wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập về kiểu dữ liệu danh sách

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Kiểu dữ liệu danh sách trong Python có đặc điểm gì?

a)

Các phần tử phải có cùng kiểu dữ liệu

b)

Các phần tử không thể thay đổi sau khi đã tạo

c)

Các phần tử có thể có kiểu dữ liệu khác nhau

d)

Không thể thêm phần tử mới vào danh sách

2.

Lệnh nào sau đây dùng để xóa một phần tử trong danh sách?

a)

remove()

b)

del

c)

clear()

d)

pop()

3.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 2, 4]

c)

[1, 4]

d)

[2, 3, 4]

4.

Lệnh nào dưới đây sẽ thêm phần tử 10 vào cuối danh sách A?

a)

A.add(10)

b)

A.insert(10)

c)

A.append(10)

d)

A.push(10)

5.

Câu lệnh nào sau đây sẽ in ra các phần tử trong danh sách A?

a)

for i in A:

b)

for i in range(A):

c)

for i in len(A):

d)

for i in A() :

6.

Câu lệnh nào dưới đây dùng để lấy phần tử đầu tiên trong danh sách A?

a)

A[1]

b)

A[0]

c)

A[2]

d)

A.first()

7.

Câu lệnh nào dưới đây sẽ duyệt qua tất cả các phần tử của danh sách A và in ra?

a)

for i in range(A): print(i)

b)

for i in A: print(i)

c)

for i in A: print(A[i])

d)

for i in len(A): print(A[i])

8.

Để kiểm tra độ dài của danh sách A, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

len(A)

b)

size(A)

c)

count(A)

d)

length(A)

9.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

[10, 20, 30, 40, 50, 60]

b)

[10, 20, 30, 40, [50, 60]]

c)

[50, 60, 10, 20, 30, 40]

d)

[10, 20, 30, 40]

10.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

[5, 10, 7]

b)

[5, 6, 10]

c)

[10, 5, 7]

d)

[7, 5, 6]

11.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[4, 2, 3]

c)

[4, 5, 6]

d)

[1, 2, 4]

12.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì? A = [1, 2, 3] print(A[-1])

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Lỗi

13.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

[40, 30, 20, 10]

b)

[10, 20, 30, 40]

c)

[20, 10, 40, 30]

d)

Lỗi

14.

Câu lệnh nào sau đây tạo ra một danh sách chứa các số từ 0 đến 9?

a)

list(range(10))

b)

list(0, 9)

c)

range(10)

d)

range(0, 10)

15.

Câu lệnh nào sẽ tạo ra một danh sách mới chứa các phần tử chẵn từ danh sách A?

a)

[x for x in A if x % 2 == 0]

b)

filter(x % 2 == 0, A)

c)

map(x % 2 == 0, A)

d)

None of the above

16.

Lệnh nào sau đây sẽ thay đổi giá trị phần tử thứ 3 trong danh sách A thành 10?

a)

A[2] = 10

b)

A[3] = 10

c)

A[2].set(10)

d)

A.set(2, 10)

17.

Kết quả của đoạn mã sau sẽ là gì?

a)

[5, 6, 7, 8]

b)

[5, 6, 7]

c)

[8, 5, 6, 7]

d)

[5, 6, 7, 8, 9]

18.

Lệnh nào sau đây sẽ thay đổi giá trị phần tử thứ 3 trong danh sách A thành 10?

a)

A[2] = 10

b)

A[3] = 10

c)

A[2].set(10)

d)

A.set(2, 10)

19.

Câu lệnh nào sau đây sẽ thay đổi tất cả các phần tử trong danh sách A thành 0?

a)

A = [0] * len(A)

b)

A = [0] * len(A) + 1

c)

A.append(0)

d)

A.extend([0])

20.

Trong Python, kiểu dữ liệu nào dùng để lưu trữ nhiều giá trị trong một biến?

a)

int

b)

str

c)

bool

d)

list