wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Tập Lịch Sử K11

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những công trình sử học và địa lí ghi chép về cương vực, lãnh thổ và hoạt động thực thi, bảo vệ chủ quyền của nhà nước phong kiến Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa là

a)

Đại Nam thực lục.

b)

Hịch tướng sĩ.

c)

Bình Ngô đại cáo.

d)

Ức Trai thi tập.

2.

Từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XIX, tổ chức nào sau đây có nhiệm vụ đến khai thác sản vật, thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Đội Hoàng Sa, Bắc Hải

b)

Đội Trường Sa, Bắc Hải

c)

Đội Hoàng Sa, Trường Sa.

d)

Đội Nam Hải, Đông Hải

3.

Cuộc cải cách hành chính chia cả nước thành 30 tỉnh và một Phủ Thừa Thiên được thực hiện dưới triều vua nào của nhà Nguyễn?

a)

Minh Mạng.

b)

Thiệu Trị.

c)

Gia Long.

d)

Tự Đức.

4.

Thời vua Minh Mạng, cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua về những vấn đề quân sự quan trọng là

a)

Cơ Mật Viện.

b)

Đại Lý Tự.

c)

Văn Thư Phòng.

d)

Đô Sát Viện.

5.

Bờ biển nước ta nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây của Biển Đông.

b)

Phía Nam của Biển Đông.

c)

Phía Đông của Biển Đông.

d)

Phía Bắc của Biển Đông.

6.

Thành phố đảo duy nhất ở nước ta là

a)

Phú Quốc.

b)

Lý Sơn.

c)

Côn Đảo.

d)

Vân Đồn.

7.

Vịnh Lăng Cô thuộc quản lý của tỉnh nào?

a)

Thừa Thiên - Huế.

b)

Quảng Trị.

c)

Quảng Nam.

d)

Quảng Ngãi.

8.

Biển Đông có các vịnh biển lớn nào sau đây?

a)

Bắc Bộ và Thái Lan.

b)

Thái Lan và Đà Nẵng.

c)

Vân Phong và Thái Lan.

d)

Cam Ranh và Bắc Bộ.

9.

Quần đảo Thổ Chu thuộc tỉnh nào?

a)

Kiên Giang.

b)

Tiền Giang.

c)

Long An.

d)

Hậu Giang.

10.

Quốc gia nào sau đây thuộc khu vực Đông Nam Á nhưng không giáp với Biển Đông?

a)

Lào.

b)

Bru-nây.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Xin-ga-po.

11.

Về vị trí địa lí, Biển Đông được coi là cầu nối giữa Thái Bình Dương và

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

12.

Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động, tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển nghành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?

a)

Du lịch.

b)

Khai khoáng.

c)

Thương mại.

d)

Hàng hải.

13.

Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ở thềm lục địa Việt Nam ở Biển Đông là

a)

dầu khí.

b)

gỗ lim.

c)

cánh kiến.

d)

đồi mồi.

14.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò nào sau đây?

a)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền.

b)

Nơi khai thác và chế biến dầu khí.

c)

Điểm tập trung phát triển du lịch.

d)

Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.

15.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở nội dung nào?

a)

Tác động to lớn đến sự phát triển của nhiều nước.

b)

Ít có các đảo, quần đảo lớn bao bọc xung quanh.

c)

Là tuyến giao thông hàng hải duy nhất trên biển.

d)

Ít có sự hoạt động mạnh của áp thấp nhiệt đới, bão.

16.

Về mặt an ninh và quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

17.

Eo biển nào sau đây ở Đông Nam Á là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở châu Á?

a)

Eo Ma-lắc-ca.

b)

Eo Đài Loan.

c)

Eo Miệng Rồng.

d)

Eo Cá Heo.

18.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

b)

Là loại khoáng sản để thay thế cho kim cương và ngọc trai.

c)

Là nguồn năng lượng tái tạo vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất trong nước.

19.

Xây dựng nhiều thành luỹ kiên cố, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

quân sự

b)

văn hoá

c)

kinh tế

d)

xã hội

20.

"Coi trọng biên soạn quốc sử" là nội dung cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hóa

b)

Quân đội

c)

Luật pháp

d)

Kinh tế

21.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho lập Nội các để thực hiện nhiệm vụ nào dưới đây?

a)

Tiếp nhận và xử lý công văn

b)

Phụ trách thuế khóa, hộ tịch

c)

Cố vấn các vấn đề quân sự

d)

Khởi thảo luật pháp cho triều đình

22.

Nguồn tài nguyên phong phú của Biển Đông đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam phát triển ngành

a)

khai khoáng

b)

dệt may

c)

hàng không

d)

da giầy

23.

Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lý liên tục đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Thái Lan

d)

Campuchia

24.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260 km từ tỉnh Quảng Ninh đến tỉnh

a)

Kiên Giang

b)

Hải Phòng

c)

Cà Mau

d)

Bình Thuận

25.

Quốc gia nào đầu tiên xác lập chủ quyền và là nước duy nhất quản lý liên tục, hòa bình, phù hợp với các quy định của luật pháp quốc tế đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Việt Nam

b)

Phi-lip-pin

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

26.

Vua Minh Mạng tiến hành cải cách các đơn vị hành chính ở địa phương và chia đất nước thành 30 tỉnh, đứng đầu mỗi tỉnh là

a)

Tổng đốc

b)

Tri huyện

c)

Tri phủ

d)

Cai tổng

27.

Bờ biển nước ta nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây của Biển Đông

b)

Phía Nam của Biển Đông

c)

Phía Đông của Biển Đông

d)

Phía Bắc của Biển Đông

28.

Đảo Bạch Long Vĩ thuộc vịnh biển nào của Việt Nam?

a)

Vịnh Bắc Bộ

b)

Vịnh Cam Ranh

c)

Vịnh Hạ Long

d)

Vịnh Lăng Cô

29.

Đảo Bạch Long Vĩ thuộc vịnh biển nào của Việt Nam?

a)

Vịnh Bắc Bộ.

b)

Vịnh Cam Ranh.

c)

Vịnh Hạ Long.

d)

Vịnh Lăng Cô.

30.

Trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975), đảo nào được xem là "vọng gác tiền tiêu" của miền Bắc Việt Nam?

a)

Đảo Cồn Cỏ.

b)

Đảo Trường Sa.

c)

Đảo Hoàng Sa.

d)

Đảo Phú Quốc.

31.

Biển Đông có các vịnh biển lớn nào sau đây?

a)

Bắc Bộ và Thái Lan.

b)

Thái Lan và Đà Nẵng.

c)

Vân Phong và Thái Lan.

d)

Cam Ranh và Bắc Bộ.

32.

Đảo Phú Quốc thuộc địa phận tỉnh nào của nước ta?

a)

Kiên Giang.

b)

An Giang.

c)

Cà Mau.

d)

Bà Rịa-Vũng Tàu.

33.

Quốc gia nào sau đây thuộc khu vực Đông Nam Á nhưng không giáp với Biển Đông?

a)

Lào.

b)

Bru-nây.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Xin-ga-po.

34.

Về vị trí địa lí, Biển Đông được coi là cầu nối giữa Thái Bình Dương và

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

35.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên Biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước

a)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

d)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

36.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở nội dung nào?

a)

Tác động to lớn đến sự phát triển của nhiều nước.

b)

Ít có các đảo, quần đảo lớn bao bọc xung quanh.

c)

Là tuyến giao thông hàng hải duy nhất trên biển.

d)

Ít có sự hoạt động mạnh của áp thấp nhiệt đới, bão.

37.

Về mặt an ninh và quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

38.

Eo biển nào sau đây ở Đông Nam Á là điểm điều tiết giao thông đường biển quan

4 lines
39.

Eo biển nào sau đây ở Đông Nam Á là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở châu Á?

a)

Eo Ma-lắc-ca.

b)

Eo Đài Loan.

c)

Eo Miệng Rồng.

d)

Eo Cá Heo.

40.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

b)

Là loại khoáng sản để thay thế cho kim cương và ngọc trai.

c)

Là nguồn năng lượng tái tạo vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất trong nước.

41.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260 km từ tỉnh Quảng Ninh đến tỉnh

a)

Kiên Giang.

b)

Hải Phòng.

c)

Cà Mau.

d)

Bình Thuận.

42.

Quốc gia nào đầu tiên xác lập chủ quyền và là nước duy nhất quản lý liên tục, hòa bình, phù hợp với các quy định của luật pháp quốc tế đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Việt Nam.

b)

Phi-lip-pin.

c)

Thái Lan.

d)

Trung Quốc.

43.

Hạn chế sự phát triển của Phật giáo, chấn chỉnh lại chế độ thi cử, đề cao chữ Nôm là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

văn hoá, giáo dục.

b)

kinh tế, xã hội.

c)

chính trị, quân sự.

d)

hành chính, pháp luật.

44.

Ruộng đất công ở các làng xã thời Lê Thánh Tông được phân chia theo chế độ nào?

a)

Quân điền.

b)

Lộc điền.

c)

Điền trang.

d)

Hạn điền.

45.

Cuộc cải cách hành chính chia cả nước thành 30 tỉnh và một Phủ Thừa Thiên được thực hiện dưới triều vua nào của nhà Nguyễn?

a)

Minh Mạng.

b)

Thiệu Trị.

c)

Gia Long.

d)

Tự Đức.

46.

Thời vua Minh Mạng, cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua về những vấn đề quân sự quan trọng là

a)

Cơ Mật Viện.

b)

Đại Lý Tự.

c)

Văn Thư Phòng.

d)

Đô Sát Viện.

47.

Bờ biển nước ta nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây của Biển Đông.

b)

Phía Nam của Biển Đông.

c)

Phía Đông của Biển Đông.

48.

Bờ biển nước ta nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây của Biển Đông.

b)

Phía Nam của Biển Đông.

c)

Phía Đông của Biển Đông.

d)

Phía Bắc của Biển Đông.

49.

Thành phố đảo duy nhất ở nước ta là

a)

Phú Quốc.

b)

Lý Sơn.

c)

Côn Đảo.

d)

Vân Đồn.

50.

Trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 - 1975), đảo nào được xem là "vọng gác tiền tiêu" của miền Bắc Việt Nam?

a)

Đảo Cồn Cỏ.

b)

Đảo Trường Sa.

c)

Đảo Hoàng Sa.

d)

Đảo Phú Quốc.

51.

Biển Đông có các vịnh biển lớn nào sau đây?

a)

Bắc Bộ và Thái Lan.

b)

Thái Lan và Đà Nẵng.

c)

Vân Phong và Thái Lan.

d)

Cam Ranh và Bắc Bộ.

52.

Đảo Phú Quốc thuộc địa phận tỉnh nào của nước ta?

a)

Kiên Giang.

b)

An Giang.

c)

Cà Mau.

d)

Bà Rịa-Vũng Tàu.

53.

Quốc gia nào sau đây thuộc khu vực Đông Nam Á nhưng không giáp với Biển Đông?

a)

Lào.

b)

Bru-nây.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Xin-ga-po.

54.

Về vị trí địa lí, Biển Đông được coi là cầu nối giữa Thái Bình Dương và

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

55.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên Biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước

a)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

d)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

56.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở nội dung nào?

a)

Tác động to lớn đến sự phát triển của nhiều nước.

b)

Ít có các đảo, quần đảo lớn bao bọc xung quanh.

c)

Là tuyến giao thông hàng hải duy nhất trên biển.

d)

Ít có sự hoạt động mạnh của áp thấp nhiệt đới, bão.

57.

Về mặt an ninh và quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển n

58.

Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

59.

Eo biển nào sau đây ở Đông Nam Á là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở châu Á?

a)

Eo Ma-lắc-ca.

b)

Eo Đài Loan.

c)

Eo Miệng Rồng.

d)

Eo Cá Heo.

60.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

b)

Là loại khoáng sản để thay thế cho kim cương và ngọc trai.

c)

Là nguồn năng lượng tái tạo vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất trong nước.

61.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260 km từ tỉnh Quảng Ninh đến tỉnh

a)

Kiên Giang.

b)

Hải Phòng.

c)

Cà Mau.

d)

Bình Thuận.

62.

Biện pháp mà Hồ Quý Ly chuẩn bị để đối phó với nhà Minh là

a)

xây dựng tòa thành Tây Đô kiên cố.

b)

cải cách văn hoá, xã hội, giáo dục.

c)

buộc vua Trần nhường ngôi cho mình.

d)

ban hành chính sách hạn điền, hạn nô.

63.

Năm 1471, vua Lê Thánh Tông cho lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13 có tên gọi là

a)

Quảng Nam.

b)

Phú Xuân.

c)

Hà Nội.

d)

Tây Đô.

64.

Công cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

b)

Thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

c)

Tiến hành đổi mới đất nước.

d)

Đấu tranh giành chính quyền.

65.

Về cơ cấu hành chính, dưới thời vua Gia Long, nhà vua chỉ trực tiếp quản lí

a)

4 doanh và 7 trấn.

b)

Gia Định thành.

c)

3 doanh và 7 trấn.

d)

phủ Thừa Thiên.

66.

Biển Đông là biển thuộc đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

67.

Biển Đông là biển thuộc đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

68.

Eo biển Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào?

a)

Châu Á.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Âu.

69.

Hiện nay, Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Khánh Hòa.

b)

Kiên Giang.

c)

Quảng Nam.

d)

Cà Mau.

70.

Hiện nay, Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành phố tiếp giáp với biển?

a)

28 tỉnh, thành phố.

b)

27 tỉnh, thành phố.

c)

29 tỉnh, thành phố.

d)

26 tỉnh, thành phố.

71.

Đảo nào sau đây thuộc quần đảo Trường Sa có diện tích lớn nhất?

a)

Đảo Ba Bình.

b)

Đảo Nam Yết.

c)

Đảo Trường Sa.

d)

Đảo Song Tử Tây.

72.

Nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ ở khu vực nào dưới đây có nền kinh tế phụ thuộc vào tuyến đường trên Biển Đông?

a)

Châu Á.

b)

Châu Phi.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mĩ.

73.

Về vị trí địa lí, Biển Đông được coi là cầu nối giữa Thái Bình Dương và

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

74.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên Biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước

a)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

d)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

75.

Ý nào sau đây phản ánh đúng tình trạng tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên Biển Đông?

a)

Xuất hiện sớm và khá phức tạp.

b)

Chưa từng xuất hiện trong lịch sử.

c)

Chỉ diễn ra ở Đông Nam Á.

d)

Đã được giải quyết triệt để.

76.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế vì

a)

tập trung nhiều tuyến đường biển chiến lược.

b)

là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới.

c)

ít có sự hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão.

d)

bị nhiều cường quốc lớn.

77.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt quốc phòng - an ninh?

a)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng, từ xa đến gần bảo vệ đất liền.

b)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

c)

Tạo thế mạnh cho dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản trong khu vực.

d)

Giúp xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

78.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

b)

Là loại khoáng sản để thay thế cho kim cương và ngọc trai.

c)

Là nguồn năng lượng tái tạo vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất trong nước.

79.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về kinh tế đối với Việt Nam?

a)

Là con đường để Việt Nam giao lưu, hội nhập với các nền văn hóa khác

b)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao lưu kinh tế với các nước khác trên thế giới

c)

Cung cấp tiềm năng bảo tồn đa dạng sinh học biển và nguồn giống hải sản

d)

Tạo điều kiện thuận lợi đề phát triển đa dạng nhiều loại hình du lịch biển

80.

Một trong những bãi biển nổi tiếng của nước ta ở miền Trung, là địa điểm thu hút khách du lịch trong và ngoài nước là

a)

Đà Nẵng

b)

Hạ Long

c)

Phú Quốc

d)

Cát Bà

81.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260 km từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh đến Kiên Giang.

b)

Hải Phòng đến Cần Thơ.

c)

Thái Bình đến Cà Mau.

d)

Nam Định đến Bình Thuận.

82.

Quốc gia nào sau đây đã xác lập chủ quyền và quản lí liên tục hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa ở Biển Đông?

a)

Việt Nam

b)

Ma - lai - xi - a

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

83.

Một trong những kết quả mà Hồ Quý Ly và Triều Hồ đạt được trong chính sách hạn điền là

a)

làm suy yếu thế lực của tầng lớp quý tộc, tôn thất nhà Trần

b)

nhà nước từng bước nắm độc quyền về sở hữu ruộng đất

c)

xóa bỏ được mâu thuẫn về ruộng đất của tầng lớp quan lại

d)

làm thay đổi hoàn toàn nền kinh tế nông nghiệp của đất nước

84.

Để theo dõi, giám sát hoạt động của Lục Bộ, vua Lê Thánh Tông đã đặt ra cơ quan nào sau đây?

a)

Lục Khoa

b)

Bộ Lại

c)

Bộ Lễ

d)

Bộ Hình

85.

Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu từ Việt Nam thành

a)

Đại Nam

b)

Nam Việt

c)

An Nam

d)

Đại Việt

86.

Vị vua nào dưới triều Nguyễn đã quyết định chia đất nước thành các đơn vị hành chính tỉnh?

a)

Minh Mạng

b)

Gia Long

c)

Hiệp Hòa

d)

Tự Đức

87.

Có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Có 9 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

b)

Có 4 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

c)

Có 8 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

d)

Có 8 quốc gia và 1 vùng lãnh thổ

88.

Vùng biển nào sau đây là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?

a)

Biển Đông

b)

Biển Sulu

c)

Biển Đỏ

d)

Biển Đen

89.

Hiện nay quần đảo Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh, thành phố nào ở Việt Nam?

a)

Đà Nẵng

b)

Kiên Giang

c)

Khánh Hòa

d)

Cà Mau

90.

Hiện nay, Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành phố tiếp giáp với biển?

a)

28 tỉnh, thành phố

b)

27 tỉnh, thành phố

c)

29 tỉnh, thành phố

d)

26 tỉnh, thành phố

91.

Đảo Phú Quý thuộc địa phận tỉnh nào của nước ta?

a)

Bình Thuận

b)

Kiên Giang

c)

Ninh Thuận

d)

Khánh Hòa

92.

Đảo Phú Quý thuộc địa phận tỉnh nào của nước ta?

a)

Bình Thuận.

b)

Kiên Giang.

c)

Ninh Thuận.

d)

Khánh Hòa.

93.

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào?

a)

Châu Á.

b)

Châu Phi.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mĩ.

94.

Khu vực nào của Việt Nam không giáp với Biển Đông?

a)

Tây Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Tây Nam.

d)

Đông Nam.

95.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên Biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước

a)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

d)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

96.

Ý nào phản ánh đúng tình trạng tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên Biển Đông?

a)

Xuất hiện sớm và khá phức tạp.

b)

Chưa từng xuất hiện trong lịch sử.

c)

Chỉ diễn ra ở Đông Nam Á.

d)

Đã được giải quyết triệt để.

97.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở nội dung nào dưới đây?

a)

Là tuyến đường giao thông biển huyết mạch.

b)

Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương.

c)

Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu.

d)

Lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa.

98.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam đều có chung đặc điểm nào?

a)

Là hệ thống tiền tiêu bảo vệ vùng đất liền.

b)

Đều nằm trên tuyến đường hàng hải dài nhất.

c)

Có vai trò trung tâm của hàng hải quốc tế.

d)

Đều là các đảo nổi có diện tích lớn nhất.

99.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

b)

Là loại khoáng sản để thay thế cho kim cương và ngọc trai.

c)

Là nguồn năng lượng tái tạo vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất trong nước.

100.

Biển Đông nước ta góp phần quan trọng vào việc phát triển các ngành kinh tế trọng điểm, ngoại trừ

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

thương mại hàng hải.

c)

nuôi trồng thủy sản.

d)

du lịch - dịch vụ.

101.

Về quốc phòng, an ninh, tầm quan trọng của Biển Đông đối với Việt Nam được thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Là tuyến phòng thủ từ phía đông của đất nước.

b)

Là nơi có nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng.

c)

Là khu vực tập trung các tuyến đường chiến lược.

d)

Là nơi có trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới.

102.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260 km từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh đến Kiên Giang.

b)

Hải Phòng đến Cần Thơ.

c)

Thái Bình đến Cà Mau.

d)

Nam Định đến Bình Thuận.

103.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

104.

Biện pháp mà Hồ Quý Ly chuẩn bị để đối phó với nhà Minh là

a)

xây dựng tòa thành Tây Đô kiên cố.

b)

cải cách văn hoá, xã hội, giáo dục.

c)

buộc vua Trần nhường ngôi cho mình.

d)

ban hành chính sách hạn điền, hạn nô.

105.

Năm 1471, vua Lê Thánh Tông cho lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13 có tên gọi là

a)

Quảng Nam.

b)

Phú Xuân.

c)

Hà Nội.

d)

Tây Đô.

106.

Công cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

b)

Thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

c)

Tiến hành đổi mới đất nước.

d)

Đấu tranh giành chính quyền.

107.

Về cơ cấu hành chính, dưới thời vua Gia Long, nhà vua chỉ trực tiếp quản lí

a)

4 doanh và 7 trấn.

b)

Gia Định thành.

c)

3 doanh và 7 trấn.

d)

phủ Thừa Thiên.

108.

Biển Đông là biển thuộc đại dương nào

4 lines
109.

Cấu hành chính, dưới thời vua Gia Long, nhà vua chỉ trực tiếp quản lí

a)

4 doanh và 7 trấn.

b)

Gia Định thành.

c)

3 doanh và 7 trấn.

d)

phủ Thừa Thiên.

110.

Biển Đông là biển thuộc đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

111.

Eo biển Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào?

a)

Châu Á.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Âu.

112.

Hiện nay, Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Khánh Hòa.

b)

Kiên Giang.

c)

Quảng Nam.

d)

Cà Mau.

113.

Hiện nay, Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành phố tiếp giáp với biển?

a)

28 tỉnh, thành phố.

b)

27 tỉnh, thành phố.

c)

29 tỉnh, thành phố.

d)

26 tỉnh, thành phố.

114.

Đảo Phú Quý thuộc địa phận tỉnh nào của nước ta?

a)

Bình Thuận.

b)

Kiên Giang.

c)

Ninh Thuận.

d)

Khánh Hòa.

115.

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào?

a)

Châu Á.

b)

Châu Phi.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mĩ.

116.

Khu vực nào của Việt Nam không giáp với Biển Đông?

a)

Tây Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Tây Nam.

d)

Đông Nam.

117.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên Biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước

a)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

d)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

118.

Ý nào phản ánh đúng tình trạng tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên Biển Đông?

a)

Xuất hiện sớm và khá phức tạp.

b)

Chưa từng xuất hiện trong lịch sử.

c)

Chỉ diễn ra ở Đông Nam Á.

d)

Đã được giải quyết triệt để.

119.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở nội dung nào dưới đây?

a)

Là tuyến đường giao thông biển huyết mạch.

b)

Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương.

c)

Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu.

120.

Rồng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở nội dung nào dưới đây?

a)

Là tuyến đường giao thông biển huyết mạch.

b)

Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương.

c)

Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu.

d)

Lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa.

121.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam đều có chung đặc điểm nào?

a)

Là hệ thống tiền tiêu bảo vệ vùng đất liền.

b)

Đều nằm trên tuyến đường hàng hải dài nhất.

c)

Có vai trò trung tâm của hàng hải quốc tế.

d)

Đều là các đảo nổi có diện tích lớn nhất.

122.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

b)

Là loại khoáng sản để thay thế cho kim cương và ngọc trai.

c)

Là nguồn năng lượng tái tạo vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất trong nước.

123.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260 km từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh đến Kiên Giang.

b)

Hải Phòng đến Cần Thơ.

c)

Thái Bình đến Cà Mau.

d)

Nam Định đến Bình Thuận.

124.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

125.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?

a)

Là cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi phát triển kinh tế biển đa dạng.

c)

Là con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước.

d)

Tạo thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hàng hải.

126.

Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thương mại hàng hải.

b)

Nông nghiệp lúa nước.

c)

Nuôi trồng thủy sản.

d)

Khai thác tài nguyên biển.

127.

Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?

a)

thương mại hàng hải.

b)

nông nghiệp lúa nước.

c)

nuôi trồng thủy sản.

d)

khai thác tài nguyên biển.

128.

Với vị trí địa lý và tài nguyên phong phú của Biển Đông, Việt Nam có thể khai thác phát triển nhiều ngành mũi nhọn, ngoại trừ

a)

chăn nuôi gia cầm

b)

du lịch biển

c)

công nghiệp khai khoáng

d)

giao thông hàng hải

129.

Một trong những công trình sử học và địa lí ghi chép về cương vực, lãnh thổ và hoạt động thực thi, bảo vệ chủ quyền của nhà nước phong kiến Việt Nam ở quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa là

a)

Đại Nam thực lục.

b)

Hịch tướng sĩ.

c)

Bình Ngô đại cáo.

d)

Ức Trai thi tập.

130.

Từ thế kỉ XVII đến thế kỉ XIX, tổ chức nào sau đây có nhiệm vụ đến khai thác sản vật, thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Đội Hoàng Sa, Bắc Hải

b)

Đội Trường Sa, Bắc Hải

c)

Đội Hoàng Sa, Trường Sa.

d)

Đội Nam Hải, Đông Hải