NEW
Font size
WorksheetsMARUGOTO A1 BÀI 4
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
いえ
ngôi nhà
căn hộ
chung cư
nhà nguyên căn, nhà riêng
アパート
ngôi nhà
căn hộ
chung cư
nhà nguyên căn, nhà riêng
マンション
ngôi nhà
căn hộ
chung cư
nhà nguyên căn, nhà riêng
いっこだて
ngôi nhà
căn hộ
chung cư
nhà nguyên căn, nhà riêng
căn phòng
へや
げんかん
トイレ
おふろ
nơi đi giày, tiền sảnh (huyền quan)
へや
げんかん
トイレ
おふろ
nhà vệ sinh
へや
げんかん
トイレ
おふろ
bồn tắm/ phòng tắm
へや
げんかん
トイレ
おふろ
だいどころ
bếp
phòng ngủ
phòng khách
vườn
ベッドルーム
bếp
phòng ngủ
phòng khách
vườn
いま・リビング
bếp
phòng ngủ
phòng khách
vườn
にわ
bếp
phòng ngủ
phòng khách
vườn
cửa sổ
まど
かいだん
かべ
ドア
cầu thang
まど
かいだん
かべ
ドア
tường
まど
かいだん
かべ
ドア
cửa
まど
かいだん
かべ
ドア
ベランダ
ban công
hành lang
đồ nội thất
cái ghế
ろうか
ban công
hành lang
đồ nội thất
cái ghế
かぐ
ban công
hành lang
đồ nội thất
cái ghế
いす
ban công
hành lang
đồ nội thất
cái ghế
ghế sofa
ソファ
つくえ
テーブル
たな
bàn học
ソファ
つくえ
テーブル
たな
cái bàn (nói chung)
ソファ
つくえ
テーブル
たな
giá, kệ
ソファ
つくえ
テーブル
たな
ほんだな
giá sách
giường
rèm cửa
thiết bị điện
ベッド
giá sách
giường
rèm cửa
thiết bị điện
カーテン
giá sách
giường
rèm cửa
thiết bị điện
でんきせいひん
giá sách
giường
rèm cửa
thiết bị điện
bàn là
アイロン
せんたくき
そうじき
でんしレンジ
máy giặt
アイロン
せんたくき
そうじき
でんしレンジ
máy hút bụi
アイロン
せんたくき
そうじき
でんしレンジ
lò vi sóng
アイロン
せんたくき
そうじき
でんしレンジ
れいぞうこ
tủ lạnh
máy điều hòa nhiệt độ
quạt máy
máy sưởi
エアコン
tủ lạnh
máy điều hòa nhiệt độ
quạt máy
máy sưởi
せんぷうき
tủ lạnh
máy điều hòa nhiệt độ
quạt máy
máy sưởi
だんぼう
tủ lạnh
máy điều hòa nhiệt độ
quạt máy
máy sưởi
điện
でんき
テレビ
でんわ
ラジオ
ti vi
でんき
テレビ
でんわ
ラジオ
điện thoại
でんき
テレビ
でんわ
ラジオ
đài, radio
でんき
テレビ
でんわ
ラジオ
もの
đồ vật
bức tranh, tranh
tấm ảnh, tấm hình
lịch
え
đồ vật
bức tranh, tranh
tấm ảnh, tấm hình
lịch
しゃしん
đồ vật
bức tranh, tranh
tấm ảnh, tấm hình
lịch
カレンダー
đồ vật
bức tranh, tranh
tấm ảnh, tấm hình
lịch
đồng hồ
とけい
カップ
にんぎょう
ほん
chén, tách
とけい
カップ
にんぎょう
ほん
búp bê
とけい
カップ
にんぎょう
ほん
sách
とけい
カップ
にんぎょう
ほん
はこ
hộp
gần
công viên
trung tâm thương mại
ちかく
hộp
gần
công viên
trung tâm thương mại
こうえん
hộp
gần
công viên
trung tâm thương mại
デパート
hộp
gần
công viên
trung tâm thương mại
nhà hàng
レストラン
おしいれ
ふすま
とこのま
tủ âm tường (đựng chăn gối)
レストラン
おしいれ
ふすま
とこのま
cửa kéo kiểu Nhật
レストラン
おしいれ
ふすま
とこのま
góc trang trí trong nhà (có vị trí hơi thụt sâu vào so với tường)
レストラン
おしいれ
ふすま
とこのま
しょうじ
vách ngăn
chiếu kiểu Nhật
phòng kiểu Nhật
phòng kiểu Tây
たたみ
vách ngăn
chiếu kiểu Nhật
phòng kiểu Nhật
phòng kiểu Tây
わしつ
vách ngăn
chiếu kiểu Nhật
phòng kiểu Nhật
phòng kiểu Tây
ようしつ
vách ngăn
chiếu kiểu Nhật
phòng kiểu Nhật
phòng kiểu Tây
dép đi trong nhà
スリッパ
ふとん
さぶとん
けいようし
chăn
スリッパ
ふとん
さぶとん
けいようし
đệm ngồi kiểu Nhật
スリッパ
ふとん
さぶとん
けいようし
tính từ
スリッパ
ふとん
さぶとん
けいようし
あかるい
sáng sủa
mới
to, lớn
tối, âm u
あたらしい
sáng sủa
mới
to, lớn
tối, âm u
大きい
sáng sủa
mới
to, lớn
tối, âm u
くらい
sáng sủa
mới
to, lớn
tối, âm u
cũ
ふるい
小さい
きれい(な)
ひろい
nhỏ
ふるい
小さい
きれい(な)
ひろい
đẹp, sạch
ふるい
小さい
きれい(な)
ひろい
rộng rãi
ふるい
小さい
きれい(な)
ひろい
いい
tốt
bẩn
chật, hẹp
きたない
tốt
bẩn
chật, hẹp
せまい
tốt
bẩn
chật, hẹp
