Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G1 - UNIT 1

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng

a)

red

b)

green

c)

blue

d)

black

2.

Chọn từ đúng

a)

yellow

b)

green

c)

blue

d)

black

3.

Chọn từ đúng

a)

yellow

b)

green

c)

blue

d)

black

4.

Chọn từ đúng

a)

yellow

b)

green

c)

blue

d)

black

5.

Chọn từ đúng

a)

yellow

b)

green

c)

blue

d)

black

6.

Chọn từ đúng

a)

apple

b)

green

c)

blue

d)

black

7.

Chọn từ đúng

a)

apple

b)

green

c)

dog

d)

black

8.

Chọn từ đúng

a)

apple

b)

duck

c)

dog

d)

black

9.

Điền vào chỗ trống:

r_d

a)

e

b)

a

c)

o

d)

i

10.

Điền vào chỗ trống:

a _ _ le

a)

u

b)

p

c)

o

d)

i

11.

Điền vào chỗ trống:

_ og

a)

u

b)

p

c)

d

d)

i

12.

Điền vào chỗ trống:

du _ k

a)

u

b)

p

c)

d

d)

c

13.

Điền vào chỗ trống:

gr _ _ n

a)

u

b)

e

c)

d

d)

c

14.

Điền vào chỗ trống:

bl_ck

a)

u

b)

e

c)

a

d)

c

15.

Điền vào chỗ trống:

ye _ _ow

a)

l

b)

e

c)

a

d)

c

16.

Điền vào chỗ trống:

blu_

a)

l

b)

e

c)

a

d)

c

17.

Chọn từ đúng

a)

ogd

b)

ddog

c)

dog

d)

doog

18.

Chọn từ đúng

a)

greeen

b)

gren

c)

ggren

d)

green

19.

Chọn từ đúng

a)

red

b)

edr

c)

rred

d)

der

20.

Chọn từ đúng

a)

duck

b)

ducck

c)

ddukc

d)

ducck

21.

Chọn từ đúng

a)

eppla

b)

applee

c)

apple

d)

aple

22.

Chọn từ đúng

a)

blakc

b)

black

c)

bklac

d)

bback

23.

Chọn từ đúng

a)

yellow

b)

yelow

c)

yollew

d)

lewlyo

24.

Chọn từ đúng

a)

lbue

b)

bleu

c)

blue

d)

bue