quy mô nhỏ
43.
Agile thường phù hợp với loại dự án nào?
a)
Dự án đòi hỏi linh hoạt và phản ứng nhanh với thay đổi
b)
Dự án áp dụng quy trình tuần tự, cố định
c)
Dự án không yêu cầu thực hiện kiểm thử
d)
Dự án có các yêu cầu không thay đổi
44.
Mục tiêu chính của Lean trong quản lý dự án là gì?
a)
Tăng tốc độ phát triển
b)
Tối ưu hóa quy trình và loại bỏ lãng phí
c)
Đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất
d)
Giảm thời gian quản lý dự án
45.
Tại sao Scrum lại thích hợp với các nhóm nhỏ?
a)
Vì quy trình nhanh và yêu cầu giao tiếp thường xuyên giữa các thành viên
b)
Vì phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí trong dự án
c)
Vì Scrum không yêu cầu thực hiện kiểm thử phần mềm
d)
Vì Scrum không cần có kế hoạch chi tiết
46.
Khi nào nên sử dụng phương pháp Waterfall?
a)
Khi yêu cầu có khả năng thay đổi nhiều
b)
Khi dự án cần tính linh hoạt cao
c)
Khi yêu cầu và quy trình đã được xác định rõ ràng
d)
Khi không có ngân sách lớn
47.
Trong tình huống nào Agile sẽ hiệu quả nhất?
a)
Khi yêu cầu của dự án được giữ nguyên
b)
Khi yêu cầu thay đổi liên tục và phản hồi nhanh
c)
Khi dự án có quy mô nhỏ và gọn gàng
d)
Khi ngân sách thực hiện bị hạn chế
48.
Phương pháp nào là tốt nhất cho một dự án có quy trình cố định?
a)
Waterfall
b)
Agile
c)
Scrum
d)
Lean
49.
Khi nào Lean sẽ là phương pháp thích hợp nhất?
a)
Khi dự án cần hoàn thành nhanh chóng
b)
Khi muốn giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình
c)
Khi yêu cầu khách hàng thay đổi liên tục
d)
Khi không có sự tham gia của khách hàng
50.
Scrum phù hợp nhất với loại dự án nào?
a)
Dự án yêu cầu tính linh hoạt, nhóm nhỏ
b)
Dự án có yêu cầu và kế hoạch cố định
c)
Dự án không có giai đoạn kiểm thử cụ thể
d)
Dự án với quy mô lớn và phức tạp
51.
Trong trường hợp yêu cầu thay đổi thường xuyên, tại sao Agile là lựa chọn hợp lý?
a)
Agile giúp giảm thiểu ngân sách dự án
b)
Agile ít yêu cầu về nguồn nhân lực
c)
Agile linh hoạt, dễ dàng thích ứng thay đổi
d)
Agile có quy trình thực hiện dễ hiểu
52.
Tại sao Scrum phù hợp cho các dự án cần phản hồi nhanh?
a)
Scrum có ngân sách thấp nên phù hợp dự án cần phản hồi
b)
Scrum có các chu kỳ ngắn giúp điều chỉnh linh hoạt theo phản hồi
c)
Scrum dễ dàng triển khai trong các nhóm dự án
d)
Scrum có quy trình tuần tự phù hợp với các dự án lớn
53.
Trong một dự án yêu cầu tối ưu chi phí và không có yêu cầu thay đổi lớn, phương pháp nào hợp lý nhất?
a)
Agile
b)
Scrum
c)
Waterfall
d)
Lean
54.
Dự án với các giai đoạn cụ thể và yêu cầu cố định nên áp dụng phương pháp nào?
a)
Agile
b)
Waterfall
c)
Scrum
d)
Lean
55.
Khi nào phương pháp Lean trở nên hữu ích trong dự án?
a)
Khi cần tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí
b)
Khi yêu cầu sự linh hoạt trong quá trình thực hiện
c)
Khi không cần yêu cầu tham gia từ phía khách hàng
d)
Khi không cần thực hiện kiểm thử trong dự án
56.
Nếu dự án đòi hỏi sự linh hoạt cao, tại sao nên tránh Waterfall?
a)
Waterfall không cho phép thay đổi dễ dàng khi đã hoàn thành các giai đoạn
b)
Waterfall yêu cầu ngân sách lớn để triển khai
c)
Waterfall yêu cầu thời gian ngắn để hoàn thành từng giai đoạn
d)
Waterfall thiếu các giai đoạn thử nghiệm linh hoạt
57.
Điều gì làm cho Agile thích hợp cho các dự án phần mềm phức tạp?
a)
Quy trình tuần tự trong việc phát triển và triển khai
b)
Tính linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi liên tục
c)
Chi phí thấp giúp tiết kiệm nguồn lực dự án
d)
Thời gian ngắn để hoàn thành các chu kỳ phát triển
58.
Trong tình huống nào Scrum sẽ là lựa chọn lý tưởng?
a)
Khi ngân sách hạn chế
b)
Khi dự án có yêu cầu cố định
c)
Khi dự án cần sự hợp tác và phản hồi liên tục
d)
Khi không cần kiểm thử
59.
Tại sao Lean là lựa chọn phù hợp cho các dự án yêu cầu hiệu quả cao?
a)
Lean có quy trình phức tạp
b)
Lean tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí
c)
Lean yêu cầu ít nguồn lực
d)
Lean cần nhiều thời gian
60.
Trong dự án cần phát triển nhanh và phản hồi liên tục, tại sao Scrum là lựa chọn tốt?
a)
Scrum yêu cầu ít tài nguyên để quản lý dự án
b)
Scrum sử dụng các sprints ngắn để có thể điều chỉnh thường xuyên theo phản hồi
c)
Scrum không có quy trình rõ ràng và có thể linh hoạt điều chỉnh
d)
Scrum có chi phí thấp giúp tiết kiệm ngân sách dự án
61.
Trong một dự án với yêu cầu rõ ràng, không có nhiều thay đổi, phương pháp quản lý dự án nào phù hợp nhất?
a)
Scrum
b)
Agile
c)
Waterfall
d)
Lean
62.
Mô hình Lean phù hợp để áp dụng trong tình huống nào sau đây?
a)
Khi không cần thực hiện kiểm thử trong dự án
b)
Khi dự án có các yêu cầu cố định và ít thay đổi
c)
Khi không cần tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị cho khách hàng
d)
Khi yêu cầu của khách hàng thường xuyên thay đổi và cần sự linh hoạt
63.
Khi chia nhỏ yêu cầu phần mềm, điều đầu tiên cần làm là gì?
a)
Xác định ngân sách và nguồn lực cần thiết cho dự án
b)
Phân tích yêu cầu để xác định các chức năng chính của phần mềm
c)
Thiết kế giao diện người dùng sao cho dễ sử dụng và hiệu quả
d)
Phân tích các yếu tố kỹ thuật bao gồm các yêu cầu phần cứng, phần mềm
64.
Chia nhỏ yêu cầu phần mềm nhằm mục đích gì?
a)
Dễ dàng quản lý và theo dõi tiến độ
b)
Giảm chi phí dự án
c)
Tăng cường bảo mật
d)
Đảm bảo chất lượng phần mềm
65.
Phân chia yêu cầu phần mềm thành các nhiệm vụ nhỏ giúp ích như thế nào?
a)
Đảm bảo ngân sách
b)
Quản lý tiến độ và công việc dễ dàng hơn
c)
Giảm số lượng nhân viên tham gia dự án
d)
Rất ngâm thời gian phát triển
66.
Kết quả của việc phân chia nhiệm vụ thường được thể hiện dưới dạng nào?
a)
Báo cáo phân tích yêu cầu
b)
Danh sách công việc cụ thể
c)
Biểu đồ ngân sách dự án
d)
Kế hoạch tiến độ tổng thể
67.
Khi chia nhỏ yêu cầu, điều gì cần ưu tiên?
a)
Mức độ phức tạp của nhiệm vụ
b)
Ngân sách dự án
c)
Tính khả thi của nhiệm vụ
d)
Thời gian triển khai dự án
68.
Quy trình phân chia yêu cầu thường bắt đầu từ đâu?
a)
Phân bổ nguồn lực
b)
Thu thập thông tin yêu cầu
c)
Tạo ma trận rủi ro
d)
Phân tích báo cáo tài chính
69.
Công cụ nào thường được sử dụng để hỗ trợ phân tích yêu cầu?
a)
Gantt chart
b)
Trello
c)
Bảng phân tích nhiệm vụ
d)
Báo cáo KPI
70.
Tại sao việc phân chia yêu cầu thành nhiệm vụ nhỏ lại quan trọng?
a)
Để giảm số lượng công việc của nhóm
b)
Để giúp quản lý công việc dễ dàng hơn
c)
Để đảm bảo không có rủi ro trong dự án
d)
Để tiết kiệm chi phí dự án
71.
Một nhiệm vụ tốt thường có đặc điểm gì?
a)
Phức tạp và chi tiết
b)
Cụ thể, rõ ràng và khả thi
c)
Dài hạn và khó thay đổi
d)
Đơn giản và không có ưu tiên
72.
Khi nào nên cập nhật danh sách nhiệm vụ đã phân chia?
a)
Khi yêu cầu dự án thay đổi
b)
Khi hoàn thành dự án
c)
Khi dự toán ngân sách được phê duyệt
d)
Khi nhóm bắt đầu triển khai dự án
73.
Công cụ nào hỗ trợ minh họa thời gian thực hiện từng nhiệm vụ?
a)
Trello
b)
Gantt chart
c)
Ma trận rủi ro
d)
PERT chart
74.
Biểu đồ PERT thường dùng để làm gì?
a)
Đánh giá chất lượng sản phẩm trong dự án
b)
Quản lý thời gian và trình tự các công việc trong dự án
c)
Tối ưu hóa chi phí nhân sự trong dự án
d)
Tạo báo cáo tài chính cho dự án
75.
Một Gantt chart điển hình bao gồm các thành phần nào?
a)
Nhiệm vụ và biểu đồ rủi ro
b)
Ngân sách và kế hoạch kiểm thử
c)
Nhiệm vụ và thời gian thực hiện
d)
Thời gian thực hiện và ngân sách
76.
Mục tiêu chính của biểu đồ PERT là gì?
a)
Đo lường hiệu quả làm việc của nhân viên
b)
Lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ dự án
c)
Quản lý rủi ro tài chính của dự án
d)
Đánh giá chất lượng đầu ra của sản phẩm
77.
Một Gantt chart hiển thị thông tin nào?
a)
Tiến độ và thời gian thực hiện từng nhiệm vụ
b)
Ngân sách và các khoản chi phí dự kiến cho từng giai đoạn của dự án
c)
Chi phí chi tiết của từng nhiệm vụ và tài nguyên sử dụng
d)
Phân tích rủi ro và các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến tiến độ
78.
Biểu đồ PERT dựa trên điều gì để ước tính thời gian?
a)
Kinh nghiệm quản lý trước đó
b)
Ngân sách phân bổ cho dự án
c)
Ba giá trị thời gian (lạc quan, bi quan, trung bình)
d)
Đánh giá tổng thể dự án
79.
Một dự án thường sử dụng Gantt chart khi nào?
a)
Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ
b)
Phân tích ngân sách
c)
Đánh giá chất lượng sản phẩm
d)
Giải quyết xung đột nhóm
80.
PERT chart khác Gantt chart ở điểm nào?
a)
PERT chart dựa trên thời gian, Gantt chart không dựa trên thời gian
b)
Biểu đồ PERT là biểu đồ mạng, Biểu đồ Gantt là biểu đồ cột
c)
Biểu đồ PERT là biểu đồ cột, biểu đồ Gantt chart là biểu đồ mạng
d)
Gantt chart không thể hiện mối quan hệ phụ thuộc
81.
Tại sao các nhiệm vụ phụ thuộc lẫn nhau cần được quản lý chặt chẽ?
a)
Để tiết kiệm chi phí dự án
b)
Để đảm bảo tiến độ đúng hạn
c)
Để tiết kiệm nguồn lực cho dự án
d)
Để tạo ấn tượng tốt với các bên liên quan
82.
Khi nào biểu đồ Gantt không phù hợp?
a)
Khi có nhiều nhiệm vụ có mối quan hệ phức tạp, phụ thuộc lẫn nhau
b)
Khi dự án có tiến độ được lên kế hoạch rõ ràng và gần như không thay đổi
c)
Khi dự án yêu cầu sự linh hoạt và thay đổi liên tục trong quá trình thực hiện
d)
Khi dự án yêu cầu theo dõi tiến độ chi tiết và chính xác từng nhiệm vụ
83.
Thành phần nào sau đây không thuộc ngân sách dự án?
a)
Chi phí nhân sự
b)
Chi phí công cụ hỗ trợ
c)
Phân tích KPIs
d)
Chi phí dự phòng
84.
Công cụ nào hữu ích nhất khi điều chỉnh ngân sách dự án?
a)
Gantt chart
b)
Báo cáo tài chính dự án
c)
Biểu đồ PERT
d)
Báo cáo tiến độ
85.
Ngân sách dự án thường được điều chỉnh khi nào?
a)
Khi không đủ nguồn lực
b)
Khi thay đổi yêu cầu
c)
Khi gặp rủi ro không lường trước
d)
Cả ba yếu tố trên
86.
Tại sao việc dự toán ngân sách chính xác lại quan trọng?
a)
Để giảm thiểu thời gian thực hiện dự án
b)
Để tránh vượt ngân sách và đảm bảo nguồn lực hợp lý
c)
Để giảm bớt rủi ro kỹ thuật
d)
Để tối ưu hóa các công cụ hỗ trợ
87.
Yếu tố nào quyết định việc điều chỉnh ngân sách?
a)
Thời gian hoàn thành dự án
b)
Các thay đổi về yêu cầu và nguồn lực
c)
Sự đồng thuận của các bên liên quan
d)
Hiệu suất nhóm dự án
88.
Làm thế nào để xác định ngân sách phù hợp?
a)
Tính toán dựa trên ngân sách cũ
b)
Tính toán dựa trên thời gian thực hiện
c)
Phân tích yêu cầu và nguồn lực cần thiết
d)
Dựa trên phân tích rủi ro
89.
Lợi ích của việc phân bổ ngân sách hợp lý là gì?
a)
Đảm bảo các hạng mục quan trọng được ưu tiên và sử dụng nguồn lực hiệu quả
b)
Giảm thiểu rủi ro và quản lý chi phí vượt mức
c)
Duy trì tiến độ dự án hợp lý
d)
Đảm bảo ngân sách đủ cho tất cả các nhiệm vụ dù không quan trọng
90.
Tại sao việc điều chỉnh ngân sách lại cần thiết trong một số dự án?
a)
Để đảm bảo dự án có đủ nguồn lực và thích ứng với các thay đổi yêu cầu
b)
Để xử lý các rủi ro không lường trước và các chi phí phát sinh
c)
Để cân đối tài chính khi tiến độ và phạm vi dự án bị ảnh hưởng
d)
Tất cả các lý do trên
91.
Điều gì sẽ xảy ra nếu ngân sách không được phân bổ đúng cách?
a)
Các hạng mục quan trọng có thể thiếu kinh phí, dẫn đến chậm tiến độ hoặc giảm chất lượng
b)
Dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn do tiết kiệm chi phí
c)
Tất cả các nhiệm vụ trong dự án sẽ được hoàn thành mà không gặp vấn đề gì
d)
Tăng cường sự hài lòng của các bên liên quan do chi tiêu linh hoạt
92.
Việc điều chỉnh ngân sách có thể giúp gì cho dự án?
a)
Tăng số lượng nhân viên cần thiết cho dự án
b)
Đảm bảo dự án vẫn có đủ nguồn lực khi xảy ra thay đổi
c)
Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng
d)
Giảm số lượng nhân viên cần thiết cho hệ thống
93.
Bước đầu tiên trong quy trình quản lý rủi ro là gì?
a)
Nhận diện rủi ro
b)
Phân tích rủi ro
c)
Theo dõi và kiểm soát rủi ro
d)
Lập kế hoạch đối phó
94.
Ma trận rủi ro giúp đánh giá rủi ro dựa trên yếu tố nào?
a)
Nguồn lực và ngân sách dự án
b)
Chi phí và thời gian thực hiện
c)
Khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng
d)
Tiến độ và yêu cầu khách hàng
95.
Ví dụ nào sau đây thể hiện một rủi ro trong lịch trình dự án?
a)
Một nhiệm vụ quan trọng bị trì hoãn
b)
Hệ thống không đáp ứng hiệu suất yêu cầu
c)
Ngân sách bị vượt quá dự toán
d)
Đội ngũ làm việc không đồng thuận
96.
Ma trận rủi ro có vai trò gì trong quản lý dự án?
a)
Để ưu tiên xử lý các rủi ro quan trọng
b)
Để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm
c)
Để theo dõi tiến độ dự án
d)
Để tạo báo cáo tài chính chi tiết
97.
Khi nào cần cập nhật ma trận rủi ro?
a)
Khi có thay đổi lớn trong yêu cầu dự án
b)
Khi tiến độ dự án đạt mục tiêu
c)
Khi nhóm dự án được bổ sung thêm thành viên mới
d)
Khi hoàn thành một giai đoạn quan trọng trong dự án
98.
Rủi ro tài chính trong dự án thường được kiểm soát bằng cách nào?
a)
Tăng số lượng nhân sự tham gia dự án để hoàn thành nhanh hơn
b)
Lập dự phòng ngân sách và theo dõi chi phí thường xuyên
c)
Tăng ngân sách cho dự án để dự phòng các chi phí phát sinh
d)
Thiết lập các quy trình kiểm soát chi phí chặt chẽ
99.
Sử dụng ma trận rủi ro như thế nào để đánh giá các rủi ro?
a)
Dựa vào mức độ ảnh hưởng của rủi ro
b)
Phân loại rủi ro theo chi phí dự án
c)
Đánh giá dựa trên tiến độ công việc
d)
Kết hợp khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng
100.
Kiểm thử thủ công là gì?
a)
Kiểm tra các chức năng phần mềm bằng thao tác trực tiếp của người kiểm thử
b)
Kiểm thử tính bảo mật của phần mềm bằng các phương pháp mã hóa
c)
Kiểm tra các lỗi phần mềm bằng công cụ tự động
d)
Đánh giá hiệu suất hệ thống qua các bài kiểm tra tải
101.
Kiểm thử tự động thường sử dụng công cụ nào sau đây?
a)
Gantt chart
b)
PERT
c)
Trello
d)
Selenium
102.
Mục tiêu chính của kiểm thử chất lượng phần mềm là gì?
a)
Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như yêu cầu
b)
Tăng sự hài lòng của nhân viên phát triển
c)
Hoàn thành dự án trong thời gian ngắn nhất
d)
Tối ưu hóa chi phí phát triển phần mềm
103.
Tại sao kiểm thử tự động lại hiệu quả hơn trong việc kiểm tra lại nhiều lần?
a)
Vì có thể thực hiện trong thời gian ngắn
b)
Vì không yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao
c)
Vì đảm bảo tính nhất quán và tốc độ kiểm thử
d)
Vì không yêu cầu thiết lập môi trường kiểm thử
104.
Trường hợp nào sau đây nên sử dụng kiểm thử thủ công?
a)
Khi cần kiểm tra các chức năng lặp lại nhiều lần
b)
Khi cần giảm thời gian kiểm thử trên nhiều môi trường
c)
Khi có nhiều kịch bản kiểm thử phức tạp cần lặp lại
d)
Khi cần kiểm tra trải nghiệm người dùng và giao diện đồ họa
105.
Lợi ích chính của việc sử dụng kiểm thử tự động là gì?
a)
Tăng sự hài lòng của người dùng
b)
Giảm thời gian thiết kế sản phẩm
c)
Giảm chi phí dự án
d)
Tăng hiệu quả và độ chính xác trong kiểm thử
106.
Kiểm thử thủ công có lợi thế gì so với kiểm thử tự động?
a)
Dễ dàng kiểm tra trải nghiệm người dùng
b)
Giảm chi phí cho các dự án lớn
c)
Tăng tốc độ kiểm tra
d)
Không yêu cầu nhiều nhân lực
107.
Điều gì giúp tăng hiệu quả kiểm thử tự động?
a)
Thiết kế các kịch bản kiểm thử rõ ràng và chính xác
b)
Đầu tư nhiều công cụ kiểm thử
c)
Chỉ sử dụng công cụ miễn phí để giảm chi phí
d)
Thực hiện kiểm thử nhiều lần mà không cần thay đổi kịch bản
108.
Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để giảm thiểu rủi ro?
a)
Giảm số lượng yêu cầu của khách hàng
b)
Lập ngân sách dự phòng
c)
Tạm dừng dự án
d)
Tăng số lượng nhân viên trong nhóm
109.
Tại sao việc nhận diện rủi ro từ sớm lại quan trọng?
a)
Để giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro
b)
Để cải thiện hiệu suất của nhóm dự án
c)
Để rút ngắn thời gian triển khai
d)
Để tối ưu hóa ngân sách dự án
110.
Một rủi ro có mức độ ảnh hưởng cao nhưng khả năng xảy ra thấp cần xử lý như thế nào?
a)
Thực hiện các biện pháp giảm thiểu để giảm khả năng xảy ra
b)
Lập kế hoạch dự phòng
c)
Chấp nhận rủi ro và không cần theo dõi
d)
Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba hoặc mua bảo hiểm
111.
Điều gì giúp giảm khả năng xảy ra rủi ro kỹ thuật?
a)
Tăng cường đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên
b)
Thay đổi công nghệ khi gặp vấn đề
c)
Kéo dài thời gian thực hiện dự án
d)
Áp dụng kiểm thử và đánh giá sớm trong quy trình phát triển
112.
Công cụ nào sau đây hỗ trợ kiểm thử tự động?
a)
A/B testing
b)
Microsoft Project
c)
JUnit
d)
Slack
113.
Tiêu chí nào quan trọng nhất trong kiểm thử phần mềm?
a)
Thời gian và chi phí
b)
Độ chính xác và hiệu suất
c)
Độ bảo mật và giao diện
d)
Độ chính xác và tiến độ
114.
Ưu điểm chính của kiểm thử tự động so với kiểm thử thủ công là gì?
a)
Có thể kiểm tra trực tiếp giao diện người dùng
b)
Thực hiện kiểm thử mà không cần kịch bản kiểm thử
c)
Thực hiện kiểm thử nhanh chóng và chính xác trên quy mô lớn
d)
Không cần nhân lực để thực hiện
115.
Rủi ro kỹ thuật trong dự án thường liên quan đến yếu tố nào?
a)
Nguồn lực tài chính không đủ
b)
Thời gian triển khai bị kéo dài
c)
Hệ thống không đạt yêu cầu kỹ thuật
d)
Thiếu hụt công nghệ phù hợp
116.
Điều gì xảy ra nếu không có kế hoạch quản lý rủi ro?
a)
Dự án sẽ tự động điều chỉnh khi có vấn đề xảy ra
b)
Các rủi ro có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dự án
c)
Dự án sẽ hoàn thành nhanh hơn vì không mất thời gian lập kế hoạch
d)
Nhóm làm việc sẽ tự động xử lý các rủi ro mà không cần kế hoạch
117.
Các yếu tố nào cần được ưu tiên trong kế hoạch phòng ngừa rủi ro?
a)
Chỉ những rủi ro không lường trước được
b)
Rủi ro liên quan đến khách hàng
c)
Những rủi ro có khả năng xảy ra cao và ảnh hưởng lớn
d)
Tất cả các rủi ro có mức ảnh hưởng nhỏ
118.
Khi nào nên sử dụng kiểm thử tự động thay vì kiểm thử thủ công?
a)
Khi không có công cụ hỗ trợ phù hợp
b)
Khi cần kiểm tra lại nhiều lần một chức năng
c)
Khi cần đánh giá giao diện người dùng
d)
Khi ngân sách dự án bị giới hạn
119.
Tại sao cần kết hợp kiểm thử thủ công và tự động trong quản lý dự án phần mềm?
a)
Để tạo ấn tượng với khách hàng
b)
Để tiết kiệm thời gian kiểm thử
c)
Để tận dụng lợi ích của cả hai phương pháp
d)
Để giảm số lượng công cụ kiểm thử cần thiết
120.
Khi nào cần kiểm tra lại một chức năng phần mềm?
a)
Sau khi sửa lỗi để đảm bảo không ảnh hưởng đến các phần khác
b)
Khi khách hàng yêu cầu thêm chức năng mới
c)
Khi khách hàng yêu cầu thêm loại bỏ chức năng cũ
d)
Khi đội phát triển gặp vấn đề
121.
Quản lý rủi ro trong dự án nhằm mục đích gì?
a)
Để giảm thiểu chi phí dự án
b)
Để tăng năng suất nhóm làm việc
c)
Để tăng tốc độ hoàn thành dự án
d)
Để giảm tác động tiêu cực của các rủi ro
122.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa kiểm thử thủ công và tự động là gì?
a)
Kiểm thử thủ công chỉ dùng cho hệ thống nhỏ
b)
Kiểm thử tự động không cần nhân lực tham gia
c)
Kiểm thử thủ công không cần quy trình cụ thể
d)
Kiểm thử tự động sử dụng công cụ để tăng tốc độ kiểm tra
123.
Asana là công cụ dùng để làm gì trong quản lý dự án?
a)
Quản lý mã nguồn và theo dõi phiên bản
b)
Tạo kênh giao tiếp và chia sẻ tài liệu
c)
Theo dõi lỗi và quản lý quy trình Agile
d)
Lập kế hoạch và phân công công việc trong dự án
124.
Slack được sử dụng chủ yếu với mục đích nào trong dự án?
a)
Phân tích và báo cáo chi phí dự án
b)
Giao tiếp nhóm và chia sẻ thông tin tức thời
c)
Theo dõi tiến độ công việc hàng ngày
d)
Quản lý và hợp nhất mã nguồn
125.
Tại sao Trello phù hợp cho các dự án nhóm nhỏ?
a)
Vì giao diện trực quan, dễ sử dụng, và quản lý công việc linh hoạt
b)
Vì tích hợp tốt với công cụ kiểm thử tự động
c)
Vì giao diện tập trung vào quản lý mã nguồn
d)
Vì có khả năng tự động theo dõi lỗi trong dự án
126.
Slack giúp cải thiện giao tiếp nhóm như thế nào?
a)
Hỗ trợ theo dõi lỗi trong quy trình phát triển
b)
Quản lý tiến độ và lập báo cáo chi phí
c)
Cung cấp kênh giao tiếp tức thời và chia sẻ tài liệu dễ dàng
d)
Tự động hóa việc phân công nhiệm vụ trong nhóm
127.
Asana hỗ trợ tốt nhất trong quản lý dự án ở khía cạnh nào?
a)
Theo dõi lỗi trong phần mềm và tối ưu hóa mã nguồn
b)
Lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và phân công nhiệm vụ cụ thể
c)
Hỗ trợ kiểm thử và bảo trì sản phẩm phần mềm
d)
Quản lý giao tiếp trong nhóm làm việc từ xa
128.
GitHub hỗ trợ tốt nhất trong khâu nào của dự án phát triển phần mềm?
a)
Lập kế hoạch chi tiết cho dự án
b)
Quản lý mã nguồn, hợp nhất thay đổi, và xử lý xung đột
c)
Theo dõi lỗi và kiểm thử sản phẩm
d)
Theo dõi tiến độ công việc và tạo báo cáo chi phí
129.
Asana và Trello có điểm chung gì trong quản lý dự án?
a)
Cả hai đều tập trung vào quản lý mã nguồn
b)
Cả hai đều hỗ trợ phân công nhiệm vụ và theo dõi tiến độ công việc
c)
Cả hai đều không hỗ trợ mô hình Kanban
d)
Cả hai đều tích hợp kiểm thử tự động
130.
Jira hỗ trợ tốt nhất trong việc nào dưới đây?
a)
Theo dõi thay đổi mã nguồn dự án
b)
Tạo bảng nhiệm vụ và quản lý tài liệu
c)
Phân tích chi phí và ngân sách dự án
d)
Quản lý Sprint và theo dõi lỗi trong quy trình phát triển
131.
Công cụ Slack phù hợp với hoạt động nào trong dự án?
a)
Quản lý mã nguồn và theo dõi phiên bản
b)
Kiểm tra lỗi trong phần mềm phát triển
c)
Giao tiếp nhanh và tổ chức kênh thông tin nhóm
d)
Theo dõi tiến độ công việc và phân bố nhiệm vụ
132.
Trello có tính năng nào giúp quản lý tiến độ công việc?
a)
Lập kế hoạch chi tiết và phân công nhiệm vụ
b)
Theo dõi lỗi và kiểm thử sản phẩm
c)
Tạo bảng nhiệm vụ và trực quan hóa tiến độ công việc
d)
Quản lý mã nguồn và kiểm thử tự động
133.
Asana giúp cải thiện việc theo dõi tiến độ công việc như thế nào?
a)
Bằng cách quản lý mã nguồn và phiên bản dự án
b)
Bằng cách phân chia nhiệm vụ cụ thể và theo dõi hoàn thành từng bước
c)
Bằng cách cung cấp kênh giao tiếp nhóm
d)
Bằng cách tích hợp kiểm thử tự động
134.
Điều gì làm cho Jira trở thành công cụ mạnh mẽ trong quản lý nhóm?
a)
Tích hợp quản lý mã nguồn và chia sẻ tài liệu
b)
Hỗ trợ kiểm thử tự động trong dự án phần mềm lớn
c)
Cung cấp giao diện tối giản cho mọi loại dự án
d)
Quản lý lỗi, tạo Sprint, và theo dõi quy trình Agile chi tiết
135.
Trello và Asana khác nhau ở điểm nào trong quản lý tiến độ?
a)
Trello không hỗ trợ mô hình Kanban, Asana hỗ trợ đầy đủ
b)
Trello tập trung vào trực quan hóa nhiệm vụ, Asana tập trung vào lập kế hoạch chi tiết
c)
Trello hỗ trợ kiểm thử mã nguồn, Asana hỗ trợ theo dõi lỗi
d)
Trello chỉ phù hợp với dự án nhỏ, Asana phù hợp với mọi dự án
136.
Khi nào cần sử dụng tính năng báo cáo tiến độ trên Asana?
a)
Khi dự án không có nhiều nhiệm vụ phức tạp
b)
Khi cần báo cáo tiến độ chi tiết và phân tích công việc
c)
Khi cần tích hợp mã nguồn trong dự án
d)
Khi cần giao tiếp nhanh với các thành viên nhóm
137.
Lợi ích chính của việc sử dụng các công cụ quản lý dự án hiện đại như Trello, Asana, và Jira là gì?
a)
Tự động hóa hoàn toàn quy trình quản lý dự án
b)
Theo dõi tiến độ, quản lý nhóm, và lập báo cáo chi tiết
c)
Quản lý mã nguồn và kiểm thử tự động
d)
Giảm chi phí phát triển phần mềm
138.
Công cụ nào dưới đây sử dụng mô hình Kanban như mô hình mặc định để quản lý công việc?
a)
Jira
b)
Trello
c)
Slack
d)
GitHub
139.
Điểm khác biệt chính giữa Jira và Trello là gì?
a)
Jira chỉ phù hợp cho các nhóm lớn
b)
Trello không thể quản lý công việc theo bảng nhiệm vụ
c)
Jira phức tạp hơn và không hỗ trợ mô hình Kanban
d)
Jira hỗ trợ tốt hơn trong quản lý quy trình Agile và theo dõi lỗi
140.
Lợi thế của việc sử dụng GitHub trong quản lý dự án là gì?
a)
Tạo bảng nhiệm vụ và giao tiếp nhóm hiệu quả
b)
Phân công nhiệm vụ tự động và lập kế hoạch chi tiết
c)
Quản lý lỗi và điều phối nguồn lực dự án
d)
Theo dõi thay đổi mã nguồn và quản lý phiên bản mã hiệu quả
141.
Khi nào nên sử dụng Slack trong dự án phần mềm?
a)
Khi cần tích hợp mã nguồn từ các thành viên
b)
Khi cần giao tiếp nhanh và chia sẻ tài liệu trong nhóm
c)
Khi cần theo dõi tiến độ tổng thể của dự án
d)
Khi cần quản lý Sprint trong quy trình Agile
142.
Tính năng nào của Asana giúp theo dõi chi tiết tiến độ dự án?
a)
Quản lý ngân sách dự án
b)
Quản lý mã nguồn
c)
Tạo và theo dõi nhiệm vụ trong từng giai đoạn
d)
Kiểm thử tự động sản phẩm
143.
Slack hỗ trợ tốt nhất trong khía cạnh nào của quản lý dự án?
a)
Giao tiếp nhanh và tổ chức thông tin trong nhóm
b)
Theo dõi tiến độ và lập báo cáo chi tiết
c)
Phân tích rủi ro và kiểm thử sản phẩm
d)
Lập kế hoạch chi tiết và phân bổ nguồn lực
144.
Khi nào cần sử dụng tính năng báo cáo tiến độ trên Trello?
a)
Khi cần xem thông tin về kết quả dự án
b)
Khi cần theo dõi lỗi và kiểm thử sản phẩm
c)
Khi cần lập kế hoạch ngân sách dự án
d)
Khi cần quản lý nhiệm vụ theo mô hình Kanban
145.
GitHub và GitLab chủ yếu được sử dụng để làm gì trong dự án?
a)
Theo dõi lỗi và quản lý tài nguyên
b)
Tạo báo cáo tiến độ và chia sẻ thông tin
c)
Quản lý mã nguồn và hợp nhất các thay đổi
d)
Lập kế hoạch và phân bố nguồn lực
146.
Ưu điểm chính của Jira khi áp dụng quy trình Agile là gì?
a)
Hỗ trợ giao tiếp nhanh giữa các nhóm dự án
b)
Lập kế hoạch tổng thể và phân bố nguồn lực
c)
Quản lý Sprint, theo dõi lỗi, và tối ưu hóa quy trình
d)
Tạo kênh giao tiếp và chia sẻ tài liệu hiệu quả
147.
Khi nào Trello không phải là lựa chọn phù hợp trong quản lý dự án?
a)
Khi cần quản lý công việc theo mô hình Kanban
b)
Khi nhóm làm việc nhỏ và yêu cầu đơn giản
c)
Khi dự án yêu cầu theo dõi lỗi phức tạp và quy trình Agile nghiêm ngặt
d)
Khi dự án không cần công cụ giao tiếp
148.
Công cụ nào dưới đây phù hợp nhất để tạo báo cáo tiến độ chi tiết?
a)
GitHub
b)
Slack
c)
Asana
d)
Trello
149.
Khi nào cần sử dụng Slack thay vì các công cụ khác?
a)
Khi cần tạo báo cáo tiến độ và phân tích chi phí
b)
Khi cần quản lý lỗi trong quy trình Agile
c)
Khi cần giao tiếp nhanh và tổ chức thông tin nhóm hiệu quả
d)
Khi cần theo dõi tiến độ dự án phức tạp
150.
GitHub cung cấp tính năng nào quan trọng trong quản lý mã nguồn?
a)
Tạo báo cáo tiến độ cho khách hàng
b)
Lập kế hoạch tiến độ dự án
c)
Theo dõi lỗi và quản lý Sprint
d)
Quản lý phiên bản và hợp nhất mã nguồn
151.
Khi nào cần sử dụng Jira thay vì Trello trong quản lý dự án?
a)
Khi cần quản lý lỗi và theo dõi quy trình Agile
b)
Khi cần giao tiếp nhanh với nhóm
c)
Khi cần quản lý tài liệu dự án
d)
Khi dự án có quy mô nhỏ và nhiệm vụ đơn giản
152.
Earned Value (EV) giúp phản ánh vấn đề gì trong quản lý dự án?
a)
Tỷ lệ chi phí và tiến độ của dự án
b)
Hiệu suất chi phí của dự án
c)
Mức độ hoàn thành công việc tính đến thời điểm hiện tại
d)
Ngân sách của dự án
153.
Chỉ số nào dùng để đo lường hiệu suất chi phí của dự án?
a)
CPI
b)
PV
c)
EV
d)
AC
154.
Khi Cost Performance Index (CPI) nhỏ hơn 1, điều này nói lên vấn đề gì của việc sử dụng ngân sách dự án?
a)
Dự án tiết kiệm chi phí
b)
Dự án vượt ngân sách
c)
Dự án hoàn thành chậm tiến độ
d)
Dự án đúng ngân sách
155.
Cost Variance (CV) mang giá trị âm sẽ nói lên điều gì về việc chi tiêu trong dự án?
a)
Dự án vượt ngân sách
b)
Dự án hoàn thành trước tiến độ
c)
Dự án tiết kiệm chi phí
d)
Dự án đúng ngân sách
156.
SV có giá trị dương nói lên điều gì về mức độ hoàn thành công việc theo kế hoạch?
a)
Dự án chi phí vượt ngân sách
b)
Dự án hoàn thành nhanh hơn kế hoạch
c)
Dự án chậm tiến độ
d)
Dự án vượt quá ngân sách
157.
Trong công thức TCPI, giá trị BAC đại diện cho yếu tố nào của ngân sách dự án?
a)
Chi phí thực tế đã chi trả
b)
Tổng chi phí của dự án
c)
Giá trị công việc hoàn thành
d)
Ngân sách dự kiến để hoàn thành dự án
158.
Nếu CPI = 0.8 và SPI = 1.2, dự án đang gặp phải tình trạng nào dưới đây?
a)
Dự án có tiến độ nhanh nhưng tiết kiệm ngân sách
b)
Dự án đúng ngân sách và chậm tiến độ
c)
Dự án vượt ngân sách nhưng nhanh hơn tiến độ
d)
Dự án tiết kiệm chi phí và chậm hơn tiến độ
159.
Nếu Variance at Completion (VAC) có giá trị âm, điều này cho thấy dự án đang gặp phải vấn đề gì về chi phí?
a)
Dự án đang tiết kiệm chi phí so với ngân sách
b)
Dự án sẽ hoàn thành với chi phí thấp hơn dự kiến
c)
Dự án sẽ hoàn thành đúng ngân sách dự kiến
d)
Dự án sẽ hoàn thành với chi phí cao hơn dự kiến
160.
Với EV = 150, AC = 180 và PV = 200, dự án đang ở trạng thái nào dưới đây?
a)
Dự án tiết kiệm chi phí và nhanh hơn tiến độ
b)
Dự án vượt ngân sách và hoàn thành đúng tiến độ
c)
Dự án vượt ngân sách và tiến độ chậm
d)
Dự án đúng tiến độ và vượt ngân sách
161.
Với PV = 1200, AC = 1000 và EV = 1300, trạng thái của dự án là gì?
a)
Dự án đúng tiến độ và vượt ngân sách
b)
Dự án tiết kiệm chi phí và nhanh hơn tiến độ
c)
Dự án vượt ngân sách và hoàn thành đúng tiến độ
d)
Dự án vượt ngân sách và tiến độ chậm
162.
Mục tiêu chính của Báo Cáo Tiến Độ là gì?
a)
Đánh giá kết quả tài chính của dự án
b)
Để tóm tắt các bài học kinh nghiệm từ dự án
c)
Cung cấp thông tin chi tiết về tình hình hiện tại của dự án và giúp quản lý đánh giá tiến độ so với kế hoạch
d)
Để xác định các thành viên tham gia trong dự án
163.
Tần suất báo cáo tiến độ thường được quy định như thế nào?
a)
Báo cáo chỉ được thực hiện một lần duy nhất sau khi dự án hoàn thành
b)
Tần suất báo cáo có thể là hàng tuần, hàng tháng hoặc theo từng giai đoạn quan trọng của dự án
c)
Báo cáo chỉ được thực hiện khi có sự thay đổi lớn trong dự án
d)
Báo cáo chỉ được gửi cho các bên liên quan vào cuối dự án
164.
Nếu thời gian tồn đọng giảm đi, điều này thường cho thấy điều gì về tiến độ dự án?
a)
Tăng số lượng vấn đề phát sinh
b)
Khả năng kiểm soát ngân sách kém
c)
Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao
d)
Nhóm dự án xử lý vấn đề hiệu quả hơn
165.
Nếu thời gian phản hồi và xử lý rủi ro kéo dài, điều này có thể gây ra tác động gì cho dự án?
a)
Tiến độ dự án đạt được đúng kế hoạch
b)
Tăng sự hài lòng của khách hàng
c)
Làm chậm tiến độ và tăng nguy cơ phát sinh rủi ro khác
d)
Giảm nguy cơ lỗi phát sinh
166.
Trong báo cáo kết thúc dự án, đánh giá chất lượng sản phẩm dựa trên chỉ số nào?
a)
Mức độ đáp ứng yêu cầu của khách hàng
b)
Thời gian hoàn thành các mốc quan trọng
c)
Chi phí thực tế so với ngân sách
d)
Tỷ lệ hoàn thành công việc
167.
Báo cáo kết thúc dự án sẽ đề cập đến việc gì liên quan đến rủi ro trong suốt quá trình dự án?
a)
Các rủi ro phát sinh và cách thức xử lý
b)
Những rủi ro tiềm ẩn chưa được nhận diện
c)
Các thay đổi trong kế hoạch quản lý rủi ro
d)
Tổng chi phí để giải quyết rủi ro
168.
PV (Planned Value) dùng để đo lường giá trị nào trong quản lý dự án?
a)
Giá trị công việc đã hoàn thành
b)
Giá trị công việc đã hoàn thành
c)
Giá trị dự kiến của công việc cần hoàn thành theo kế hoạch
d)
Giá trị thực tế chi phí đã chi trả
169.
CPI = 1 phản ánh gì về tình hình chi phí dự án?
a)
Dự án đang hoàn thành chậm tiến độ
b)
Dự án đang tiết kiệm chi phí
c)
Dự án đang đạt đúng ngân sách
d)
Dự án đang vượt ngân sách
170.
Nếu SPI > 1, điều này cho thấy gì về tiến độ dự án?
a)
Dự án đang hoàn thành nhanh hơn kế hoạch
b)
Dự án đang vượt ngân sách
c)
Dự án đang đạt đúng ngân sách
d)
Dự án đang chậm tiến độ
171.
Chỉ số nào giúp dự đoán chi phí cần thiết để hoàn thành dự án trong phạm vi ngân sách?
a)
CPI
b)
PV
c)
SPI
d)
TCPI
172.
Với CPI = 1.0 và SPI = 1.0 thì trạng thái của dự án là gì?
a)
Dự án tiết kiệm chi phí và nhanh hơn tiến độ
b)
Dự án vượt ngân sách và chậm tiến độ
c)
Dự án đang diễn ra đúng ngân sách và đúng tiến độ
d)
Dự án đúng tiến độ nhưng vượt ngân sách
173.
Tại sao báo cáo tiến độ là một phần quan trọng trong quá trình quản lý dự án?
a)
Vì nó giúp đánh giá tình trạng dự án và đảm bảo rằng các hoạt động dự án diễn ra theo kế hoạch
b)
Vì nó giúp xác định các mục tiêu mới cho dự án
c)
Vì nó đánh giá sự ảnh hưởng của dự án đối với các bên liên quan
d)
Vì nó chỉ ra các chi phí phát sinh và giúp lập kế hoạch tài chính
174.
Trong báo cáo tiến độ, việc theo dõi các mốc quan trọng (milestones) có ý nghĩa gì?
a)
Giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn trong dự án
b)
Giúp xác định ngân sách cho các giai đoạn tiếp theo của dự án
c)
Giúp đánh giá sự tiến triển của dự án so với kế hoạch ban đầu
d)
Giúp phân bố nguồn lực cho các công việc tiếp theo
175.
Nếu EAC cao hơn BAC, điều này cho thấy dự án có vấn đề gì?
a)
Dự án hoàn thành đúng ngân sách
b)
Dự án vượt ngân sách dự kiến
c)
Dự án tiết kiệm chi phí
d)
Dự án dự kiến hoàn thành dưới ngân sách
176.
Để cải thiện hiệu suất chi phí của một dự án, chỉ số CPI cần phải có giá trị như thế nào?
a)
CPI không ảnh hưởng đến chi phí của dự án
b)
CPI phải lớn hơn 1
c)
CPI phải bằng 1
d)
CPI phải nhỏ hơn 1
177.
Trong Báo Cáo Tiến Độ, phần "Đánh giá rủi ro" sẽ bao gồm
a)
Tổng hợp các thông tin về các nhân sự tham gia dự án
b)
Đánh giá về tình hình tài chính của dự án
c)
Liệt kê các rủi ro đã xảy ra hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến tiến độ dự án
d)
Đưa ra các đề xuất về ngân sách cho các giai đoạn tiếp theo
178.
Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao trong báo cáo tiến độ có thể phản ánh điều gì về nhóm dự án?
a)
Khả năng hoàn thành dự án đúng hạn
b)
Tỷ lệ hoàn thành công việc cao
c)
Ngân sách được kiểm soát tốt
d)
Sự thiếu ổn định trong đội ngũ làm việc
179.
Trong các công thức dưới đây, đâu là công thức tính Cost Variance (CV)?
a)
CV = AC - EV
b)
CV = PV - EV
c)
CV = EV + PV
d)
CV = EV - AC
180.
Với EV = 600, AC = 700 và PV = 800, trạng thái của dự án là gì?
a)
Dự án vượt ngân sách và tiến độ chậm
b)
Dự án hoàn thành đúng tiến độ nhưng vượt ngân sách
c)
Dự án tiết kiệm chi phí và nhanh hơn tiến độ
d)
Dự án đúng tiến độ và vượt ngân sách
181.
Chỉ số Actual Cost (AC) dùng để đo lường giá trị nào trong quản lý dự án?
a)
Giá trị công việc đã hoàn thành đến thời điểm hiện tại
b)
Chi phí thực tế chi trả cho công việc đã hoàn thành
c)
Chi phí dự kiến hoàn thành công việc
d)
Tổng ngân sách dự án
182.
Tỷ lệ thay đổi nhân sự cao trong báo cáo tiến độ có thể phản ánh điều gì về nhóm dự án?
a)
Tỷ lệ hoàn thành công việc cao
b)
Ngân sách được kiểm soát tốt
c)
Khả năng hoàn thành dự án đúng hạn
d)
Sự thiếu ổn định trong đội ngũ làm việc
183.
Đàm phán trong quản lý dự án phần mềm là gì?
a)
Là việc tìm kiếm các giải pháp thỏa đáng cho các bên liên quan
b)
Là việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật
c)
Là việc giám sát tiến độ thực hiện dự án
d)
Là việc thuyết phục các bên chia sẻ ngân sách dự án
184.
Kỹ năng giải quyết xung đột giúp ích gì trong quản lý dự án phần mềm?
a)
Đưa ra quyết định về tài chính dự án
b)
Xây dựng chiến lược phát triển dự án
c)
Xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh giữa các thành viên trong nhóm
d)
Đảm bảo tất cả các thành viên trong nhóm đồng ý với một giải pháp duy nhất
185.
Một nhà lãnh đạo dự án cần làm gì khi giải quyết xung đột trong nhóm?
a)
Thảo luận với các bên liên quan về chiến lược dự án
b)
Đưa ra quyết định đơn phương
c)
Phân công lại công việc cho các thành viên
d)
Thực hiện một cuộc họp để tìm giải pháp hợp lý
186.
Đàm phán thành công cần có yếu tố nào quan trọng nhất?
a)
Thời gian nhanh chóng
b)
Kiến thức kỹ thuật vững chắc
c)
Sự thỏa hiệp hợp lý
d)
Giữ vững quan điểm cá nhân
187.
Kỹ năng giải quyết xung đột cần có yếu tố nào quan trọng nhất?
a)
Sự quyết đoán
b)
Kỹ năng thuyết phục
c)
Lắng nghe và thấu hiểu các bên
d)
Kỹ năng tổ chức
188.
Nhà quản lý của một dự án phần mềm cần có khả năng nào để giúp nhóm hoạt động hiệu quả?
a)
Phân công công việc đúng người đúng việc
b)
Đưa ra các quyết định kỹ thuật nhanh chóng
c)
Giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật
d)
Tất cả các yếu tố trên
189.
Lãnh đạo có thể tạo động lực cho nhóm trong quản lý dự án bằng cách nào?
a)
Giám sát chặt chẽ tất cả các bước trong dự án
b)
Đưa ra các yêu cầu cụ thể mà không giải thích rõ ràng
c)
Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không tham khảo ý kiến
d)
Khuyến khích sự sáng tạo và giải quyết vấn đề của nhóm
190.
Khi giải quyết xung đột, nhà lãnh đạo cần duy trì thái độ nào?
a)
Không can thiệp vào xung đột
b)
Thận trọng và do dự
c)
Cứng rắn và không linh động
d)
Mềm mỏng và tìm kiếm sự đồng thuận
191.
Kỹ năng giao tiếp trong quản lý dự án phần mềm giúp gì cho nhà quản lý khi làm việc với khách hàng?
a)
Đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật được hiểu rõ
b)
Giảm thiểu sự phức tạp của các yêu cầu
c)
Phân tích dữ liệu người dùng cuối
d)
Xác định ngân sách và các chi phí dự án
192.
Để duy trì tiến độ dự án, nhà quản lý cần làm gì khi nhóm gặp phải vấn đề về thời gian?
a)
Đảm bảo ngân sách được kiểm soát nghiêm ngặt
b)
Tăng cường phân công công việc cho các thành viên khác
c)
Giảm bớt các yêu cầu khách hàng
d)
Đưa ra các biện pháp điều chỉnh tiến độ phù hợp
193.
Với đề xuất mục tiêu: "Tăng cường hiệu quả của nhóm trong thời gian tới." Theo phương pháp SMART, mục tiêu này thiếu yếu tố nào?
a)
Timely (Có thời hạn)
b)
Relevant (Phù hợp)
c)
Achievable (Có thể đạt được)
d)
Specific (Cụ thể)
194.
Trong việc làm việc với khách hàng về yêu cầu thay đổi tính năng, để duy trì sự giao tiếp hiệu quả, nên làm gì?
a)
Phủ nhận yêu cầu thay đổi và giữ nguyên kế hoạch
b)
Đặt yêu cầu lên cấp trên để quyết định
c)
Giải thích tác động của thay đổi và lắng nghe phản hồi từ khách hàng
d)
Đồng ý thay đổi ngay mà không cần thảo luận thêm
195.
Phương pháp Eisenhower Matrix chủ yếu được sử dụng để làm gì?
a)
Tăng tốc độ hoàn thành công việc trong một dự án
b)
Tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho công việc
c)
Tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực trong dự án
d)
Phân loại các công việc dựa trên mức độ quan trọng và tính khẩn cấp
196.
Một lỗi nghiêm trọng trong phần mềm đang ảnh hưởng đến khách hàng và cần được sửa ngay lập tức. Theo Eisenhower Matrix, bạn làm thế nào để xử lý tình huống này?
a)
Đặt nhiệm vụ này vào ô "Quan trọng nhưng không khẩn cấp" và giao cho nhân viên xử lý
b)
Hoãn việc sửa lỗi để tập trung vào các nhiệm vụ không khẩn cấp hơn
c)
Giao lại nhiệm vụ này cho người khác và không can thiệp
d)
Phân loại lỗi vào ô "Quan trọng và khẩn cấp", xử lý ngay lập tức
197.
Bạn nhận được một nhiệm vụ "Cập nhật thông tin dự án" trên mạng nội bộ của công ty, nhiệm vụ này có thể hoàn thành vào cuối tuần, nhưng không ảnh hưởng đến tiến độ dự án. Theo Eisenhower Matrix, bạn sẽ xử lý nhiệm vụ này như thế nào?
a)
Đưa vào ô "Quan trọng và khẩn cấp", yêu cầu hoàn thành ngay
b)
Đưa vào ô "Quan trọng nhưng không khẩn cấp" và lập kế hoạch hoàn thành vào cuối tuần
c)
Đưa vào ô "Không quan trọng và không khẩn cấp", làm khi có thời gian
d)
Thực hiện ngay để không để trễ hạn
198.
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong quản lý dự án phần mềm giúp ích gì?
a)
Cải thiện mối quan hệ giữa các bên liên quan
b)
Giúp tăng tốc độ phát triển phần mềm
c)
Tối ưu hóa sử dụng ngân sách
d)
Đảm bảo tính bảo mật của phần mềm
199.
Kỹ năng giao tiếp tốt có thể giúp gì trong quản lý dự án phần mềm?
a)
Phân tích yêu cầu hệ thống
b)
Tạo sự hiểu biết và đồng thuận giữa các bên liên quan
c)
Xác định phạm vi dự án
d)
Giảm thiểu rủi ro kỹ thuật
200.
Kỹ năng lãnh đạo trong quản lý dự án phần mềm là gì?
a)
Quản lý tài nguyên phần mềm
b)
Chỉ đạo, hướng dẫn và động viên các thành viên trong nhóm
c)
Quản lý tài chính dự án
d)
Phân tích và phát triển phần mềm
201.
Kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong quản lý dự án phần mềm sẽ giúp gì cho nhóm?
a)
Tạo mối quan hệ thân thiết với các đối tác
b)
Chia sẻ các lỗi và khắc phục sự cố kỹ thuật
c)
Đảm bảo các yêu cầu khách hàng được truyền đạt chính xác
d)
Tăng khả năng sáng tạo và đổi mới trong nhóm
202.
Kỹ năng lắng nghe tích cực trong quản lý dự án phần mềm giúp ích như thế nào cho người quản lý?
a)
Xây dựng mối quan hệ tốt với các thành viên trong nhóm
b)
Tăng cường khả năng quyết định nhanh chóng
c)
Giảm thiểu rủi ro trong dự án
d)
Tối ưu hóa chi phí dự án
203.
Trong một cuộc họp nhóm, một thành viên không tham gia thảo luận dù có câu hỏi cần được trả lời. Nhà quản lý nên làm gì?
a)
Chuyển cuộc họp sang một chủ đề khác
b)
Bỏ qua và tiếp tục cuộc họp
c)
Mời thành viên đó chia sẻ quan điểm của mình
d)
Dừng cuộc họp và giải thích cho thành viên đó biết việc tham gia là quan trọng
204.
Một thành viên trong nhóm gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ, nhà quản lý nên làm gì để hỗ trợ?
a)
Chỉ đạo họ cách làm mà không hỏi thêm
b)
Đưa ra hướng dẫn và tìm cách giúp họ giải quyết vấn đề
c)
Để họ tự giải quyết và không can thiệp
d)
Đưa công việc đó cho thành viên khác trong nhóm
205.
Khi thấy nhóm đang có dấu hiệu mất động lực, bạn có thể làm gì để khuyến khích mọi người làm việc tích cực trở lại?
a)
Tăng cường giám sát thời gian làm việc
b)
Tạo áp lực bằng cách tăng cường trách nhiệm
c)
Phê bình những ai chưa làm tốt
d)
Tổ chức buổi chia sẻ để đề xuất giải pháp cải thiện
206.
Khi đối mặt với xung đột trong nhóm, lãnh đạo dự án nên ưu tiên làm gì?
a)
Đưa ra hình phạt để nhanh chóng giải quyết xung đột
b)
Tạm thời dừng công việc của nhóm để xung đột tự lắng xuống
c)
Áp đặt quyết định một cách độc lập để nhanh chóng xử lý xung đột
d)
Lắng nghe ý kiến của các thành viên và tìm hướng giải quyết chung
207.
Với mục tiêu của nhóm là "Hoàn thành báo cáo tiến độ mỗi tuần một lần để theo dõi hiệu quả làm việc." Theo phương pháp SMART, mục tiêu này đã đáp ứng yếu tố nào?
a)
Achievable (Có thể đạt được)
b)
Timely (Có thời hạn)
c)
Relevant (Phù hợp)
d)
Measurable (Đo lường được)
208.
Thế nào là một môi trường làm việc tích cực giúp đảm bảo chất lượng dự án?
a)
Môi trường ít giao tiếp và tập trung vào nhiệm vụ cá nhân
b)
Hạn chế tương tác để tránh xung đột
c)
Tăng áp lực hoàn thành công việc
d)
Môi trường khuyến khích sáng tạo và hợp tác
209.
Là quản lý của một dự án phần mềm và đang với một cuộc họp khẩn cấp với khách hàng trong khi có một buổi đào tạo lãnh đạo sắp diễn ra. Dựa trên Eisenhower Matrix, bạn sẽ xử lý như thế nào?
a)
Đặt cả cuộc họp và đào tạo vào ô "Quan trọng và khẩn cấp" và làm cả hai
b)
Chuyển đào tạo lãnh đạo sang ô "Quan trọng nhưng không khẩn cấp", xử lý cuộc họp khách hàng ngay
c)
Hoãn cuộc họp khách hàng để tham gia buổi đào tạo lãnh đạo
d)
Hoãn cả hai nhiệm vụ cho đến khi có thể giải quyết sau
210.
Trong quản lý dự án phần mềm, kỹ năng giao tiếp giúp gì cho các bên liên quan ngoài nhóm phát triển?
a)
Tạo cơ hội giao tiếp không chính thức giữa các bên
b)
Đảm bảo tính bảo mật của dự án
c)
Giảm thiểu chi phí dự án
d)
Đảm bảo các thay đổi về yêu cầu phần mềm được ghi nhận và xử lý
211.
Trong phương pháp SMART, chữ "S" đại diện cho điều gì?
a)
Successful (Thành công)
b)
Simple (Đơn giản)
c)
Strategic (Chiến lược)
d)
Specific (Cụ thể)
212.
Với mục tiêu "Tăng doanh thu sản phẩm lên 15% trong vòng 3 tháng để đóng góp vào mục tiêu doanh thu chung của công ty." Mục tiêu này đáp ứng yếu tố nào của phương pháp SMART?
a)
Chỉ có yếu tố "Achievable" (Có thể đạt được)
b)
Chỉ có yếu tố "Specific" (Cụ thể)
c)
Các yếu tố "Relevant" (Phù hợp) và "Measurable" (Đo lường được)
d)
Các yếu tố "Specific" (Cụ thể), "Measurable" (Đo lường được), và "Timely" (Có thời hạn)
213.
Kênh phân phối nào thường được sử dụng để phát hành phần mềm cho thiết bị di động?
a)
App Store và Google Play
b)
GitHub
c)
Dropbox
d)
Amazon Web Services
214.
Khi phân phối phần mềm, một trong những yếu tố quan trọng cần kiểm tra là gì?
a)
Mã nguồn phần mềm
b)
Hiệu suất của phần mềm dưới tải cao
c)
Tính tương thích với phần mềm khác
d)
Cả B và C đều đúng
215.
Một trong những lợi ích của việc phân phối phần mềm theo phương pháp Agile là gì?
a)
Tăng tính bảo mật của phần mềm
b)
Giảm chi phí phát triển
c)
Tăng tốc độ phát hành và phản hồi nhanh chóng từ người dùng
d)
Giảm bớt việc kiểm thử
216.
Trong quy trình phân phối phần mềm, vai trò của kiểm thử đơn vị là gì?
a)
Để kiểm tra khả năng bảo mật của phần mềm
b)
Để kiểm tra hiệu suất của phần mềm
c)
Để kiểm tra các chức năng của phần mềm
d)
Để kiểm tra từng phần nhỏ của mã nguồn
217.
Một trong những lợi ích của việc lập kế hoạch kiểm thử kỹ lưỡng là gì?
a)
Giúp người dùng cuối tự kiểm thử phần mềm
b)
Giúp phát hiện và khắc phục lỗi sớm, giảm chi phí phát triển
c)
Giúp phát triển phần mềm nhanh chóng hơn
d)
Giúp kiểm thử phần mềm trên các môi trường khác nhau
218.
Mục đích của kiểm thử khả năng tương thích là gì trong quy trình phân phối phần mềm?
a)
Đảm bảo phần mềm không có lỗi
b)
Đảm bảo phần mềm có hiệu suất cao
c)
Đảm bảo phần mềm an toàn và không bị tấn công
d)
Đảm bảo phần mềm tương thích với các hệ điều hành khác nhau và thiết bị
219.
Trong quy trình phân phối phần mềm, mục đích của việc triển khai liên tục (Continuous Deployment) là gì?
a)
Kiểm tra hiệu suất của phần mềm dưới tải nặng
b)
Đảm bảo phần mềm không có lỗi chức năng
c)
Đảm bảo phần mềm luôn sẵn sàng để phát hành khi cần
d)
Đảm bảo phần mềm không có lỗi bảo mật
220.
Mục đích của việc triển khai phần mềm trong quy trình phân phối là gì?
a)
Để kiểm tra tính bảo mật của phần mềm
b)
Để phát hành phần mềm cho người dùng cuối
c)
Để xác minh các yêu cầu kỹ thuật của phần mềm
d)
Để kiểm tra hiệu suất phần mềm dưới tải nặng
221.
Bảo trì phần mềm là một quá trình liên tục và cần lập kế hoạch vì lý do nào?
a)
Để duy trì chất lượng và hiệu quả sử dụng của phần mềm
b)
Để giảm thiểu các sự cố ngoài ý muốn
c)
Để thay thế phần mềm cũ bằng một phần mềm mới
d)
Để tập trung vào việc phát triển tính năng mới
222.
Một trong những phương pháp nào dưới đây được sử dụng để đáp ứng nhu cầu người dùng trong bảo trì phần mềm?
a)
A/B testing
b)
Phân tích SWOT
c)
Ma trận tác động - độ phức tạp
d)
Cả A, B, C đều đúng
223.
Loại phần mềm nào sau đây thường xuyên được bảo trì trong quá trình phát triển?
a)
Phần mềm đang chạy và sử dụng bởi người dùng
b)
Phần mềm đã hoàn thành và không thay đổi
c)
Phần mềm chỉ được bảo trì khi có lỗi nghiêm trọng
d)
Phần mềm đang trong giai đoạn thử nghiệm
224.
Khi lập kế hoạch bảo trì phần mềm, tại sao việc đánh giá hiệu quả bảo trì định kỳ lại quan trọng?
a)
Để làm mới giao diện phần mềm
b)
Để tránh lãng phí nguồn lực khi bảo trì
c)
Để đảm bảo phần mềm đáp ứng được nhu cầu người dùng trong tương lai
d)
Để xác định các tính năng phần mềm không còn phù hợp
225.
Nếu nhóm phát triển nhận thấy rằng phần lớn các sự cố trong ứng dụng phát sinh từ một số ít tính năng như chức năng đăng nhập và quản lý tài khoản, nhóm phát triển cần sử dụng công cụ nào để phân tích và xác định những lỗi quan trọng nhất cần ưu tiên sửa chữa?
a)
Ma trận tác động - độ phức tạp
b)
Phân tích SWOT
c)
A/B Testing
d)
Phân tích Pareto
226.
Ma trận tác động - độ phức tạp giúp ích gì cho quá trình bảo trì phần mềm?
a)
Phân loại các yêu cầu và sửa lỗi theo mức độ tác động và độ khó thực hiện
b)
Đảm bảo tất cả các lỗi phần mềm được sửa chữa ngay lập tức
c)
Xác định các tác động của các lỗi phần mềm đối với người dùng
d)
Xác định các tính năng phần mềm mới cần phát triển
227.
Vì sao việc lập kế hoạch bảo trì phần mềm phải được thực hiện từ giai đoạn đầu của dự án?
a)
Để chuẩn bị cho các sự thay đổi trong tương lai và nâng cao khả năng duy trì phần mềm
b)
Để đảm bảo phần mềm sẽ không có lỗi trong suốt vòng đời của nó
c)
Để xác định các tính năng phần mềm không cần thiết
d)
Để giảm chi phí bảo trì sau này
228.
Mục đích của việc kiểm thử phần mềm trong quy trình phân phối là gì?
a)
Kiểm tra tính ổn định và hiệu suất của phần mềm
b)
Đảm bảo phần mềm không có lỗi bảo mật
c)
Đảm bảo phần mềm đáp ứng các yêu cầu về chức năng
d)
Đảm bảo phần mềm tương thích với hệ điều hành
229.
Trong quy trình phân phối phần mềm, tại sao việc kiểm thử bảo mật lại được thực hiện trong suốt vòng đời phát triển?
a)
Để kiểm tra tính khả dụng của phần mềm
b)
Để đảm bảo phần mềm an toàn trước các mối đe dọa bảo mật
c)
Để đảm bảo phần mềm không có lỗi hệ thống
d)
Để kiểm tra tính năng của phần mềm
230.
Trong quy trình phân phối phần mềm, công cụ nào chủ yếu được sử dụng để tự động hóa quá trình xây dựng và triển khai phần mềm?
a)
Docker
b)
Git
c)
Jenkins
d)
Kubernetes
231.
Quy trình phân phối phần mềm sử dụng phương pháp nào để phát hành liên tục các bản cập nhật phần mềm?
a)
Agile
b)
Scrum
c)
Waterfall
d)
Continuous Integration (CI)
232.
Khi lập kế hoạch bảo trì phần mềm, yếu tố quan trọng cần xác định là gì?
a)
Các vấn đề về giao diện người dùng
b)
Các vấn đề về phần cứng
c)
Các yêu cầu bảo mật
d)
Các yêu cầu từ người dùng và các tính năng cần duy trì
233.
Trong việc lập kế hoạch bảo trì, ma trận tác động - độ phức tạp được sử dụng để làm gì?
a)
Phân loại các yêu cầu bảo trì theo mức độ quan trọng và độ khó thực hiện
b)
Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phần mềm
c)
Đo lường sự hài lòng của người dùng
d)
Kiểm tra tính năng phần mềm mới
234.
Phản hồi từ người dùng có thể được thu thập qua những công cụ nào?
a)
Phân tích dữ liệu từ hệ thống
b)
Chỉ sử dụng khảo sát trực tuyến
c)
Chỉ qua các chương trình hỗ trợ khách hàng
d)
Khảo sát người dùng, chương trình hỗ trợ khách hàng và phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm
235.
Nếu nhóm phát triển muốn đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và mối đe dọa liên quan đến việc cải tiến chức năng đăng nhập, nhằm xây dựng chiến lược bảo trì dài hạn, nhóm phát triển cần sử dụng công cụ nào?
a)
Phân tích Pareto
b)
A/B Testing
c)
Ma trận tác động - độ phức tạp
d)
Phân tích SWOT
236.
Để lập kế hoạch bảo trì phần mềm hiệu quả, nhóm phát triển cần phải làm gì?
a)
Đảm bảo phần mềm được cập nhật đều đặn
b)
Cải tiến phần mềm dựa trên phản hồi của người dùng và dữ liệu thực tế
c)
Chỉ tập trung vào các tính năng mới mà không chú trọng đến bảo trì
d)
Đảm bảo phần mềm không có lỗi
237.
Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT) có vai trò gì trong quy trình phân phối phần mềm?
a)
Đảm bảo phần mềm được triển khai nhanh chóng
b)
Đảm bảo phần mềm hoạt động trên nhiều thiết bị
c)
Đảm bảo phần mềm không có lỗi bảo mật
d)
Đảm bảo phần mềm đáp ứng các yêu cầu chức năng của người dùng cuối
238.
Công cụ nào dưới đây là phổ biến để quản lý mã nguồn trong quy trình phân phối phần mềm?
a)
Kubernetes
b)
Git
c)
Docker
d)
Jenkins
239.
Nếu nhóm phát triển muốn cải tiến chức năng đăng nhập của ứng dụng để kiểm tra hai phiên bản giao diện đăng nhập với mục tiêu cải thiện tỷ lệ người dùng hoàn thành đăng nhập, nhóm phát triển cần sử dụng công cụ nào?
a)
Phân tích SWOT
b)
Ma trận tác động - độ phức tạp
c)
Phân tích Pareto
d)
A/B Testing
240.
Mục tiêu của việc sử dụng phương pháp phân tích Pareto trong kế hoạch bảo trì phần mềm là gì?
a)
Tập trung vào việc cải tiến các vấn đề gây ra hầu hết lỗi và sự cố
b)
Phân loại các vấn đề dựa trên số lượng người sử dụng bị ảnh hưởng
c)
Tìm ra các tính năng dư thừa cần loại bỏ
d)
Xác định các lỗi phần mềm ít quan trọng
241.
Phân tích Pareto trong bảo trì phần mềm được sử dụng để làm gì?
a)
Xác định các tính năng cần được cải tiến
b)
Đo lường độ phức tạp của phần mềm
c)
Phân tích các lỗi hệ thống
d)
Phân tích các yếu tố gây ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng sản phẩm
242.
Trong quy trình phân phối phần mềm, kiểm thử nào giúp xác định phần mềm có đáp ứng yêu cầu của người dùng cuối không?
a)
Kiểm thử tích hợp
b)
Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT)
c)
Kiểm thử đơn vị
d)
Kiểm thử hệ thống
243.
Kiểm thử phần mềm được thực hiện trong giai đoạn nào của dự án?
a)
Giai đoạn phát triển và triển khai
b)
Giai đoạn phân tích yêu cầu khách hàng
c)
Giai đoạn bảo trì và nâng cấp
d)
Giai đoạn lập kế hoạch tổng thể
244.
Yếu tố nào không thuộc giai đoạn lập kế hoạch?
a)
Dự toán ngân sách và nguồn lực
b)
Kiểm tra và sửa lỗi phần mềm
c)
Xác định thời gian hoàn thành dự án
d)
Phân tích và chia nhỏ nhiệm vụ
245.
Thành phần nào cần thiết trong kế hoạch tổng quan của dự án?
a)
Kiểm tra và xử lý rủi ro tài chính
b)
Quy trình quản lý tài liệu khách hàng
c)
Đánh giá hiệu quả kiểm thử tự động
d)
Lịch trình, ngân sách và phân bố nhiệm vụ
246.
Khi nào cần điều chỉnh kế hoạch dự án?
a)
Khi nhóm hoàn thành kiểm thử sản phẩm
b)
Khi không có vấn đề nào phát sinh
c)
Khi dự án đạt tiến độ dự kiến
d)
Khi yêu cầu khách hàng thay đổi
247.
Công cụ nào dưới đây thường được dùng để lập kế hoạch?
a)
Trello hoặc Microsoft Project
b)
GitHub hoặc GitLab
c)
Slack hoặc Discord
d)
Selenium hoặc JMeter
248.
Vai trò của phân tích yêu cầu trong giai đoạn lập kế hoạch là gì?
a)
Tạo kênh giao tiếp giữa các thành viên nhóm
b)
Xác định rõ mục tiêu và phạm vi dự án
c)
Giúp tối ưu hóa mã nguồn sản phẩm
d)
Hỗ trợ kiểm thử và đánh giá chất lượng
249.
Tại sao việc lập kế hoạch tổng quan lại quan trọng trong quản lý dự án?
a)
Giảm thời gian thực hiện các giai đoạn bảo trì
b)
Đảm bảo tất cả các thành viên hiểu rõ mục tiêu dự án
c)
Tăng tốc độ phát triển mã nguồn
d)
Giúp giảm chi phí kiểm thử sản phẩm
250.
Điều gì giúp phân chia nhiệm vụ trong dự án hiệu quả hơn?
a)
Phân tích yêu cầu và chia nhỏ công việc hợp lý
b)
Chọn các nhiệm vụ đơn giản và dễ thực hiện
c)
Sử dụng công cụ kiểm thử để xác định nhiệm vụ
d)
Giảm số lượng thành viên tham gia
251.
Khi nào cần phân tích rủi ro trong dự án?
a)
Trước khi bắt đầu giai đoạn bảo trì
b)
Trong giai đoạn lập kế hoạch tổng thể
c)
Sau khi hoàn thành dự án
d)
Trong giai đoạn kiểm thử sản phẩm
252.
Tại sao cần theo dõi tiến độ dự án trong từng giai đoạn?
a)
Để phát hiện sớm các vấn đề và điều chỉnh kế hoạch kịp thời
b)
Để tối ưu hóa hiệu suất nhóm
c)
Để tối đa hóa chi phí sử dụng tài nguyên
d)
Để giảm thời gian bảo trì sản phẩm
253.
Điều gì giúp cải thiện hiệu quả trong giai đoạn triển khai dự án?
a)
Sử dụng công cụ theo dõi và phân tích tiến độ hiệu quả
b)
Giảm thời gian thực hiện các nhiệm vụ phức tạp
c)
Tăng số lượng thành viên nhóm dự án
d)
Đảm bảo tất cả các thành viên hoàn thành nhiệm vụ
254.
Giai đoạn kiểm thử phần mềm nhằm mục đích gì?
a)
Tạo tài liệu hướng dẫn sử dụng
b)
Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như yêu cầu
c)
Tăng tính sáng tạo trong thiết kế
d)
Phân tích chi phí và rủi ro
255.
Khi phát sinh vấn đề trong quá trình phát triển, cần làm gì để giữ tiến độ?
a)
Đưa ra giải pháp hợp lý và điều chỉnh nguồn lực khi cần thiết
b)
Tăng tốc độ thực hiện các nhiệm vụ đang bị chậm trễ
c)
Giảm chi phí ngân sách tổng thể của dự án
d)
Bổ sung thêm nhân sự vào nhóm dự án hiện tại
256.
Nếu rủi ro lớn xảy ra trong giai đoạn phát triển, quản lý dự án sẽ phải xử lý như thế nào?
a)
Cắt giảm một số tính năng không quan trọng trong yêu cầu ban đầu
b)
Tạm dừng các giai đoạn tiếp theo và chờ phản hồi từ khách hàng liên quan
c)
Tăng ngân sách thực hiện dự án mà không cần phê duyệt chính thức
d)
Kích hoạt kế hoạch ứng phó rủi ro và đánh giá mức độ ảnh hưởng chi tiết
257.
Khi lập báo cáo cuối dự án, quản lý dự án cần làm gì để thuyết phục khách hàng?
a)
Đưa ra những giải thích rõ ràng về các vấn đề đã phát sinh trong quá trình
b)
Tập trung trình bày các thành tựu nổi bật đạt được trong dự án
c)
So sánh thành công dự án hiện tại với các dự án khác trong cùng lĩnh vực
d)
Cung cấp đầy đủ dữ liệu chi tiết về tiến độ, chi phí và các kết quả thực tế
258.
Bước đầu tiên trong trong vòng đời phát triển phần mềm là gì?
a)
Thiết kế
b)
Phát triển
c)
Phân tích yêu cầu
d)
Lập kế hoạch
259.
Khi nào cần lập báo cáo tiến độ dự án?
a)
Chỉ khi nhóm gặp phải vấn đề rủi ro
b)
Khi cần đánh giá các nhiệm vụ đã hoàn thành
c)
Khi dự án đã hoàn thành tất cả các giai đoạn
d)
Chỉ khi có yêu cầu từ khách hàng
260.
Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong lập lịch trình dự án?
a)
Thời gian hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể
b)
Tài liệu hướng dẫn kỹ thuật
c)
Chi phí thực hiện từng nhiệm vụ
d)
Đánh giá hiệu suất nhóm làm việc
261.
Giai đoạn phát triển phần mềm tập trung vào hoạt động nào?
a)
Đánh giá hiệu quả chi phí dự án
b)
Tạo tài liệu hướng dẫn sử dụng
c)
Viết mã nguồn và kiểm thử từng phần
d)
Quản lý tài liệu và giao tiếp nhóm
262.
Khi nào cần sử dụng ma trận rủi ro trong dự án?
a)
Khi dự án đã hoàn thành
b)
Khi nhận diện các vấn đề tiềm ẩn
c)
Trong giai đoạn phát triển bắt đầu
d)
Khi phân bổ nguồn lực cho các nhóm
263.
Tại sao kiểm thử tự động lại quan trọng trong dự án phần mềm?
a)
Tiết kiệm thời gian và giảm sai sót lặp lại
b)
Thay thế hoàn toàn kiểm thử thủ công
c)
Giúp giảm chi phí dự án
d)
Loại bỏ mọi rủi ro dự án
264.
Giai đoạn thiết kế phần mềm thường bao gồm hoạt động nào sau đây?
a)
Phân tích ngân sách và lập kế hoạch tiến độ
b)
Viết mã nguồn và kiểm thử sản phẩm
c)
Xây dựng mô hình và tạo tài liệu thiết kế
d)
Phân chia nhiệm vụ và quản lý lỗi
265.
Khi nào nên bắt đầu quá trình bảo trì phần mềm?
a)
Trong giai đoạn kiểm thử sản phẩm
b)
Sau khi phân tích ngân sách dự án
c)
Sau khi phần mềm đã được triển khai
d)
Khi khách hàng phê duyệt kế hoạch
266.
Một trong các mục tiêu chính của giai đoạn triển khai là gì?
a)
Giảm chi phí kiểm thử sản phẩm
b)
Đảm bảo tài liệu thiết kế chi tiết
c)
Tăng tốc độ phát triển mã nguồn
d)
Đưa phần mềm vào sử dụng thực tế
267.
Tối ưu hóa quy trình triển khai sản phẩm giúp gì cho dự án?
a)
Tăng nhân lực tham gia vào dự án phát triển
b)
Giúp tiết kiệm được chi phí ngân sách tổng thể
c)
Giúp triển khai phần mềm nhanh chóng và hiệu quả hơn
d)
Rút ngắn thời gian thực hiện tiến độ dự án
268.
Khi phát hiện tiến độ dự án bị trễ, người quản lý dự án cần làm gì?
a)
Xác định nguyên nhân và thực hiện điều chỉnh lịch trình hợp lý
b)
Tạm ngừng toàn bộ dự án để xem xét và đánh giá lại kế hoạch
c)
Chuyển các nhiệm vụ chưa hoàn thành sang giai đoạn bảo trì sau này
d)
Yêu cầu các thành viên trong nhóm tăng giờ làm việc để bắt kịp tiến độ
269.
Khi nào cần cập nhật kế hoạch dự án?
a)
Khi ngân sách không thay đổi
b)
Khi không có vấn đề nào xảy ra
c)
Khi các yêu cầu mới được thêm vào
d)
Khi nhóm hoàn thành giai đoạn kiểm thử
270.
Làm thế nào để cải tiến quy trình dự án từ các bài học kinh nghiệm?
a)
Bổ sung thêm nhân sự có kỹ năng cao cho các giai đoạn quan trọng của dự án
b)
Chuyển giao toàn bộ trách nhiệm cải tiến quy trình cho người trưởng nhóm quản lý
c)
Lặp lại toàn bộ quy trình đã thực hiện trong dự án trước đó mà không thay đổi
d)
Đánh giá kỹ các sai sót và thực hiện cải thiện chi tiết trong giai đoạn lập kế hoạch
100 %
