wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

qz ls ><

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu của triều đại nhà Trần ở nửa sau thế kỉ XIV?

a)

Đất nước bị quân Minh xâm lược, đô hộ và bóc lột về kinh tế.

b)

Nhà nước không quan tâm sản xuất, quan lại ăn chơi hưởng lạc.

c)

Chiến tranh giữa các phe phái quyền lực đối lập diễn ra liên miên.

d)

Nhà Trần tiến hành nhiều cuộc chiến tranh xâm lược tốn kém.

2.

Năm 1400, Hồ Quý Ly buộc vua Trần nhường ngôi và lập ra triều đại

a)

nhà Lê sơ.

b)

nhà Nguyễn.

c)

nhà Hồ.

d)

nhà Lý.

3.

Xây dựng nhiều thành luỹ kiên cố, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

kinh tế.

b)

văn hoá.

c)

quân sự.

d)

xã hội.

4.

Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông thế kỉ XV đã

a)

tạo cơ sở cho Vương triều Lê sơ phát triển vững mạnh, đất nước hưng thịnh.

b)

giúp Đại Việt giữ vững vị thế là cường quốc hùng mạnh nhất khu vực châu Á.

c)

tăng cường tiềm lực đất nước, góp phần vào chiến thắng chống quân Minh.

d)

giúp giải quyết triệt để mọi mâu thuẫn trong xã hội Đại Việt đương thời.

5.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, chế độ ban cấp ruộng đất làm bổng lộc cho quý tộc, quan lại cao cấp từ tứ phẩm trở lên được gọi là chế độ

a)

quân điền.

b)

hạn điền.

c)

hạn nô.

d)

lộc điền.

6.

Trong nội dung cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông ở địa phương, Thừa ty là cơ quan trông coi về

a)

quân sự.

b)

dân sự.

c)

tư pháp.

d)

kinh tế.

7.

Dưới thời vua Minh Mạng, chức quan đứng đầu các tỉnh được gọi là

a)

Tổng trấn.

b)

Tổng đốc.

c)

Bố chánh.

d)

Tỉnh trưởng.

8.

Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu từ Việt Nam thành

a)

Nam Việt.

b)

Đại Nam.

c)

An Nam.

d)

Đại Việt.

9.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng là

a)

xóa bỏ tình trạng "bế quan tỏa cảng" của đất nước.

b)

ngăn chặn mọi nguy cơ xâm lược từ bên ngoài.

c)

đặt cơ sở cho sự phân chia tỉnh, huyện hiện nay.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

10.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có

a)

Phi-líp-pin.

b)

Lào.

c)

Ấn Độ.

d)

Nhật Bản.

11.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền.

b)

Nơi khai thác và chế biến dầu khí.

c)

Điểm tập trung phát triển du lịch.

d)

Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.

12.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên Biển Đông

a)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

b)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

c)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

d)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

13.

Về kinh tế - xã hội, nhằm hạn chế sự phát triển của chế độ sở hữu ruộng đất lớn trong các điền trang, thái ấp của quý tộc, Hồ Quý Ly đã

a)

cho phát hành tiền giấy.

b)

ban hành chính sách hạn điền.

c)

cải cách chế độ giáo dục.

d)

thống nhất đơn vị đo lường.

14.

Trong cải cách về văn hoá, Hồ Quý Ly khuyến khích và đề cao chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Nôm.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Latinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

15.

Một trong những công trình kiến trúc cuối thế kỉ XIV bằng đá độc đáo bậc nhất của Việt Nam và thế giới, được UNESCO ghi danh là

a)

Luỹ Trường Dực.

b)

Luỹ Bán Bích.

c)

Thành Nhà Hồ.

d)

Kinh thành Huế.

16.

Năm 1484, vua Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu để

a)

ghi chép lại chính sử của đất nước.

b)

quy định chế độ thi cử của nhà nước.

c)

tôn vinh những người đỗ tiến sĩ trở lên.

d)

ca ngợi công lao của các vị vua.

17.

Công cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông được tiến hành trên mọi lĩnh vực, nhưng tập trung chủ yếu vào lĩnh vực

a)

kinh tế

b)

giáo dục

c)

hành chính

d)

văn hóa

18.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, chế độ ban cấp ruộng đất lần lượt cho quan lại từ tam phẩm trở xuống đến tất cả các tầng lớp nhân dân được gọi là chế độ

a)

điền trang.

b)

lộc điền.

c)

quân điền.

d)

hạn điền.

19.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng, cả nước Việt Nam được chia thành

a)

7 trấn và 4 doanh.

b)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

c)

4 doanh và 23 trấn.

d)

13 đạo thừa tuyên.

20.

Để ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè phái ở địa phương, vua Minh Mạng đã ban hành nhiều lệnh, dụ quy định về chế độ

a)

quân điền.

b)

lộc điền.

c)

hồi tỵ.

d)

bổng lộc.

21.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm thực hiện một trong những mục đích nào sau đây?

a)

Tập trung quyền lực vào tay vua.

b)

Thúc đẩy kinh tế tư bản chủ nghĩa.

c)

Ngăn ngừa nguy cơ giặc ngoại xâm.

d)

Khôi phục nền giáo dục Nho học.

22.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Ấn Độ.

d)

Nhật Bản.

23.

Ngành kinh tế nào sau đây của Biển Đông được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp?

a)

Du lịch biển.

b)

Nuôi trồng thủy sản.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Đánh bắt cá.

24.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

c)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển.

d)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.