wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Môn TIN 12

Total questions: 81

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm tạo website giúp người dùng tạo trang web mà không cần có kỹ năng nào sau đây?

a)

Kỹ năng lập trình.

b)

Kỹ năng thiết kế đồ họa.

c)

Kỹ năng viết nội dung.

d)

Kỹ năng chỉnh sửa video.

2.

Phần mềm tạo website trực tuyến có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Cần cài đặt trên máy tính.

b)

Không yêu cầu môi trường mạng.

c)

Sử dụng trực tiếp trên môi trường mạng.

d)

Chỉ dành cho lập trình viên.

3.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm tạo website ngoại tuyến?

a)

Wix.com.

b)

Sites.google.com.

c)

Mobirise.

d)

Weebly.com.

4.

Mục đích của việc cung cấp các mẫu trang web (templates & themes) là phương án nào dưới đây?

a)

Giúp người dùng có thể tự thiết kế trang web từ đầu.

b)

Cung cấp các thiết kế sẵn phù hợp với từng chủ đề cụ thể.

c)

Chỉ áp dụng cho các trang web thương mại điện tử.

d)

Giúp trang web chạy nhanh hơn.

5.

Chức năng của chèn liên kết (hyperlink) trong trang web là đáp án nào sau đây?

a)

Hiển thị văn bản dưới dạng danh sách.

b)

Giúp điều hướng đến các trang web khác hoặc nội dung khác trong trang.

c)

Chỉ cho phép liên kết đến các hình ảnh trên trang.

d)

Giúp chèn video vào trang web.

6.

Chèn biểu mẫu (forms) trong trang web giúp thực hiện điều gì sau đây?

a)

Thu thập thông tin từ người dùng thông qua các trường nhập liệu.

b)

Tự động tạo bài viết trên website.

c)

Tạo danh sách liên kết điều hướng trên trang.

d)

Chỉ cho phép nhập liệu dạng văn bản.

7.

Phương án nào không phải là chức năng của phần mềm tạo trang web?

a)

Tạo và chỉnh sửa trang web với văn bản, hình ảnh, video.

b)

Cung cấp các mẫu giao diện sẵn có để người dùng lựa chọn.

c)

Tự động viết nội dung bài viết mà không cần người dùng nhập liệu.

d)

Chè

8.

Phương án nào nêu đúng vai trò của Trang chủ trong một website?

a)

Là trang web đầu tiên khi truy cập website.

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ của website.

c)

Dùng để hiển thị nội dung chuyên sâu của website.

d)

Không quan trọng trong cấu trúc website.

9.

Trang chuyên mục trong website có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là trang chứa các nội dung cụ thể của từng chủ đề hoặc lĩnh vực.

b)

Là trang đầu tiên khi người dùng truy cập website.

c)

Chỉ chứa nội dung về phần mềm văn phòng.

d)

Không có liên kết với các trang khác trong website.

10.

Phần đầu trang của một website thường chứa nội dung nào sau đây?

a)

Thông tin như logo, tên tổ chức, thanh tìm kiếm.

b)

Nội dung chính của website.

c)

Chỉ chứa các bài viết mới nhất.

d)

Các liên kết mạng xã hội.

11.

Thanh điều hướng trong website có chức năng nào dưới đây?

a)

Hiển thị bài viết nổi bật.

b)

Cung cấp đường liên kết tới trang web khác.

c)

Chứa nội dung chính của website.

d)

Được đặt ở cuối trang để hiển thị thông tin liên hệ.

12.

Phần chân trang của website thường chứa nội dung nào dưới đây?

a)

Các thông tin như chính sách, thông tin liên hệ...

b)

Chỉ chứa các nội dung chính hiển thị trên website.

c)

Thanh điều hướng chính chứa liên kết tới trang web khác.

d)

Hình ảnh và video minh họa xuất hiện trên trang web.

13.

Thanh điều hướng thường được đặt ở vị trí nào dưới đây trên trang web?

a)

Ở đầu trang web hoặc phía trên nội dung chính.

b)

Ở giữa trang web.

c)

Ở cuối trang web.

d)

Nằm ngẫu nhiên trên trang web.

14.

Phát biểu nào sau đây đúng về thanh điều hướng trong website?

a)

Thanh điều hướng giúp người dùng dễ dàng truy cập các trang khác trong website.

b)

Thanh điều hướng chỉ có chức năng hiển thị logo và hình ảnh.

c)

Thanh điều hướng luôn nằm ở cuối trang web.

d)

Thanh điều hướng không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

15.

Phương án nào nêu chính xác lý do khiến thanh điều hướng quan trọng trong trải nghiệm người dùng?

a)

Giúp người dùng tìm kiếm và truy cập nội dung mong muốn nhanh chóng.

b)

Chỉ để làm đẹp cho giao diện trang web.

c)

Không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

d)

Chỉ dành cho trang web thương mại điện tử.

16.

Bài viết trên trang web thường chứa những nội dung nào dưới đây?

a)

Chỉ bao gồm văn bản đơn thuần, không có hình ảnh hoặc video.

b)

Chủ yếu giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức và có thể kết hợp với hình ảnh, video minh họa.

c)

Chỉ chứa danh sách liên kết đến các trang khác.

d)

Không có chức năng cung cấp thông tin chính trên website.

17.

Cách nào sau đây giúp người dùng có thể tạo bài viết trên trang web?

a)

Chỉ có thể viết bài bằng mã lập trình phức tạp.

b)

Phải thiết kế hình ảnh chuyên nghiệp trước khi nhập nội dung.

c)

Nhập nội dung vào khung soạn thảo văn bản.

d)

Không thể tự tạo bài viết, chỉ quản trị viên mới có quyền thêm nội dung.

18.

Phần chân trang (footer) của một trang web thường nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Ở đầu trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ở cuối trang web

d)

Có thể nằm ở bất kỳ vị trí nào trên trang web

19.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ (...): “Chức năng chính của phần chân trang trong website là...”

a)

Hiển thị nội dung chính của trang web

b)

Cung cấp các thông tin liên hệ, bản đồ, bản quyền, liên kết nhanh

c)

Chứa bài viết giới thiệu sản phẩm, dịch vụ

d)

Điều hướng người dùng đến c

20.

Website là...

a)

Hiển thị nội dung chính của trang web

b)

Cung cấp các thông tin liên hệ, bản đồ, bản quyền, liên kết nhanh

c)

Chứa bài viết giới thiệu sản phẩm, dịch vụ

d)

Điều hướng người dùng đến các trang khác bằng menu chính

21.

Sử dụng cách nào sau đây để tạo phần chân trang khi thiết kế website?

a)

Chỉ có thể viết mã HTML từ đầu

b)

Không thể tạo chân trang, vì nó là phần cố định của trang web

c)

Sử dụng phần mềm tạo trang web với các khối mẫu có sẵn và tùy chỉnh theo yêu cầu

d)

Chỉ có quản trị viên trang web mới có thể thêm chân trang

22.

Chọn phương án đúng trả lời câu hỏi: Tại sao hình ảnh và video lại quan trọng trong thiết kế trang web?

a)

Vì giúp trang web trông đẹp hơn và thu hút người truy cập

b)

Vì hình ảnh giúp tăng tốc độ tải trang web

c)

Vì video luôn quan trọng hơn nội dung văn bản

d)

Vì trang web không thể hoạt động nếu không có hình ảnh

23.

Hình ảnh nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí nào sau đây?

a)

Ở đầu trang, ngay dưới thanh điều hướng.

b)

Ở giữa trang web, xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Ở cuối trang, gần phần chân trang.

d)

Ở bất kỳ vị trí nào, không có quy tắc cố định.

24.

Phương án nào nêu đúng đặc điểm của hình ảnh minh họa trên trang web?

a)

Luôn có kích thước lớn và chiếm toàn bộ màn hình.

b)

Có kích thước nhỏ và được đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Chỉ xuất hiện ở trang chủ và không có trên các trang khác.

d)

Không quan trọng trong việc thiết kế trang web.

25.

Bộ sưu tập (gallery) trên trang web hiển thị hình ảnh và video theo cách nào sau đây?

a)

Hiển thị đồng thời nhiều hình ảnh hoặc video dưới dạng lưới hoặc danh sách.

b)

Hiển thị từng hình ảnh một cách tuần tự theo thời gian.

c)

Chỉ hiển thị một hình ảnh duy nhất và thay đổi theo ngày.

d)

Chỉ hiển thị video, không hiển thị hình ảnh.

26.

Phương án nào nêu đúng sự khác biệt chính giữa bộ sưu tập và thanh trượt?

a)

Bộ sưu tập hiển thị tất cả hình ảnh/video cùng lúc, thanh trượt hiển thị tuần tự.

b)

Thanh trượt chỉ chứa video, còn bộ sưu tập chỉ chứa hình ảnh hoặc biểu tượng.

c)

Bộ sưu tập tự động thay đổi hình ảnh, còn thanh trượt cần điều khiển thủ công.

d)

Thanh trượt chỉ hiển thị hình ảnh quảng cáo, còn bộ sưu tập hiển thị bài viết.

27.

Thanh trượt trên trang web thường được sử dụng để thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Hiển thị các chương trình ưu đãi, hình ảnh hoặc video quảng cáo.

b)

Hiển thị danh sách bài viết một cách cố định.

c)

Chỉ dùng để trang trí cho trang web đẹp hơn.

d)

Tạo hiệu ứng động cho toàn bộ trang web.

28.

Biểu mẫu trên trang web có chức năng chính nào sau đây?

a)

Trang trí cho trang web trở nên đẹp hơn.

b)

Giúp thu nhận thông tin từ người dùng.

c)

Tạo nội dung tự động cho trang web.

d)

Hiển thị quảng cáo trên trang web.

29.

Trong một biểu mẫu thu nhận thông tin, trường nào dưới đây thường được thiết kế dưới dạng chọn lựa?

a)

Họ và tên.

b)

Email.

c)

Chủ đề bạn quan tâm.

d)

Địa chỉ.

30.

Chọn phương án đúng trả lời câu hỏi: “Tại sao cần sử dụng chế độ xem trước khi tạo trang web?”

a)

Để kiểm tra giao diện và nội dung trang web trước khi xuất bản.

b)

Để thay đổi trực tiếp mã nguồn của trang web.

c)

Để tăng tốc độ tải trang web khi xuất bản.

d)

Để chặn người dùng khác truy cập vào trang web.

31.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ (...): “Xuất bản website là “...” trong quy trình tạo trang web bằng phần mềm”

a)

bước đầu tiên để thiết kế giao diện trang web.

b)

bước trung gian để chỉnh sửa nội dung trang web.

c)

bước cuối cùng để đưa trang web lên Internet.

d)

bước tùy chọn không quan trọng trong quá trình tạo web.

32.

Khi sử dụng phần mềm tạo website trực tuyến, người dùng thường không cần lo lắng về điều nào sau đây?

a)

Bảo trì server.

b)

Trình bày nội dung.

c)

Tạo nội dung.

d)

Thiết kế giao diện.

33.

Mẫu trang web (templates và themes) có tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng tốc độ tải trang web.

b)

Bảo mật website khỏi hacker.

c)

Tự động tạo nội dung cho website.

d)

Cung cấp thiết kế và bố cục theo từng chủ đề.

34.

Mobirise cho phép tích hợp hình ảnh từ nguồn nào sau đây?

a)

Chỉ từ máy tính cá nhân.

b)

Chỉ từ thư viện hình ảnh của Mobirise.

c)

Từ URL bên ngoài, thư viện và máy tính.

d)

Chỉ từ các trang mạng xã hội.

35.

Trong Mobirise, để thêm khối hình hình ảnh, video vào trang web ta thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Chọn Add Block To Page và chọn Image & Video.

b)

Chọn Add Block To Page và chọn Gallery & Slider.

c)

Chọn Add Block To Page và chọn Header.

d)

Chọn Add Block To Page và chọn Form.

36.

Trong Mobirise, thông số Full Width của khối hình ảnh/video có chức năng nào sau đây?

a)

Điều chỉnh khoảng cách với các nội dung phía trên khối hình ảnh/video.

b)

Hiển thị khối hình ảnh/video trải rộng toàn màn hình.

c)

Hiển thị tiêu đề khối hình ảnh/video.

d)

Hiển thị tiêu đề phụ phía dưới tiêu đề.

37.

Phương án nào sau đây chỉ ra đúng các bước thực hiện thêm bộ hình ảnh, video cho trang web trong Mobirise?

(1) Chọn Add Block To Page

(2) Chọn Gallery & Slider

(3) Chọn Header

(4) Chọn Image & Video

(5) Chọn khối mẫu phù hợp để thêm vào trang web

a)

1-2-5

b)

1-3-5

c)

1-4-5

d)

2-3-5

38.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ chấm (...): “Trong thiết kế trang web, cần sử dụng các hình ảnh có kích thước nhỏ và nén tốt để...”

a)

tiết kiệm không gian lưu trữ.

b)

tăng tốc độ tải trang và giảm băng thông sử dụng.

c)

hình ảnh hiển thị rõ hơn.

d)

bảo vệ bản quyền hình ảnh.

39.

Thông số nào sau đây trong bảng Block Parameters cho phép điều chỉnh kích cỡ của bức ảnh bằng cách kéo rê chuột?

a)

Top.

b)

Bottom.

c)

Image.

d)

Size.

40.

Khi muốn một ảnh được hiển thị dưới dạng nền (background) cho trang web, ta chọn thông số nào sau đây ở trong bảng Block Parameters?

a)

Image.

b)

Video.

c)

Color.

d)

Overlay Color.

41.

Khi tạo nội dung văn bản cho trang web, để đảm bảo rằng thông tin được trình bày hiệu quả và dễ đọc, bạn nên thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Sử dụng nhiều đoạn văn dài để cung cấp đủ chi tiết và tránh chia nhỏ thông tin.

b)

Dùng phông chữ nhỏ để tiết kiệm không gian trang và tối ưu hóa số từ.

c)

Chia bài viết thành các đoạn ngắn, sử dụng tiêu đề phụ và các gạch đầu dòng để tạo cấu trúc rõ ràng.

d)

Sử dụng màu sắc nổi bật và in đậm toàn bộ văn bản để thu hút sự chú ý.

42.

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin cần có kiến thức và kĩ năng về lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phần cứng máy tính và thiết bị số; phần mềm hệ thống; mạng máy tính và Internet.

b)

Sửa chữa máy tính; lắp đặt phần cứng; thiết lập kết nối mạng.

c)

Lập trình.

d)

Cài đặt phần mềm mới, nâng cấp phần mềm trên máy tính; hướng dẫn sử dụng các thiết bị số và phần mềm mới.

43.

Công việc nào sau đây không thuộc nhiệm vụ của kỹ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin cho người dùng.

b)

Theo dõi và cảnh báo các dấu hiệu bất thường.

c)

Nâng cấp giải pháp an toàn thông tin.

d)

Hỗ trợ kỹ thuật máy tính (cài đặt phần mềm, sửa lỗi.

44.

Nghề quản trị mạng đảm bảo yếu tố nào sau đây cho hệ thống mạng?

a)

Vận hành liên tục và an toàn.

b)

Phát triển ứng dụng di động.

c)

Thiết kế giao diện người dùng.

d)

Bảo trì phần cứng máy tính.

45.

Điền vào chỗ trống: "Một trong những công việc của kỹ sư an toàn thông tin là..."

a)

Viết mã nguồn cho hệ điều hành.

b)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin.

c)

Thiết kế ứng dụng di động.

d)

Lắp đặt phần cứng mạng.

46.

Công việc nào dưới đây không thuộc nhiệm vụ chuyên môn chính của kỹ thuật viên công nghệ thông tin?

a)

Cài đặt phần mềm.

b)

Tư vấn chiến lược kinh doanh.

c)

Khắc phục sự cố hệ thống.

d)

Hỗ trợ người dùng.

47.

Chọn phương án điền vào chỗ trống(...) “Cơ hội nghề nghiệp của kỹ thuật viên công nghệ thông tin hiện nay là...”

a)

nhu cầu tuyển dụng thấp.

b)

chỉ tuyển dụng tại công ty lớn.

c)

có nhiều cơ hội tuyển dụng, kể cả cho người mới vào nghề.

d)

chỉ tuyển dụng những người đã có kinh nghiệm lâu năm.

48.

Nhiệm vụ nào dưới đây không thuộc vai trò chính của kỹ thuật viên công nghệ thông tin?

a)

Lắp đặt phần cứng và thiết lập mạng.

b)

Quản lí thiết bị mạng và điều chỉnh hiệu năng.

c)

Sửa lỗi máy tính cho khách hàng.

d)

Phát triển ứng dụng phần mềm mới.

49.

An toàn thông tin liên quan đến việc nào sau đây?

a)

Chỉ bảo vệ phần cứng máy tính.

b)

Chỉ bảo vệ thông tin cá nhân.

c)

Bảo vệ thông tin số và hệ thống thông tin.

d)

Bảo vệ phần mềm ứng dụng.

50.

Kĩ năng nào sau đây là quan trọng nhất đối với kỹ sư an toàn thông tin?

a)

Kiến thức về mạng và bảo mật mạng.

b)

Bảo mật hệ thống.

c)

Kiến thức về mã hóa.

d)

Kỹ năng phân tích và đánh giá rủi ro.

51.

Câu 50: Công việc nào sau đây không thuộc kỹ sư quản trị mạng?

a)

Quản lí thiết bị mạng.

b)

Điều chỉnh hiệu năng mạng.

c)

Cài đặt phần mềm đồ họa.

d)

Khắc phục sự cố mạng.

52.

Câu 51: Nhiệm vụ nào dưới đây không thuộc kỹ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin cho người dùng.

b)

Theo dõi và cảnh báo dấu hiệu bất thường.

c)

Tạo và chỉnh sửa nội dung website.

d)

Tư vấn an toàn thông tin cho bộ phận phát triển phần cứng và phần mềm.

53.

Câu 52: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống(...)”Kiến thức quan trọng nhất để trở thành kỹ sư quản trị mạng là...”

a)

lập trình ứng dụng.

b)

mạng máy tính và giao thức mạng.

c)

thiết kế đồ họa.

d)

marketing.

54.

Câu 53: Các nhân sự chuyên môn nào sau đây không thể thiếu của một công ty phần mềm?

a)

Kiểm thử viên.

b)

Người quản lí kiểm thử và kiểm thử viên.

c)

Nhà thiết kế giao diện người dùng.

d)

Nhà thiết kế trải nghiệm người dùng.

55.

Câu 54: Chuyển đổi số cần nhân lực để ứng dụng các công nghệ số tiên tiến nào sau đây?

a)

Kỹ sư điện toán đám mây.

b)

Kỹ sư IoT, kĩ sư trí tuệ nhân tạo.

c)

Kỹ sư IoT, kỹ sư điện toán đám mây, kĩ sư trí tuệ nhân tạo.

d)

Kỹ sư GIS, kĩ sư trí tuệ nhân tạo.

56.

Câu 55: Ngành nào dưới đây không thuộc lĩnh vực dịch vụ trong công nghệ thông tin?

a)

Phát triển phần mềm.

b)

Quản trị hệ thống mạng.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Sản xuất phần cứng.

57.

Câu 56: Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất trong lĩnh vực quản trị dự án công nghệ thông tin?

a)

Lập trình.

b)

Giao tiếp.

c)

Thiết kế.

d)

Phân tích dữ liệu.

58.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ chấm (...): “Chức năng chính của một nhà phát triển web là...”

a)

Tạo và duy trì trang web.

b)

Phân tích dữ liệu khách hàng.

c)

Quản lý hệ thống mạng.

d)

Thiết kế nội dung truyền thông.

59.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ chấm (...): “Người chịu trách nhiệm thiết kế, phát triển, bảo trì và khắc phục sự cố cơ sở hạ tầng đám mây là kỹ sư ...”

a)

an toàn thông tin.

b)

IoT.

c)

trí tuệ nhân tạo.

d)

điện toán đám mây.

60.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ chấm (...): “Nhiệm vụ chính của kỹ sư IoT là ...

a)

bảo trì, lưu trữ, quản lí, xử lí.

b)

đảm bảo về hiệu ứng, âm thanh, hình ảnh.

c)

thiết kế, phát triển, triển khai và bảo trì các hệ thống IoT.

d)

phát triển, triển khai và bảo trì các hệ thống IoT.

61.

Nghề nào sau đây trong ngành CNTT chuyên về phát triển phần mềm và ứng dụng ?

a)

Kỹ sư mạng.

b)

Lập trình viên.

c)

Quản trị cơ sở dữ liệu.

d)

Chuyên gia bảo mật thông tin.

62.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ chấm (...): “Chuyên viên đồ hoạ cần những kiến thức, kĩ năng cơ bản về...”

a)

Sử dụng phần mềm thiết kế đồ hoạ.

b)

Kỹ thuật đa phương tiện xử lí hình ảnh, âm thanh và truyền thông đại chúng.

c)

Thiết kế giao diện người dùng.

d)

Phát triển các hệ thống IoT.

63.

Chuyên viên thiết kế truyền thông đa phương tiện cần những kiến thức nào sau đây?

a)

Đảm bảo về hiệu ứng, âm thanh, hình ảnh.

b)

Khắc phục sự cố mạng.

c)

Phần cứng máy tính và thiết bị số.

d)

Kỹ thuật đa phương tiện xử lí hình ảnh, âm thanh và truyền thông đại chúng.

64.

Chọn phương án đúng điền vào chỗ chấm (...): “Người thiết kế, xử lí và biên tập âm thanh, hình ảnh cho những sản phẩm số đảm bảo tính mĩ thuật là...”

a)

chuyên viên thiết kế đồ hoạ.

b)

kĩ sư trí tuệ nhân tạo.

c)

chuyên viên thiết kế truyền thông đa phương tiện.

d)

chuyên viên kĩ xảo điện ảnh.

65.

Chuyên viên kỹ thuật xảo điện ảnh cần sử dụng được một số phần mềm nào sau đây?

a)

Thiết kế đồ hoạ.

b)

Phần mềm kế toán.

c)

Công cụ xử lí âm thanh, hình ảnh.

d)

Phần mềm GIS.

66.

Chuyên viên phân tích dữ liệu làm việc chủ yếu với loại dữ liệu nào dưới đây?

a)

Dữ liệu văn bản.

b)

Dữ liệu hình ảnh.

c)

Dữ liệu số và thống kê.

d)

Dữ liệu âm thanh.

67.

Nghề nào sau đây chuyên phát triển và duy trì hệ thống mạng trong tổ chức?

a)

Kỹ sư mạng.

b)

Lập trình viên.

c)

Thiết kế giao diện người dung.

d)

Phân tích dữ liệu.

68.

Nghề nào sau đây ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành Truyền thông đa phương tiện?

a)

Chuyên viên thiết kế đồ hoạ.

b)

Kỹ sư GIS.

c)

Công nghệ tài chính.

d)

Kỹ sư an toàn thông tin.

69.

Kỹ sư phần mềm chủ yếu nào sau đây trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Phân tích yêu cầu người dùng.

b)

Quản lý dự án.

c)

Viết mã và kiểm tra phần mềm.

d)

Bảo trì hệ thống mạng.

70.

Phần mềm nào dưới đây thường được sử dụng để thiết kế đồ họa và chỉnh sửa hình ảnh?

a)

Microsoft Word.

b)

Adobe Photoshop.

c)

Visual Studio.

d)

Microsoft Access.

71.

Kỹ sư GIS không làm công việc nào sau đây?

a)

Tạo và phân tích dữ liệu.

b)

Tạo và quản lí cơ sở dữ liệu GIS.

c)

Quản lý hệ thống mạng.

d)

Tạo bản đồ.

72.

Khi được giao nhiệm vụ tạo website cho một doanh nghiệp bằng phần mềm, An đã đưa ra các nhận định sau:

a)

Có thể sử dụng phần mềm mobirise để tạo trang web.

b)

Logo của doanh nghiệp để ở dưới chân trang, các thông tin về bản quyền, thông tin liên hệ bắt buộc để ở phần đầu trang.

c)

Thiết kế thanh điều hướng gồm các liên kết Trang chủ, Sản phẩm, Giới thiệu.

d)

Phần nội dung của website chứa các văn bản, hình ảnh của công ty.

73.

Cấu trúc của một website quyết định cách người dùng tương tác với nội dung và trải nghiệm tổng thể. Một website thường bao gồm các thành phần chính như trang chủ, trang chuyên mục và trang chi tiết, cùng với thanh điều hướng và chân trang. Những yếu tố này giúp tạo ra một trải nghiệm người dùng mạch lạc và hấp dẫn. Thiết kế cấu trúc hợp lý không chỉ tối ưu hóa khả năng truy cập mà còn nâng cao hiệu quả truyền tải thông điệp đến người dùng. Một số học sinh có những nhận xét sau:

a)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc website phù hợp là yếu tố quan trọng khi thực hiện tạo website.

b)

Trang chủ là trang web chính của website với nội dung mang tính tổng quát và nổi bật nhất trong website.

c)

Tất cả các trang web trong cùng một website đều có giao diện giống nhau.

d)

Việc tối ưu hóa cấu trúc website không ảnh hưởng đến khả năng truy cập hay hiệu quả truyền tải thông điệp.

74.

Giáo viên yêu cầu học sinh tạo trang web bán hàng trực tuyến bằng phần mềm. Với nội dung trên, một số học sinh đã có những nhận xét như sau:

a)

Có rất nhiều phần mềm tạo website trực tuyến và phần mềm tạo website ngoại tuyến.

b)

Trong phần mềm tạo website có chức năng chèn khối bài viết vào trang web.

c)

Chỉ cần thêm hình ảnh vào trang mà không cần chú ý đến kích thước và định dạng của chúng.

d)

Có thể sử dụng hình ảnh từ bất kỳ nguồn nào mà không cần quan tâm đến bản quyền

75.

Công ty Z, một doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn nhà thông minh. Công ty có hệ thống mạng máy tính kết nối giữa các phòng ban để chia sẻ dữ liệu. Để giảm nhân sự, công ty chỉ thuê nhân viên bán hàng và tư vấn khách hàng. Gần đây, một nhân viên vô tình mở email chứa mã độc, dẫn đến việc mã độc lây lan qua mạng nội bộ. Hệ thống bị chậm lại và nhiều máy tính gặp sự cố, khiến các nhân viên không thể truy cập tài liệu và dữ liệu quan trọng. Ngay lập tức, ban lãnh đạo công ty Z đã đưa ra các đề xuất sau để khắc phục sự cố, đồng thời bảo đảm an toàn cho bảo mật thông tin: Thuê kỹ sư bảo mật là một chuyên gia chịu trách nhiệm bảo vệ hệ thống thông tin, mạng và dữ liệu của tổ chức khỏi các mối đe dọa an ninh.

a)

Thuê kỹ sư quản trị mạng chịu trách nhiệm thiết kế, triển khai, quản lý và bảo trì hệ thống mạng

b)

Thuê kỹ sư bảo mật là một chuyên gia chịu trách nhiệm bảo vệ hệ thống thông tin, mạng và dữ liệu của tổ chức khỏi các mối đe dọa an ninh

c)

Điều một nhân viên bán hàng ưu tú, giao thêm nhiệm vụ chịu trách nhiệm về việc bảo vệ hệ thống thông tin

d)

Đào tạo nhân viên về an toàn thông tin để tránh sự cố tương tự trong tương lai

76.

Tổ 1 được giao nhiệm vụ thiết kế website một công ty bán hàng gia dụng và các bạn gặp một số vướng mắc ở phần tạo nội dung văn bản. Sau đây là một số phát biểu của các thành viên trong tổ 1:

a)

Sử dụng các liên kết nội bộ trong bài viết để dẫn dắt người dùng đến các trang khác trong website

b)

Sử dụng các khối mẫu được xây dựng sẵn và tùy chỉnh nội dung và định dạng văn bản

c)

Nên chèn thêm hình ảnh các mặt hàng và chèn thêm một số video hướng dẫn sử dụng sản phẩm vào thanh điều hướng của trang web.

d)

Chỉ cần thực hiện thao tác thêm khối bài viết vào trang web là xong phần tạo bài viết trên trang web

77.

. Sau khi phác thảo và thiết kế nội dung của website bán hàng gia dụng. Các thành viên tổ 1 đã tiến hành bắt tay vào tạo nội dung bằng phần mềm như sau:

a)

Nhập nội dung bài viết vào trang web trong khung soạn thảo văn bản

b)

Phần mềm không có chức năng tạo được liên kết đến các trang web khác

c)

Thêm khối bài viết vào trang web với các thông số được cài đặt mặc định mà không thể định dạng lại được.

d)

Muốn chỉnh sửa văn bản thì phải thực hiện thao tác chọn phần văn bản cần chỉnh sửa

78.

Thanh điều hướng (navigation bar) là một phần quan trọng trong thiết kế website, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập các trang khác nhau trên trang web. Nó không chỉ cung cấp cấu trúc cho nội dung mà còn tạo ra trải nghiệm người dùng mạch lạc và hiệu quả. Một số học sinh đưa ra nhận xét về thanh điều hướng của website như sau:

a)

Thanh điều hướng thường liệt kê các mục nội dung chính của website

b)

Mỗi mục nội dung trên thanh hướng sẽ liên kết đến một hoặc nhiều trang web.

c)

Thanh điều hướng thường được đặt ở vị trí cuối trang web để thuận tiện cho người dùng xem nội dung

d)

Chỉ những website lớn mới cần thanh điều hướng

79.

Chọn nghề là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi học sinh, và nghề công nghệ thông tin (CNTT) không phải là ngoại lệ. Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển mạnh mẽ, sự hấp dẫn của ngành CNTT thu hút rất nhiều học sinh. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội và tiềm năng, còn tồn tại không ít trăn trở mà các bạn trẻ phải đối mặt khi quyết định theo đuổi lĩnh vực này. Sau khi tìm hiểu một số học sinh đã đưa ra các phát biểu sau:

a)

Sinh viên học ngành công nghệ thông tin, khi ra trường có thể làm kỹ thuật viên công nghệ thông tin cho các tổ chức, doanh nghiệp có sử dụng máy tính trong hoạt động hằng ngày.

b)

Kỹ sư quản trị mạng cần có kiến thức về phần cứng máy tính, các loại thiết bị mạng, hệ thống mạng,...

c)

Để trở thành kỹ sư an toàn thông tin không cần có kiến thức về hệ điều hành, hệ thống mạng, giao thức mạng,...

d)

Sinh viên học ngành hệ thống thông tin chỉ được trang bị các kiến thức về cách tiếp cận thông tin trong thời đại kỹ thuật số 4.0

80.

Một buổi sáng đẹp trời, Hoàng nhận nhiệm vụ lập quy trình kiểm thử và phân công công việc cho các thành viên trong nhóm như Lan, Hồng và Đào. Trong khi đó, Châu được giao thiết kế giao diện người dùng, cô chú trọng đến tính dễ dàng và hiệu quả trong tương tác. Châu sử dụng màu sắc dịu mắt và biểu tượng trực quan, với các nút bấm lớn và hướng dẫn ngắn gọn cho người dùng. Cô phối hợp chặt chẽ với Đức để kiểm tra từng kịch bản, đảm bảo rằng người dùng có thể hoàn thành nhiệm vụ dễ dàng. Với câu chuyện trên, một số học sinh đã có những phát biểu về một số nghề trong ngành công nghiệp phần mềm như sau:

a)

Hoàng là người quản lí kiểm thử

b)

Lan, Hồng, Đào là kiểm thử viên.

c)

Châu là nhà thiết kế trải nghiệm người dùng.

d)

Đức là nhà thiết kế giao diện người dùng

81.

Tại công ty khởi nghiệp CloudInnovate, An nhận nhiệm vụ phát triển hệ thống quản lý thông minh kết nối các thiết bị IoT trong thành phố. Hệ thống sẽ theo dõi tình trạng giao thông, quản lý năng lượng và cải thiện chất lượng không khí. Cô lựa chọn các dịch vụ đám mây linh hoạt để đảm bảo khả năng mở rộng và tích hợp dễ dàng. Hương chịu trách nhiệm lắp đặt cảm biến ở các vị trí chiến lược, phát triển hệ thống theo dõi lưu lượng giao thông theo thời gian thực. Nam phát triển các thuật toán học máy, sử dụng dữ liệu từ cảm biến để dự đoán vấn đề giao thông và tối ưu hóa tín hiệu đèn giao thông. Với câu chuyện trên, một số học sinh đã có những phát biểu sau về một số nghề của ngành công nghệ thông tin:

a)

Nam là kỹ sư trí tuệ nhân tạo.

b)

An là kỹ sư IOT.

c)

Hương là kỹ sư điện toán đám mây

d)

ả ba nhân vật trong câu chuyện đều làm việc độc lập mà không có sự phối hợp với nhau