Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa kỳ Web

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
None
a)
Text for option 1 (required in all cases except open-ended & draw questions)
b)
Text for option 2 (required in all cases except open-ended & draw questions)
c)
Text for option 3 (optional)
d)
Text for option 4 (optional)
2.
Khi thiết kế giao diện web, nguyên tắc nào cần ưu tiên?
a)
Tối đa hiệu ứng
b)
Càng nhiều font càng tốt
c)
Tối ưu trải nghiệm người dùng
d)
Chèn nhiều banner
3.
Nguyên tắc nào giúp website tải nhanh hơn?
a)
Tối ưu ảnh, nén file CSS/JS
b)
Dùng video full HD
c)
Tăng font chữ
d)
Chèn nhạc nền tự động
4.
Nguyên tắc vàng khi lựa chọn màu cho web?
a)
Chọn màu nổi bật tối đa
b)
Sử dụng phối màu hài hòa
c)
Dùng nhiều màu neon
d)
Dùng càng nhiều màu càng tốt
5.
Nội dung trên web cần ưu tiên yếu tố nào?
a)
Dài dòng chi tiết
b)
Ngắn gọn, súc tích
c)
Thật nhiều ảnh GIF
d)
Ít chữ nhất có thể
6.
Tối ưu tốc độ web liên quan đến yếu tố nào?
a)
Tốc độ server, bộ nhớ cache, CDN
b)
Chỉ cần đẹp là được
c)
Font chữ nhiều
d)
Video autoplay
7.
Khi phát triển website, nguyên tắc thiết kế nào được đề cao?
a)
Mobile First
b)
Desktop First
c)
Tablet First
d)
TV First
8.
Thẻ HTML nào được dùng để chèn hình ảnh?
a)
<a>
b)
<img>
c)
<picture>
d)
<link>
9.
Để tạo liên kết trong HTML, sử dụng thẻ nào?
a)
<button>
b)
<a>
c)
<div>
d)
<href>
10.
Thẻ nào tạo tiêu đề lớn nhất trong HTML?
a)
<h1>
b)
<h6>
c)
<h3>
d)
<p>
11.
Thẻ HTML nào dùng để nhóm nhiều phần tử lại?
a)
<div>
b)
<group>
c)
<block>
d)
<frame>
12.
Thẻ HTML5 nào biểu thị phần chân trang?
a)
<footer>
b)
<bottom>
c)
<end>
d)
<close>
13.
Thuộc tính alt trong thẻ <img> có tác dụng gì?
a)
Mô tả hình ảnh khi không load được
b)
Tạo liên kết
c)
Phóng to ảnh
d)
Tạo viền ảnh
14.
HTML viết tắt của cụm từ nào?
a)
Hyperlinks and Text Markup Language
b)
Hyper Text Markup Language
c)
Home Tool Markup Language
d)
Hyperlink Text Mapping Language
15.
Để tạo danh sách có thứ tự, dùng thẻ nào?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<list>
d)
<li>
16.
Thẻ <form> trong HTML dùng để?
a)
Chứa hình ảnh
b)
Chứa bảng biểu
c)
Tạo biểu mẫu nhập liệu
d)
Hiển thị video
17.
Loại input nào dùng để nhập mật khẩu?
a)
password
b)
text
c)
email
d)
file
18.
Để nhúng CSS vào HTML, dùng thẻ nào?
a)
<style>
b)
<link>
c)
<script>
d)
<css>
19.
Thẻ <br> trong HTML có tác dụng gì?
a)
Ngắt dòng
b)
Tạo tiêu đề
c)
Chèn hình ảnh
d)
Định dạng bảng
20.
Để tạo một bảng, thẻ nào dùng đầu tiên?
a)
<td>
b)
<tr>
c)
<table>
d)
<th>
21.
Thuộc tính href dùng trong thẻ nào?
a)
<img>
b)
<a>
c)
<p>
d)
<span>
22.
Thẻ HTML5 nào biểu thị nội dung chính?
a)
<main>
b)
<header>
c)
<section>
d)
<article>
23.
Để chèn video HTML5, dùng thẻ nào?
a)
<media>
b)
<video>
c)
<movie>
d)
<player>
24.
Trong HTML, thẻ nào đại diện cho menu điều hướng?
a)
<navigation>
b)
<nav>
c)
<menu>
d)
<ul>
25.
HTML5 hỗ trợ lưu trữ trên trình duyệt qua API nào?
a)
LocalStorage
b)
Cookies
c)
Sessions
d)
ServerStore
26.
Thẻ nào để định nghĩa danh sách mô tả?
a)
<dl>
b)
<list>
c)
<desc>
d)
<ol>
27.
Thẻ <meta> thường nằm ở đâu trong HTML?
a)
<body>
b)
<head>
c)
<footer>
d)
<section>
28.
Nội dung chính của trang web nằm trong thẻ?
a)
<body>
b)
<head>
c)
<header>
d)
<nav>
29.
Để tạo checkbox trong HTML, input có type gì?
a)
text
b)
button
c)
checkbox
d)
radio
30.
Thẻ nào dùng để nhấn mạnh văn bản?
a)
<bold>
b)
<strong>
c)
<italic>
d)
<highlight>
31.
HTML5 giới thiệu thẻ mới nào cho phần giới thiệu?
a)
<article>
b)
<aside>
c)
<header>
d)
<intro>
32.
Để tạo liên kết mở trong tab mới, thêm thuộc tính gì?
a)
target="_new"
b)
target="_blank"
c)
open="new"
d)
open="_tab"
33.
Để nhúng file âm thanh vào trang web, dùng thẻ?
a)
<music>
b)
<sound>
c)
<audio>
d)
<voice>
34.
Khi không xác định thứ tự danh sách, dùng thẻ?
a)
<ul>
b)
<ol>
c)
<dl>
d)
<li>
35.
Trong HTML, thẻ nào chỉ chứa văn bản inline?
a)
<span>
b)
<div>
c)
<p>
d)
<section>
36.
Thuộc tính nào thay đổi màu nền trong HTML?
a)
bgcolor
b)
color
c)
background-color
d)
style
37.
Thẻ nào dùng để phân chia nội dung một trang?
a)
<div>
b)
<br>
c)
<hr>
d)
<break>
38.
Trong HTML5, thuộc tính required trong form có tác dụng?
a)
Bắt buộc điền
b)
Giới hạn ký tự
c)
Gợi ý nhập liệu
d)
Xác minh email
39.
Để đưa nội dung vào phần tiêu đề trang web, dùng thẻ?
a)
<head>
b)
<header>
c)
<title>
d)
<meta>
40.
JavaScript là ngôn ngữ lập trình phía nào?
a)
Client-side
b)
Server-side
c)
Cả hai
d)
Không phải lập trình
41.
Câu lệnh nào hiển thị hộp thông báo?
a)
alert()
b)
prompt()
c)
confirm()
d)
notify()
42.
Hàm nào chuyển chuỗi thành chữ in hoa?
a)
toUpperCase()
b)
toLowerCase()
c)
toCapitalize()
d)
changeCase()
43.
Toán tử === trong JavaScript dùng để?
a)
So sánh giá trị
b)
So sánh kiểu dữ liệu
c)
So sánh giá trị và kiểu dữ liệu
d)
So sánh địa chỉ bộ nhớ
44.
Câu lệnh nào để kiểm tra điều kiện?
a)
check()
b)
if
c)
verify()
d)
compare()
45.
Hàm nào dùng để lặp qua mảng?
a)
map()
b)
loop()
c)
foreach()
d)
repeat()
46.
Hàm nào chuyển chuỗi sang số nguyên?
a)
parseString()
b)
parseInt()
c)
parseFloat()
d)
toInteger()
47.
Biến toàn cục trong JavaScript được khai báo ở đâu?
a)
Trong hàm
b)
Ngoài hàm
c)
Trong if
d)
Trong vòng lặp
48.
Phương thức thêm phần tử vào cuối mảng là?
a)
push()
b)
pop()
c)
add()
d)
append()
49.
Phương thức xóa phần tử cuối mảng là?
a)
pop()
b)
shift()
c)
unshift()
d)
remove()
50.
Phương thức gộp hai mảng là?
a)
combine()
b)
concat()
c)
merge()
d)
join()
51.
Vòng lặp nào lặp ít nhất một lần?
a)
for
b)
while
c)
do-while
d)
foreach
52.
Hàm kiểm tra một biến có phải là mảng?
a)
isArray()
b)
isList()
c)
arrayCheck()
d)
checkArray()
53.
Để lắng nghe sự kiện click, dùng hàm?
a)
onClick()
b)
listenClick()
c)
addEventListener()
d)
handleClick()
54.
Hàm Math.random() trả về?
a)
Số nguyên
b)
Số thực từ 0 đến 1
c)
Số thực từ -1 đến 1
d)
Số thực dương
55.
Kết quả của typeof 123 là gì?
a)
"string"
b)
"number"
c)
"integer"
d)
"float"
56.
Để kết thúc vòng lặp sớm, dùng lệnh?
a)
stop
b)
break
c)
continue
d)
end
57.
NaN trong JavaScript là gì?
a)
Not a Number
b)
No a Number
c)
Null and Null
d)
Number at Null
58.
Để tạo đối tượng trong JavaScript, dùng?
a)
{}
b)
[]
c)
()
d)
<>
59.
JSON trong JavaScript là gì?
a)
Một kiểu dữ liệu hình ảnh
b)
Định dạng dữ liệu dạng văn bản
c)
Một kiểu số nguyên
d)
Một kiểu số thực
60.
Để kiểm tra chiều dài chuỗi, dùng thuộc tính nào?
a)
size
b)
length
c)
width
d)
textSize
61.
Khi gán giá trị mặc định cho tham số hàm, cú pháp?
a)
function f(a=0)
b)
function f(a:0)
c)
function f(a->0)
d)
function f(a==0)
62.
Khi một biến chưa được khai báo trong JavaScript, nó có giá trị gì?
a)
undefined
b)
null
63.
PHP viết tắt của từ gì?
a)
Personal Home Page
b)
PHP Hypertext Preprocessor
c)
Private Home Page
d)
Page Handling Processor
64.
PHP chạy chủ yếu ở đâu?
a)
Trình duyệt
b)
Máy chủ (server)
c)
Thiết bị di động
d)
Cả server và client
65.
Để in dữ liệu ra màn hình trong PHP, dùng lệnh nào?
a)
echo
b)
print
c)
output
d)
display
66.
Biến trong PHP bắt đầu bằng ký tự nào?
a)
#
b)
@
c)
$
d)
&
67.
Hàm empty() trong PHP có tác dụng gì?
a)
Xóa biến
b)
Kiểm tra biến rỗng
c)
Khai báo biến
d)
So sánh biến
68.
Để bắt đầu phiên làm việc trong PHP, dùng lệnh nào?
a)
start_session()
b)
begin_session()
c)
session_start()
d)
new_session()
69.
Hàm strlen() trả về gì?
a)
Độ dài của mảng
b)
Độ dài của chuỗi
c)
Giá trị của biến
d)
Kiểu dữ liệu
70.
Từ khóa nào để gán giá trị mặc định cho tham số?
a)
default
b)
value
c)
set
d)
=
71.
PHP hỗ trợ kiểu dữ liệu nào sau đây?
a)
int, float, boolean, array
b)
text, image, sound, video
c)
html, css, js, php
d)
none of these
72.
Khác biệt giữa include và require trong PHP?
a)
Không khác biệt
b)
require báo lỗi nếu file không tồn tại
c)
include nhanh hơn
d)
include không dùng được trong function
73.
Hàm explode() trong PHP có tác dụng gì?
a)
Gộp chuỗi
b)
Tách chuỗi thành mảng
c)
Xóa chuỗi
d)
Cắt chuỗi
74.
Hàm implode() dùng để?
a)
Tách mảng thành chuỗi
b)
Ghép mảng thành chuỗi
c)
Đảo ngược mảng
d)
Chuyển mảng thành object
75.
Để kiểm tra phần tử có tồn tại trong mảng, dùng hàm nào?
a)
in_array()
b)
array_key_exists()
c)
array_search()
d)
Tất cả đúng
76.
Trong PHP, siêu biến $_POST dùng để?
a)
Nhận dữ liệu từ form POST
b)
Nhận dữ liệu từ form GET
c)
Lưu trữ cookies
d)
Quản lý session
77.
PHP có hỗ trợ lập trình hướng đối tượng không?
a)
Có
b)
Không
c)
Một phần
d)
Chỉ trên PHP7
78.
Từ khóa public trong PHP có ý nghĩa gì?
a)
Chỉ nội bộ class
b)
Công khai
c)
Bảo vệ
d)
Chỉ cho admin
79.
Hàm md5() dùng để làm gì?
a)
Mã hóa dữ liệu
b)
So sánh chuỗi
c)
Gộp chuỗi
d)
Cắt chuỗi
80.
PHP hỗ trợ kết nối CSDL nào?
a)
MySQL
b)
PostgreSQL
c)
SQLite
d)
Tất cả đều đúng
81.
Hàm mysqli_connect() trong PHP dùng để?
a)
Kết nối đến server web
b)
Kết nối đến cơ sở dữ liệu
c)
Kết nối API
d)
Kết nối FTP
82.
Hàm nào dùng để lấy dòng dữ liệu trong mysqli?
a)
mysqli_fetch_row()
b)
mysqli_fetch_array()
c)
mysqli_fetch_assoc()
d)
Tất cả đúng
83.
Để ngắt dòng trong PHP khi in ra, dùng ký hiệu nào?
a)
\n
b)
/br
c)
\t
d)
/n
84.
Trong PHP, từ khóa break dùng để?
a)
Kết thúc vòng lặp
b)
Chuyển sang vòng lặp tiếp theo
c)
Quay về đầu vòng lặp
d)
Dừng chương trình
85.
Hàm array_merge() dùng để?
a)
Tách mảng
b)
Gộp nhiều mảng thành một
c)
Xóa mảng
d)
Sắp xếp mảng
86.
MySQL là gì?
a)
Ngôn ngữ lập trình
b)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
c)
Hệ điều hành
d)
Công cụ chỉnh sửa ảnh
87.
Câu lệnh nào dùng để chọn dữ liệu trong MySQL?
a)
SELECT
b)
INSERT
c)
DELETE
d)
UPDATE
88.
Câu lệnh nào dùng để thêm dữ liệu mới?
a)
INSERT INTO
b)
SELECT
c)
UPDATE
d)
DELETE
89.
Để xóa một bảng trong MySQL, dùng câu lệnh?
a)
REMOVE TABLE
b)
DROP TABLE
c)
DELETE TABLE
d)
CLEAR TABLE
90.
Câu lệnh UPDATE dùng để?
a)
Chèn dữ liệu
b)
Xóa dữ liệu
c)
Cập nhật dữ liệu
d)
Tạo bảng
91.
Từ khóa WHERE dùng trong SQL với mục đích gì?
a)
Chỉ định điều kiện lọc dữ liệu
b)
Tạo bảng
c)
Chèn dữ liệu
d)
Xóa dữ liệu
92.
Để sắp xếp dữ liệu tăng dần, dùng mệnh đề?
a)
GROUP BY
b)
ORDER BY ASC
c)
SORT BY
d)
ARRANGE BY
93.
Để đếm số dòng trả về trong MySQL, dùng hàm nào?
a)
COUNT()
b)
SUM()
c)
TOTAL()
d)
NUMBER()
94.
Câu lệnh JOIN dùng để?
a)
Gộp 2 bảng lại theo điều kiện
b)
Xóa bảng
c)
Cập nhật bảng
d)
Sắp xếp bảng
95.
Để tạo cơ sở dữ liệu mới trong MySQL, dùng lệnh?
a)
CREATE DATABASE
b)
NEW DATABASE
c)
BUILD DATABASE
d)
MAKE DATABASE
96.
Đâu là ngôn ngữ đánh dấu dùng để xây dựng cấu trúc trang web?
a)
CSS
b)
HTML
c)
PHP
d)
JavaScript
97.
Trong JavaScript, từ khóa nào dùng để khai báo biến không thay đổi?
a)
var
b)
let
c)
const
d)
static
98.
Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách không có thứ tự?
a)
<ol>
b)
<ul>
c)
<li>
d)
<dl>
99.
PHP chủ yếu được sử dụng để xử lý ở phía nào?
a)
Máy khách
b)
Máy chủ
c)
Cả hai
d)
Trình duyệt
100.
Câu lệnh SQL nào dùng để tạo bảng mới?
a)
INSERT TABLE
b)
CREATE TABLE
c)
MAKE TABLE
d)
NEW TABLE