Worksheetsôn bài nghĩ lễ
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
这是什么颜色?
a)
绿色lǜsè
b)
红色hóngsè
c)
蓝色lánsè
d)
黄色huángsè
2.
这是什么颜色?
a)
黄色huángsè
b)
红色hóngsè
c)
蓝色lánsè
d)
绿色lǜsè
3.
这是什么?
a)
桌子 zhuōzi
b)
椅子 yǐzi
c)
铅笔 qiānbǐ
d)
床 chuáng
4.
这是什么?
a)
铅笔 qiānbǐ
b)
书包 shūbāo
c)
医生 yīshēng
d)
厨师 chúshī
5.
Ở trong ?
a)
上边 shàngbian
b)
左边 zuǒbian
c)
里面 lǐmiàn
d)
右边 yòubiān
6.
这是什么?
a)
包子 bāozi
b)
面条 miàntiáo
c)
苹果 píngguǒ
d)
米饭 mǐfàn
7.
这是什么颜色?
a)
橙色chéng sè
b)
黄色 huángsè
c)
白色bái sè
d)
粉色fěn sè
8.
Quá đắt rồi
a)
太早了 tàizǎole
b)
太贵了 tàiguìle
9.
我有一本书 wwǒyǒuyīběnshū
a)
Tôi có 2 quyển sách
b)
Tôi có 1 trái táo
c)
Tôi có 1 quyển sách
d)
Tôi có 2 cây bút chì
10.
对不起 duìbuqǐ
a)
xin lỗi
b)
cảm ơn
c)
màu đỏ
d)
tôi thích bạn
11.
Trà
a)
茶 chá
b)
牛奶 niúnǎi
c)
水 shuǐ
d)
米饭 mǐfàn
12.
a)
桌子 zhuōzi
b)
房间 fángjiān
c)
床 chuáng
d)
椅子 yǐzi
13.
a)
医生 yīshēng
b)
厨师 chúshī
14.
a)
老师 lǎoshī
b)
厨师 chúshī
c)
医生 yīshēng
15.
(zuòfàn ) 做饭
a)
nấu cơm
b)
làm bài tập
c)
hát
100 %
