wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Tin Học Lớp 4

Total questions: 54

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Hiệu ứng chuyển trang trong phần mềm trình chiếu (PowerPoint) là gì?

a)

Hiệu ứng làm chữ di chuyển trên trang chiếu.

b)

Hiệu ứng làm hình ảnh thay đổi màu sắc.

c)

Hiệu ứng xuất hiện khi chuyển từ trang chiếu này sang trang chiếu khác.

d)

Hiệu ứng âm thanh khi kết thúc bài trình chiếu.

2.

Để tạo hiệu ứng chuyển trang trong PowerPoint, em thường chọn thẻ (tab) nào trên thanh công cụ?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Transitions (Chuyển tiếp)

3.

Mục đích chính của việc sử dụng hiệu ứng chuyển trang là gì?

a)

Làm cho bài trình chiếu dài hơn.

b)

Làm cho bài trình chiếu sinh động, hấp dẫn hơn khi chuyển slide.

c)

Làm cho cỡ chữ trên trang chiếu to hơn.

d)

Làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

4.

Nút lệnh "Apply To All" (Áp dụng cho tất cả) trong nhóm hiệu ứng chuyển trang dùng để làm gì?

a)

Xóa bỏ tất cả hiệu ứng đã chọn.

b)

Chỉ áp dụng hiệu ứng cho trang chiếu đầu tiên.

c)

Áp dụng hiệu ứng đang chọn cho tất cả các trang chiếu trong bài.

d)

Xem trước hiệu ứng chuyển trang.

5.

Em có thể chọn các hiệu ứng chuyển trang khác nhau cho các trang chiếu khác nhau trong cùng một bài trình chiếu không?

a)

Có thể.

b)

Không thể, tất cả phải giống nhau.

c)

Chỉ có thể chọn tối đa 2 hiệu ứng khác nhau.

d)

Chỉ trang đầu và trang cuối mới được khác nhau.

6.

Đâu không phải là tên một kiểu hiệu ứng chuyển trang thường thấy?

a)

Fade (Mờ dần)

b)

Wipe (Gạt)

c)

Push (Đẩy)

d)

Bold (In đậm)

7.

Hiệu ứng chuyển trang là gì? Nêu các bước cơ bản để thêm hiệu ứng chuyển trang cho một trang chiếu trong PowerPoint.

4 lines
8.

Để gõ văn bản (chữ) vào trang chiếu trong PowerPoint, em thường sử dụng đối tượng nào?

a)

Hình vẽ (Shape)

b)

Hộp văn bản (Text Box)

c)

Bảng (Table)

d)

Biểu đồ (Chart)

9.

Muốn thay đổi kiểu chữ (ví dụ: từ Arial sang Times New Roman) cho đoạn văn bản đã chọn, em sử dụng công cụ nào trong nhóm Font (Phông chữ)?

a)

Font Size (Cỡ chữ)

b)

Font Color (Màu chữ)

c)

Font (Phông chữ)

d)

Bold (In đậm)

10.

Để thay đổi độ lớn của chữ (ví dụ: từ 18 lên 24), em dùng công cụ nào?

a)

Font (Phông chữ)

b)

Font Size (Cỡ chữ)

c)

Italic (In nghiêng)

d)

Underline (Gạch chân)

11.

Nút lệnh có biểu tượng chữ B dùng để làm gì?

a)

Định dạng chữ nghiêng.

b)

Định dạng chữ gạch chân.

c)

Định dạng chữ đậm.

d)

Thay đổi màu chữ.

12.

Nút lệnh có biểu tượng chữ I dùng để làm gì?

a)

Định dạng chữ đậm.

b)

Định dạng chữ nghiêng.

c)

Căn lề trái cho văn bản.

d)

Thay đổi kiểu chữ.

13.

Các nút lệnh dùng để căn lề (Align Left, Center, Align Right, Justify) giúp em làm gì?

a)

Thay đổi màu sắc của chữ.

b)

Thay đổi vị trí của đoạn văn bản trong hộp văn bản (căn trái, giữa,

14.

Các nút lệnh dùng để căn lề (Align Left, Center, Align Right, Justify) giúp em làm gì?

a)

Thay đổi màu sắc của chữ.

b)

Thay đổi vị trí của đoạn văn bản trong hộp văn bản (căn trái, giữa, phải, đều hai bên).

c)

Thay đổi kiểu chữ.

d)

Tạo hiệu ứng cho chữ.

15.

Khi soạn thảo văn bản trên trang chiếu, em có thể thay đổi những định dạng nào của chữ để làm cho văn bản nổi bật và dễ đọc hơn? Kể tên ít nhất 3 định dạng.

4 lines
16.

Trước khi thực hiện các thao tác như sao chép, cắt, hoặc thay đổi định dạng cho một đoạn văn bản, em cần làm gì đầu tiên?

a)

Lưu bài trình chiếu.

b)

Chọn (bôi đen) đoạn văn bản đó.

c)

Thêm một trang chiếu mới.

d)

In trang chiếu ra giấy.

17.

Thao tác nào cho phép tạo ra một bản sao của đoạn văn bản đã chọn mà vẫn giữ nguyên đoạn văn bản gốc?

a)

Cut (Cắt)

b)

Paste (Dán)

c)

Copy (Sao chép)

d)

Delete (Xóa)

18.

Thao tác nào dùng để di chuyển đoạn văn bản đã chọn từ vị trí này sang vị trí khác? (Gợi ý: Thường kết hợp 2 lệnh)

a)

Copy và Paste

b)

Cut và Paste

c)

Chỉ dùng lệnh Cut

d)

Chỉ dùng lệnh Copy

19.

Lệnh Paste (Dán) dùng để làm gì?

a)

Xóa đoạn văn bản đã chọn.

b)

Sao chép đoạn văn bản đã chọn.

c)

Dán (chèn) đoạn văn bản đã được Sao chép (Copy) hoặc Cắt (Cut) vào vị trí con trỏ.

d)

Thay đổi màu sắc cho đoạn văn bản.

20.

Phím nào trên bàn phím thường được dùng để xóa kí tự đứng ngay sau con trỏ soạn thảo?

a)

Enter

b)

Shift

c)

Delete

d)

Caps Lock

21.

Phím nào trên bàn phím thường được dùng để xóa kí tự đứng ngay trước con trỏ soạn thảo?

a)

Delete

b)

Backspace

c)

Tab

d)

Alt

22.

Nêu sự khác nhau cơ bản giữa thao tác Sao chép (Copy) và thao tác Cắt (Cut) văn bản.

4 lines
23.

Trình bày các bước để sao chép một câu văn từ trang chiếu số 1 sang trang chiếu số 2.

4 lines
24.

Khi em chơi một trò chơi trên máy tính, máy tính thực hiện các hành động trong trò chơi dựa trên điều gì?

a)

Máy tính tự suy nghĩ ngẫu nhiên.

b)

Các lệnh (chương trình) mà người lập trình đã viết sẵn.

c)

Tâm trạng của người chơi.

d)

Tốc độ mạng Internet.

25.

Để máy tính có thể thực hiện một công việc nào đó (ví dụ: vẽ hình vuông, tính tổng hai số), con người cần phải làm gì?

4 lines
26.

Để máy tính có thể thực hiện một công việc nào đó (ví dụ: vẽ hình vuông, tính tổng hai số), con người cần phải làm gì?

a)

Nói cho máy tính biết phải làm gì.

b)

Cung cấp cho máy tính một dãy các chỉ dẫn (lệnh) rõ ràng, đúng thứ tự.

c)

Để máy tính tự học cách làm.

d)

Cắm thêm bộ nhớ cho máy tính.

27.

Thứ tự thực hiện các lệnh trong một chương trình máy tính có quan trọng không?

a)

Không quan trọng, làm lệnh nào trước cũng được.

b)

Chỉ quan trọng đối với các chương trình phức tạp.

c)

Rất quan trọng, sai thứ tự có thể dẫn đến kết quả sai hoặc chương trình không chạy được.

d)

Chỉ quan trọng khi chương trình bị lỗi.

28.

Một dãy các bước được sắp xếp theo một thứ tự nhất định để giải quyết một vấn đề hoặc hoàn thành một công việc được gọi là gì?

a)

Một phần cứng máy tính.

b)

Một thuật toán (hoặc chương trình).

c)

Một thiết bị ngoại vi.

d)

Một hệ điều hành.

29.

Hãy viết ra các bước theo thứ tự để hướng dẫn một người bạn cách bật máy tính và mở phần mềm Paint để vẽ.

4 lines
30.

Môi trường lập trình trực quan Scratch thường được sử dụng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản chuyên nghiệp.

b)

Tạo ra các trò chơi, câu chuyện hoạt hình đơn giản bằng cách lắp ghép các khối lệnh.

c)

Chỉnh sửa ảnh và video.

d)

Thiết kế các bản vẽ kỹ thuật phức tạp.

31.

Trong Scratch, khu vực chính nơi các nhân vật (Sprites) di chuyển và thực hiện hành động được gọi là gì?

a)

Script Area (Khu vực Lập trình)

b)

Block Palette (Khu chứa khối lệnh)

c)

Stage (Sân khấu)

d)

Sprite List (Danh sách nhân vật)

32.

Nhân vật hoặc đối tượng trong Scratch được gọi là gì?

a)

Block (Khối lệnh)

b)

Stage (Sân khấu)

c)

Sprite (Nhân vật)

d)

Script (Kịch bản/Chương trình)

33.

Nơi chứa tất cả các khối lệnh được phân loại theo chức năng (Motion, Looks, Sound, Events...) trong Scratch là khu vực nào?

a)

Stage (Sân khấu)

b)

Script Area (Khu vực Lập trình)

c)

Sprite List (Danh sách nhân vật)

d)

Block Palette (Khu chứa khối lệnh)

34.

Để tạo chương trình cho một nhân vật Sprite, em kéo thả các khối lệnh vào khu vực nào?

a)

Stage (Sân khấu)

b)

Script Area (Khu vực Lập trình)

c)

Block Palette (Khu chứa khối lệnh)

d)

Thanh thực đơn (Menu Bar)

35.

Nhóm khối lệnh nào trong Scratch thường chứa các lệnh điều khiển sự di chuyển của nhân vật (ví dụ: move, turn)?

a)

Looks (Hiển thị) - Màu tím

b)

Sound (Âm thanh) - Màu hồng

c)

Motion (Chuyển động) - Màu xanh dương

d)

Events (Sự kiện) - Màu vàng nâu

36.

Kể tên và nêu chức năng chính của 3 khu vực làm việc cơ bản trong môi trường lập trình Scratch.

4 lines
37.

Khối lệnh nào thường được sử dụng để bắt đầu một kịch bản (script) trong Scratch khi người dùng nhấn vào lá cờ màu xanh?

a)

Khối lệnh move 10 steps (di chuyển 10 bước)

b)

Khối lệnh say Hello! (nói Xin chào!)

c)

Khối lệnh when green flag clicked (khi bấm vào lá cờ xanh)

d)

Khối lệnh wait 1 secs (đợi 1 giây)

38.

Để tạo một kịch bản (chương trình) cho nhân vật trong Scratch, em thực hiện thao tác chính nào với các khối lệnh?

a)

Gõ tên các khối lệnh bằng bàn phím.

b)

Vẽ các khối lệnh bằng chuột.

c)

Kéo

39.

Để tạo một kịch bản (chương trình) cho nhân vật trong Scratch, em thực hiện thao tác chính nào với các khối lệnh?

a)

Gõ tên các khối lệnh bằng bàn phím.

b)

Vẽ các khối lệnh bằng chuột.

c)

Kéo thả và lắp ghép các khối lệnh với nhau theo đúng thứ tự.

d)

Xóa tất cả các khối lệnh không cần thiết.

40.

Muốn nhân vật Mèo trong Scratch di chuyển về phía trước 50 bước, em sẽ dùng khối lệnh nào từ nhóm Motion?

a)

turn right 15 degrees (xoay phải 15 độ)

b)

go to x:0 y:0 (đi tới tọa độ x:0 y:0)

c)

move 50 steps (di chuyển 50 bước)

d)

change y by 10 (thay đổi y một lượng 10)

41.

Muốn nhân vật nói "Xin chào!" trong một khoảng thời gian, em dùng khối lệnh nào từ nhóm Looks?

a)

think Hmm... for 2 secs (nghĩ Hmm... trong 2 giây)

b)

change size by 10 (thay đổi kích thước 10)

c)

show (hiện)

d)

say Hello! for 2 secs (nói Xin chào! trong 2 giây)

42.

Các khối lệnh trong một kịch bản Scratch được thực hiện theo thứ tự nào?

a)

Từ dưới lên trên.

b)

Ngẫu nhiên.

c)

Từ trên xuống dưới.

d)

Từ trong ra ngoài.

43.

Mô tả (hoặc viết tên) các khối lệnh cần thiết để tạo một kịch bản đơn giản: Khi bấm vào lá cờ xanh, nhân vật Mèo di chuyển 100 bước rồi nói "Đến nơi rồi!" trong 2 giây.

4 lines
44.

Khối lệnh repeat [10] (lặp lại [10]) trong nhóm Control (Điều khiển) dùng để làm gì?

a)

Làm cho nhân vật đợi 10 giây.

b)

Làm cho nhân vật nói số 10.

c)

Thực hiện các khố

45.

Khối lệnh repeat [10] (lặp lại [10]) trong nhóm Control (Điều khiển) dùng để làm gì?

a)

Làm cho nhân vật đợi 10 giây.

b)

Làm cho nhân vật nói số 10.

c)

Thực hiện các khối lệnh bên trong nó lặp đi lặp lại 10 lần.

d)

Di chuyển nhân vật đến vị trí 10.

46.

Để chương trình của em có thêm nhiều nhân vật khác nhau (ví dụ: thêm quả bóng, người...), em cần làm gì?

a)

Thay đổi hình dạng của Sân khấu (Stage).

b)

Thêm Sprite (nhân vật) mới từ thư viện hoặc tự vẽ.

c)

Thay đổi màu sắc của khối lệnh.

d)

Viết thêm nhiều kịch bản cho nhân vật Mèo.

47.

Khối lệnh when this sprite clicked (khi bấm vào nhân vật này) trong nhóm Events (Sự kiện) có tác dụng gì?

a)

Bắt đầu kịch bản khi bấm vào lá cờ xanh.

b)

Bắt đầu kịch bản khi người dùng bấm chuột trực tiếp vào nhân vật đó.

c)

Bắt đầu kịch bản khi một phím nào đó được bấm.

d)

Làm cho nhân vật biến mất khi bị bấm vào.

48.

Sau khi tạo xong chương trình Scratch, để giữ lại và sử dụng cho lần sau, em cần làm gì?

a)

Tắt máy tính ngay lập tức.

b)

Đóng cửa sổ trình duyệt.

c)

Lưu (Save) dự án lại.

d)

Chia sẻ dự án cho bạn bè.

49.

Khối lệnh wait 1 secs (đợi 1 giây) trong nhóm Control (Điều khiển) làm cho chương trình:

a)

Dừng lại hoàn toàn.

b)

Chạy nhanh hơn 1 giây.

c)

Tạm dừng trong 1 giây trước khi thực hiện lệnh tiếp theo.

d)

Quay lại trạng thái trước đó 1 giây.

50.

Em có thể tạo các kịch bản (scripts) khác nhau cho các nhân vật (Sprites) khác nhau trong cùng một dự án Scratch không?

a)

Không, tất cả nhân vật phải dùng chung một kịch bản.

b)

Có, mỗi nhân vật có thể có kịch bản riêng của nó.

c)

Chỉ có thể tạo kịch bản cho nhân vật Mèo mặc định.

d)

Chỉ có thể tạo tối đa 2 kịch bản trong một dự án.

51.

Mục đích của việc kiểm tra (chạy thử) chương trình nhiều lần trong quá trình lập trình là gì?

a)

Để làm cho chương trình chạy chậm hơn.

b)

Để tìm ra lỗi.

52.

Mục đích của việc kiểm tra (chạy thử) chương trình nhiều lần trong quá trình lập trình là gì?

a)

Để làm cho chương trình chạy chậm hơn.

b)

Để tìm ra lỗi (nếu có) và sửa chữa, đảm bảo chương trình chạy đúng ý tưởng.

c)

Để làm tốn tài nguyên máy tính.

d)

Để khoe với bạn bè.

53.

Khối lệnh repeat [...] (lặp lại) trong Scratch có công dụng gì? Lấy một ví dụ đơn giản về trường hợp em có thể sử dụng khối lệnh này (ví dụ: làm nhân vật di chuyển hình vuông, nhấp nháy...)?

4 lines
54.

Tại sao việc lưu lại dự án (Save project) khi lập trình Scratch lại quan trọng?

4 lines