wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị Chuỗi Cung Ứng

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, "MPC hierarchy" là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Manufacturing, Planning and Control hierarchy

b)

Marginal Production Cost

c)

Market Price Competition

d)

Marginal Propensity to Consume

2.

Đứng ở góc độ khách hàng trong chuỗi cung ứng, họ có những mong muốn gì đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mà họ chuẩn bị mua?

a)

Sản phẩm phải đúng chủng loại, đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng thời điểm, đúng địa điểm, đúng giá

b)

Sản phẩm hoặc dịch vụ phải có giá rẻ nhất

c)

Sản phẩm hoặc dịch vụ phải có giá đắt nhất

d)

Sản phẩm hoặc dịch vụ phải có tính thời thượng nhất

3.

Mục tiêu của hệ thống MPC (Manufacturing, Planning and Control - Sản xuất, Lập kế hoạch và Kiểm soát) là gì?

a)

Quản lý quy trình sản xuất

b)

Lập kế hoạch và lên lịch sản xuất

c)

Kiểm soát mức tồn kho

d)

Tất cả các phương án trên

4.

Trong quá trình Lập kế hoạch tổng thể các nguồn lực, yếu tố nào KHÔNG phải là yếu tố chính của quá trình Lập kế hoạch nguồn lực?

a)

Kế hoạch bán hàng và vận hành

b)

Quản lý nhu cầu

c)

Lập kế hoạch nhu cầu sản xuất

d)

Kiểm soát chất lượng

5.

Điều nào sau đây là một bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch chiến lược?

a)

Triển khai các chiến thuật

b)

Giám sát hiệu quả hoạt động

c)

Tiến hành phân tích SWOT

d)

Tuyển dụng nhân viên

6.

Mục đích chính của kế hoạch kinh doanh là gì?

a)

Để đảm bảo có đủ nguồn vốn từ các nhà đầu tư hoặc người cho vay

b)

Để vạch ra sứ mệnh và các giá trị của tổ chức

c)

Để thiết lập các số liệu và mục tiêu thực hiện

d)

Để phát triển các chiến lược và chiến thuật marketing

7.

Kế hoạch kinh doanh là gì?

a)

Kế hoạch quản lý tài chính của một doanh nghiệp

b)

Tài liệu thể hiện các mục tiêu, chiến lược và hoạt động của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định

c)

Tài liệu giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp cho khách hàng

d)

Tài liệu mô tả quá trình sản xuất của một doanh nghiệp

8.

Quản lý nhu cầu liên quan đến việc gì?

a)

Nhận biết tất cả các nguồn nhu cầu cho một sản phẩm cụ thể

b)

Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh

c)

Định giá sản phẩm

d)

Quảng cáo sản phẩm

9.

Hoạt động nào sau đây KHÔNG nằm trong giai đoạn phân phối (Distribution) về mặt logistics?

a)

Vận tải và phân phối hàng hóa

b)

Bảo quản hàng hóa và quản lý kho bãi

c)

Sản xuất hàng hóa cung cấp cho khách hàng

d)

Cung cấp bao bì, nhãn mác và đóng gói sản phẩm

10.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, mục tiêu chính của kế hoạch phân phối là gì?

a)

Tăng doanh số bán hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường

d)

Giúp giảm thiểu tình trạng thiếu hụt và giảm chi phí đặt hàng, vận chuyển và dự trữ hàng tồn kho

11.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc Lập kế hoạch phân phối?

a)

Quản lý hàng tồn kho

b)

Kế hoạch vận chuyển

c)

Kế hoạch Marketing

d)

Giảm thiểu tình trạng thiếu hàng

12.

Thành phẩm thường được lưu trữ tại đâu?

a)

Trung tâm phân phối và nhà kho

b)

Kho nguyên liệu

c)

Kho vật tư

d)

Kho phế phẩm

13.

Sales & Operations Planning (S&OP) là gì?

a)

Một quy trình quản lý tài sản của doanh nghiệp

b)

Một phương pháp giám sát và cải tiến quá trình sản xuất

c)

Một phương pháp tính toán và dự báo nhu cầu sản xuất

d)

Một quy trình kết hợp kế hoạch sản xuất và kế hoạch kinh doanh

14.

Trong chuỗi giá trị, tài nguyên được định nghĩa là bất cứ thứ gì làm (a)   giá trị cho sản phẩm.

15.

Kế hoạch nguồn lực là gì?

a)

Là kế hoạch về tài chính của doanh nghiệp

b)

Là kế hoạch về sử dụng nhân lực trong doanh nghiệp

c)

Là kế hoạch về sử dụng nguồn vật liệu và thiết bị trong doanh nghiệp

d)

Là kế hoạch về việc sử dụng tất cả các nguồn lực của doanh nghiệp để đạt được mục tiêu đã đề ra

16.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, cân bằng cung và cầu là gì?

a)

Sự cân bằng giữa số lượng sản phẩm được sản xuất và số lượng sản phẩm được bán ra

b)

Sự cân bằng giữa số lượng nguyên liệu được nhập vào và số lượng sản phẩm được sản xuất

c)

Sự cân bằng giữa số lượng lao động có sẵn và số lượng sản phẩm được sản xuất

d)

Sự cân bằng giữa nhu cầu của khách hàng và khả năng sản xuất của công ty

17.

Điều gì sẽ xảy ra nếu nguồn cung vượt quá nhu cầu của khách hàng?

a)

Giá cả của sản phẩm sẽ tăng lên

b)

Khách hàng sẽ mua sản phẩm nhiều hơn

c)

Tích tụ hàng tồn kho và gây thiệt hại cho doanh nghiệp

d)

Sản phẩm sẽ được sản xuất nhiều hơn để đáp ứng nhu cầu

18.

Điều gì sẽ xảy ra nếu nguồn cung không đủ để đáp nhu cầu của khách hàng?

a)

Giá cả của sản phẩm sẽ giảm xuống

b)

Khách hàng sẽ không mua sản phẩm của doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp sẽ giảm sản xuất để tránh tình trạng thừa hàng

d)

Doanh nghiệp có thể bị mất doanh thu

19.

Khi có tình huống quá tải xảy ra, chúng ta có thể sử dụng các phương pháp nào?

a)

Làm thêm giờ

b)

Sắp xếp lại lịch trình

c)

Ký hợp đồng với các nhà thầu phụ

d)

Tất cả các điều trên

20.

"MPC Hierarchy" không bao gồm yếu tố nào?

a)

Lập kế hoạch nguồn lực

b)

Quản trị nhu cầu

c)

Kho bãi

d)

Sales & Operations Planning (S&OP)

21.

Lập kế hoạch nguồn lực bao gồm các yếu tố nào?

a)

Đánh giá kế hoạch sản xuất

b)

Kiểm tra tài nguyên

c)

Xác định các vấn đề mua sắm dài hạn

d)

Tất cả phương án trên

22.

Khách hàng mong muốn điều gì về sản phẩm mà họ sẽ mua?

a)

Đúng giá

b)

Đúng chất lượng

c)

Đúng số lượng

d)

Cả 3 yếu tố trên

23.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo là:

a)

Yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài

b)

Yếu tố kinh tế và yếu tố xã hội

c)

Yếu tố chính trị, yếu tố văn hóa

d)

Yếu tố vô hình, yếu tố hữu hình

24.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, các yếu tố bên trong được định nghĩa như thế nào đối với một nhà quản trị?

a)

Các yếu tố mà nhà quản trị có thể kiểm soát được

b)

Các yếu tố mà nhà quản trị không thể kiểm soát được

c)

Các yếu tố mà nhà quản trị chỉ có thể ảnh hưởng nhưng không thể kiểm soát được

d)

Các yếu tố môi trường xung quanh

25.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, các yếu tố bên ngoài được định nghĩa như thế nào đối với một nhà quản trị?

a)

Các yếu tố mà nhà quản trị có thể kiểm soát được

b)

Các yếu tố mà nhà quản trị không thể kiểm soát được

c)

Các yếu tố mà nhà quản trị chỉ có thể ảnh hưởng nhưng không thể kiểm soát được

d)

Các yếu tố môi trường xung quanh

26.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là yếu tố bên trong có thể gây ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo?

a)

Sản phẩm mới

b)

Giá cả, khuyến mãi

c)

Dữ liệu lịch sử

d)

Khách hàng

27.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là yếu tố bên trong có thể gây ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo?

a)

Công nghệ mới

b)

Sản phẩm mới

c)

Giá cả, khuyến mãi

d)

Dữ liệu lịch sử

28.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là yếu tố bên ngoài có thể gây ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo?

a)

Khách hàng

b)

Công nghệ mới

c)

Mức độ cạnh tranh

d)

Dữ liệu lịch sử

29.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là yếu tố bên ngoài có thể gây ảnh hưởng đến độ chính xác của dự báo?

a)

Khách hàng

b)

Công nghệ mới

c)

Mức độ cạnh tranh

d)

Giá cả, khuyến mãi

30.

Các loại phương pháp dự báo cơ bản là:

a)

Phương pháp dự báo tương quan, phương pháp dự báo theo chuỗi thời gian

b)

Phương pháp định tính, phương pháp định lượng

c)

Phương pháp định tính, phương pháp dự báo tương quan

d)

Phương pháp định lượng, phương pháp tương quan

31.

Khung dự báo là gì?

a)

Một phương pháp dự báo tương quan

b)

Một công cụ dự báo chuỗi thời gian

c)

Một cấu trúc tổng quát để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo

d)

Một kỹ thuật dự báo

32.

Dự báo được sử dụng trong việc lập kế hoạch chiến lược và kinh doanh để làm gì?

a)

Dự đoán sự thay đổi trong thị trường và công nghệ

b)

Xác định lộ trình công bố sản phẩm trước công chúng

c)

Xác định lộ trình chiến lược để đạt được các mục tiêu kinh doanh

d)

Dự đoán sự thay đổi của chính trị và xã hội

33.

Khi nói đến dự báo cho việc lập kế hoạch chiến lược và kinh doanh, thì dự báo này là một loại dự báo __________

a)

Dài hạn

b)

Ngắn hạn

c)

Trung hạn

d)

Không xác định thời gian

34.

Kỹ thuật dự báo sử dụng trong việc lập kế hoạch chiến lược và kinh doanh có thể bao gồm các yếu tố nào?

a)

Dữ liệu từ việc nghiên cứu thị trường và tham khảo ý kiến chuyên gia

b)

Thống kê toán học và kỹ thuật máy tính

c)

Thử nghiệm thực tế và mô phỏng

d)

Tìm hiểu về đối thủ cạnh tranh

35.

Khi nói đến dự báo cho việc lập kế hoạch bán hàng và vận hành, thì dự báo này là một loại dự báo __________

a)

Dài hạn

b)

Ngắn hạn

c)

Trung hạn

d)

Không xác định thời gian

36.

Kỹ thuật dự báo sử dụng trong việc lập kế hoạch bán hàng và vận hành có thể bao gồm các yếu tố nào?

a)

Thống kê toán học và kỹ thuật máy tính

b)

Thử nghiệm thực tế và mô phỏng

c)

Tìm hiểu về đối thủ cạnh tranh

d)

Ý kiến chuyên gia và chuỗi thời gian

37.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp định lượng trong phân tích nhu cầu?

a)

Thu thập ý kiến từ chuyên gia

b)

Ghi nhận những nhận định của các cơ quan thẩm quyền về tình hình thị trường

c)

Thống kê kết quả hoạt động bán hàng qua các năm

d)

Vẽ đường cong phát triển của doanh nghiệp qua các năm

38.

Mục đích của dự báo cho việc lập kế hoạch sản xuất tổng thể là gì?

a)

Để dự đoán xu hướng dài hạn của nhu cầu

b)

Để xác định công suất và nguồn lực cần thiết cho sản xuất

c)

Để dự báo doanh số bán hàng và doanh thu cho quý tiếp theo

d)

Lập dự toán chi phí sản xuất, nguyên vật liệu

39.

Lập kế hoạch và lịch trình chi tiết (Detailed Scheduling and Planning) là gì?

a)

Một phương pháp dự báo nhu cầu về sản phẩm và dịch vụ trong tương lai

b)

Kỹ thuật lập kế hoạch sản xuất và quản lý mức tồn kho

c)

Một cách tiếp cận để phân tích hiệu quả tài chính và xác định các cơ hội phát triển

d)

Một công cụ để tiến hành nghiên cứu thị trường và phân tích hành vi của khách hàng

40.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, DSP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Digital Signal Processor

b)

Digital System Processing

c)

Detailed Scheduling and Planning

d)

Digital Signal Processing

41.

Nguyên liệu thô là gì?

a)

Sản phẩm chưa được chế biến hoặc gia công

b)

Sản phẩm đã qua giai đoạn chế biến, gia công

c)

Sản phẩm đã qua giai đoạn kiểm tra chất lượng

d)

Sản phẩm đã qua giai đoạn đóng gói và vận chuyển

42.

Thành phẩm là gì?

a)

Nguyên liệu chưa qua sử dụng

b)

Sản phẩm chưa được hoàn thành

c)

Sản phẩm đã được sản xuất, chế biến, gia công hoàn chỉnh

d)

Máy móc thiết bị

43.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, MRO là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Manufacturing Resource Optimization

b)

Maintenance, Repair and Operations

c)

Material Resource Organization

d)

Management and Resource Oversight

44.

Phát biểu nào sau đây là đúng về định giá hàng tồn kho?

a)

Định giá hàng tồn kho là quá trình theo dõi mức độ hàng tồn kho

b)

Định giá hàng tồn kho không quan trọng cho mục đích báo cáo tài chính

c)

Việc lựa chọn phương pháp định giá hàng tồn kho có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính và thuế

d)

Định giá hàng tồn kho chỉ quan trọng đối với các công ty sản xuất

45.

Định giá hàng tồn kho là gì?

a)

Quy trình kiểm đếm và theo dõi mức tồn kho

b)

Quy trình xác định giá vốn hàng bán

c)

Quá trình ấn định giá trị bằng tiền cho hàng tồn kho trên bảng cân đối kế toán

d)

Quá trình ghi nhận các giao dịch hàng tồn kho trong hệ thống kế toán

46.

Định giá hàng tồn kho có quan trọng hay không?

a)

Có. Điều quan trọng là phải định giá chính xác hàng tồn kho cho bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

b)

Không, Định giá hàng tồn kho không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của công ty

c)

Nó phụ thuộc vào loại hình công ty

d)

Định giá hàng tồn kho chỉ quan trọng đối với mục đích tính thuế

47.

Phương pháp nào KHÔNG PHẢI là phương pháp định giá hàng tồn kho:

a)

Giá bình quân (Average Cost)

b)

Giá tiêu chuẩn (Standard Cost)

c)

First in, First out (FIFO)

d)

Phương pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất

48.

Điều nào sau đây mô tả đúng nhất mục đích của Chỉ số hàng tồn kho (Inventory Metrics)?

a)

Cho biết công ty đang tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ hàng tồn kho của mình

b)

Cho biết khoảng thời gian trung bình mà hàng tồn kho được lưu giữ trước khi được bán

c)

Cho biết mức độ quản lý hàng tồn kho tốt như thế nào, từ đó giúp nhà quản trị nhanh chóng xác định xem có vấn đề về hàng tồn kho hay không

d)

Giúp nhà quản trị xác định chính xác số lượng hàng tồn kho

49.

Hai yếu tố có liên quan đến Chỉ số hàng tồn kho (Inventory Metrics) là gì?

a)

Số ngày cung ứng và giá vốn sản phẩm

b)

Giá vốn hàng bán và lợi nhuận gộp

c)

Số ngày cung ứng và vòng quay hàng tồn kho

d)

Doanh thu bán hàng và lợi nhuận biên

50.

Các kỹ thuật để xác định Cỡ lô (Lot Sizing) là gì?

a)

FOQ

b)

POQ

c)

EOQ

d)

Tất cả 3 kỹ thuật trên

51.

Vòng quay hàng tồn kho được tính theo công thức nào?

a)

Giá vốn hàng bán hàng tháng chia cho hàng tồn kho hàng năm

b)

Giá vốn hàng bán hàng năm chia cho hàng tồn kho trung bình

c)

Giá vốn hàng bán chia cho hàng tồn kho

d)

Không có công thức đúng

52.

Đâu là phương pháp định giá hàng tồn kho?

a)

Giá bình quân (Average Cost)

b)

Giá tiêu chuẩn (Standard Cost)

c)

Cả 2 phương pháp Giá bình quân (Average Cost) và Giá tiêu chuẩn (Standard Cost)

d)

Không phải 2 phương pháp Giá bình quân (Average Cost) và Giá tiêu chuẩn (Standard Cost)

53.

Data Inputs là gì?

a)

Các bước xử lý và phân tích dữ liệu

b)

Các thông tin đầu vào để tạo ra dữ liệu

c)

Các kết quả đầu ra của phân tích dữ liệu

d)

Các giải pháp để giải quyết vấn đề về dữ liệu

54.

Trước khi bắt đầu phác thảo một kế hoạch trong chuỗi cung ứng, nhà quản trị cần phải xem xét ba loại dữ liệu là:

a)

Dữ liệu tài chính, dữ liệu nhân sự và dữ liệu bán hàng

b)

Dữ liệu vận chuyển, dữ liệu tiêu thụ và dữ liệu sản xuất

c)

Các yếu tố có liên quan đến việc lập kế hoạch (planning factors), dữ liệu hàng tồn kho (inventory data) và các dữ liệu được thu thập và phân tích (usage data)

d)

Dữ liệu thị trường, dữ liệu khách hàng và dữ liệu cạnh tranh

55.

Theo lý thuyết của quản trị chuỗi cung ứng, định nghĩa "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch" là gì?

a)

Các điểm quyết định khác nhau có ảnh hưởng nhỏ đến lịch trình và nhu cầu của công ty

b)

Các điểm quyết định khác nhau có ảnh hưởng lớn đến lịch trình và nhu cầu của công ty

c)

Các điểm quyết định khác nhau không ảnh hưởng đến lịch trình và nhu cầu của công ty

d)

Các điểm quyết định khác nhau có ảnh hưởng đến lịch trình nhưng không ảnh hưởng đến nhu cầu của công ty

56.

Yếu tố nào KHÔNG LIÊN QUAN đến các yếu tố trong việc lập kế hoạch (Planning factors)?

a)

Cỡ lô (Lot Sizing)

b)

Thời gian sản xuất (Lead time)

c)

Phế phẩm (Scrap)

d)

Nhân công (Labor)

57.

Tình trạng hàng tồn kho là gì?

a)

Lượng hàng hóa được bán trong một khoảng thời gian nhất định

b)

Lượng hàng hóa tồn đọng trong kho tại thời điểm hiện tại

c)

Lượng hàng hóa được vận chuyển từ kho đến địa điểm khác

d)

Lượng hàng hóa đang được sản xuất

58.

Hàng hóa đã được khách hàng đặt trước và đang được lưu trữ trong kho hàng được gọi là gì?

a)

Hàng hóa lưu trữ

b)

Hàng đệm

c)

Hàng hóa đã được phân bổ

d)

Không yếu tố nào đúng

59.

Yếu tố nào KHÔNG PHẢI là yếu tố có liên quan đến việc lập kế hoạch?

a)

Tồn kho

b)

Giám sát

c)

Quy mô lô hàng

d)

Thời gian sản xuất

60.

Quản lý mối quan hệ nhà cung cấp (Supplier Relationship Management) là gì?

a)

Một quy trình quản lý các mối quan hệ với khách hàng

b)

Một quy trình quản lý mối quan hệ với các nhà cung cấp

c)

Một quy trình quản lý các mối quan hệ với nhân viên

d)

Một quy trình quản lý mối quan hệ với các cổ đông

61.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, SRM là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Sales Relationship Management

b)

Supplier Relationship Management

c)

Service Relationship Management

d)

Strategic Relationship Management

62.

Trong chuỗi cung ứng, người cung cấp được định nghĩa là?

a)

Là những người mua sản phẩm của công ty

b)

Là những người bán sản phẩm cho công ty

c)

Là những người cung cấp nguyên liệu, dịch vụ hoặc vật tư cho công ty

d)

Là những người giám sát việc vận chuyển hàng hóa

63.

Một nhà cung ứng tốt phải hội tụ các yếu tố nào sau đây?

a)

Giao hàng trễ và chất lượng kém

b)

Giá cao và khả năng cung cấp thấp

c)

Giao hàng đúng hạn, chất lượng tốt, giá cả hợp lý và luôn có hàng khi khách hàng cần

d)

Không cần yếu tố nào cả

64.

ISO 9001 là gì?

a)

Một tiêu chuẩn về môi trường

b)

Một tiêu chuẩn đánh giá rủi ro

c)

Một tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội

d)

Tiêu chuẩn chất lượng

65.

ISO là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

International Software Organization

b)

International Standards Organization

c)

International Safety Organization

d)

International Sales Organization

66.

Cải tiến liên tục có ý nghĩa gì trong quản trị chuỗi cung ứng?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tăng sự hài lòng của khách hàng

c)

Tăng số lượng hàng tồn kho

d)

Giảm lợi nhuận

67.

Cải tiến liên tục trong chuỗi cung ứng là gì?

a)

Quá trình thực hiện kiểm tra chất lượng định kỳ

b)

Quá trình thực hiện các thay đổi liên tục để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và vận hành

c)

Quá trình giám sát lưu lượng hàng hóa trong hệ thống vận chuyển

d)

Quá trình thay đổi nhà cung cấp định kỳ

68.

Khi nhắc đến "Quan hệ đối tác" chúng ta sẽ liên tưởng đến:

a)

Một loại nhà cung cấp

b)

Mối quan hệ giữa người mua và người bán

c)

Một tiêu chuẩn trong chuỗi cung ứng

d)

Thước đo tình hình tài chính của doanh nghiệp

69.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến việc Lập kế hoạch phân phối?

a)

Thành phẩm

b)

Kho bãi

c)

Quản lý hàng tồn kho

d)

Làm theo đơn đặt hàng

70.

Mục đích của Số lượng đặt hàng kinh tế (Economic Order Quantity) là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí đặt hàng

b)

Tối thiểu hóa chi phí lưu kho

c)

Giảm thiểu chi phí đặt hàng và Tối thiểu hóa chi phí lưu kho

d)

Không đáp án nào đúng

71.

Điều nào sau đây KHÔNG được xem là phương pháp quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả?

a)

Sử dụng các số liệu có liên quan để quản trị tốt nhất

b)

Lưu trữ hàng tồn kho một cách quá mức

c)

Quản trị tốt các rủi ro

d)

Cải tiến các quy trình liên tục để thích ứng với các vấn đề phát sinh