wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

M.Khang

Total questions: 105

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Ông nội
a)
yéye
b)
nǎinai
c)
wàigōng
d)
wàipó
2.
8 giờ
a)
bā diǎn
b)
qī diǎn
c)
bā fēnzhōng
d)
qī fēnzhōng
3.
Bố
a)
bàba
b)
māma
c)
gēge
d)
jiějie
4.
Mẹ
a)
māma
b)
bàba
c)
dìdi
d)
mèimei
5.
Anh trai
a)
gēge
b)
jiějie
c)
dìdi
d)
mèimei
6.
Em gái
a)
mèimei
b)
jiějie
c)
dìdi
d)
gēge
7.
Số 1
a)
b)
èr
c)
sān
d)
8.
Số 2
a)
èr
b)
c)
d)
9.
Số 3
a)
sān
b)
c)
d)
liù
10.
Số 4
a)
b)
c)
sān
d)
11.
Số 5
a)
b)
c)
liù
d)
12.
Số 6
a)
liù
b)
c)
d)
jiǔ
13.
Số 7
a)
b)
liù
c)
d)
shí
14.
Số 8
a)
b)
c)
shí
d)
15.
Số 9
a)
jiǔ
b)
c)
shí
d)
liù
16.
Số 10
a)
shí
b)
jiǔ
c)
d)
17.
Trung Quốc
a)
Zhōngguó
b)
Rìběn
c)
Měiguó
d)
Hánguó
18.
Việt Nam
a)
Yuènán
b)
Zhōngguó
c)
Rìběn
d)
Yīngguó
19.
Nhật Bản
a)
Rìběn
b)
Zhōngguó
c)
Yuènán
d)
Hánguó
20.
Mỹ
a)
Měiguó
b)
Rìběn
c)
Yuènán
d)
Hánguó
21.
Hàn Quốc
a)
Hánguó
b)
Zhōngguó
c)
Měiguó
d)
Rìběn
22.
Anh Quốc
a)
Yīngguó
b)
Měiguó
c)
Hánguó
d)
Yuènán
23.
Xin chào
a)
Nǐhǎo
b)
Zàijiàn
c)
Duìbuqǐ
d)
Xièxie
24.
Tạm biệt
a)
Zàijiàn
b)
Nǐhǎo
c)
Xièxie
d)
Méiguānxi
25.
Cảm ơn
a)
Xièxie
b)
Zàijiàn
c)
Nǐhǎo
d)
Bùkèqi
26.
Không có chi
a)
Bùkèqi
b)
Xièxie
c)
Zàijiàn
d)
Nǐhǎo
27.
Xin lỗi
a)
Duìbuqǐ
b)
Méiguānxi
c)
Xièxie
d)
Nǐhǎo
28.
Không sao
a)
Méiguānxi
b)
Duìbuqǐ
c)
Zàijiàn
d)
Bùkèqi
29.
Tôi tên là...
a)
Wǒ jiào...
b)
Wǒ shì...
c)
Nǐhǎo
d)
Xièxie
30.
Tôi là người Việt Nam
a)
Wǒ shì Yuènán rén
b)
Wǒ shì Rìběn rén
c)
Wǒ shì Měiguó rén
d)
Wǒ shì Yīngguó rén
31.
Bạn khỏe không?
a)
Nǐ hǎo ma?
b)
Nǐ jiào shénme?
c)
Nǐ shì shéi?
d)
Nǐ qù nǎlǐ?
32.
Rất khỏe
a)
Hěn hǎo
b)
Bù hǎo
c)
Xièxie
d)
Zàijiàn
33.
a)
shì
b)
shí
c)
shǐ
d)
shī
34.
Đây là
a)
zhè shì
b)
tā shì
c)
nà shì
d)
Nǐ shì
35.
Học sinh
a)
xuéshēng
b)
lǎoshī
c)
tóngxué
d)
bàba
36.
Giáo viên
a)
lǎoshī
b)
xuéshēng
c)
bàba
d)
māma
37.
Bạn học
a)
tóngxué
b)
lǎoshī
c)
xuéshēng
d)
dìdi
38.
Giáo viên tiếng Trung
a)
Hànyǔ lǎoshī
b)
Yīngyǔ lǎoshī
c)
Shùxué lǎoshī
d)
Tǐyù lǎoshī
39.
Biết bơi
a)
huì yóuyǒng
b)
huì pǎobù
c)
huì tiàowǔ
d)
huì dǎ lánqiú
40.
Biết viết
a)
huì xiě
b)
huì dú
c)
huì shuō
d)
huì tīng
41.
Biết nói
a)
huì shuō
b)
huì xiě
c)
huì dú
d)
huì huàhuà
42.
Biết đọc
a)
huì dú
b)
huì xiě
c)
huì tiàowǔ
d)
huì yóuyǒng
43.
Thứ hai
a)
xīngqī yī
b)
xīngqī èr
c)
xīngqī sān
d)
xīngqī sì
44.
Thứ ba
a)
xīngqī èr
b)
xīngqī yī
c)
xīngqī wǔ
d)
xīngqī liù
45.
Thứ tư
a)
xīngqī sān
b)
xīngqī sì
c)
xīngqī yī
d)
xīngqī wǔ
46.
Thứ năm
a)
xīngqī sì
b)
xīngqī wǔ
c)
xīngqī liù
d)
xīngqī sān
47.
Thứ sáu
a)
xīngqī wǔ
b)
xīngqī liù
c)
xīngqī yī
d)
xīngqī èr
48.
Thứ bảy
a)
xīngqī liù
b)
xīngqī tiān
c)
xīngqī yī
d)
xīngqī sì
49.
Chủ nhật
a)
xīngqī tiān
b)
xīngqī yī
c)
xīngqī liù
d)
xīngqī wǔ
50.
Hôm nay thứ mấy?
a)
jīntiān xīngqī jǐ
b)
jīntiān jǐ hào
c)
míngtiān jǐ hào
d)
zuótiān xīngqī jǐ
51.
Ngày mấy?
a)
jǐ hào
b)
xīngqī jǐ
c)
jǐ diǎn
d)
jǐ suì
52.
Hôm nay ngày bao nhiêu?
a)
jīntiān jǐ hào
b)
jīntiān xīngqī jǐ
c)
míngtiān jǐ hào
d)
zuótiān xīngqī jǐ
53.
Một tháng có bao nhiêu ngày?
a)
30 tiān
b)
7 tiān
c)
365 tiān
d)
12 tiān
54.
Một tuần có mấy ngày?
a)
7 tiān
b)
30 tiān
c)
12 tiān
d)
365 tiān
55.
Một năm có bao nhiêu tháng?
a)
12 gè yuè
b)
7 gè yuè
c)
30 gè yuè
d)
365 gè yuè
56.
Một năm có bao nhiêu ngày?
a)
365 tiān
b)
30 tiān
c)
7 tiān
d)
12 tiān
57.
Tôi biết bơi
a)
Wǒ huì yóuyǒng
b)
Wǒ huì xiě
c)
Wǒ huì dú
d)
Wǒ huì shuō
58.
Tôi biết viết chữ Hán
a)
Wǒ huì xiě Hànzì
b)
Wǒ huì dú Hànzì
c)
Wǒ huì tīng Hànyǔ
d)
Wǒ huì huàhuà
59.
Tôi biết nói tiếng Trung
a)
Wǒ huì shuō Hànyǔ
b)
Wǒ huì xiě Hànyǔ
c)
Wǒ huì dú Hànyǔ
d)
Wǒ huì tīng Hànyǔ
60.
Bạn biết viết không?
a)
Nǐ huì xiě ma?
b)
Nǐ huì dú ma?
c)
Nǐ huì shuō ma?
d)
Nǐ huì yóuyǒng ma?
61.
Bạn biết nói tiếng Trung không?
a)
Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
b)
Nǐ huì xiě Hànyǔ ma?
c)
Nǐ huì dú Hànyǔ ma?
d)
Nǐ huì huàhuà ma?
62.
Bạn là học sinh không?
a)
Nǐ shì xuéshēng ma?
b)
Nǐ shì lǎoshī ma?
c)
Nǐ shì bàba ma?
d)
Nǐ shì māma ma?
63.
Bạn là giáo viên không?
a)
Nǐ shì lǎoshī ma?
b)
Nǐ shì xuéshēng ma?
c)
Nǐ shì bàba ma?
d)
Nǐ shì māma ma?
64.
Tôi không phải học sinh
a)
Wǒ bú shì xuéshēng
b)
Wǒ shì xuéshēng
c)
Wǒ shì lǎoshī
d)
Wǒ shì bàba
65.
Tôi không phải giáo viên
a)
Wǒ bú shì lǎoshī
b)
Wǒ shì lǎoshī
c)
Wǒ shì xuéshēng
d)
Wǒ shì dìdi
66.
Tôi không biết bơi
a)
Wǒ bú huì yóuyǒng
b)
Wǒ huì yóuyǒng
c)
Wǒ huì shuō
d)
Wǒ huì dú
67.
Tôi không biết viết chữ Hán
a)
Wǒ bú huì xiě Hànzì
b)
Wǒ huì xiě Hànzì
c)
Wǒ huì dú Hànzì
d)
Wǒ huì tīng Hànyǔ
68.
Tôi không biết nói tiếng Trung
a)
Wǒ bú huì shuō Hànyǔ
b)
Wǒ huì shuō Hànyǔ
c)
Wǒ huì dú Hànyǔ
d)
Wǒ huì huàhuà
69.
Tháng
a)
nián
b)
hào
c)
yuè
d)
xīngqi
70.
Tôi không bơi hôm nay
a)
Wǒ jīntiān bù yóuyǒng
b)
Wǒ jīntiān yóuyǒng
c)
Wǒ míngtiān yóuyǒng
d)
Wǒ míngtiān bù yóuyǒng
71.
Bạn không phải giáo viên đúng không?
a)
Nǐ bú shì lǎoshī ma?
b)
Nǐ shì lǎoshī ma?
c)
Nǐ shì xuéshēng ma?
d)
Nǐ shì bàba ma?
72.
Mấy?
a)
b)
c)
chī
d)
zhī
73.
Không phải, không là
a)
shì
b)
bú shì
c)
d)
bú shí
74.
100 đọc là?
a)
yì bǎi
b)
liǎng bǎi
c)
sān bǎi
d)
sì bǎi
75.
200 đọc là?
a)
liǎng bǎi
b)
yì bǎi
c)
wǔ bǎi
d)
sān bǎi
76.
300 đọc là?
a)
sān bǎi
b)
sì bǎi
c)
liù bǎi
d)
yì bǎi
77.
400 đọc là?
a)
sì bǎi
b)
sān bǎi
c)
wǔ bǎi
d)
qī bǎi
78.
500 đọc là?
a)
wǔ bǎi
b)
sì bǎi
c)
bā bǎi
d)
sān bǎi
79.
600 đọc là?
a)
liù bǎi
b)
qī bǎi
c)
jiǔ bǎi
d)
sì bǎi
80.
700 đọc là?
a)
qī bǎi
b)
liù bǎi
c)
sān bǎi
d)
yì bǎi
81.
800 đọc là?
a)
bā bǎi
b)
jiǔ bǎi
c)
liù bǎi
d)
wǔ bǎi
82.
900 đọc là?
a)
jiǔ bǎi
b)
bā bǎi
c)
qī bǎi
d)
liǎng bǎi
83.
452 đọc là?
a)
sì bǎi wǔ shí èr
b)
sì bǎi èr shí wǔ
c)
wǔ bǎi sì shí èr
d)
sì bǎi sì shí èr
84.
245 đọc là?
a)
liǎng bǎi sì shí wǔ
b)
liǎng bǎi wǔ shí sì
c)
èr bǎi sì shí wǔ
d)
sì bǎi èr shí wǔ
85.
242 đọc là?
a)
liǎng bǎi sì shí èr
b)
èr bǎi sì shí èr
c)
sì bǎi èr shí èr
d)
liǎng bǎi èr shí sì
86.
321 đọc là?
a)
sān bǎi èr shí yī
b)
èr bǎi sān shí yī
c)
sān bǎi yī shí èr
d)
sān bǎi èr shí èr
87.
134 đọc là?
a)
yì bǎi sān shí sì
b)
yì bǎi sì shí sān
c)
sān bǎi yī shí sì
d)
yì bǎi sì shí sān
88.
413 đọc là?
a)
sì bǎi yī shí sān
b)
sì bǎi sān shí yī
c)
yì bǎi sì shí sān
d)
sì bǎi sān shí sān
89.
526 đọc là?
a)
wǔ bǎi èr shí liù
b)
liǎng bǎi wǔ shí liù
c)
wǔ bǎi liù shí èr
d)
wǔ bǎi èr shí qī
90.
637 đọc là?
a)
liù bǎi sān shí qī
b)
liù bǎi qī shí sān
c)
sān bǎi liù shí qī
d)
liù bǎi sì shí qī
91.
748 đọc là?
a)
qī bǎi sì shí bā
b)
sì bǎi qī shí bā
c)
qī bǎi bā shí sì
d)
bā bǎi qī shí sì
92.
859 đọc là?
a)
bā bǎi wǔ shí jiǔ
b)
wǔ bǎi bā shí jiǔ
c)
bā bǎi jiǔ shí wǔ
d)
bā bǎi wǔ shí qī
93.
4/27 đọc là?
a)
sì yuè èr shí qī hào
b)
sì yuè èr shí liù hào
c)
sì yuè èr shí bā hào
d)
sì yuè sān shí hào
94.
12/1 đọc là?
a)
shí èr yuè yī hào
b)
shí èr yuè èr hào
c)
shí yuè yī hào
d)
yī yuè shí èr hào
95.
5/10 đọc là?
a)
wǔ yuè shí hào
b)
wǔ yuè shí èr hào
c)
wǔ yuè yī shí hào
d)
shí yuè wǔ hào
96.
8/2 đọc là?
a)
bā yuè èr hào
b)
bā yuè yī hào
c)
bā yuè sān hào
d)
bā yuè sì hào
97.
11/30 đọc là?
a)
shí yī yuè sān shí hào
b)
shí yī yuè èr shí hào
c)
shí èr yuè sān shí hào
d)
yī yuè sān shí hào
98.
1giờ đọc là?
a)
yī diǎn
b)
liǎng diǎn
c)
yī diǎn bàn
d)
liù diǎn
99.
2giờ đọc là?
a)
liǎng diǎn
b)
yī diǎn
c)
sān diǎn
d)
sì diǎn
100.
7giờ đọc là?
a)
qī diǎn
b)
bā diǎn
c)
liù diǎn
d)
shí diǎn
101.
10giờ đọc là?
a)
shí diǎn
b)
jiǔ diǎn
c)
shí yī diǎn
d)
bā diǎn
102.
12giờ đọc là?
a)
shí èr diǎn
b)
shí yī diǎn
c)
yī diǎn
d)
shí diǎn
103.
4giờ15phút đọc là?
a)
sì diǎn shí wǔ fēn
b)
sì diǎn èr shí wǔ fēn
c)
sì diǎn sān shí wǔ fēn
d)
sì diǎn sì shí wǔ fēn
104.
6giờ30phút đọc là?
a)
liù diǎn sān shí fēn
b)
liù diǎn sì shí fēn
c)
liù diǎn èr shí fēn
d)
wǔ diǎn sān shí fēn
105.
9giờ45phút đọc là?
a)
jiǔ diǎn sì shí wǔ fēn
b)
jiǔ diǎn wǔ shí sì fēn
c)
jiǔ diǎn sì shí sān fēn
d)
jiǔ diǎn sān shí sì fēn