wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第9−10課

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Gần
a)
こまかいおかね
b)
ちかく
c)
みぎ
d)
じょうず
2.
Giỏi, khéo
a)
じょうず
b)
こうえん
c)
アルバイト
d)
おんなのひと
3.
Phải
a)
みぎ
b)
まえ
c)
ねこ
d)
ようじ
4.
Tiền lẻ
a)
こまかいおかね
b)
すき
c)
ベッド
d)
のみもの
5.
Trước
a)
まえ
b)
いま
c)
りょこう
d)
おんがく
6.
bận việc
a)
いそがしい
b)
スポーツ
c)
ビル
d)
バレーボール
7.
Công viên
a)
こうえん
b)
おんなのひと
c)
ようじ
d)
ちかく
8.
Mèo
a)
ねこ
b)
アルバイト
c)
いそがしい
d)
すき
9.
Người phụ nữ
a)
おんなのひと
b)
まえ
c)
みぎ
d)
ベッド
10.
Việc làm thêm
a)
アルバイト
b)
こまかいおかね
c)
こうえん
d)
のみもの
11.
Thích
a)
すき
b)
おんがく
c)
いそがしい
d)
バレーボール
12.
Đồ uống
a)
のみもの
b)
りょこう
c)
ビル
d)
スポーツ
13.
Thể thao
a)
スポーツ
b)
ベッド
c)
いま
d)
おんなのひと
14.
Du lịch
a)
りょこう
b)
ようじ
c)
まえ
d)
ねこ
15.
Âm nhạc
a)
おんがく
b)
ちかく
c)
こまかいおかね
d)
みぎ
16.
Tòa nhà
a)
ビル
b)
じょうず
c)
こうえん
d)
アルバイト
17.
Giường
a)
ベッド
b)
いそがしい
c)
すき
d)
のみもの
18.
Có (dùng cho người, động vật)
a)
います
b)
あります
c)
なります
d)
かかります
19.
Con Voi
a)
ビル
b)
いま
c)
はこ
d)
ぞう
20.
Vợ (người khác)
a)
おくさん
b)
スポーツ
c)
ベッド
d)
のみもの
21.

Thời gian

(a)  

22.

Sau

(a)  

23.

Cái hộp

(a)  

24.

Cậu con trai

(a)  

25.

Kém

(a)  

26.

Pin

(a)  

27.



(a)  

28.

Bóng chày

(a)  

29.

Ngoài

(a)  

30.

Chồng (người khác)

(a)  

31.

Vợ (mình)

(a)  

32.

Điểm đón

(a)  

33.

Trên

(a)  

34.

Cô con gái

(a)  

35.

Cửa

(a)  

36.

Trong, giữa

(a)  

37.

Công tắc

(a)  

38.

nhanh, sớm

(a)  

39.

Con cái

(a)  

40.

Bàn

(a)  

41.

Ghét

(a)  

42.

Nhảy, khiêu vũ

(a)  

43.

Chồng ( mình)

(a)  

44.

Chó

(a)  

45.

Có ( dùng đồ vật, địa điểm)

(a)  

46.

Cuộc hẹn

(a)  

47.

món ăn, việc nấu ăn

(a)  

48.

hiểu

(a)  

49.

buổi hoà nhạc

(a)  

50.

bên cạnh, kế bên

(a)  

51.

hành lang (chỗ để dép trước nhà người Nhật)

(a)  

52.

ở giữa (2 vật nào đó)

(a)  

53.

Đồ vật

(a)  

54.

Trái

(a)  

55.

Cửa hàng tiện lợi

(a)  

56.

Tủ lạnh

(a)  

57.

Dưới

(a)  

58.

Cửa sổ

(a)  

59.

Quán nước, quán giải khát

(a)  

60.

Người đàn ông

(a)