wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cơ thể người

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người gồm mấy hệ cơ quan chính?

a)

8

b)

5

c)

6

d)

7

2.

Hệ cơ quan nào trong cơ thể người có chức năng vận chuyển máu và chất dinh dưỡng?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Hệ bài tiết

d)

Hệ thần kinh

3.

Cơ quan nào sau đây thuộc hệ tiêu hóa?

a)

Tim

b)

Phổi

c)

Dạ dày

d)

Não

4.

Hệ cơ quan nào giúp con người phản ứng với các kích thích từ môi trường?

a)

Hệ bài tiết

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ vận động

5.

Cơ quan nào là trung tâm điều khiển mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Não

d)

Thận

6.

Cơ thể con người được cấu tạo từ đơn vị cơ bản nào?

a)

b)

Tế bào

c)

Cơ quan

d)

Hệ cơ quan

7.

Hệ cơ quan nào có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây hại từ môi trường?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ bài tiết

c)

Hệ vận động và hệ da

d)

Hệ tiêu hóa

8.

Xương và cơ thuộc hệ cơ quan nào trong cơ thể người?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ vận động

c)

Hệ bài tiết

d)

Hệ tuần hoàn

9.

Hệ bài tiết có vai trò gì trong cơ thể người?

a)

Cung cấp oxy cho cơ thể

b)

Lọc máu và loại bỏ chất thải ra ngoài

c)

Điều khiển hoạt động cơ thể

d)

Vận chuyển dinh dưỡng đến các tế bào

10.

Cơ quan nào thuộc hệ hô hấp?

a)

Dạ dày

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Ruột non

11.

Chức năng chính của hệ vận động ở người là gì?

a)

Vận chuyển máu trong cơ thể

b)

Tiêu hóa thức ăn

c)

Tạo khung nâng đỡ cơ thể và giúp cơ thể vận động

d)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

12.

Cấu tạo của hệ vận động gồm những bộ phận nào?

a)

Cơ và xương

b)

Xương và dây thần kinh

c)

Cơ, xương và dây thần kinh

d)

Xương và mạch máu

13.

Cột sống có chức năng gì?

a)

Giúp cơ thể trao đổi chất

b)

Giúp cơ thể đứng thẳng và lao động

c)

Tiếp nhận thông tin từ môi trường

d)

Tiêu hóa thức ăn

14.

Xương dài ra là nhờ bộ phận nào?

a)

Mô xương xốp

b)

Tủy đỏ có trong đầu xương

c)

Đĩa sụn tăng trưởng

d)

Màng xương

15.

Xương có chứa nước và hai thành phần hóa học chính là:

a)

Chất hữu cơ và vitamin

b)

Chất vô cơ và muối khoáng

c)

Chất hữu cơ và chất vô cơ

d)

Chất cốt giao và chất hữu cơ

16.

Loại chất khoáng chiếm chủ yếu trong xương là:

a)

Potassium (K)

b)

Phosphorus (P)

c)

Sodium (Na)

d)

Calcium (Ca)

17.

Trong bàn tay người, ngón nào có khả năng cử động linh hoạt nhất?

a)

Ngón út

b)

Ngón giữa

c)

Ngón cái

d)

Ngón trỏ

18.

Ở độ tuổi nào thì xương phát triển chậm lại?

a)

16-19 ở nữ và 17-20 ở nam

b)

18-20 ở nữ và 20-25 ở nam

c)

18-20 ở nữ và 19-22 ở nam

d)

19-22 ở nữ và 21-25 ở nam

19.

Có bao nhiêu bước sơ cứu và băng bó cho người bị gãy xương?

a)

2 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

d)

5 bước

20.

Xương trẻ nhỏ khi gãy thì mau liền hơn vì:

a)

Thành phần hữu cơ nhiều hơn vô cơ

b)

Thành phần hữu cơ ít hơn vô cơ

c)

Chưa có thành phần vô cơ

d)

Chưa có thành phần hữu cơ

21.

Chất nhày trong dịch vị có tác dụng gì?

a)

Bảo vệ dạ dày khỏi sự xâm lấn của virus gây hại.

b)

Dự trữ nước cho hoạt động co bóp của dạ dày

c)

Chứa một số enzyme giúp tăng hiệu quả tiêu hoá thức ăn

d)

Bao phủ bề mặt niêm mạc, giúp ngăn cách các tế bào niêm mạc với pepsin và HCl.

22.

Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?

a)

Ruột thừa

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

23.

Ở người, dịch tiêu hoá từ tuyến tuỵ sẽ đổ vào bộ phận nào?

a)

Thực quản

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

24.

Cử động nhu động đẩy thức ăn di chuyển là hoạt động của

a)

Ruột non

b)

Dạ dày

c)

Ruột già

d)

Thực quản

25.

Loại dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình tiêu hoá thức ăn ở ruột non?

a)

Dịch tuỵ

b)

Dịch ruột

c)

Dịch mật

d)

Dịch vị

26.

Sự kiện nào sau đây xảy ra khi chúng ta nuốt thức ăn?

a)

Lưỡi nâng lên

b)

Khẩu cái mềm hạ xuống

c)

Nắp thanh quản đóng kín đường tiêu hóa

d)

Tất cả đều đúng

27.

Thành phần nào dưới đây của thức ăn hầu như không bị tiêu hoá trong khoang miệng?

a)

Nước

b)

Lipid

c)

Vitamin

d)

Tất cả các phương án trên.

28.

Hoạt động đảo trộn thức ăn được thực hiện bởi các cơ quan?

a)

Răng, lưỡi, cơ má.

b)

Răng và lưỡi.

c)

Răng, lưỡi, cơ môi, cơ má.

d)

Răng, lưỡi, cơ môi.

29.

Đâu không phải thực phẩm bị ô nhiễm

a)

Thực phẩm chứa kim loại nặng (như chì, thủy ngân,…)

b)

Thực phẩm lên men (như mẻ, dưa muối,…)

c)

Thực phẩm ôi thui

d)

Thực phẩm chứa độc tố tự nhiên (như cá nóc, lá ngón,…)

30.

Đâu không phải bệnh về tiêu hóa

a)

Ngộ độc thực phẩm

b)

Sỏi thận

c)

Tiêu chảy

d)

Táo bón

31.

Theo khuyến nghị mức tiêu thụ thực phẩm trung bình cho người Việt Nam, số đơn vị đường dành cho người 12-14 tuổi hấp thu trong 1 ngày là:

a)

< 3

b)

< 5

c)

5 – 6

d)

3 - 4

32.

Biện pháp nào dưới đây giúp làm tăng hiệu quả tiêu hoá và hấp thụ thức ăn?

a)

Tạo bầu không khí thoải mái, vui vẻ khi ăn

b)

Ăn đúng giờ, đúng bữa và hợp khẩu vị

c)

Ăn chậm, nhai kĩ

d)

Tất cả các đáp án trên

33.

Việc làm nào dưới đây có thể gây hại cho men răng của bạn?

a)

Uống nước lọc

b)

Ăn kem

c)

Uống sinh tố bằng ống hút

d)

Ăn rau xanh

34.

Loại đồ ăn/thức uống nào dưới đây tốt cho hệ tiêu hoá?

a)

Nước giải khát có ga

b)

Xúc xích

c)

Lạp xưởng

d)

Khoai lang

35.

đây tốt cho hệ tiêu hoá?

a)

Nước giải khát có ga

b)

Xúc xích

c)

Lạp xưởng

d)

Khoai lang

36.

Trong ống tiêu hoá ở người, dịch ruột được tiết ra khi nào?

a)

Khi thức ăn chạm lên niêm mạc dạ dày

b)

Khi thức ăn chạm lên niêm mạc ruột

c)

Khi thức ăn chạm vào lưỡi

d)

Tất cả các phương án trên

37.

Loại đường nào dưới đây được hình thành trong khoang miệng khi chúng ta nhai kĩ cơm?

a)

Lactose

b)

Glucose

c)

Maltose

d)

Saccharose

38.

Vi khuẩn Helicobacter pylori – thủ phạm gây viêm loét dạ dày – kí sinh ở đâu trên thành cơ quan này?

a)

Lớp dưới niêm mạc

b)

Lớp niêm mạc

c)

Lớp cơ

d)

Lớp màng bọc

39.

Bệnh nào dưới đây không phải là bệnh do hệ tiêu hóa?

a)

Trào ngược acid

b)

Hội chứng IBS

c)

Không dung nạp lactose

d)

Viêm phế quản

40.

Sau khi trải qua quá trình tiêu hoá ở ruột non, protein sẽ được biến đổi thành

a)

glucose

b)

acid béo

c)

amino acid

d)

glycerol

41.

1 đơn vị đường bằng bao nhiêu gram mật ong?

a)

5g

b)

8g

c)

6g

d)

11g