wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG KHOA HỌC CUỐI KÌ II – LỚP 4 NĂM HỌC 2024-2025

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây là đúng với đặc điểm của nấm?

a)

Các loại nấm chỉ có hình dạng thân dài, một đầu phình to là mũ nấm

b)

Kích thước của nấm không quá to, phù hợp với chế biến món ăn.

c)

Kích thước, màu sắc của nấm rất khác nhau.

d)

Nấm trong tự nhiên chỉ có màu trắng.

2.

Loại nấm nào không dùng làm thức ăn?

a)

Nấm linh chi

b)

Nấm đùi gà

c)

Nấm rơm

d)

Nấm yến

3.

Đâu là thứ tự đúng của “Quy trình ủ bột bánh mì”

a)

Cán và chia bột, nhào bột, khăn ẩm, khuấy

b)

Nhào bột, khăn ẩm, cán và chia bột, khuấy

c)

Khuấy, nhào bột, khăn ẩm, cán và chia bột

d)

Khăn ẩm, cán và chia bột, khuấy, nhào bột

4.

Nấm mũ thường có những bộ phận nào?

a)

Mũ nấm

b)

Thân nấm

c)

Chân nấm

d)

Cả ba bộ phận trên.

5.

Loại nấm nào khác với các loại nấm còn lại?

a)

Nấm rơm

b)

Nấm đông trùng hạ thảo

c)

Nấm sò

d)

Nấm đùi gà

6.

Dòng nào thể hiện đúng các nhóm dinh dưỡng có trong thức ăn?

a)

Chất đạm, chất bột đường.

b)

Vi-ta-min, chất khoáng.

c)

Chất bột đường, chất đạm, chất béo, vi-ta-min và chất khoáng.

d)

Chất bột đường, chất béo, chất xơ.

7.

Món xôi lạc với muối vừng có chứa những nhóm chất nào?

a)

Chất bột đường

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Tất cả các ý trên.

8.

Trong đu đủ và chuối chứa nhiều nhóm chất nào?

a)

Vi-ta-min, chất khoáng

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Chất bột đường

9.

Chất bột đường có vai trò gì đối với cơ thể?

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Giúp cơ thể phát triển và lớn lên

c)

Tăng cường sức đề kháng, chống lại bệnh tật.

d)

Dự trữ năng lượng, giúp hấp thụ các vi-ta-min A, D, E, K.

10.

Chất nào có vai trò giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng, chống lại bệnh tật, tiêu hóa tốt?

a)

Chất bột đường

b)

Vi – ta- min và chất khoáng

c)

Chất đạm

d)

Chất béo

11.

Đơn vị để tính năng lượng có trong thức ăn là :

a)

Độ C (C⁰)

b)

Ca – lo và ki-lô-ca-lo

c)

Ki-lô-mét

d)

Ki-lô-gam

12.

Vì sao trẻ em không nên ăn thường xuyên : gà rán, khoai tây chiên, nước ngọt?

a)

Vì nó chứa nhiều chất béo không tốt.

b)

Vì nó ít chất dinh dưỡng

c)

Vì nó ít vi-ta-min, chất khoáng cần thiết cho sự phát triển cơ thể.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

13.

Những biểu hiện nào sau đây của người bị bệnh thừa cân béo phì?

a)

Cân nặng theo chiều cao lớn hơn cân nặng theo chiều cao chuẩn của độ tuổi

b)

Có những lớp mỡ nhiều quá mức ở dưới cánh tay, bụng, eo, cằm,...

c)

Ngại vận động

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

14.

Nguyên nhân nào dẫn đến bệnh thừa cân béo phì?

a)

Chế độ ăn uống thừa các chất bột đường, chất đạm, chất béo.

b)

Ít vận động

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

15.

Thói quen nào em cần thay đổi để phòng tránh bệnh thừa cân béo phì?

a)

Ăn nhiều đồ ăn sẵn như: Gà rán, pizza, bánh ngọt.

b)

Đạp xe đạp thường xuyên.

c)

Lau nhà và quét nhà.

d)

Bơi lội mỗi cuối tuần.

16.

Thịt gà thuộc nhóm chất nào sau đây?

a)

Đạm

b)

Vitamin D

c)

Chất béo

d)

Chất bột đường

17.

Thức ăn của gà là?

a)

Hổ

b)

Thỏ

c)

Chó

d)

Thóc

18.

Đâu là biểu hiện không đúng cho việc lựa chọn thực phẩm an toàn.

a)

Rau củ quả có dấu hiệu dập nát, nhưng được bảo quản trong túi.

b)

Thực phẩm tươi sống có màu sắc tươi, sáng, được bảo quản hợp vệ sinh.

c)

Thực phẩm chế biến sẵn có địa chỉ sản xuất, còn hạn sử dụng, bảo quản hợp vệ sinh.

d)

Thực phẩm cần được chế biến hợp vệ sinh và được nấu chín trước khi ăn.

19.

Dấu hiệu của thực phẩm an toàn là gì?

a)

Màu sắc tươi, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

b)

Còn thời hạn sử dụng.

c)

Chế biến, bảo quản hợp vệ sinh.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

20.

Việc làm nào không nên làm để phòng tránh đuối nước?

a)

Chơi đùa gần nơi có dòng nước lớn, nước ngập

b)

Học bơi, bơi ở nơi an toàn, có người lớn giám sát.

c)

Thực hiện đúng quy định về an toàn giao thông đường thủy.

d)

Che chắn bể nước.

21.

Cần làm gì trước khi xuống nước để đảm bảo nguyên tắc an toàn khi bơi hoặc tập bơi.

a)

Khởi động trước khi xuống nước

b)

Không khởi động trước khi xuống nước

c)

Nô đùa nghịch dưới hồ

d)

Ăn thật no.

22.

Sơ đồ biểu diễn chuỗi thức ăn của ba loài sinh vật dưới đây có ý nghĩa gì? Tảo → tôm → cá hồi.

a)

Ba loài sinh vật tảo, tôm, cá hồi có mối liên hệ về thức ăn với nhau.

b)

Tôm sử dụng cá hồi làm thức ăn.

c)

Tảo là nguồn thức ăn duy nhất của tôm.

d)

Các loài sinh vật tảo, tôm và cá hồi chỉ tham gia vào một chuỗi thức ăn trên.

23.

Hãy sắp xếp các sinh vật: Chim đại bàng, ếch, rắn, châu chấu thành chuỗi thức ăn trong tự nhiên.

a)

Chim đại bàng → ếch → rắn → châu chấu.

b)

Châu chấu → ếch → rắn → chim đại bàng

c)

Rắn → chim đại bàng → ếch → châu chấu

d)

Rắn → ếch → chim đại bàng → châu chấu

24.

Đâu là cách hiểu đúng của sơ đồ sau? Cây cải → Con sâu → Con chim.

a)

Cây cải là nơi ở của chim sâu.

b)

Sâu là con non của chim.

c)

Cây cải là thức ăn của con sâu.

d)

Chim ăn phải sâu sẽ bị chết.

25.

Em hiểu chuỗi thức ăn trong tự nhiên là:

a)

Các sinh vật có mối liên hệ với nhau về thức ăn.

b)

Sinh vật này là thức ăn của sinh vật khác và nối tiếp nhau

c)

Mỗi loài sinh vật chỉ tham gia vào một chuỗi thức ăn duy nhất.

d)

Cả hai đáp án A và B đều đúng.

26.

Thực phẩm sạch là gì?

a)

Là thực phẩm được chế biến, bảo quản theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế

b)

Là thực phẩm được chế biến ngoài lề đường

c)

Chứa nhiều chất bột đường

d)

Là thực phẩm được chế biến theo cách của mỗi người

27.

Yếu tố quan trọng nào để duy trì trạng thái cân bằng của chuỗi thức ăn trong tự nhiên?

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Số lượng các sinh vật.

d)

Chất lượng sinh vật.

28.

Những việc làm để duy trì trạng thái cân bằng các chuỗi trong tự nhiên?

a)

Tích cực trồng và chăm sóc cây xanh

b)

Bảo vệ các động vật hoang dã

c)

Bảo vệ môi trường sống

d)

Cả 3 ý trên đều đúng.

29.

Thực vật có khả năng tự tổng hợp chất dinh dưỡng từ những chất nào?

a)

Từ nước

b)

Từ nước và khí các-bô-níc

c)

Khí các-bô-níc

d)

Thức ăn

30.

Câu 30. Người ta dựa vào đâu để phân loại các nhóm thức ăn?

a)

Màu sắc

b)

     Mùi vị

c)

     Chất dinh dưỡng

d)

     Cách chế biến