wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Email Marketing

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Email Marketing là gì?

a)

Hình thức bán hàng qua điện thoại

b)

Hình thức tiếp thị sử dụng email để gửi thông điệp đến khách hàng mục tiêu

c)

Tiếp thị bằng quảng cáo truyền hình

d)

Phương pháp truyền tải thông tin qua mạng xã hội

2.

Tỷ lệ mở email được hiểu là:

a)

Số lần email được chia sẻ

b)

Tỷ lệ người nhận email thực sự mở email

c)

Tỷ lệ email bị từ chối

d)

Số email đã gửi đi

3.

Email phản hồi tự động (Auto-response Email) thường được gửi khi nào?

a)

Khi khách hàng đăng ký nhận bản tin

b)

Khi có chương trình khuyến mãi

c)

Khi khách hàng yêu cầu hủy dịch vụ

d)

Sau khi khách hàng mua hàng.

4.

Đặc điểm nào không đúng về Email Marketing?

a)

Hiệu quả với chi phí thấp

b)

Khó đo lường kết quả chiến dịch

c)

Tạo dựng mối quan hệ lâu dài

d)

Tiếp cận khách hàng mục tiêu trực tiếp

5.

Tại sao việc phân khúc danh sách email lại quan trọng?

a)

Tăng tốc độ gửi email

b)

Giúp tối ưu chi phí gửi email

c)

Giảm thiểu rủi ro vi phạm quyền riêng tư

d)

Tảng hiệu quả khi gửi nội dung phù hợp đến từng nhóm khách hàng

6.

Tại sao tỷ lệ từ chối (unsubscribe rate) cao lại là dấu hiệu đáng lo ngại?

a)

Chứng tỏ danh sách email không được làm mới

b)

Chứng tỏ chiến dịch quảng cáo không hiệu quả

c)

Chứng tỏ nội dung email không phù hợp hoặc quá tần suất

d)

Chứng tỏ không có nhiều khách hàng mới

7.

Lợi ích chính khi sử dụng Mailchimp trong các chiến dịch Email Marketing là gì?

a)

Cung cấp nội dung email màu cho từng ngành cụ thể.

b)

Tự động hóa toàn bộ quá trình viết nội dung email

c)

Tích hợp dễ dàng với mạng xã hội và Công cụ phân tích.

d)

Miễn phí hoàn toàn cho mọi quy mô doanh nghiệp.

8.

Khi sử dụng Outlook để gửi Email Marketing, doanh nghiệp cần lưu ý gì để tăng hiệu quả?

a)

Tránh sử dụng các hình ảnh trong nội dung email

b)

Chỉ sử dụng Outlook cho các chiến dịch nhỏ lẻ

c)

Thiết kế nội dung email ngắn gọn và kèm CTA rõ ràng.

d)

Gửi tất cả email vào cùng một thời điểm trong ngày

9.

Điểm mạnh của Outlook so với các nền tảng Email Marketing khác trong hoạt động doanh nghiệp là gì?

a)

Dễ dàng quản lý danh bạ và tích hợp với Lịch làm việc.

b)

Đảm bảo tỷ lệ mở email cao hơn các nền tảng khác.

c)

Tự động tối ưu nội dung email theo thói quen của người nhận.

d)

Hỗ trợ nhiều mẫu thiết kế email đa dạng

10.

Tình huống: Bạn quản lý một cửa hàng online và muốn gửi email thông báo về đợt giảm giá cuối năm. Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng một dòng tiêu đề chung chung

b)

Chỉ gửi email đến khách hàng mới

c)

Gửi email đến tất cả khách hàng trong danh sách

d)

Phân khúc danh sách khách hàng và cá nhân hóa nội dung email

11.

Influencer Marketing là gì?

a)

Hình thức tiếp thị tại sự kiện offline

b)

Quảng cáo tự động bằng công cụ Al

c)

Tiếp thị dựa vào các nhân vật nổi tiếng hoặc có sức ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm

d)

Tiếp thị truyền thống trên truyền hình

12.

Influencer thường được phân loại dựa trên:

a)

Ngành nghề họ đang hoạt động

b)

Độ tuổi

c)

Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội

d)

Số bài đăng trên blog cá nhân

13.

Influencer Marketing hiệu quả nhất với loại đối tượng khách hàng nào?

a)

Khách hàng nội bộ của doanh nghiệp.

b)

Những người không sử dụng mạng xã hội.

c)

Khách hàng trung thành của thương hiệu.

d)

Khách hàng trẻ, thường xuyên sử dụng mạng xã hội.

14.

Lợi ích lớn nhất của việc hợp tác với micro-influencers là gì?

a)

Thu hút được sự chú ý của giới truyền thông

b)

Tạo nội dung chất lượng cao cho các kênh truyền thông chính thức

c)

Đảm bảo tăng doanh thu ngay lập tức

d)

Tiết kiệm chi phí hơn so với Macro-influencers.

15.

Doanh nghiệp muốn thúc đẩy doanh số sản phẩm mới thông qua Influencer Marketing. Nội dung hợp tác nào sẽ hiệu quả nhất?

a)

Hợp tác với influencer đăng tải nội dung ngẫu nhiên liên quan đến thương hiệu.

b)

Chỉ tập trung vào việc tăng số lượng bài đăng của influencer.

c)

Đánh giá sản phẩm chân thực từ Influencer, kết hợp mã giảm giá dành riêng cho họ.

d)

Yêu cầu influencer đăng hình ảnh sản phẩm mà không cần mô tả.

16.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý chiến dịch Email Marketing?

a)

Mailchimp

b)

Canva

c)

Google Ads

d)

WordPress

17.

Tại sao dòng tiêu đề của email lại quan trọng?

a)

Thúc đẩy doanh thu tức thì

b)

Tăng khả năng khách hàng mở email

c)

Giúp giảm chi phí gửi email

d)

Xây dựng mối quan hệ dài hạn với khách hàng

18.

Tính năng nào của GetResponse giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch Email Marketing?

a)

Cung cấp bộ lọc spam chuyên sâu.

b)

Phân khúc danh sách khách hàng dựa trên hành vi và sở thích.

c)

Tạo biểu mẫu đăng ký miễn phí cho khách hàng.

d)

Kết nối với các nền tảng mua sắm trực tuyến.

19.

Làm thế nào để kiểm tra tỷ lệ mở email trong Mailchimp?

a)

Gửi email thử nghiệm trước khi triển khai chiến dịch.

b)

Tính toán thủ công dựa trên số lượng email gửi đi và số phản hồi nhận được.

c)

Tích hợp Mailchimp với phần mềm CRM của doanh nghiệp.

d)

Sử dụng công cụ báo cáo chi tiết của Mailchimp

20.

Trong một chiến dịch Email Marketing, doanh nghiệp muốn cải thiện dòng tiêu đề email. Họ nên áp dụng phương pháp test A/B như thế nào?

a)

Tập trung vào tăng số lượng người nhận email mà không cần thử nghiệm.

b)

Thay đổi hình ảnh trong email mà không cần thử nghiệm dòng tiêu đề.

c)

Sử dụng một dòng tiêu đề duy nhất nhưng thay đổi nội dung email.

d)

Gửi hai phiên bản email với hai dòng tiêu đề khác nhau và Đo lường tỷ lệ mở.

21.

Micro-influencer thường có số lượng người theo dõi trong khoảng:

a)

Trên 1 triệu

b)

50.000 - 1 triệu

c)

1.000-10.000

d)

10.000-50.000.

22.

Mục tiêu chính của Emall chăm sóc khách hàng (Nurturing Email) là:

a)

Giảm số lượng hủy đăng ký

b)

Xây dựng mối quan hệ lâu dài với Khách hàng

c)

Gửi thông tin khuyến mãi

d)

Tăng doanh số tức thì

23.

Trong Influencer Marketing, việc theo dõi hiệu quả chiến dịch có thể thực hiện như thế nào?

a)

Phân tích cảm nhận của khách hàng thông qua khảo sát.

b)

Tính tổng số bài đăng influencer đã thực hiện.

c)

Đo lường tỷ lệ tương tác (likes, shares, comments) và sử dụng mã giảm giá riêng của influencer.

d)

So sánh số lượt theo dõi trước và sau chiến dịch.

24.

Một trong những lợi ích chính của Email Marketing là:

a)

Chi phí thấp và tiếp cận khách hàng mục tiêu nhanh chóng

b)

Hỗ trợ xây dựng thương hiệu trên Tik Tok

c)

Tăng cường khả năng phát tán nội dung

d)

Cạnh tranh trực tiếp với quảng cáo truyền hình

25.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ nhấp vào liên kết trong email?

a)

Thời gian gửi email

b)

Độ dài của email

c)

Số lượng người nhận email

d)

Tính hấp dẫn của nội dung và thiết kế liên kết

26.

Lợi ích của việc áp dụng phương pháp test A/B trong Email Marketing là gì?

a)

Tăng số lượng khách hàng mới.

b)

Xác định phiên bản email hiệu quả nhất dựa trên dữ liệu thực tế.

c)

Giảm thiểu chi phí vận hành chiến dịch email.

d)

Đảm bảo email luôn đạt tỷ lệ mở cao nhất

27.

Làm thế nào để doanh nghiệp đánh giá ROI của Influencer Marketing?

a)

Đánh giá phản hồi từ các nhân viên nội bộ.

b)

Thông qua tỷ lệ tương tác và Doanh thu tạo ra từ chiến dịch.

c)

Dựa trên lượt xem nội dung mà influencer đăng tải.

d)

So sánh số lượng người theo dõi của influencer trước và sau chiến dịch.

28.

Doanh nghiệp nên làm gì để tối ưu hóa chi phí khi triển khai Influencer Marketing?

a)

Hợp tác với nhiều influencer ở các lĩnh vực khác nhau.

b)

Chỉ làm việc với các influencer nổi tiếng trong ngành.

c)

Giới hạn chiến dịch chỉ trong thời gian ngắn.

d)

Sử dụng micro-influencers với chi phí thấp và hiệu quả tập trung vào khách hàng mục tiêu.

29.

Một trong những loại Email Marketing phổ biến là:

a)

Quảng cáo truyền hình

b)

Banner quảng cáo

c)

Podcast

d)

Email giao dịch

30.

Tại sao lập kế hoạch marketing số lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Để tránh rủi ro tài chính và khủng hoảng

b)

Tất cả đều đúng

c)

Để tăng số lượng sản phẩm bán ra

d)

Để tạo cơ hội đầu tư tốt hơn

31.

Email chào mừng (Welcome Email) thường được gửi:

a)

Khi khách hàng hủy dịch vụ

b)

Sau khi khách hàng thực hiện một giao dịch

c)

Khi khách hàng lần đầu tiên đăng ký dịch vụ

d)

Khi có chương trình giảm giá