wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Kiến Thức Blockchain

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của cơ chế đồng thuận trong mạng chuỗi khối là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu trên chuỗi

b)

Tạo ra các đồng tiền mới (coin generation)

c)

Đảm bảo tất cả các nút mạng đồng ý về trạng thái sổ cái

d)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

2.

Tiền mã hóa gốc (native cryptocurrency) của mạng Bitcoin là gì?

a)

Ether (ETH)

b)

Ripple (XRP)

c)

Bitcoin (BTC)

d)

Litecoin (LTC)

3.

"Gas" trên mạng Ethereum được sử dụng để làm gì?

a)

Trả phí cho nỗ lực tính toán và phí giao dịch

b)

Đại diện cho lượng Ether đã đặt cược (stake)

c)

Bỏ phiếu cho các đề xuất quản trị

d)

Làm mát các giàn khai thác (mining rigs)

4.

NFT là viết tắt của từ gì và đặc điểm chính của nó là gì?

a)

Network Fee Token, có thể thay thế (fungible)

b)

Non-Fungible Token, độc nhất và không thể phân chia

c)

New Financial Technology, có thể phân chia

d)

National Finance Trust, có thể thay thế

5.

Loại chuỗi khối nào cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia mạng, tham gia đồng thuận và xem sổ cái?

a)

Chuỗi khối riêng tư (Private Blockchain)

b)

Chuỗi khối liên kết (Consortium Blockchain)

c)

Chuỗi khối công cộng (Public Blockchain)

d)

Chuỗi khối lai (Hybrid Blockchain)

6.

Trong hệ thống Proof of Stake (PoS), tài nguyên chính mà người xác thực (validators) sử dụng để có quyền xác thực khối là gì?

a)

Sức mạnh tính toán (Computing power)

b)

Lượng tiền mã hóa đã đặt cược (Staked amount)

c)

Băng thông mạng (Network bandwidth)

d)

Dung lượng lưu trữ (Storage space)

7.

Mối quan hệ giữa khóa công khai (Public Key) và khóa riêng (Private Key) trong mật mã bất đối xứng là gì?

a)

Chúng giống hệt nhau

b)

Chúng liên kết toán học nhưng không dễ suy ra từ nhau

c)

Khóa công khai tạo ra khóa riêng

d)

Chúng có thể hoán đổi cho nhau trong mọi trường hợp

8.

Các khối trong chuỗi khối thường được liên kết với nhau như thế nào để đảm bảo tính bất biến?

a)

Bằng dấu thời gian (Timestamp)

b)

Bằng mã định danh giao dịch (Transaction ID)

c)

Mỗi khối chứa hàm băm (hash) của khối trước đó

d)

Bằng chữ ký của người xác thực (Validator signature)

9.

Tiêu chuẩn nào được biết đến rộng rãi để tạo token có thể thay thế (fungible token) trên chuỗi khối Ethereum?

a)

ERC-721

b)

ERC-1155

c)

ERC-20

d)

BIP-39

10.

Đâu là một ứng dụng phổ biến của NFT?

a)

Thanh toán ngang hàng (Peer-to-peer payments)

b)

Đại diện quyền sở hữu tài sản số hoặc vật lý độc nhất

c)

Canh tác lợi suất (Yield farming)

d)

Quản trị phi tập trung (Decentralized governance)

11.

Đặc tính nào của hàm băm mật mã đảm bảo rằng một thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào sẽ tạo ra kết quả đầu ra hoàn toàn khác biệt?

a)

Tính kháng tiền ảnh (Pre-image resistance)

b)

Tính kháng tiền ảnh thứ hai (Second pre-image resistance)

c)

Tính kháng xung đột (Collision resistance)

d)

Hiệu ứng thác đổ (Avalanche effect)

12.

Cơ chế đồng thuận giải quyết vấn đề cơ bản nào trong các hệ thống phi tập trung?

a)

Bộ ba bất khả thi về khả năng mở rộng (Scalability Trilemma)

b)

Vấn đề chi tiêu gấp đôi (Double-Spending Problem)

c)

Vấn đề Oracle (Oracle Problem)

d)

Vấn đề tương tác chuỗi chéo (Interoperability Problem)

13.

Tính năng chính nào phân biệt Ethereum với Bitcoin, cho phép tạo ra các ứng dụng phi tập trung (DApps)?

a)

Tốc độ giao dịch nhanh hơn

b)

Sử dụng Proof of Work

c)

Chức năng hợp đồng thông minh (Smart contract)

d)

Kích thước khối lớn hơn

14.

Trong mật mã khóa công khai (Asymmetric Cryptography) được sử dụng trong blockchain, khóa riêng (Private Key) dùng để làm gì?

a)

Xác minh giao dịch của người khác

b)

Mã hóa dữ liệu để mọi người cùng đọc

c)

Ký (Sign) các giao dịch để chứng minh quyền sở hữu

15.

Trong blockchain, khóa riêng (Private Key) dùng để làm gì?

a)

A. Xác minh giao dịch của người khác

b)

B. Mã hóa dữ liệu để mọi người cùng đọc

c)

C. Ký (Sign) các giao dịch để chứng minh quyền sở hữu

d)

D. Truyền phát giao dịch lên mạng lưới

16.

Ngoài dữ liệu giao dịch, thành phần thiết yếu nào được bao gồm trong phần tiêu đề (header) của một khối?

a)

A. Khóa riêng của người dùng

b)

B. Hàm băm (hash) của khối trước đó

c)

C. Danh sách đầy đủ người tham gia mạng

d)

D. Dữ liệu của khối gốc (Genesis block)

17.

Cơ chế đồng thuận nào yêu cầu người tham gia (thợ đào - miners) giải các bài toán tính toán phức tạp để xác thực giao dịch và tạo khối mới?

a)

A. Proof of Stake (PoS)

b)

B. Proof of Authority (PoA)

c)

C. Proof of Work (PoW)

d)

D. Delegated Proof of Stake (DPoS)

18.

Hàm băm (Hash function) trong chuỗi khối chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

A. Mã hóa dữ liệu giao dịch

b)

B. Tạo chữ ký số cho người dùng

c)

C. Tạo một "dấu vân tay" duy nhất cho mỗi khối dữ liệu

d)

D. Xác thực danh tính người tham gia mạng

19.

Mục đích ban đầu chính của chuỗi khối Bitcoin là gì?

a)

A. Chạy các ứng dụng phi tập trung (DApps)

b)

B. Tạo ra một hệ thống tiền điện tử ngang hàng (P2P cash)

c)

C. Theo dõi tài sản nghệ thuật số (NFTs)

d)

D. Cung cấp lưu trữ phi tập trung

20.

Điều gì thường phân biệt một "coin" (như BTC, ETH) với một "token" (như token ERC-20)?

a)

A. Coin là vật lý, token là kỹ thuật số

b)

B. Coin có blockchain gốc riêng, token được xây dựng trên blockchain hiện có

c)

C. Token có giá trị hơn coin

d)

D. Chỉ có coin mới có thể được khai thác (mine)

21.

Tại sao việc thay đổi dữ liệu trong một khối đã được thêm vào chuỗi khối lại cực kỳ khó khăn?

a)

A. Vì dữ liệu được mã hóa mạnh mẽ

b)

B. Vì thay đổi một khối sẽ làm mất hiệu lực hash của tất cả các khối sau đó

c)

C. Chỉ người tạo khối mới có thể thay đổi

d)

D. Vì mạng lưới sẽ tự động tắt nếu có sự thay đổi

22.

Giao thức đồng thuận (consensus protocol) được sử dụng trong Bitcoin là gì?

a)

Proof of Work (PoW)

b)

Proof of Stake (POS)

c)

Proof of Elapsed Time

d)

Proof of Activities (POA)

23.

Đặc điểm nào khiến chuỗi khối có khả năng chống trộm cắp?

a)

Mạng riêng ảo (Virtual Private Network)

b)

Tính không thể thay đổi (immutable)

c)

Tiền kỹ thuật số

d)

Các máy chủ

24.

Loại thuật toán nào sau đây được chuỗi khối Bitcoin sử dụng để xác định mã băm của khối?

a)

SHA-512

b)

MD5

c)

SHA-256

d)

SHA-1

25.

Chữ ký số được sử dụng nhằm đảm bảo mục đích nào sau đây?

a)

Tính xác thực của người dùng

b)

Tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Tính kịp thời của giao dịch

d)

Tính xác thực của người dùng và tính toàn vẹn của dữ liệu

26.

Trong phạm vi các định nghĩa của khoá học, loại nào sau đây KHÔNG là tài sản số (digital assets)?

a)

Tiền pháp định (fiat money)

b)

Bitcoin

c)

Ethereum

d)

Non-fungible tokens (NFTs)

27.

Chọn phát biểu KHÔNG đúng về NFTs (non-fungible tokens)?

a)

NFT đại diện cho các đối tượng trong thế giới thực như tác phẩm nghệ thuật, bất động sản, vân vân

b)

Tương tự như tiền số, hai NFT cùng loại có thể thay thế cho nhau

c)

Giá của một NFT có thể thay đổi theo cung cầu của thị trường

d)

Có thể xảy ra lừa đảo đối với các NFT (ví dụ tạo NFT “giả”)

28.

Một Dapp thông thường có thể KHÔNG cần thành phần nào sau đây

a)

Giao diện người dùng web (web client, front end)

b)

Blockchain server (back end)

c)

Đoạn mã (code) kết nối front end và back end

d)

Hàm băm (hash function)

29.

Thư viện/API nào được sử dụng để triển khai và gọi hợp đồng thông minh (smart contracts) từ Dapp?

a)

contract

b)

morality

c)

administrators

d)

web3

30.

Sắp xếp các bước đã liệt kê ở trên để tạo thành một quy trình đúng?

a)

2-1-3-4

b)

1-4-2-3

c)

1-3-2-4

d)

2-3-4-1

31.

Sự khác biệt cơ bản của Ethereum so với Bitcoin là gì?

a)

Cung cấp giải pháp trao đổi tài sản số (digital assets) một cách phi tập trung

b)

Cung cấp dịch vụ hợp đồng thông minh (smart contracts)

c)

Cung cấp dịch vụ tính toán đám mây (cloud computing)

d)

Tạo ra thị trường để trao đổi tiền pháp định (fiat money)

32.

Ai là tác giả của Ethereum?

a)

Satoshi Nakamoto

b)

Hal Finney

c)

Wei Dai

d)

Vitalik Buterin

33.

Tính đến 12/2022, giao thức đồng thuận (consensus protocol) đã được sử dụng trong Ethereum là gì?

a)

Proof of Work (POW)

b)

Proof of Stake (POS)

c)

Proof of Work và Proof of Stake

d)

Proof of Activities (POA)

34.

Thủ tục đấu thầu này có thể được thực hiện bởi ...

a)

hợp đồng thông minh (smart contracts)

b)

giao thức đồng thuận (consensus protocols)

c)

chuỗi khối Bitcoin

d)

giao dịch trong chuỗi khối Bitcoin

35.

Trong chuỗi khối Ethereum, thành phần nào có nhiệm vụ nhận, xác minh, thu thập và thực hiện giao dịch?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Máy ảo Ethereum

c)

Nút khai thác (miner nodes)

d)

Ví điện tử

36.

Lĩnh vực nào thuộc tiềm năng ứng dụng của công nghệ chuỗi khối KHÔNG được chính phủ các nước ủng hộ?

a)

Xây dựng các dự án bảo vệ môi trường

b)

Xây dựng các dự án vì cộng đồng

c)

Xây dựng công cụ hỗ trợ các hoạt động rửa tiền

d)

Xây dựng chính phủ số an toàn, minh bạch, hiệu quả

37.

Theo hiệp hội blockchain Việt Nam, tương lai của công nghệ blockchain tại Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào...

a)

việc phát triển chính sách, xây dựng khuôn khổ pháp lý bảo vệ người dùng và doanh nghiệp

b)

việc xây dựng cấu trúc dữ liệu mới để lưu trữ các giao dịch của Blockchain

c)

việc trang bị các siêu máy tính (super-computer) để thực hiện xác thực giao dịch

d)

việc phát triển một bộ giao thức đồng thuận mới để blockchain hiệu quả hơn

38.

Chủ đề nào sau đây không phải là tương lai của chuỗi khối trong năm 2023?

a)

Chuỗi khối như một dịch vụ (Blockchain as a Service)

b)

Mã thông báo không thể thay thế (Non-Fungible Token)

c)

Vũ trụ 3D (Metaverse)

d)

Hệ thống thông tin doanh nghiệp (ERP)

39.

Mục tiêu của chuỗi khối bền vững là gì?

a)

Giảm mức độ tiêu hao năng lượng trong quá trình xây dựng chuỗi

b)

Giữ chuỗi khối tồn tại vĩnh viễn cùng với sự tồn tại của mạng toàn câu

c)

Đảm bảo chuỗi khối không thể bị truy cập trái phép

d)

Duy trì trạng thái ổn định, không bị thay đổi trong mọi tình huống

40.

Về mặt kỹ thuật, dữ liệu về giao dịch trong chuỗi khối được lưu như thế nào?

a)

Tại nút lá (leaves) của cấu trúc dữ liệu cây Merkle (Merkle tree)

b)

Tại các nút trong cây Merkle

c)

Dùng bảng băm (hash tables) và thuật toán SHA-256

d)

Dùng bảng băm (hash tables) và thuật toán RIPEMD 160

41.

g chuỗi khối, thợ đào (miners) thực hiện ...

a)

các thao tác được định nghĩa bởi giao dịch

b)

các thao tác được định nghĩa bởi giao thức đồng thuận (consensus protocol)

c)

các thao tác được định nghĩa bởi người dùng blockchain

d)

các thao tác được định nghĩa bởi siêu máy tính (super-computers)

42.

Phát biểu nào sau đây là đúng về chuỗi khối?

a)

Công nghệ sổ cái phân tán (DLT) có thể được dùng để cài đặt chuỗi khối

b)

Thông thường mỗi khối (block) trong một chuỗi khối sẽ lưu 1 giao dịch

c)

Một chuỗi khối lưu trữ danh sách lớn dần về các giao dịch (transactions)

d)

Giao dịch trong chuỗi khối không tuân theo mô hình ngang hàng (peer-to-peer)

43.

Nếu Alice muốn gửi thông điệp cho Bob dùng mã hóa bất đối xứng (asymmetric cryptography) thì tại bước mã hóa (encrypt/ encode), khóa nào bắt buộc phải được dùng để đảm bảo Bob có thể giải mã được thông điệp?

a)

Private ley của Alice

b)

Public key của Alice

c)

Private key của Bob

d)

Pucblic key của Alice (BOb mới đúng chứ ha)

44.

Hợp đồng thông minh (Smart Contract) là gì?

a)

Một loại hợp đồng pháp lý

b)

Một chương trình tự động thực hiện khi các điều kiện được đáp ứng

c)

Một công cụ tài chính trong blockchain

d)

Một hình thức thanh toán trong mạng blockchain

45.

Các giao dịch trên chuỗi khối được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên sổ cái tập trung không chỉnh sửa được (Centralized immutable ledger)

b)

Trên máy chủ dữ liệu truy vấn có cấu (SQL database server)

c)

Trên sổ cái phân tán không chỉnh sửa được (distributed immutable ledger)

d)

Trên máy chủ cơ sở dữ liệu SQLite (SQLite database server)

46.

Bitcoin sử dụng thuật toán nào để xác minh các giao dịch?

a)

Proof of Stake (POS)

b)

Proof of Authority (POA)

c)

Proof of Work (PoW)

d)

Proof of Ownership

47.

Để thực hiện việc khai thác (mining) trong blockchain, máy tính phải:

a)

Tính toán các bài toán phức tạp để xác minh giao dịch

b)

Gửi tiền vào ví của người dùng khác

c)

Lưu trữ thông tin của người dùng

d)

Truy cập vào các hợp đồng thông minh

48.

Trong cơ chế Proof of Work (PoW), yếu tố nào quyết định ai là người được thêm khối mới vào blockchain?

a)

Tốc độ kết nối mạng

b)

Độ khó của bài toán và sức mạnh tính toán

c)

Số lượng coin mà người dùng sở hữu

d)

Uy tín của người dùng trên mạng lưới

49.

Trong cơ chế Proof of Stake (PoS), "staking" là gì?

a)

Tạo một khối mới trong blockchain

b)

Giữ một số lượng coin làm "cổ phần" để có cơ hội xác nhận giao dich

c)

Bán coin trên thị trường

d)

Xác minh tất cả các giao dịch

50.

Khi một giao dịch được phát lên mạng lưới blockchain, bước tiếp theo nào sẽ diễn ra?

a)

Giao dịch sẽ ngay lập tức được xác nhận

b)

Giao dịch được đưa vào một khối chờ xác nhận

c)

Giao dịch sẽ bị xóa khỏi mạng lưới sau một khoảng thời gian

d)

Giao dịch sẽ tự động được gửi lại cho người gửi

51.

Proof of Stake (PoS) khác với Proof of Work (PoW) ở điểm nào?

a)

PoS đòi hỏi nhiều năng lượng hơn PoW

b)

PoS dựa trên việc sở hữu lượng coin để xác nhận giao dịch thay vì giải bài toán phức tạp

c)

PoS chỉ có thể áp dụng cho blockchain công khai

d)

PoS yêu cầu phần cứng đắt tiền hơn PoW

52.

Node trong blockchain là gì?

a)

Một đơn vị tiền kỹ thuật số

b)

Một máy tính kết nối với mạng blockchain và thực hiện các nhiệm vụ xác minh

c)

Một tài khoản người dùng trong hệ thống

d)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu

53.

Blockchain nào sau đây được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ các hợp đồng thông minh?

a)

Bitcoin

b)

Litecoin

c)

Ethereum

d)

Ripple

54.

Chìa khóa công khai (public key) trong blockchain là gì?

a)

Mật mã bí mật của người dùng

b)

Địa chỉ mà người dùng có thể nhận tiền

c)

Một loại mã hóa chỉ dùng trong giao dịch cá nhân

d)

Công cụ để ký các giao dịch blockchain

55.

Chọn phát biểu đúng về mã hóa đối xứng (symmetric cryptography) và mã hóa bất đối xứng:

a)

Cả hai cơ chế yêu cầu 2 khóa (key cho quá trình mã hóa và giải mã)

b)

Mã hóa đối xứng an toàn hơn mã hóa bất đối xứng

c)

Mã hóa bất đối xứng có thời

56.

symmetric cryptography) và mã hóa bất đối xứng:

a)

Cả hai cơ chế yêu cầu 2 khóa (key cho quá trình mã hóa và giải mã)

b)

Mã hóa đối xứng an toàn hơn mã hóa bất đối xứng

c)

Mã hóa bất đối xứng có thời gian mã hóa và giải mã nhanh hơn mã hóa đối xứng.

d)

Chữ ký số (digital signature) là một ứng dụng của mã hóa đối xứng.

57.

Trong chuỗi khối, thợ đào (miners) là gì?

a)

Một loại chuỗi khối

b)

Một thuật toán dự đoán chuỗi tiếp theo

c)

Người tính toán để xác minh giao dịch

d)

Máy tính xác nhận hợp lệ và xử lý giao dịch blockchain

58.

Ngoài thông tin mô tả, mỗi khối trong chuỗi khối chứa dữ liệu gì?

a)

Sổ cái số

b)

Đồng Bitcoin

c)

Giao dịch

d)

Thợ đào/máy đào

59.

Trong chuỗi khối, Genesis block là gì?

a)

Khối đầu tiên sau khi mỗi khối phân chia

b)

Khối đầu tiên của chuỗi khối

c)

Khối nổi tiếng được nhúng thẳng vào hash của Book of Genesis trên chuỗi khối

d)

Giao dịch thứ hai của chuỗi khối

60.

Sự khác biệt giữa Ether và Ethereum là gì?

a)

Ether là tên gọi khác của Ethereum

b)

Ether là một công cụ hỗ trợ phát triển ứng dụng trên Ethereum

c)

Ether là tiền mã hóa, Ethereum là chuỗi khối

d)

Ethereum là tiền mã hóa, Ether là chuỗi khối

61.

Người dùng cần sở hữu loại tài sản mã hóa nào sau đây để có thể tiếp cận và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty (dự án) phát hành ra nó?

a)

Tiền mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Token tiện ích

d)

Token chứng khoán

62.

Loại nào sau đây KHÔNG dùng công nghệ chuỗi khối?

a)

Dogecoin

b)

Bitcoin

c)

Ethereum

d)

US Dollar

63.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Hyperledger?

a)

Hyperledger là một khung sổ cái phân tán cấp doanh nghiệp

b)

Hyperledger là một nền tảng chuỗi khối công khai từ sự kết hợp, mở rộng của Bitcoin và Ethereum

c)

Hyperledger là một loại tiền mã hóa được sử dụng trên mọi nền tảng chuỗi khối

d)

Hyperledger là một công ty với sự tham gia của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới

64.

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake) là gì?

a)

Chứng nhận cần có thể sử dụng chuỗi khối

b)

Cách tạo ra khóa riêng

c)

Giao thức xác minh giao dịch và khối

d)

Mật khẩu cần có để

65.

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake) là gì?

a)

Chứng nhận cần có thể sử dụng chuỗi khối

b)

Cách tạo ra khóa riêng

c)

Giao thức xác minh giao dịch và khối

d)

Mật khẩu cần có để tham gia sàn giao dịch

66.

Chuỗi khối là gì?

a)

Một loại phần mềm hệ thống

b)

Một loại cơ sở dữ liệu

c)

Một loại tiền mã hóa

d)

Một loại hạ tầng mạng

67.

Nhà đầu tư không mong đợi điều gì từ việc mua token tiện ích?

a)

Có thể nhận lợi nhuận bằng cổ tức từ công ty phát hành

b)

Có thể tham gia quá trình phát triển sản phẩm, dịch vụ của công ty phát hành

c)

Có thể trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ gắn liền với công ty phát hành

d)

Có thể kiếm lời từ việc mua giá thấp, bán giá cao

68.

Trong chuỗi khối Ethereum, thành phần nào sau đây có nhiệm vụ nhận, xác minh, thu thập và thực hiện giao dịch?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Ví điện tử

c)

Nút khai thác (miner nodes)

d)

Máy ảo Ethereum

69.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về chuỗi khối riêng (private blockchain)?

a)

Là năng lượng hiệu quả

b)

Giảm thời gian thanh toán giao dịch

c)

Không yêu cầu quản lý thay đổi

d)

Có vấn đề về niềm tin

70.

Một trong những thách thức của chuỗi khối riêng (private blockchain) là gì?

a)

Bảo mật

b)

Tốc độ

c)

Kiểm soát truy cập

d)

Khả năng kiểm toán

71.

Ai đã giới thiệu sách trắng (white paper) đầu tiên cho tiền điện tử sử dụng chuỗi khối?

a)

Mark Zuckerberg

b)

Satoshi Nakamoto

c)

Stuart Haber & W.S. Stornetta

d)

Nick Szabo

72.

Mục tiêu của chuỗi khối bền vững là gì?

a)

Giảm sử dụng năng lực điện toán của hệ thống máy tính

b)

Duy trì trạng thái ổn định, không bị thay đổi trong mọi tình huống

c)

Giữ chuỗi khối tồn tại vĩnh viễn cùng với sự tồn tại của mạng toàn câu

d)

Đảm bảo chuỗi khối không thể bị truy cập trái phép

73.

Chọn phát biểu đúng về chuỗi khối công khai (public blockchain)?

a)

Có thể dùng giao thức đồng thuận Proof of Work hoặc Proof of Stake

b)

Chỉ dùng giao thức đồng thuận Proof of Work

c)

Tất cả tiền số hiện nay trên thị trường đều là public blockchains

d)

Chỉ dùng giao thức đồng thuận Proof of Stake

74.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây được sử dụng trong nền tảng chuỗi khối Ethereum?

a)

Javascript (Dapp)

b)

Python

c)

C++

d)

Solidity

75.

Máy đào (miners) là các máy tính thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Các thao tác được quy định cho mỗi giao dịch

b)

Các thao tác do nhà cung cấp dịch vụ định nghĩa

c)

Các thao tác được giao thức chuỗi khối quy định

d)

Các thao tác do người dùng định nghĩa

76.

Blockchain là gì?

a)

Một loại tiền kỹ thuật số

b)

Một chuỗi khối chứa dữ liệu và hoạt động như một sổ cái phân tán

c)

Một hệ thống mã hóa dữ liệu

d)

Một công nghệ chỉ áp dụng cho Bitcoin

77.

Tính chất nào sau đây không phải của blockchain?

a)

Tính minh bạch

b)

Tính bất biến

c)

Tính tập trung

d)

Tính phi tập trung

78.

Trong chuỗi khối, dApp là gì?

a)

Một loại tiền ảo

b)

Một loại gia vị

c)

Một loại chuỗi khối

d)

Một loại ứng dụng

79.

Phát biểu nào sau đây mô tả khả năng “trao quyền cho công dân” khi ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong chính phủ điện tử?

a)

Chia sẻ cơ sở dữ liệu, giúp các cơ quan chính phủ tiếp cận thông tin một cách dễ dàng, từ đó nâng cao hiệu quả công việc

b)

Giúp công dân dễ dàng hơn trong việc xác định trách nhiệm cho từng đơn vị chính phủ với sổ đăng ký công khai các giao dịch

c)

Cho phép người dân tạo danh tính số và sử dụng danh tính số để truy cập các dịch vụ của chính phủ

d)

Bảo mật thông tin liên lạc giữa các cơ quan chính phủ với tổ chức, cá nhân

80.

Chuỗi khối Bitcoin và chuỗi khối Ethereum có cùng chung đặc điểm nào sau đây?

a)

Cùng hướng tới việc tạo ra một loại tiền điện tử nhằm thay thế tiền pháp định

b)

Tốc độ xử lý trên khối là như nhau

c)

Cùng cho phép các ứng dụng phi tập trung sử dụng hợp đồng thông minh

d)

Cùng áp dụng thuật toán đồng thuận bằng chứng công việc

81.

Hàng hóa mã hóa còn có tên gọi khác là gì?

a)

Token được hỗ trợ bằng tài sản (asset-backed token)

b)

Token tiện ích (utility token)

c)

Token thanh toán (payment token)

d)

Token chứng khoán (security token)

82.

Nơi ươm mầm cho các dự án chạy trên nền tảng của Ethereum có tên gọi là gì?

a)

ConsenSys

b)

Enterprise Ethereum Alliance

c)

Ethereum Foundation (Tổ chức phi lợi nhuận chuyên hỗ trợ Ethereum và các công nghệ liên quan1.)

d)

Ethereum Startups

83.

Trong chuỗi khối, quá trình thêm giao dịch vào sổ cái chuỗi khối hiện có được gọi là gì?

a)

Báo cáo (reporting)

b)

Khai thác (mining)

c)

Trồng (planting)

d)

Lưu trữ (archiving)

84.

Những lĩnh vực nào của an ninh mạng mà chuỗi khối có tiềm năng cải thiện?

a)

Lịch sử thanh toán

b)

An ninh toàn nhà

c)

Độ phức tạp của mật khẩu

d)

Khả năng phục hồi

85.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về công nghệ chuỗi khối?

a)

Phi tập trung, riêng tư, kỹ thuật số

b)

Tập trung, riêng tư, tương tự (analog)

c)

Phi tập trung, công khai, kỹ thuật số

d)

Tập trung, công khai, tương tự (analog)

86.

Theo kỹ thuật mật mã khóa công khai, khóa nào sau đây được dùng để mã hóa thông điệp?

a)

Khóa công khai đảo ngược

b)

Khóa riêng

c)

Khóa riêng đảo ngược

d)

Khóa công khai

87.

Theo kỹ thuật mật mã khóa công khai, khóa nào sau đây được dùng để giải mã thông điệp?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Khóa công khai đảo ngược

d)

Khóa riêng đảo ngược

88.

Phát biểu “Một loại tài sản kỹ thuật số do các dự án phát hành, đại diện cho phần vốn của công ty, được sử dụng như một phương thức thanh toán bên trong hệ sinh thái của dự án đó” mô tả chính xác nhất thuật ngữ nào sau đây?

a)

Tiền mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Token mã hóa

d)

Tài sản mã hóa

89.

Thuật ngữ nào sau đây đại diện cho bất kỳ thứ gì có giá trị được lưu trữ trên chuỗi khối?

a)

Token mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Tiền mã hóa

d)

Tài sản mã hóa

90.

Kỹ năng nào sau đây không là thiết yếu đối với nhà phát triển chuỗi khối?

(a)  

91.

thứ gì có giá trị được lưu trữ trên chuỗi khối?

a)

Token mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Tiền mã hóa

d)

Tài sản mã hóa

92.

Kỹ năng nào sau đây không là thiết yếu đối với nhà phát triển chuỗi khối?

a)

Quản lý tài sản, nhân sự, hỗ trợ văn phòng

b)

Am hiểu về cấu trúc dữ liệu, ứng dụng web

c)

Thành thạo các ngôn ngữ lập trình phổ biến

d)

Quen thuộc với kiến trúc chuỗi khối, mật mã, hợp đồng thông minh

93.

Trong nền tảng chuỗi khối Ethereum, người dùng thanh toán cho máy chủ ảo (Ethereum Virtual Machine) bằng đơn vị tiền tệ nào?

a)

Gas

b)

Phần thưởng khối

c)

Ether

d)

Bitcoin

94.

Nhà đầu tư mong đợi điều gì từ việc mua token chứng khoán?

a)

Có thể nhận lợi nhuận bằng cổ tức từ công ty phát hành

b)

Có thể tham gia quá trình phát triển sản phẩm, dịch vụ của công ty phát hành

c)

Có thể giám sát việc tuân thủ Luật Chứng khoán của công ty phát hành

d)

Có thể trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ gắn liền với công ty phát hành

95.

Chuỗi khối không có khả năng hỗ trợ mục tiêu doanh nghiệp nào sau đây?

a)

Giải quyết lỗ hổng kỹ năng

b)

Khám phá thông tin chi tiết bằng cách sử dụng dữ liệu

c)

Tăng cường giao tiếp cá nhân giữa các nhà cung cấp và nhà sản xuất

d)

Thúc đẩy truy xuất nguồn gốc

96.

Đâu không phải một phần của mật mã khóa công khai (public key cryptography)?

a)

Public key

b)

Mining

c)

Private key

d)

Passphrase

97.

Chuỗi khối có đặc trưng nào sau đây?

a)

Minh bạch

b)

Hiệu quả

c)

Phi tập trung

d)

Ủy quyền

98.

Thông tin nào KHÔNG nên được lưu trong mỗi khối (block) của chuỗi khối?

a)

Dữ liệu về giao dịch

b)

Thông tin của thợ đào/máy đào (miners)

c)

Nhãn thời gian (timestamp)

d)

Mã băm (hash) của block liền trước

99.

Khái niệm nào sau đây bao gồm các khái niệm còn lại?

a)

Hàng hóa mã hóa

b)

Tài sản mã hóa

c)

Tiền mã hóa

d)

Token mã hóa

100.

Người sử dụng Internet mong đợi gì ở công nghệ Web 3.0?

a)

Internet toàn cầu, phân tán, mã nguồn mở

b)

Internet toàn cầu, phi tập trung, không bị gián đoạn

c)

Internet toàn cầu, phân tán, nơi mọi người sẽ có quyền sở hữu và kiểm soát

d)

Internet toàn cầu, phi tập trung,

101.

Đặc điểm nào khiến chuỗi khối có khả năng chống trộm cắp?

a)

Tiền kỹ thuật số

b)

Các máy chủ

c)

Mạng riêng ảo (Virtual Private Network)

d)

Tính không thể thay đổi

102.

Hướng tiếp cận nào sau đây đang được các nhà phát triển chuỗi khối Ethereum xem xét sử dụng?

a)

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake)

b)

Bằng chứng công việc (Proof of Work)

c)

Bằng chứng kinh nghiệm (Proof of Age)

d)

Bằng chứng khuyến khích (Proof of Incentive)

103.

Phát biểu nào sau đây mô tả năng lực xác thực của việc tích hợp công nghệ chuỗi khối và trí tuệ nhân tạo (AI)

a)

Mang lại một mức độ thông minh mới cho các mạng kinh doanh dựa trên chuỗi khối

b)

Mở rộng quy mô để cung cấp những hiểu biết sâu sắc đồng thời tạo ra một nền kinh tế dữ liệu minh bạch và đáng tin cậy

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu giúp cải thiện niềm tin vào tính toàn vẹn của dữ liệu và các đề xuất do AI cung cấp

d)

Không có đáp án nào đúng

104.

Điều gì cho phép thực thi mã trong chuỗi khối Ethereum, nâng cao khả năng chuyển giá trị cơ bản của chuỗi khối Bitcoin?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Bằng chứng công việc

c)

Ngôn ngữ lập trình

d)

Mã biên dịch

105.

Phát biểu “Chuỗi khối với hợp đồng thông minh có thể giúp các cơ quan chính phủ tiết kiệm rất nhiều chi phí, đồng thời giúp giảm nguy cơ mắc lỗi của con người” mô tả tính năng nào sau đây của chính phủ điện tử trên nền tảng chuỗi khối?

a)

Tăng tính minh bạch

b)

Tự động hóa các quy trình

c)

Cải thiện bảo mật

d)

Hỗ trợ tương tác

106.

Chức năng cơ bản của tiền số Bitcoin là gì?

a)

Cung cấp giải pháp trao đổi tài sản số (digital assets) một cách phi tập trung

b)

Tạo ra thị trường để trao đổi tiền pháp định (fiat money)

c)

Cung cấp dịch vụ tính toán đám mây (cloud computing)

d)

Cung cấp dịch vụ hợp đồng thông minh (smart contracts)

107.

Mục tiêu chính của bài toán Byzantine là gì?

a)

Đảm bảo rằng tất cả các nút trong mạng có thể tự động đồng bộ thông tin mà không cần đến sự đồng thuận, dẫn đến việc mỗi nút đều có thể hành xử độc lập mà không phụ thuộc vào trạng thái của các nút khác trong mạng.

b)

Đảm bảo tất cả các nút trong mạng đều có thông tin giống nhau.

c)

Tối ưu hóa hiệu suất của mạng.

d)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống bằng cách yêu cầu tất cả các nút phải xác nhận mọi giao dịch mà không cần đến sự đồng thuận, từ đó làm cho việc đồng bộ thông tin trở nên phức tạp hơn trong mạng lưới.

108.

Chọn phát biểu đúng về khái niệm “GAS” trong chuỗi khối Ethereum?

a)

Là mô hình thanh toán cho việc thực thi các đoạn mã được cài đặt sẵn

b)

Là độ khó của quá trình giành quyền tạo khối trong giao thức đồng thuận

c)

Nó có vai trò tương tự giá trị “Nonce” trong Bitcoin

d)

Là tổng số lượng tiền số của mỗi giao dịch

109.

Mục đích của hàm băm (hash function) trong một giao dịch là gì?

a)

Để mã hóa dữ liệu

b)

Để tạo ra một giá trị duy nhất đại diện cho nội dung của giao dịch

c)

Để lưu trữ thông tin về người nhận

d)

Để giảm kích thước dữ liệu giao dịch

110.

Các yếu tố nào sau đây trong nền tảng chuỗi khối Ethereum cho phép xây dựng các ứng dụng phi tập trung?

a)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ Node.js

b)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ Solidity

c)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ C++

d)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ Java

111.

Điều gì thôi thúc thợ đào đưa ra xác thực đúng cho giao dịch?

a)

Phần thưởng khối

b)

Được cộng đồng đánh giá tích cực

c)

Bộ nhớ nhiều hơn

d)

Số được dùng một lần (Nonce)

112.

Việc mã hóa dữ liệu đảm bảo yếu tố nào sau đây?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính bảo mật

c)

Tính không bác bỏ

d)

Tính xác thực

113.

Phát biểu “Loại tiền điện tử được phát hành nội bộ bởi các công ty, họ có toàn quyền kiểm soát số tiền này; không được hoặc rất hạn chế chuyển đổi ra các loại tiền pháp định và chỉ quy đổi ở trong một cộng đồng hẹp với nhau” mô tả chính xác nhất loại tiền điện tử nào sau đây?

a)

Tiền ảo

b)

Tiền điện tử pháp định

c)

Tiền mã hóa

d)

Tiền kỹ thuật số

114.

Ngoài thông tin mô tả, mỗi khối (block) trong chuỗi khối (blockchain) chứa dữ liệu gì sau đây?

a)

Thợ đào/máy đào

b)

Đồng Bitcoin

c)

Sổ cái số

d)

Giao dịch

115.

Yếu tố nào sau đây được sử dụng trong cơ chế mật mã khóa công khai?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng và khóa công khai

c)

Bằng chứng cổ phần (PoS - Proof of Stake)

d)

Khóa riêng

116.

Loại tiền mã hóa nào sau đây không cùng loại với các loại tiền mã hóa còn lại?

a)

Bitcoin

b)

Dogecoin

c)

Ether

d)

Litecoin

117.

Yếu tố nào sau đây tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa chuỗi khối Ethereum và chuỗi khối Bitcoin?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Ví điện tử

c)

Sổ cái phi tập trung

d)

Sàn giao dịch tiền mã hóa

118.

Hàng hóa mã hóa còn có tên gọi khác là gì?

a)

Token được hỗ trợ bằng tài sản (asset-backed token)

b)

Token tiện ích (utility token)

c)

Token thanh toán (payment token)

d)

Token chứng khoán (security token)

119.

Loại tiền mã hóa đầu tiên được phát triển bằng công nghệ chuỗi khối là gì?

a)

Bitcoin

b)

Ethereum

c)

Dogecoin

d)

Litecoin

120.

Đặc điểm nào sau đây làm cho công nghệ chuỗi khối trở nên an toàn?

a)

Hầu hết mọi người không sử dụng nó

b)

Nó sử dụng mật khẩu nâng cao

c)

Dữ liệu được truyền đi khắp thế giới (chat)

d)

Các mạng tập trung