wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 BÀI 4

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

いえ

a)

ngôi nhà

b)

căn hộ

c)

chung cư

d)

nhà nguyên căn, nhà riêng

2.

アパート

a)

ngôi nhà

b)

căn hộ

c)

chung cư

d)

nhà nguyên căn, nhà riêng

3.

マンション

a)

ngôi nhà

b)

căn hộ

c)

chung cư

d)

nhà nguyên căn, nhà riêng

4.

いっこだて

a)

ngôi nhà

b)

căn hộ

c)

chung cư

d)

nhà nguyên căn, nhà riêng

5.

căn phòng

a)

へや

b)

げんかん

c)

トイレ

d)

おふろ

6.

nơi đi giày, tiền sảnh (huyền quan)

a)

へや

b)

げんかん

c)

トイレ

d)

おふろ

7.

nhà vệ sinh

a)

へや

b)

げんかん

c)

トイレ

d)

おふろ

8.

bồn tắm/ phòng tắm

a)

へや

b)

げんかん

c)

トイレ

d)

おふろ

9.

だいどころ

a)

bếp

b)

phòng ngủ

c)

phòng khách

d)

vườn

10.

ベッドルーム

a)

bếp

b)

phòng ngủ

c)

phòng khách

d)

vườn

11.

いま・リビング

a)

bếp

b)

phòng ngủ

c)

phòng khách

d)

vườn

12.

にわ

a)

bếp

b)

phòng ngủ

c)

phòng khách

d)

vườn

13.

cửa sổ

a)

まど

b)

かいだん

c)

かべ

d)

ドア

14.

cầu thang

a)

まど

b)

かいだん

c)

かべ

d)

ドア

15.

tường

a)

まど

b)

かいだん

c)

かべ

d)

ドア

16.

cửa

a)

まど

b)

かいだん

c)

かべ

d)

ドア

17.

ベランダ

a)

ban công

b)

hành lang

c)

đồ nội thất

d)

cái ghế

18.

ろうか

a)

ban công

b)

hành lang

c)

đồ nội thất

d)

cái ghế

19.

かぐ

a)

ban công

b)

hành lang

c)

đồ nội thất

d)

cái ghế

20.

いす

a)

ban công

b)

hành lang

c)

đồ nội thất

d)

cái ghế

21.

ghế sofa

a)

ソファ

b)

つくえ

c)

テーブル

d)

たな

22.

bàn học

a)

ソファ

b)

つくえ

c)

テーブル

d)

たな

23.

cái bàn (nói chung)

a)

ソファ

b)

つくえ

c)

テーブル

d)

たな

24.

giá, kệ

a)

ソファ

b)

つくえ

c)

テーブル

d)

たな

25.

ほんだな

a)

giá sách

b)

giường

c)

rèm cửa

d)

thiết bị điện

26.

ベッド

a)

giá sách

b)

giường

c)

rèm cửa

d)

thiết bị điện

27.

カーテン

a)

giá sách

b)

giường

c)

rèm cửa

d)

thiết bị điện

28.

でんきせいひん

a)

giá sách

b)

giường

c)

rèm cửa

d)

thiết bị điện

29.

bàn là

a)

アイロン

b)

せんたくき

c)

そうじき

d)

でんしレンジ

30.

máy giặt

a)

アイロン

b)

せんたくき

c)

そうじき

d)

でんしレンジ

31.

máy hút bụi

a)

アイロン

b)

せんたくき

c)

そうじき

d)

でんしレンジ

32.

lò vi sóng

a)

アイロン

b)

せんたくき

c)

そうじき

d)

でんしレンジ

33.

れいぞうこ

a)

tủ lạnh

b)

máy điều hòa nhiệt độ

c)

quạt máy

d)

máy sưởi

34.

エアコン

a)

tủ lạnh

b)

máy điều hòa nhiệt độ

c)

quạt máy

d)

máy sưởi

35.

せんぷうき

a)

tủ lạnh

b)

máy điều hòa nhiệt độ

c)

quạt máy

d)

máy sưởi

36.

だんぼう

a)

tủ lạnh

b)

máy điều hòa nhiệt độ

c)

quạt máy

d)

máy sưởi

37.

điện

a)

でんき

b)

テレビ

c)

でんわ

d)

ラジオ

38.

ti vi

a)

でんき

b)

テレビ

c)

でんわ

d)

ラジオ

39.

điện thoại

a)

でんき

b)

テレビ

c)

でんわ

d)

ラジオ

40.

đài, radio

a)

でんき

b)

テレビ

c)

でんわ

d)

ラジオ

41.

もの

a)

đồ vật

b)

bức tranh, tranh

c)

tấm ảnh, tấm hình

d)

lịch

42.

a)

đồ vật

b)

bức tranh, tranh

c)

tấm ảnh, tấm hình

d)

lịch

43.

しゃしん

a)

đồ vật

b)

bức tranh, tranh

c)

tấm ảnh, tấm hình

d)

lịch

44.

カレンダー

a)

đồ vật

b)

bức tranh, tranh

c)

tấm ảnh, tấm hình

d)

lịch

45.

đồng hồ

a)

とけい

b)

カップ

c)

にんぎょう

d)

ほん

46.

chén, tách

a)

とけい

b)

カップ

c)

にんぎょう

d)

ほん

47.

búp bê

a)

とけい

b)

カップ

c)

にんぎょう

d)

ほん

48.

sách

a)

とけい

b)

カップ

c)

にんぎょう

d)

ほん

49.

はこ

a)

hộp

b)

gần

c)

công viên

d)

trung tâm thương mại

50.

ちかく

a)

hộp

b)

gần

c)

công viên

d)

trung tâm thương mại

51.

こうえん

a)

hộp

b)

gần

c)

công viên

d)

trung tâm thương mại

52.

デパート

a)

hộp

b)

gần

c)

công viên

d)

trung tâm thương mại

53.

nhà hàng

a)

レストラン

b)

おしいれ

c)

ふすま

d)

とこのま

54.

tủ âm tường (đựng chăn gối)

a)

レストラン

b)

おしいれ

c)

ふすま

d)

とこのま

55.

cửa kéo kiểu Nhật

a)

レストラン

b)

おしいれ

c)

ふすま

d)

とこのま

56.

góc trang trí trong nhà (có vị trí hơi thụt sâu vào so với tường)

a)

レストラン

b)

おしいれ

c)

ふすま

d)

とこのま

57.

しょうじ

a)

vách ngăn

b)

chiếu kiểu Nhật

c)

phòng kiểu Nhật

d)

phòng kiểu Tây

58.

たたみ

a)

vách ngăn

b)

chiếu kiểu Nhật

c)

phòng kiểu Nhật

d)

phòng kiểu Tây

59.

わしつ

a)

vách ngăn

b)

chiếu kiểu Nhật

c)

phòng kiểu Nhật

d)

phòng kiểu Tây

60.

ようしつ

a)

vách ngăn

b)

chiếu kiểu Nhật

c)

phòng kiểu Nhật

d)

phòng kiểu Tây

61.

dép đi trong nhà

a)

スリッパ

b)

ふとん

c)

さぶとん

d)

けいようし

62.

chăn

a)

スリッパ

b)

ふとん

c)

さぶとん

d)

けいようし

63.

đệm ngồi kiểu Nhật

a)

スリッパ

b)

ふとん

c)

さぶとん

d)

けいようし

64.

tính từ

a)

スリッパ

b)

ふとん

c)

さぶとん

d)

けいようし

65.

あかるい

a)

sáng sủa

b)

mới

c)

to, lớn

d)

tối, âm u

66.

あたらしい

a)

sáng sủa

b)

mới

c)

to, lớn

d)

tối, âm u

67.

大きい

a)

sáng sủa

b)

mới

c)

to, lớn

d)

tối, âm u

68.

くらい

a)

sáng sủa

b)

mới

c)

to, lớn

d)

tối, âm u

69.

a)

ふるい

b)

小さい

c)

きれい(な)

d)

ひろい

70.

nhỏ

a)

ふるい

b)

小さい

c)

きれい(な)

d)

ひろい

71.

đẹp, sạch

a)

ふるい

b)

小さい

c)

きれい(な)

d)

ひろい

72.

rộng rãi

a)

ふるい

b)

小さい

c)

きれい(な)

d)

ひろい

73.

いい

a)

tốt

b)

bẩn

c)

chật, hẹp

74.

きたない

a)

tốt

b)

bẩn

c)

chật, hẹp

75.

せまい

a)

tốt

b)

bẩn

c)

chật, hẹp