wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử 11

Total questions: 71

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông là biển thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

2.

Eo biển nào sau đây không nằm trong khu vực Biển Đông?

a)

Eo biển Đài Loan.

b)

Eo biển Magenllan.

c)

Eo biển Ma-lắc-ca.

d)

Eo biển Ba-si.

3.

Những quốc gia nào sau đây tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Trung Quốc, Lào, Mianma, Malaixia, Brunây, Inđônêxia, Xingapo,Thái Lan, Ấn Độ, Philíppin.

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Philíppin, Malaixia, Brunây, Inđônêxia, Xingapo,Thái Lan, Campuchia.

c)

Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan, Nhật Bản, Lào, Philíppin, Malaixia, Brunây, Inđônêxia, Xingapo.

d)

Inđônêxia, Nhật Bản, Lào, Philíppin, Malaixia, Campuchia, Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan.

4.

Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng, an ninh đối với nhiều quốc gia ven biển vì lí do nào sau đây?

a)

Đây là con đường duy nhất kết nối trực tiếp vùng biển châu Âu với biển Ả rập.

b)

Nằm trên tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục.

c)

Biển Đông là tuyến vận tải biển quan trọng bậc nhất nối châu Á và châu Âu.

d)

Biển Đông là tuyến vận tải đường biển ngắn và duy nhất từ châu Âu sang châu Á.

5.

Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Là tuyến đường giao thông biển huyết mạch.

b)

Lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa.

c)

Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương.

d)

Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu.

6.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO), Biển Đông là vùng biển có sản lượng nào sau đây lớn nhất thế giới?

(a)  

7.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO), Biển Đông là vùng biển có sản lượng nào sau đây lớn nhất thế giới?

a)

Nông nghiệp.

b)

Đánh bắt hải sản.

c)

Chăn nuôi.

d)

Lương thực.

8.

Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia là gì?

a)

Than.

b)

Đồng.

c)

Dầu khí.

d)

Sắt.

9.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế vì

a)

ít có sự hoạt động của áp thấp nhiệt đới, bão.

b)

bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế.

c)

là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới.

d)

tập trung nhiều tuyến đường biển chiến lược.

10.

Với vị trí trung tâm của Biển Đông, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có vai trò gì đối với giao thông trên biển?

a)

Giúp cư dân các nước trong khu vực thoải mái đi lại và giao lưu kinh tế.

b)

Kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên Biển Đông.

c)

Giúp cư dân trong khu vực khai thác các nguồn năng lượng mới.

d)

Góp phần thúc đẩy kinh tế du lịch biển ngày càng phát triển.

11.

Về mặt an ninh, quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

b)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển.

c)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

12.

Về mặt văn hóa, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với các nước trong khu vực?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

13.

Các đảo và quần đảo đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với Biển Đông?

4 lines
14.

Các đảo và quần đảo đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với Biển Đông?

a)

Vị trí phòng thủ chiến lược trọng yếu đối với nhiều quốc gia trong khu vực.

b)

Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội và văn hóa đa dạng.

c)

Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Âu.

d)

Cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản với trữ lượng lớn.

15.

Nội dung nào sau đây không thể hiện sự phong phú, đa dạng của nguồn tài nguyên, thiên nhiên biển ở Biển Đông?

a)

Đa dạng sinh học cao.

b)

Chứa lượng lớn tài nguyên khí đốt.

c)

Địa bàn chiến lược quan trọng.

d)

Có bồn trũng chứa dầu khí lớn.

16.

Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ hai trên thế giới chỉ sau

a)

Ả Rập.

b)

Địa Trung Hải.

c)

Caribê.

d)

Tây Ban Nha.

17.

Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam giữ vị trí, vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội và

a)

bảo vệ an ninh vùng biển, vùng trời, đất liền.

b)

phát triển giao thông vận tải, công nghệ cầu đường.

c)

nghiên cứu khoa học - kĩ thuật, phát triển công nghệ.

d)

bảo tồn các giá trị văn hóa của dân tộc Việt Nam.

18.

Về mặt kinh tế, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

b)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế mũi nhọn.

c)

Cửa ngõ để Việt Nam có quan hệ trực tiếp với các vùng miền.

d)

Cung cấp nguồn lương thực chính cho cư dân ven biển.

19.

Điều kiện nào khiến cho quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là không gian hoạt động kinh tế có tầm chiến lược trên Biển Đông?

4 lines
20.

Điều kiện nào khiến cho quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là không gian hoạt động kinh tế có tầm chiến lược trên Biển Đông?

a)

Có hàng nghìn đảo lớn nhỏ, bãi ngầm, đảo san hô.

b)

Có một số đảo rất gần với lục địa của Việt Nam.

c)

Nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản, du lịch đa dạng.

d)

Có ngư dân thuộc nhiều nước đến sinh sống.

21.

Yếu tố nào sau đây không tạo nên vị thế chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên biển Đông?

a)

Vị trí án ngữ đường hàng hải quốc tế.

b)

Nhiều hải sản quý, giá trị kinh tế cao.

c)

Kiểm soát đường hàng hải trên Biển Đông.

d)

Trung Quốc luôn có âm mưu chiếm giữ trái phép.

22.

Căn cứ vào điều kiện nào để quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có thể kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển?

a)

Vị trí trung tâm của Biển Đông.

b)

Giàu tài nguyên khoáng sản biển.

c)

Có nhiều hải sản quý, giá trị cao.

d)

Có trữ lượng lớn sinh vật biển.

23.

Hiện nay, trên Biển Đông đang tồn tại loại hình tranh chấp nào sau đây?

a)

Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

b)

Tranh chấp xây dựng cơ sở hậu cần – kĩ thuật phục vụ hoạt động quân sự.

c)

Tranh chấp xây dựng các khu bảo tồn biển, trung tâm nghiên cứu sinh vật.

d)

Tranh chấp việc khai thác tài nguyên nông – lâm – thủy hải sản.

24.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào trên Biển Đông?

a)

Bắc biển Đông.

b)

Nam biển Đông.

c)

Tây biển Đông.

d)

Đông biển Đông.

25.

Quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở vị trí nào của Biển Đông?

a)

Tây Bắc.

b)

Đông Nam.

c)

Phía Tây Nam.

d)

Phía Nam.

26.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Nam Phi.

b)

Đan Mạch.

c)

Việt Nam.

d)

Thụy Điển.

27.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?

a)

Nam Phi.

b)

Đan Mạch.

c)

Việt Nam.

d)

Thụy Điển.

28.

Ở Việt Nam, tỉnh nào sau đây của có đường bờ biển tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Đồng Tháp.

b)

Bắc Giang.

c)

Kiên Giang.

d)

Bình Phước.

29.

Biển Đông là một trong những biển lớn và là đường vận chuyển huyết mạch của khu vực

a)

châu Á - Thái Bình Dương.

b)

Bắc Mĩ và eo biển Đan Mạch.

c)

châu Âu và mũi Hảo Vọng.

d)

châu Phi và châu Nam Cực.

30.

Địa hình của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ

a)

vùng núi ra biển.

b)

đất liền ra biển.

c)

hoạt động lấn biển.

d)

hoạt động núi lửa.

31.

Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông?

a)

Quần đảo Bắc Cực.

b)

Quần đảo Mã Lai.

c)

Quần đảo Thế giới.

d)

Quần đảo Hoàng Sa.

32.

Giao thương đường biển trên Biển Đông nhộn nhịp vào hàng thứ hai thế giới, chủ yếu là

a)

khách du lịch.

b)

cảng biển lớn.

c)

tàu chở dầu.

d)

cây nước mặn.

33.

Đảo nào sau đây thuộc quần đảo Hoàng Sa có vị trí địa lí rất gần với lục địa Việt Nam?

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Đảo Tri Tôn.

c)

Đảo Hòn Khoai.

d)

Đảo Lý Sơn.

34.

Đảo nào sau đây trong quần đảo Trường Sa có vị trí địa lí gần đất liền Việt Nam nhất?

a)

Đảo Song Tử Tây.

b)

Đảo Nam Yết.

c)

Đảo Trường Sa.

d)

Đảo Ba Đình.

35.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm nổi bật về khí hậu ở Biển Đông, có ảnh hưởng trực tiếp đến Việt Nam?

a)

Có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

b)

Là khu vực hình thành và hoạt động của nhiều áp thấp nhiệt đới, bão.

c)

Hiện nay, Biển Đông là một trong những biển lớn nhất trên thế giới.

d)

Là cửa ngỏ để Việt Nam giao thương với các n

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa trong khu vực Biển Đông?

a)

Giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không.

b)

Xây dựng thành cơ sở hậu cần - kĩ thuật phục vụ hoạt động kinh tế tại các đảo, quần đảo.

c)

Phát triển bền vững một số ngành kinh tế biển như du lịch, nuôi trồng và chế biến thủy sản.

d)

Xây dựng các trung tâm nghiên cứu để duy trì và phát triển các di sản văn hóa thiên nhiên.

37.

Ý nào sau đây không thể hiện Biển Đông là địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Các hoạt động thương mại hàng hải, khai thác hải sản và dầu khí rất sôi động.

c)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng.

d)

“Cửa ngõ” để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới.

38.

Theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 “vùng đặc quyền kinh tế” được quy định là?

a)

Vùng biển tiếp liền tính từ ranh giới ngoài của lãnh hải.

b)

Một vùng nằm ở phía ngoài lãnh hải và tiếp liền với lãnh hải.

c)

Vùng hợp với lãnh hải và có chiều rộng tối đa là 24 hải lý.

d)

Vùng biển tiếp liền nằm ở phía ngoài lãnh hải.

39.

Nội dung nào không thể hiện vị trí chiến lược của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế, văn hóa của thế giới.

b)

Được nhiều nước quan tâm và là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng.

c)

Có 1 tro

40.

Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương có ý nghĩa gì?

a)

Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế, văn hóa của thế giới.

b)

Được nhiều nước quan tâm và là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng.

c)

Có 1 trong 5 bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất của châu Á.

d)

Nhiều nước trong khu vực có kinh tế phụ thuộc vào Biển Đông.

41.

Đối với quốc phòng, an ninh, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có tầm quan trọng như thế nào?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

b)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng bảo vệ đất liền.

c)

Nuôi trồng, chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoảng sản.

d)

Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

42.

Eo Ma- lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất châu Á vì sao?

a)

Tất cả hàng hóa của các nước Đông Nam Á và Bắc Á phải đi qua.

b)

Tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

c)

Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn khoáng sản.

d)

Điểm trung chuyển, trao đổi bốc dỡ hàng hóa nội địa quan trọng.

43.

Các đảo và quần đảo đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với Biển Đông?

a)

Nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội và văn hóa đa dạng.

b)

Vị trí phòng thủ chiến lược trọng yếu đối với nhiều quốc gia trong khu vực.

c)

Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Âu.

d)

Cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn.

44.

Về mặt an ninh, quốc phòng, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

45.

Về mặt văn hóa, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với các nước trong khu vực?

a)

Tuyến phòng thủ chiến lược quan trọng.

b)

Cung cấp nguồn thức ăn cho cư dân ven biển.

c)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế biển.

d)

Nơi trao đổi hội nhập của nhiều nền văn hóa.

46.

Về mặt kinh tế, Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

b)

Cửa ngõ để Việt Nam có quan hệ trực tiếp với các vùng miền.

c)

Tạo điều kiện để phát triển những ngành kinh tế mũi nhọn.

d)

Cung cấp nguồn lương thực chính cho cư dân ven biển.

47.

Điều kiện nào khiến cho quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là không gian hoạt động kinh tế có tầm chiến lược trên Biển Đông?

a)

Có hàng nghìn đảo lớn nhỏ, bãi ngầm, đảo san hô.

b)

Có một số đảo rất gần với lục địa của Việt Nam.

c)

Có ngư dân thuộc nhiều nước đến sinh sống.

d)

Nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản, du lịch đa dạng.

48.

Đối với lĩnh vực giao thông trên biển, vị trí của quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa có thuận lợi gì?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

b)

Xây dựng các tuyến phòng thủ nhiều tầng bảo vệ đất liền.

c)

Nuôi trồng, chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoảng sản.

d)

Xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

49.

Căn cứ vào điều kiện nào để quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có thể kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển?

a)

Vị trí trung tâm của biển Đông.

b)

Giàu tài nguyên khoáng sản biển.

c)

Có nhiều hải sản quý, giá trị cao.

d)

Có trữ lượng

50.

a có thể kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển?

a)

Vị trí trung tâm của biển Đông.

b)

Giàu tài nguyên khoáng sản biển.

c)

Có nhiều hải sản quý, giá trị cao.

d)

Có trữ lượng lớn sinh vật biển.

51.

Với vị trí trung tâm của biển Đông, quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có vai trò gì đối với giao thông trên biển?

a)

Giúp cư dân các nước trong khu vực thoải mái đi lại và giao lưu kinh tế.

b)

Kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển Đông.

c)

Giúp cư dân trong khu vực khai thác các nguồn năng lượng mới.

d)

Góp phần thúc đẩy kinh tế du lịch biển ngày càng phát triển.

52.

Yếu tố nào không tạo nên vị thế chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên biển Đông?

a)

Vị trí án ngữ đường hàng hải quốc tế.

b)

Nhiều hải sản quý, giá trị kinh tế cao.

c)

Kiểm soát đường hàng hải trên biển Đông.

d)

Trung Quốc luôn có âm mưu chiếm giữ trái phép.

53.

Biển Đông là tuyến đường biển duy nhất nối liền Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương, châu Âu - châu Á, Trung Đông - châu Á.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ thuộc khu vực Đông Á đều có nền kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào Biển Đông.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Biển Đông có vai trò quan trọng đối với tất cả các nước trên thế giới về địa - chiến lược, an ninh quốc phòng, giao thông hàng hải và kinh tế.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Biển Đông giữ vai trò là địa bàn chiến lược quan trọng về kinh tế, quốc phòng, an ninh ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Biển Đông có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo cách gọi của từng quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Tổ chức Thủy đạc quốc tế đặt tên cho Biển Đông là South China Sea (tức là vùng biển phía Nam Trung Quốc) vì Trung Quốc là quốc gia ven Biển Đông có diện tích lớn nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về tiềm năng phát triển du lịch của hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

4 lines
60.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa lần lượt trực thuộc thành phố Đà Nẵng và tỉnh Khánh Hòa.

4 lines
61.

Đảo Phú Lâm là một trong những đảo lớn nhất thuộc nhóm phía đông của quần đảo Hoàng Sa.

4 lines
62.

Nhóm đảo Loại Ta là 1 trong 8 cụm thuộc quần đảo Trường Sa.

4 lines
63.

Biển là bộ phận cấu thành chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc, là không gian sinh tồn, cửa ngõ giao lưu quốc tế, gắn bó mật thiết với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

4 lines
64.

Nghị quyết số 36 – NQ/TW ngày 22 - 10 – 2018 của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa ra nhiều bằng chứng khẳng định Hoàng Sa và Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc của Việt Nam hiện nay có sự gắn bó mật thiết với Biển Đông.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Trách nhiệm phát triển bền vững kinh tế biển không liên quan đến những người dân sống trong khu vực đất liền.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Nhiệm vụ phát triển kinh tế biển với đảm bảo an ninh quốc phòng luôn có sự gắn bó mật thiết, không tách rời nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Giới thiệu khái quát về vị trí địa lý của Biển Đông.

4 lines
69.

Trên cơ sở vận dụng kiến thức lịch sử đã học về Biển Đông, anh (chị) hãy giải thích tầm quan trọng chiến lược của các đảo và quần đảo của Việt Nam ở Biển Đông.

4 lines
70.

Phân tích tầm quan trọng chiến lược về kinh tế của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

4 lines
71.

Sưu tầm tư liệu từ sách, báo, internet, nêu đề xuất của anh/chị về các biện pháp để khai thác hiệu quả, bền vững vị trí và tài nguyên thiên nhiên của Biển Đông.

a)

Đẩy mạnh giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực biển.

b)

Xây dựng và thực hiện chiến lược phát triển kinh tế biển toàn diện, có trọng tâm, trọng điểm, gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh và hợp tác quốc tế.

c)

Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lí tài nguyên, bảo vệ môi trường biển và hải đảo.

d)

Kiên quyết, kiên trì giải quyết tranh chấp chủ quyền trên biển, đảo bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.

e)

Xây dựng hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu tài nguyên, môi trường biển và hải đảo quốc gia.