NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 19
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
leo (núi)
a)
登ります (のぼります)
b)
泊まります (とまります)
c)
掃除します (そうじします)
d)
選択します (せんたくします)
2.
泊まります (とまります)
a)
trọ (ở khách sạn)
b)
leo núi
c)
giặt áo quần
d)
dọn vệ sinh
3.
掃除します (そうじします)
a)
giặt áo quần
b)
dọn vệ sinh
c)
trọ
d)
leo núi
4.
giặt áo quần
a)
選択します (せんたくします)
b)
掃除します (そうじします)
c)
泊まります (とまります)
d)
登ります (のぼります)
5.
なります
a)
trở nên, trở thành
b)
buồn ngủ
c)
mạnh
d)
yếu
6.
眠い (ねむい)
a)
tốt cho sức khỏe
b)
mạnh
c)
yếu
d)
buồn ngủ
7.
強い (つよい)
a)
mạnh
b)
yếu
c)
buồn ngủ
d)
trở nên, trở thành
8.
弱い (よわい)
a)
yếu
b)
mạnh
c)
buồn ngủ
d)
tốt cho sức khỏe
9.
sự luyện tập
a)
相撲 (すもう)
b)
ゴルフ
c)
練習 (れんしゅう)
d)
お茶 (おちゃ)
10.
ゴルフ
a)
gôn
b)
trà đạo
c)
sự luyện tập
d)
môn vật sumo
11.
相撲 (すもう)
a)
gôn
b)
môn vật sumo
c)
trà đạo
d)
sự luyện tập
12.
お茶 (おちゃ)
a)
môn vật sumo
b)
gôn
c)
trà đạo
d)
sự luyện tập
13.
日 (ひ)
a)
ngày
b)
tình trạng
c)
dần dần
d)
một lần
14.
調子 (ちょうし)
a)
một lần
b)
ngày
c)
tình trạng, trạng thái
d)
sắp sửa
15.
一度 (いちど)
a)
sắp sửa
b)
chưa lần nào
c)
dần dần
d)
một lần
16.
chưa lần nào
a)
一度も (いちども)
b)
一度 (いちど)
c)
調子 (ちょうし)
d)
体にいい (からだにいい)
17.
だんだん
a)
dần dần
b)
sắp sửa
c)
cám ơn anh/chị
d)
nhưng
18.
sắp sửa
a)
もうすぐ
b)
だんだん
c)
乾杯 (かんぱい)
d)
ダイエット
19.
おかげさまで
a)
nhưng
b)
cạn chén
c)
cám ơn anh/chị, nhờ anh/chị mà ~
d)
dần dần
20.
でも
a)
nhưng
b)
sắp sửa
c)
cạn chén
d)
dần dần
21.
乾杯 (かんぱい)
a)
cạn chén, nâng cốc
b)
nhưng
c)
việc ăn kiêng
d)
không thể
22.
ダイエット
a)
cạn chén
b)
việc ăn kiêng, chế độ giảm cân
c)
không thể
d)
sắp sửa
23.
無理 (むり)
a)
không thể, quá sức
b)
tốt cho sức khỏe
c)
việc ăn kiêng
d)
cám ơn anh/chị
24.
体にいい (からだにいい)
a)
việc ăn kiêng
b)
không thể
c)
tốt cho sức khỏe
d)
sắp sửa
25.
trở nên, trở thành
a)
なります
b)
強い (つよい)
c)
弱い (よわい)
d)
泊まります (とまります)
26.
buồn ngủ
a)
弱い (よわい)
b)
眠い (ねむい)
c)
強い (つよい)
d)
なります
27.
mạnh
a)
弱い (よわい)
b)
眠い (ねむい)
c)
強い (つよい)
d)
ダイエット
28.
yếu
a)
弱い (よわい)
b)
強い (つよい)
c)
眠い (ねむい)
d)
無理 (むり)
29.
một lần
a)
調子 (ちょうし)
b)
一度も (いちども)
c)
一度 (いちど)
d)
日 (ひ)
30.
chưa lần nào
a)
一度も (いちども)
b)
一度 (いちど)
c)
だんだん
d)
体にいい (からだにいい)
Reset
