Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Biển Đông

Total questions: 193

Worksheet time: 16hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông là một vùng biển kín thuộc khu vực

a)

Bắc Băng Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Thái Bình Dương

2.

Đây là vùng biển thuộc Thái Bình Dương trải rộng từ khoảng vĩ độ 30 đến vĩ độ 260 trên trái đất.

a)

Biển Nhật Bản

b)

Biển Hoa Đông

c)

Biển Đông

d)

Biển Bắc

3.

Vùng biển nằm ở rìa phía Tây Thái Bình Dương có diện tích khoảng 3,5 triệu km2, trải dài khoảng 3000km theo trục đông bắc - tây nam.

a)

Biển Đông

b)

Biển Philippines

c)

Biển San Hô

d)

Biển Tasman

4.

Biển Đông là một trong những biển lớn nhất trên thế giới mang đặc điểm là một

a)

vùng biển mở, trung tâm của các đại dương.

b)

vùng biển kín, tách biệt với bên ngoài.

c)

vùng biển thuộc quyền sở hữu của một quốc gia.

d)

vùng biển kín, có đảo và quần đảo bao quanh

5.

Vùng biển thuộc khu vực Thái Bình Dương có khí hậu mang tính chất nhiệt đới và nhiệt độ, lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và thay đổi theo mùa.

a)

Biển Đông

b)

Biển Philippines

c)

Biển Hoa Đông

d)

Biển Nhật Bản

6.

Đây là vùng biển thuộc Thái Bình Dương, có đặc điểm nổi bật là nơi hình thành và hoạt động của nhiều áp thấp nhiệt đới, bão.

a)

Biển Đông

b)

Biển San Hô

c)

Biển Tasman

d)

Biển Bering

7.

Biển Đông có vị trí quan trọng trong lĩnh vực nào của ngành hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông

b)

Kinh tế

c)

Chính trị

d)

Văn hóa

8.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương?

a)

Là nơi có trữ lượng khai thác thủy sản lớn nhất.

b)

Là nơi có trữ lượng khai thác dầu mỏ lớn nhất.

c)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

d)

Là nơi có nhiều căn cứ quân sự lớn nhất.

9.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực châu Âu với châu Á?

a)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

b)

Là nơi có trữ lượng tài nguyên khoáng sản lớn nhất.

c)

Là nơi có đường biên giới giữa các quốc gia lớn nhất.

d)

Là nơi có nhiều căn cứ hải quân lớn nhất.

10.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải ở khu vực Trung Đông với Đông Á?

a)

Là nơi có trữ lượng khai thác thủy sản lớn nhất.

b)

Là nơi có trữ lượng khai thác dầu mỏ lớn nhất.

c)

Là nơi có nhiều căn cứ hải quân lớn nhất.

d)

Là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược.

11.

Biển Đông không phải là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược kết nối Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương.

a)

Trung Đông với Đông Á.

b)

Đại Tây Dương - Bắc Băng Dương.

c)

Châu Âu với Châu Á.

d)

Thái Bình Dương - Ấn Độ

12.

Biển Đông không phải là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược kết nối.

a)

Châu Âu với Nam Mỹ.

b)

Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương.

c)

Châu Âu với Châu Á.

d)

Trung Đông với Đông Á

13.

Biển Đông không phải là nơi tập trung các tuyến đường biển chiến lược kết nối.

a)

Tây Âu với Châu Phi.

b)

Thái Bình Dương - Ấn Độ Dương.

c)

Châu Âu với Châu Á.

d)

Trung Đông với Đông

14.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Các tuyến đường vận tải biển quan trọng của thế giới đều đi qua đây.

b)

Tuyến đường vận tải biển duy nhất nối các khu vực của thế giới.

c)

Là nơi tập trung 5 tuyến đường vận tải biển quan trọng của thế giới.

d)

Là nơi hải quân của tất cả các nước bắt buộc phải đi qua đây.

15.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông trong giao thông hàng hải quốc tế?

a)

Giao thông đường biển nhộn nhịp vào hàng thứ hai thế giới.

b)

Giao thông đường biển nhộn nhịp và năng động nhất thế giới..

c)

Là trung tâm của các tuyến đường thương mại hàng hải quốc tế.

d)

Là nơi duy nhất để thực hiện các thương mại hàng hải.

16.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng các mặt hàng được vận chuyển bằng đường biển qua Biển Đông?

a)

Chỉ vận chuyển các mặt hàng dành cho quân sự.

b)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

c)

Huyết mạch trung chuyển các mặt hàng trên thế giới.

d)

Phần lớn hàng hóa được vận chuyển là Dầu và khí đốt.

17.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của Biển Đông đối với giao thông hàng hải thế giới?

a)

Là khu vực độc quyền về hàng hải thế giới.

b)

Là khu vực nhộn nhịp thứ hai thế giới.

c)

Các tàu có tải trọng trên 5000 tấn.

d)

Hàng hóa chủ yếu là dầu và khí đốt.

18.

Eo biển nào sau đây không nằm trong các eo biển thuộc Biển Đông?

a)

Eo Magenllan.

b)

Eo biển Đài Loan.

c)

Eo biển Ma-lác-ca.

d)

Eo biển Ca-li-man-ta.

19.

Biển Đông là cầu nối ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương bằng các eo biển, quan trọng nhất trong số đó là

a)

eo Ba-si, Ga-xpa.

b)

eo biển Đài Loan.

c)

eo biển Ma-lác-ca.

d)

eo biển Ca-li-man-ta.

20.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là trung tâm của tuyến giao thông hàng hải thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở châu Á.

c)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á

d)

Là nơi trung chuyển hàng hóa lớn nhất thế

21.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở châu Á.

c)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối nhiều nước trên thế giới.

d)

Là huyết mạch trung chuyển các mặt hàng trên thế giới.

22.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của eo biển Ma-lac-ca ở Biển Đông?

a)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

b)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển duy nhất ở khu vực châu Á.

c)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối Ấn Độ-Trung Quốc-In-do-ne-xi-a.

d)

Là huyết mạch trung chuyển các mặt hàng hóa trên thế giới.

23.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của eo biển Malac-ca ở Biển Đông?

a)

Là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á.

b)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối nhiều nước trên thế giới.

c)

Là tuyến đường duy nhất vận chuyển nông sản của thế giới.

d)

Là "hàng lang" hàng hải chính kết nối Ấn Độ-Trung Quốc-In-do-ne-xi-a.

24.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương không phải về lĩnh vực nào?

a)

các hoạt động văn hóa.

b)

quốc phòng - an ninh.

c)

giao thông vận tải.

d)

các hoạt động kinh tế.

25.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương không phải về lĩnh vực nào?

a)

Các hoạt động giáo dục.

b)

Quốc phòng - an ninh.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Các hoạt động kinh tế.

26.

Vùng biển nào sau đây là tuyến đường ngắn nhất tạo thuận lợi cho các tàu biển di chuyển giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?

a)

Biển Đông.

b)

Biển Philippines.

c)

Biển Hoa Đông.

d)

Biển Nhật Bản.

27.

Điểm chung nhất của các nước thuộc khu vực Đông Nam Á được thể hiện qua vai trò của Biển Đông là

a)

xem Biển Đông là cửa ngõ chính về kinh tế.

b)

biển Đông là căn cứ hải quân lớn nhất của các nước.

c)

đều có các hoạt động thương mại hoặc hàng hải.

d)

là sân sau của tất cả các nước Đông Nam Á.

28.

Điểm chung nhất của các nước Việt Nam, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, In-do-ne-xi-a, được thể hiện qua vai trò của Biển Đông là

a)

hoạt động khai thác hải sản và dầu khí sôi động.

b)

xem Biển Đông là cửa ngõ chính về kinh tế.

c)

biển Đông là căn cứ hải quân lớn nhất của các nước.

d)

là sân sau của tất cả các nước Đông Nam Á.

29.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung của các nước có đường lãnh hải ở Biển Đông?

a)

Đều có các hoạt động thương mại sôi động.

b)

Hoạt động khai thác hải sản diễn ra sôi động.

c)

Hoạt động khai thác dầu và khí đốt sôi động.

d)

Xem Biển Đông là căn cứ hải quân lớn nhất.

30.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung của các nước có đường lãnh hải ở Biển Đông?

a)

Đều có các hoạt động thương mại sôi động.

b)

Hoạt động khai thác hải sản diễn ra sôi động.

c)

Xem Biển Đông là cửa ngõ chính về kinh tế.

d)

Hoạt động khai thác dầu và khí đốt sôi động.

31.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò như thế nào đối với hoạt động thương mại hàng hải?

a)

Là điểm trung chuyển, trao đổi và bóc dỡ hàng hóa.

b)

Là điểm đến cuối cùng của các hàng hóa thương mại.

c)

Là điểm vận chuyển duy nhất hàng hóa xuất khẩu.

d)

Là điểm tiếp nhận duy nhất hàng hóa nhập khẩu.

32.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông đối với một số nước ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

mang ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống của người dân.

b)

không chịu ảnh hưởng từ các điều kiện của Biển Đông.

c)

là yếu tố mưu sinh duy nhất của các cư dân.

d)

có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân.

33.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông đối với các nước Đông Nam Á ven biển?

a)

Có lợi ích trực tiếp trong phát triển kinh tế.

b)

Mang lợi ích gián tiếp trong phát triển kinh tế.

c)

Là điểm vận chuyển duy nhất hàng hóa xuất khẩu.

d)

Là điểm tiếp nhận duy nhất hàng hóa nhập khẩu.

34.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Biển Đông đối với các nước Đông Nam Á ven biển?

a)

Có tác động tiêu cực trong việc giải quyết các vấn đề xã hội.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi để giải quyết các vấn đề xã hội.

c)

Là nguyên nhân dẫn đến các mâu thuẫn trong xã hội.

d)

Mang ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống của người dân.

35.

Một trong những thành tựu nổi bật về kinh tế mà các nước giáp Biển Đông đạt được là

a)

có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng hải sản đứng hàng đầu thế giới.

b)

có hệ thống cơ sở hạ tầng hàng hải hiện đại nhất thế giới.

c)

có sản lượng khai thác và tiêu thụ dầu khí đứng đầu thế giới.

d)

có tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm cao nhất thế giới.

36.

Một trong những quốc gia giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới là

a)

Việt Nam.

b)

Đông-ti-mo

c)

Cam-pua-chia.

d)

Bru-nây.

37.

Quốc gia nào sau đây không phải là một trong những nước giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới.

a)

Việt Nam.

b)

Trung Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Bru-nây.

38.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản lớn nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

d)

Là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn.

39.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

c)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

d)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

40.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển nghèo tài nguyên thiên nhiên nhất trên thế giới.

d)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

42.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển chết, không có các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

b)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

43.

Nội dung nào sau đây phản ánh Không đúng đặc điểm về nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông?

a)

Là vùng biển có nhiều loại khoáng sản trữ lượng lớn.

b)

Là khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản duy nhất trên thế giới.

c)

Là vùng biển có các loại sinh vật biển phong phú và đa dạng.

d)

Là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

44.

Một trong những vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông có được là

a)

nguồn tài nguyên đa dạng có giá trị cao đối với văn hóa, giáo dục.

b)

nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

c)

điều kiện cốt lõi để phát triển kinh tế của các quốc gia ven biển.

d)

nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

45.

Một trong những vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông có được là

a)

nguồn tài nguyên duy nhất để phát triển kinh tế - xã hội.

b)

nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

c)

nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

d)

yếu tố cốt lõi để xây dựng nền hải

46.

Một trong những vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông có được là

a)

nguồn tài nguyên đa dạng có giá trị cao đối với văn hóa, giáo dục.

b)

nguồn tài nguyên duy nhất để phát triển kinh tế - xã hội.

c)

nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

d)

điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

47.

Nội dung nào sau đây không thể hiện được vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông mang lại?

a)

Nguồn tài nguyên duy nhất để phát triển kinh tế - xã hội.

b)

Nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

c)

Nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

d)

Điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

48.

Nội dung nào sau đây không thể hiện được vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông mang lại?

a)

Nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

b)

Nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

c)

Nguồn nguyên liệu chủ yếu sản xuất các mặt hàng nông nghiệp.

d)

Điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

49.

Nội dung nào sau đây không thể hiện được vai trò quan trọng mà nguồn tài nguyên thiên nhiên ở Biển Đông mang lại?

a)

Nguồn tài nguyên đa dạng có giá trị cao đối với văn hóa, giáo dục.

b)

Nguồn tài nguyên đa dạng giá trị cao đối với nghiên cứu khoa học.

c)

Nguồn tài nguyên quan trọng phục vụ đời sống hàng ngày của người dân.

d)

Điều kiện để phát triển kinh tế - xã hội của các nước trong khu vực.

50.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

51.

Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử để khẳng định chủ quyền tại quần đảo nào sau đây ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

52.

Vị trí của hai quần đảo Hoàng Sa và Trường sa thuộc chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam là

a)

nằm ở trung tâm của Biển Đông.

b)

nằm ở phía Nam của Biển Đông.

c)

nằm ở phía Bắc của Biển Đông.

d)

nằm ở phía Tây của Biển Đông.

53.

Đặc điểm về địa hình của hai quần đảo Hoàng sa và Trường sa thuộc chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam là

a)

nằm hoàn toàn trên phần lãnh thổ đất liền.

b)

sự tiếp nối liên tục của đất liền và biển.

c)

nằm hoàn toàn trên phần lãnh hải Biển Đông.

d)

không có mối liên hệ về cấu trúc địa lí.

54.

Phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam nằm ở phía bắc Biển Đông có cấu trúc là một quần đảo san hô?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

55.

Đây là một quần đảo của Việt Nam nằm ở phía bắc Biển Đông có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Quần đảo Hoàng sa.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

56.

Đảo Phú Lâm và đảo Linh Côn thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông.

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

57.

Lâm và đảo Linh Côn thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

58.

Đảo Tri Tôn và đảo Hoàng Sa thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

59.

Phần lãnh thổ nào sau đây nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam có vị trí là trung tâm của Biển Đông?

a)

Đảo Cồn Cỏ.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Lâm.

d)

Đảo Linh Côn.

60.

Phần lãnh thổ nào sau đây nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam gồm hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Lâm.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

61.

Đảo có vị trí gần đất liền nhất trong hệ thống các đảo thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

đảo Bình Nguyên.

b)

đảo Trường sa.

c)

đảo Song Tử Tây.

d)

đảo Thị Tứ.

62.

Đảo có địa hình cao nhất so với mực nước biển thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

đảo Nam Yết.

b)

đảo Trường sa.

c)

đảo Song Tử Tây.

d)

đảo Thị Tứ.

63.

Đảo có diện tích lớn nhất thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

đảo Nam Yết.

b)

đảo Trường sa.

c)

đảo Ba Bình.

d)

đảo Thị Tứ.

64.

Đảo Song Tử Tây và đảo Ba Bình thuộc phần lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Phú Quốc.

d)

Đảo Phú Lâm.

65.

Các cụm đảo Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Phú Lâm.

66.

Các cụm đảo Sinh Tồn, Trường sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Cồn C.

67.

Các cụm đảo Sinh Tồn, Trường sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên thuộc vùng lãnh thổ nào sau đây của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Quần đảo Hoàng sa.

b)

Quần đảo Trường sa.

c)

Đảo Thổ Chu.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

68.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam đều có chung đặc điểm nào sau đây?

a)

Là huyết mạch của giao thông hàng hải quốc tế.

b)

Có vai trò trung tâm của hàng hải quốc tế.

c)

Đều nằm trên tuyến đường hàng hải quan trọng.

d)

Đều là các đảo nổi có diện tích lớn nhất.

69.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của Việt Nam có ý nghĩa chiến lược trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quốc phòng, an ninh.

b)

Giao lưu văn hóa.

c)

Phát triển giáo dục.

d)

Ổn định xã hội.

70.

Hệ thống các đảo, quần đảo trên Biển Đông của các quốc gia ven biển đều có ý nghĩa chiến lược nào sau đây?

a)

Giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

b)

Quốc phòng, an ninh của mỗi quốc gia.

c)

Phát triển giáo dục của mỗi nước.

d)

Tạo điều kiện để nghiên cứu khoa học.

71.

Một số đảo, quần đảo trên Biển Đông có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để tổ chức các diễn đàn quốc tế.

a)

phát triển kinh tế biển toàn diện.

b)

xây dựng cảng hàng không vũ trụ.

c)

phát triển văn hóa, giáo dục.

d)

tổ chức các diễn đàn quốc

72.

Một số đảo, quần đảo trên Biển Đông có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự và kinh tế.

a)

khảo sát và xây dựng các nhà máy lọc dầu công xuất lớn.

b)

tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

c)

tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế về quần thể sinh vật biển

d)

xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự và kinh tế

73.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện

d)

Tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn

74.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện.

d)

Tổ chức các cuộc triển lãm quốc tế về quần thể sinh vật biển.

75.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về vị trí chiến lược của một số đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động kinh tế.

b)

Xây dựng cơ sở hậu cần phục vụ cho hoạt động quân sự.

c)

Có điều kiện tự nhiên để phát triển kinh tế biển toàn diện.

d)

Tiến hành các cuộc tập trận hải quân có quy mô lớn.

76.

Quần đảo nào sau đây ở Biển Đông giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực?

a)

Quần đảo Hoàng Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

77.

Quần đảo nào sau đây ở Biển Đông giúp kiểm soát và đảm bảo an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Đông Sa.

c)

Bãi Macclesfield.

d)

Bãi cạn Scarborough.

78.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa?

a)

Có nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản và du lịch đa dạng.

b)

Là nơi hội tụ của tất cả các loại sinh vật biển trên thế giới.

c)

Có trữ lượng các loại khoáng sản lớn nhất thế giới.

d)

Là địa điểm du lịch nổi tiếng nhất trên thế giới.

79.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của vùng biển được kết nối giữa quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng căn cứ hải quân hùng mạnh.

b)

Tạo nên ngư trường đánh bắt hải sản khổng lồ với nhiều loài quý hiếm.

c)

Là cấu nối và là huyết mạch của các tuyến đường hàng hải quốc tế.

d)

Là trung tâm hậu cần của các hoạt động thương mại và kinh tế biển.

80.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tiềm năng khoáng sản ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Có nguồn tài nguyên băng cháy với trữ lượng rất lớn.

b)

Có nguồn dầu mỏ và khí đốt lớn nhất thế giới.

c)

Là nơi tập trung nhiều mỏ khoáng sản lớn nhất thế giới.

d)

Là trung tâm của các mỏ khoáng sản kim loại nặng.

81.

Tài nguyên băng cháy ở vùng biển thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có giá trị như thế nào?

a)

Là loại khoáng sản có thể thay thế cho kim cương và ngọc trai.

b)

Là nguồn năng lượng thay thế cho dầu khí trong tương lai.

c)

Là nguồn năng lượng vô tận cho hoạt động kinh tế.

d)

Là loại hàng hóa xuất khẩu có giá trị cao nhất.

82.

Yếu tố nào sau đây không góp phần vào việc đẩy mạnh phát triển kinh tế biển của Việt Nam?

a)

Tài nguyên khoáng sản.

b)

Hệ sinh thái đa dạng.

c)

Cảnh quan thiên nhiên đẹp.

d)

Cơ sở hạ tầng phát triển.

83.

Để duy trì và phát triển các loài sinh vật hoang dã, các loài quý hiếm ở các đảo và quần đảo của Việt Nam, chúng ta cần làm gì?

a)

Nghiêm cấm các hoạt động đánh bắt và du lịch ở các đảo và quần đảo.

b)

Xây dựng các khu bảo tồn và các trung tâm nghiên cứu khoa học biển.

c)

Xây dựng các căn cứ quân sự để bào vệ các đảo và quần đảo đó

d)

Tiến hành di chuyển các loài sinh vật hoang dã vào đất

84.

Khu vực nào của Việt Nam không tiếp giáp với Biển Đông?

a)

A. Tây Bắc.

b)

B. Phía Đông.

c)

C. Phía Nam.

d)

D. Tây Nam.

85.

Bờ biển nước ta kéo dài khoảng 3260km từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

A. Quảng Ninh đến Kiên Giang.

b)

B. Hải Phòng đến Cần Thơ.

c)

C. Thái Bình đến Cà Mau.

d)

D. Nam định đến Bình Thuận.

86.

Biển Đông có vai trò như thế nào trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?

a)

A. quan trọng.

b)

B. không quan trọng.

c)

C. quyết định.

d)

D. cốt yếu.

87.

Về quốc phòng và an ninh, Biển Đông là tuyến phòng thủ

a)

A. phía đông của đất nước.

b)

B. phía bắc của đất nước.

c)

C. phía tây của đất nước.

d)

D. trung tâm của đất nước.

88.

Về quốc phòng và an ninh, hệ thống các đảo, quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông có vai trò như thế nào?

a)

A. hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ vùng biển phía bắc của đất nước.

b)

B. hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền phía tây của đất nước.

c)

C. hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ vùng trời, vùng biển và đất liền.

d)

D. hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ trung tâm lãnh thổ đất nước.

89.

Về quốc phòng và an ninh ,vịnh Cam Ranh (tỉnh Khánh Hòa) của nước ta được coi là

a)

A. một trong những cảng nước sâu tốt nhất châu Á.

b)

B. cảng nước sâu và rộng nhất khu vực châu Á.

c)

C. vịnh biển nước sâu và khép kín nhất trên thế giới.

d)

D. vịnh biển có vị trí chiến lược quan trọng nhất trên thế giới.

90.

Về quốc phòng và an ninh ,vịnh Cam Ranh (tỉnh Khánh Hòa) có vị trí và địa hình thuận lợi cho việc

a)

xây dựng và phát triển kinh tế biển toàn diện.

b)

phát triển nghành du lịch biển đa dạng các loại hình.

c)

vịnh biển có vị trí chiến lược quan trọng nhất trên thế giới.

d)

xây dựng các cơ sở chiến lược phòng vệ quan trọng.

91.

Vịnh biển nào sau đây ở Việt Nam có tầm quan trọng đặc biệt để xây dựng các cơ sở phòng vệ chiến lược?

a)

Vịnh Cam Ranh.

b)

Vịnh Vân Phong.

c)

Vịnh Lăng Cô.

d)

Vịnh Xuân Đài.

92.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông có vai trò như thế nào đối với các nghành kinh tế trọng điểm của nước ta?

a)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển đa dạng.

b)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp.

c)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế lâm nghiệm.

d)

tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông - lâm nghiệm.

93.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

thương mại biển, du lịch

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

94.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

khai thác và chế biến muối.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và nuôi trồng thủy sản.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

95.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

khai thác khoáng sản, đóng tàu.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

96.

ợi cho phát triển ngành kinh tế trọng điểm nào sau đây?

a)

khai thác khoáng sản, đóng tàu.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

97.

Tài nguyên thiên nhiên có giá trị và trữ lượng lớn ở vùng biển của Việt Nam là

a)

hải sản, dầu mỏ, khí đốt.

b)

đồng, chì, kẽm, sắt.

c)

vàng, kim cương.

d)

cát trắng, than đá.

98.

Nguồn tài nguyên quý giá của đất nước có tiềm năng to lớn nằm ven vùng biển của Việt Nam là

a)

cát nặng và cát đen.

b)

đá vôi và sắt.

c)

đồng và man-gan.

d)

cát trắng, than đá.

99.

Huyện đảo nào sau đây của nước ta có vị trí địa lí thuận lợi trong giao lưu kinh tế với vùng kinh tế trọng điểm của Bắc Bộ?

a)

huyện đảo Cát Bà.

b)

huyện đảo Kiên Hải.

c)

huyện đảo Côn Đảo.

d)

huyện đảo Phú Quý.

100.

Đường bờ biển dài có nhiều bãi cát, vịnh, hang động tự nhiên đẹp tạo điều kiện cho Việt Nam trở thành

a)

một cường quốc kinh tế hùng mạnh.

b)

một "điểm du lịch hấp dẫn".

c)

quốc gia có hải quân mạnh nhất.

d)

trung tâm thương mại quốc tế.

101.

Vịnh biển nào sau đây của Việt Nam được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới?

a)

Vịnh Hạ Long.

b)

Vịnh Lăng Cô.

c)

Vịnh Nha Trang.

d)

Vịnh Cam Ranh.

102.

Hòn đảo nào sau đây được mạnh danh là "đảo ngọc" ở Kiên Giang?

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Đảo Nam Du.

c)

Đảo Móng Tay.

d)

Đảo Bà Lụa.

103.

Biển Đông là "cửa ngõ" để Việt Nam giao lưu và hợp tác kinh tế với các nước trên thế giới, đặc biệt là với

a)

Đại Tây Dương - Bắc Băng Dương.

b)

Châu Âu với Châu Nam Mỹ.

c)

Tây Âu với khu vực Mĩ La-tinh.

d)

khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

104.

Hàng hóa xuất - nhập khẩu của Việt Nam chủ yếu được vận chuyển thông qua loại hình nào sau đây?

a)

vận chuyển chủ yếu bằng đường hàng không.

b)

vận chuyển chủ yếu bằng đường bộ.

c)

giao thông đường biển qua Biển Đông

d)

vận chuyển chủ yếu bằng đường

105.

Hàng hóa xuất - nhập khẩu của Việt Nam chủ yếu được vận chuyển thông qua loại hình nào sau đây?

a)

vận chuyển chủ yếu bằng đường hàng không.

b)

vận chuyển chủ yếu bằng đường bộ.

c)

giao thông đường biển qua Biển Đông.

d)

vận chuyển chủ yếu bằng đường sắt.

106.

Đặc điểm chung nhất về vùng lãnh thổ nước ta ở phía đông, phía nam và tây nam là

a)

đều tiếp giáp với Biển Đông.

b)

cả ba phía không giáp biển.

c)

nằm hoàn toàn trên vùng biển.

d)

đều là các đảo và quần đảo.

107.

Vùng kinh tế - xã hội nào sau đây của nước ta không tiếp giáp với Biển Đông?

a)

vùng Tây Nguyên.

b)

vùng Duyên hải Miền trung.

c)

vùng Đông Nam Bộ.

d)

vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

108.

Vai trò quan trọng của Biển Đông đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc không được thể hiện ở vùng kinh tế - xã hội nào sau đây?

a)

vùng Tây Nguyên.

b)

vùng Duyên hải Miền trung.

c)

vùng Đông Nam Bộ.

d)

vùng trung du miền núi phía Bắc.

109.

Về quốc phòng, an ninh, hệ thống các đảo, quần đảo của nước ta ở Biển Đông có vai trò như thế nào?

a)

là tuyến tấn công chính của hải quân nước ta.

b)

là tuyến phòng thủ phía đông của đất nước.

c)

là trung tâm chiến lược về quốc phòng, an ninh..

d)

là căn cứ hải quân lớn nhất đất nước.

110.

dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của Vịnh Cam Ranh về quốc phòng và an ninh?

a)

Cảng nước sâu và rộng nhất khu vực châu Á.

b)

Vịnh biển nước sâu và khép kín nhất trên thế giới.

c)

Một trong những cảng nước sâu tốt nhất châu Á.

d)

Vịnh biển có vị trí chiến lược quan trọng nhất trên thế giới.

111.

Về quốc phòng và an ninh ,vịnh Cam Ranh (tỉnh Khánh Hòa) có vị trí và địa hình thuận lợi cho việc gì sau đây?

a)

Xây dựng các cơ sở chiến lược phòng vệ quan trọng.

b)

Xây dựng và phát triển kinh tế biển toàn diện.

c)

Phát triển ngành du lịch biển đa dạng các loại hình.

d)

Khai thác tối đa nguồn tài nguyên thiên nhiên.

112.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng tầm quan trọng của Biển Đông về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?

a)

Cửa ngõ, tuyến phòng thủ bảo vệ đất liền từ xa.

b)

Bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ.

c)

Con đường giao thương giữa các vùng trong cả nước.

d)

Góp phần phát triển các ngành kinh tế trọng điểm.

113.

Một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta được phát triển từ việc khai thác các điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông.

a)

Thương mại biển, du lịch

b)

Kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

Khai thác và chế biến muối.

d)

Kinh tế nông - lâm nghiệm.

114.

Một trong những ngành kinh tế mũi nhọn ở nước ta được phát triển từ việc khai thác các điều kiện thuận lợi về vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông là

a)

khai thác và nuôi trồng thủy sản.

b)

kinh tế nông nghiệp lúa nước.

c)

khai thác và chế biến muối.

d)

kinh tế nông - lâm nghiệm.

115.

Tài nguyên nào sau đây có giá trị và trữ lượng lớn ở vùng biển của Việt Nam góp phần phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn?

a)

hải sản, dầu mỏ, khí đốt

b)

đồng, chì, kẽm, sắt

c)

vàng, kim cương

d)

cát trắng, than đá

116.

Vị trí địa lí và tài nguyên của Biển Đông có vai trò như thế nào đối với các ngành kinh tế trọng điểm của nước ta?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông nghiệp

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế lâm nghiệm

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế nông - lâm nghiệm

d)

Tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế biển đa dạng

117.

Nội dung nào sau đây phản ánh đầy đủ các điều kiện thuận lợi để Việt Nam trở thành nước có “nhiều điểm du lịch hấp dẫn”?

a)

các bãi biển được coi là nữ hoàng các bãi tắm

b)

có nhiều bãi cát, vịnh, hang động tự nhiên đẹp

c)

nhiều vịnh biển có phong cảnh thiên nhiên đẹp

d)

có nhiều hang động tự nhiên chưa được khám phá

118.

Vai trò của Biển Đông được thể hiện như thế nào giữa Việt Nam với các nước trên thế giới?

a)

là “cửa ngõ” giao lưu, hợp tác với khu vực châu Á – Thái Bình Dương

b)

là cầu nối duy nhất để giao lưu, hợp tác với khu vực Đại Tây Dương

c)

là trung tâm giao lưu, hợp tác với khu vực Châu Nam Mỹ

d)

là “cửa ngõ” giao lưu, hợp tác với khu vực Mĩ La-tinh

119.

Biển Đông đóng vai trò như thế nào đối với hoạt động thương mại biển của Việt Nam?

a)

là tuyến đường chủ yếu vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu

b)

đây là tuyến đường duy nhất để nhập khẩu các loại hàng hóa

c)

đây là tuyến đường duy nhất để xuất khẩu các loại hàng hóa

d)

đứng sau đường bộ về lưu lượng hàng hóa vận chuyển

120.

Nước nào sau đây là quốc gia đầu tiên xác lập chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa ở Biển Đông?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Phi-lip-pin

d)

Trung Quốc

121.

Quốc gia nào sau đây đã xác lập chủ quyền và quản lí liên tục hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa ở Biển Đông?

a)

Việt Nam

b)

Ma-lai-sia

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

122.

Việt Nam đã xác lập chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa ở Biển Đông thông qua các nguồn sử liệu đáng tin cậy bằng

a)

các tranh, ảnh được sưu tầm trên mạng Internet

b)

các văn bản hành chính, tư liệu lịch sử,…

c)

các câu chuyện được lưu truyền trong dân gian

d)

các phim tư liệu được xây dựng và lan truyền

123.

Thế kỷ XVII, Chúa Nguyễn cho vẽ “Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư” đã khẳng định chủ quyền của Việt Nam tại

a)

quần đảo Hoàng Sa và Trường sa

b)

Đảo Nam Du và Bà Lụa

c)

Đảo Phú Quốc và Nam Du

d)

Đảo Móng Tay và Bà Lụa

124.

Tập bản đồ nào sau đây của người phương Tây đã thể hiện quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam?

a)

Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư

b)

Giáp Ngọ Niên Bình Nam đồ

c)

Đại Nam nhất thống toàn đồ

d)

An Nam đại quốc họa đồ

125.

Tập bản đồ nào sau đây của người phương Tây đã thể hiện quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam?

a)

Toản tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư

b)

Giáp Ngọ Niên Bình Nam đồ

c)

Đại Nam nhất thống toàn đồ

d)

Át lát thế giới (1827)

126.

Những hoạt động thực thi, bảo vệ chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của các triều đại phong kiến Việt Nam được thể hiện

a)

qua các công trình nghiên cứu về toán học của Việt Nam

b)

qua các công trình nghiên cứu về sinh vật biển

c)

qua một số công trình sử học và địa lí của Việt Nam

d)

qua các công trình nghiên cứu về khoáng sản ở Biển Đông

127.

Dưới thời chúa Nguyễn thế kỉ XVII, tổ chức nào sau đây có nhiệm vụ đến khai thác sản vật, thực thi chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Đội Hoàng Sa

b)

Đội Trường Sa

c)

Cảnh sát biển

d)

Đội Công Binh

128.

Lễ Khao thề thế lính là một tập tục cổ truyền có từ thời Hải đội Hoàng Sa (thế kỷ XVII) nhằm

a)

tuyển chọn binh lính vào hải quân

b)

tổ chức mừng năm mới của ngư dân

c)

tri ân những người đi làm nhiệm vụ ở hải đảo

d)

nghiên cứu và khai thác thủy hải sản

129.

Lễ Khao thề thế lính là một tập tục cổ truyền có từ thời Hải đội Hoàng Sa (thế kỷ XVII) nhằm mục đích

a)

tuyển chọn binh lính vào hải quân để bảo vệ vùng biển

b)

cầu bình an cho những người đi làm nhiệm vụ ở hải đảo

c)

tổ chức mừng năm mới của ngư dân sinh sống trên biển

d)

nghiên cứu và khai thác thủy hải sản quý hiếm

130.

Đây là một lễ hội được ra đời khoảng thế kỷ XVII nhằm tri ân những người đi làm nhiệm vụ ở hải đảo, đến nay vẫn còn được duy trì

a)

lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa

b)

lễ cầu ngư đầu năm mới

c)

lễ hội mở cửa biển

d)

lễ hội đánh bắt hải sản

131.

Đây là một trong những lễ hội ra đời khoảng thế kỷ XVII, có ý nghĩa giáo dục thế hệ trẻ về trách nhiệm giữ gìn biển đảo quê hương

a)

lễ Khao lề thế lính Hoàng Sa

b)

lễ cầu ngư ở Thừa Thiên Huế

c)

lễ hội mở cửa biển ở Thái Bình

d)

lễ hội đánh bắt hải sản ở Sa Huỳnh

132.

Dưới thời vua Gia Long, triều đình đã tiến hành hoạt động gì để khẳng định chủ quyền ở quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

lập đội ngư dân tiến hành đánh bắt thủy hải sản ở Biển Đông

b)

thực hiện các hoạt động xua đuổi ngư dân nước ngoài

c)

thường xuyên tổ chức các lễ hội cho ngư dân ở đây

d)

tổ chức đội thủy quân chuyên trách thực thi chủ quyền ở đây

133.

Dưới thời vua Gia Long, triều đình đã tiến hành lập các đội thủy quân chuyên trách để bảo thực thi chủ quyền biển đảo nhằm

a)

khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa

b)

bảo vệ ngư dân trước sự tấn công của hải quân nước ngoài

c)

tiến hành các cuộc chiến tranh giành chủ quyền biển đảo

d)

ngăn chặn sự xâm lược của nước ngoài ở Biển Đông

134.

Để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Minh Mạng đã thực hiện biện pháp gì?

a)

hàng năm đều cử thủy quân ra trấn giữ

b)

xây dựng căn cứ hải quân quy mô lớn

c)

xây dựng các cảng cá xung quanh đảo

d)

xây dựng cơ sở hạ tầng trên các đảo

135.

Để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Minh Mạng đã thực hiện biện pháp gì?

a)

cho vẽ lại bản đồ các đảo, đá trên Biển Đông

b)

xây dựng căn cứ hải quân quy mô lớn

c)

xây dựng cơ sở hạ tầng trên các đảo

d)

cho vẽ bản đồ hai quần đảo Hoàng sa và Trường Sa

136.

Để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Minh Mạng đã thực hiện biện pháp gì?

a)

cho xây dựng cơ sở hạ tầng trên các đảo nổi

b)

cho cắm mốc những nơi khảo sát và hoạt động cứu nạn

c)

xây dựng căn cứ hải quân quy mô lớn ở các đảo

d)

tổ chức diễn tập hải quân thường xuyên hàng năm

137.

Để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, Minh Mạng đã thực hiện biện pháp gì?

a)

cho xây dựng cơ sở hạ tầng trên các đảo nổi

b)

xây dựng căn cứ hải quân quy mô lớn ở các đảo

c)

tổ chức diễn tập hải quân thường xuyên hàng năm

d)

cho dựng miếu và trồng cây ở một số đảo

138.

Để khẳng định chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, triều Nguyễn đã thực hiện chính sách gì?

a)

cho đóng quân thường xuyên trên đảo

b)

di dân đến sinh sống trên các đảo

c)

tổ chức các đơn vị hành chính

d)

giao cho các tù trưởng địa phương quản lý

139.

Thời nhà Nguyễn, quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Quảng Ngãi

b)

Quảng Nam

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Thuận

140.

Cuối thế kỷ XIX, nước nào sau đây tiếp tục khẳng định chủ quyền của Việt Nam tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Anh

b)

Nga

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

141.

Năm 1909, người Pháp đã nêu rõ cuộc khảo sát của Trung Quốc tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là

a)

hoạt động trái phép

b)

hoạt động khiêu khích

c)

hoạt động đơn phương

d)

được Pháp cho phép

142.

Năm 1925, người Pháp đã thực hiện cuộc khảo sát để xác lập chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo nào?

a)

Quần đảo Hoàng Sa

b)

Quần đảo Đông Sa

c)

Bãi Macclesfield

d)

Bãi cạn Scarborough

143.

Từ năm 1925, quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Thừa Thiên

b)

Quảng Nam

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Thuận

144.

Từ năm 1927, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Quảng Nam

b)

Bà Rịa

c)

Ninh Thuận

d)

Bình Thuận

145.

Từ năm 1937, người Pháp đã có hoạt động gì trên quần đảo Hoàng Sa của Việt Nam?

a)

xây dựng cột hải đăng

b)

xây dựng bia chủ quyền

c)

xây dựng căn cứ quân sự

d)

xây dựng cảng biển

146.

Từ năm 1938, người Pháp đã có hoạt động gì trên quần đảo Trường Sa của Việt Nam?

a)

xây dựng cột hải đăng

b)

xây dựng bia chủ quyền

c)

xây dựng căn cứ quân sự

d)

xây dựng cảng biển

147.

Tháng 9 năm 1951, chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa tiếu tục được nêu ra trong

a)

Hội nghị Véc Xây ở Pháp

b)

Hội nghị Hòa bình Xan Phran-xi-xco

c)

Hội nghị Gioneve về Đông Dương

d)

Hội nghị Liên hợp quốc

148.

Từ sau Hiệp định Gio-ne-vơ 1954, chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đặt dưới sự quản lí của

a)

miền Bắc Việt Nam

b)

miền Nam Việt Nam

c)

miền Bắc quản lý Hoàng Sa

d)

miền Nam quản lý Trường Sa

149.

Từ sau Hiệp định Gio-ne-vơ 1954, chính phủ Việt Nam Cộng hòa đã liên tục thực thi chủ quyền ở

a)

đảo Cát Bà và Cô Tô

b)

quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa

c)

đảo Quan Lạn và Cát Bà

d)

đảo Ngọc Vừng và Cô Tô

150.

Về mặt hành chính, từ năm 1954, quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Quảng Nam

b)

Ninh Thuận

c)

Phước Tuy

d)

Bình Thuận

151.

Từ giữa thánh 4 năm 1975, lực lượng nào sau đây đã triển khai lực lượng thực thi chủ quyền đối với quần đảo Trường Sa?

a)

Chính quyền Sài Gòn

b)

Quân giải phóng miền Nam Việt Nam

c)

Quân đội nhân dân Việt Nam

d)

Quân Mỹ và quân chư hầu của Mỹ

152.

Từ sau năm 1975, nước nào sau đây đã tiếp tục quản lí và thực thi chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

Chính phủ Việt Nam Cộng hòa

d)

Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam

153.

Từ sau năm 1975, Việt Nam tiếp tục quản lí và thực thi chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa và đã

a)

thành lập đơn vị hải quân đầu tiên để bảo vệ

b)

thành lập các đơn vị hành chính ở hai quần đảo này

c)

lập căn cứ hải quân, đóng quân đồn trú thường xuyên

d)

lập đội ngư dân bám biển ở hai quần đảo này

154.

Về mặt hành chính, từ năm 1982, huyện Hoàng Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Quảng Nam – Đà Nẵng

b)

Thừa Thiên Huế

c)

Ninh Thuận – Bình Thuận

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

155.

Về mặt hành chính, từ năm 1997, huyện Hoàng Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

thành phố Đà Nẵng

b)

Thừa Thiên Huế

c)

Tỉnh Bình Thuận

d)

tỉnh Quảng Trị

156.

Về mặt hành chính, từ tháng 7 năm 1989, huyện Trường Sa thuộc tỉnh nào sau đây của Việt Nam?

a)

Quảng Nam – Đà Nẵng

b)

Tỉnh Khánh Hòa

c)

Tỉnh Bình Thuận

d)

Bà Rịa – Vũng Tàu

157.

Về mặt hành chính, từ tháng 7 năm 1989, trong huyện Trường Sa không có đơn vị hành chính nào sau đây

a)

thị trấn Trường Sa

b)

đảo Cồn Cỏ

c)

xã Song Tử Tây

d)

xã Sinh Tồn

158.

Nhà nước Việt Nam qua các thời kì lịch sử đã có hoạt động gì để bảo vệ, thực thi chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

thành lập đơn vị hải quân để bảo vệ

b)

kiên quyết đấu tranh về mọi mặt

c)

lập căn cứ hải quân, đóng quân đồn trú

d)

lập đội ngư dân Hoàng Sa – Trường Sa

159.

Nhà nước Việt Nam qua các thời kì lịch sử có hoạt động kiên quyết đấu tranh để bảo vệ, thực thi chủ quyền biển đảo đặc biệt đối với

a)

huyện đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị)

b)

đảo Phú Quốc và Thổ Chu

c)

các đảo, đá ven biển từ Bắc đến Nam

d)

quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa

160.

Để tuần tiễu giữ vùng biển, ứng chiến với nạn cướp biển và những xâm phạm tại đảo Hoàng Sa, Vương triều Tây Sơn đã

a)

thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập thủy quân

b)

lập căn cứ quân sự trên đảo để bảo vệ chủ quyền

c)

thành lập các đơn vị hành chính nhỏ trên đảo

d)

thành lập các đội Hoàng Sa, Bắc Hải làm nhiệm vụ

161.

Để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ, thực thi chủ quyền ở quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa, Triều Nguyễn đã

a)

thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập thủy quân

b)

lập căn cứ quân sự trên đảo để bảo vệ chủ quyền

c)

thành lập các đội thủy quân chuyên trách

d)

thành lập các đội ngư dân bám biển, bám đảo

162.

Năm 1939, Pháp đã có hành động gì để phản đối việc Nhật Bản tuyên bố kiểm soát một số đảo ở quần đảo Trường Sa của Việt Nam?

a)

kiện lên tòa án quốc tế

b)

đưa quân ra đóng giữ ở các đảo

c)

gây chiến tranh với Nhật Bản

d)

gửi công hàm phản đối

163.

Năm 1946, Pháp đã có hành động gì để bảo vệ, khẳng định chủ quyền ở quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là của Việt Nam?

a)

xác nhận Hoàng Sa và Trường Sa trong luật pháp quốc tế

b)

thành lập các cơ quan hành chính ở các đảo chính

c)

xây dựng căn cứ hải quân Hoàng Sa – Trường Sa

d)

cho hải quân đồn trú ở các đảo chính

164.

Việc Pháp yêu cầu quân đội Trung Hoa Dân quốc rút khỏi các đảo, đá chiếm đóng trái phép ở Hoàng Sa và Trường Sa chứng tỏ

a)

chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa

b)

đây là ngư trường cá lớn nhất khu vực Biển Đông

c)

sức mạnh quân sự của Pháp ở khu vực Đông Dương

d)

chủ quyền của Pháp đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa

165.

Tháng 1 năm 1974, quân đội Việt Nam Cộng hòa thất bại trong cuộc chiến đấu bảo vệ quần đảo Hoàng Sa trước sự xâm lược của

a)

quân đội Ma-lai-xi-a

b)

quân đội In-đô-nê-xi-a

c)

quân đội Phi-lip-pin

d)

quân đội Trung Quốc

166.

Tháng 1 năm 1974, quân đội Trung Quốc đã có hành động gì đối với quần đảo Hoàng Sa do quân đội Việt Nam Cộng hòa kiểm soát?

a)

rút khỏi các đảo chiếm đóng trái phép

b)

chiến tranh xâm lược quần đảo Hoàng Sa

c)

xây dựng căn cứ hải quân ở các đảo

d)

công nhận các đảo thuộc chủ quyền của Việt Nam

167.

Tháng 3 năm 1988, nhiều chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam đã hi sinh anh dũng khi chiến đấu bảo vệ chủ quyền tại

a)

đá Vành Khăn, đá Xu Bi

b)

đảo Vĩnh Viễn, Bãi Cỏ Mây

c)

đảo Bình Nguyên, Bến Lạc

d)

đảo Gạc Ma, Cô Linh, Len Đao

168.

Tháng 3 năm 1988, nhiều chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam đã hi sinh anh dũng khi chiến đấu chống lại cuộc tấn công của

a)

quân đội Ma-lai-xi-a

b)

quân đội In-đô-nê-xi-a

c)

quân đội Phi-lip-pin

d)

quân đội Trung Quốc

169.

Để khẳng định, bảo vệ chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa, Việt Nam đã sử dụng phương pháp đấu tranh nào?

a)

thường xuyên tổ chức diễn tập hải quân

b)

khởi kiện lên tòa án quốc tế

c)

đấu tranh quân sự trên các mặt trận

d)

đấu tranh ngoại giao và pháp lí

170.

Mục đích các hoạt động đấu tranh kiên quyết của Việt Nam ở Biển Đông là

a)

tạo môi trường thuận lợi để phát triển du lịch biển

b)

tạo điều kiện để tiến hành khai thác khoáng sản

c)

tạo điều kiện cho ngư dân đánh bắt thủy sản

d)

bảo vệ và thực thi chủ quyền biển đảo

171.

Nhà nước Việt Nam luôn tiến hàng các hoạt động đấu tranh kiên quyết để bảo vệ và thực thi chủ quyền biển đảo đặc biệt là

a)

quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường sa

b)

đảo Phú Quốc và đảo Nam Du

c)

đảo Nam Du và đảo Bà Lụa

d)

đảo Móng Tay và đảo Bà Lụa

172.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nhiệm vụ của các đội Hoàng Sa, Bắc Hải được thành lập dưới Vương triều Tây Sơn?

a)

Chiếm đóng các đảo, đá trên biển

b)

Tuần tiễu, giữ gìn vùng biển

c)

Ứng chiến với nạn cướp biển

d)

Ngăn chặn sự xâm phạm lãnh thổ

173.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những nhiệm vụ của các đội Hoàng Sa, Bắc Hải được thành lập dưới Vương triều Tây Sơn?

a)

Thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập thủy quân

b)

Lập căn cứ quân sự trên đảo để bảo vệ chủ quyền

c)

Thành lập các đơn vị hành chính nhỏ trên đảo

d)

Ngăn chặn sự xâm phạm lãnh thổ từ bên ngoài

174.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những nhiệm vụ của các đội Hoàng Sa, Bắc Hải được thành lập dưới Vương triều Tây Sơn?

a)

Thăm dò và khai thác tài nguyên hải sản

b)

Thăm dò và nghiên cứu tài nguyên khoáng sản

c)

Thành lập các đơn vị hành chính nhỏ trên đảo

d)

Chống nạn cướp biển, đảm bảo an toàn cho ngư dân

175.

Để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ, thực thi chủ quyền ở quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa, Triều Nguyễn đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập thủy quân

b)

Lập căn cứ quân sự trên đảo để bảo vệ chủ quyền

c)

Thành lập các đội ngư dân bám biển, bám đảo

d)

Thành lập các đội thủy quân chuyên trách

176.

Năm 1939, Pháp đã tỏ thái độ như thế nào khi Nhật Bản tuyên bố kiểm soát một số đảo thuộc quần đảo Trường Sa?

a)

Kiện Nhật Bản lên tòa án quốc tế

b)

Đưa quân ra đóng giữ ở các đảo

c)

Gây chiến tranh với Nhật Bản

d)

Gửi công hàm phản đối

177.

Năm 1946, Pháp đã làm gì để chứng tỏ chủ quyền của Việt Nam tại quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa?

a)

Gửi công hàm phản đối và đưa kiện lên tòa án quốc tế.

b)

Phá hủy các cơ sở hạ tầng mà quân Trung Hoa Dân quốc xây dựng.

c)

Gây chiến tranh với quân Trung Hoa Dân quốc để giành lại các đảo.

d)

Yêu cầu quân Trung Hoa Dân quốc rút khỏi các đảo đã chiếm đóng trái phép

178.

Tháng 1 năm 1974, quân đội Việt Nam Cộng hòa đã chiến đấu chống lại sự tấn công của quân đội nước nào ở quần đảo Hoàng Sa?

a)

Quân đội Ma-lai-xi-a

b)

Quân đội In-đô-nê-xi-a

c)

Quân đội Phi-lip-pin

d)

Quân đội Trung Quốc

179.

Tháng 3 năm 1988, Hải quân Nhân dân Việt Nam đã anh dũng chiến đấu bảo vệ chủ quyền tại các đảo Gạc Ma, Cô Linh, Len Đao chống lại sự tấn công của nước nào?

a)

Nhật

b)

Pháp

c)

Mĩ

d)

Trung Quốc

180.

Từ tháng 3 năm 1988, Việt Nam luôn kiên trì đấu tranh bằng ngoại giao và pháp lí để khẳng định điều gì?

a)

Chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa

b)

Chủ quyền của Việt Nam đối với toàn bộ Biển Đông

c)

Quyền nghiên cứu và khai thác khoáng sản ở Biển Đông

d)

Quyền đánh bắt thủy hải sản ở các đảo, đá ở Biển Đông

181.

Việt Nam đã thực hiện biện pháp gì Để bảo vệ quyền, chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông?

a)

Đấu tranh kinh tế

b)

Đấu tranh ngoại giao

c)

Đấu tranh quân sự

d)

Đấu tranh toàn diện

182.

Việt Nam đã tiến hành bảo vệ quyền, chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông bằng biện pháp nào sau đây?

a)

Tiến hành thỏa hiệp về quân sự

b)

Nhờ sự hỗ trợ từ bên ngoài

c)

Khởi kiện lên tòa án quốc tế

d)

Đấu tranh chính trị, ngoại giao

183.

Việt Nam đã tiến hành bảo vệ quyền, chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông bằng biện pháp nào sau đây?

a)

Xây dựng các căn cứ hải quân

b)

Nhờ sự hỗ trợ từ bên ngoài

c)

Khởi kiện lên tòa án quốc tế

d)

Đấu tranh kinh tế và quân sự

184.

Việt Nam đã tiến hành chủ trương giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông thông qua biện pháp nào sau đây?

a)

Tiến hành diễn tập hải quân thường xuyên để khẳng định chủ quyền

b)

Biện pháp hòa bình với tinh thần hiểu biết và tôn trọng lãnh nhau

c)

Kiên quyết sử dụng các biện pháp quân sự cứng rắn

d)

Căn cứ vào luật biển 1982 và khởi kiện lên tòa án quốc tế

185.

Việt Nam đã tiến hành chủ trương giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông thông qua biện pháp nào sau đây?

a)

Biện pháp hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế

b)

Xây dựng căn cứ hải quân để khẳng định chủ quyền

c)

Kiên quyết sử dụng các biện pháp quân sự cứng rắn

d)

Đàm phán hòa bình đôi bên cùng có lợi

186.

Để khẳng định chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông, Việt Nam đã làm gì?

a)

Tiến hành bồi lấp, đắp biển mở rộng lãnh thổ

b)

Tiến hành diễn tập quân sự hàng năm trên Biển Đông

c)

Xây dựng các căn cứ hải quân hiện đại trên các đảo

d)

Ban hành văn bản pháp luật khẳng định chủ quyền

187.

Văn bản pháp luật nào sau đây đã khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa theo luật pháp quốc tế?

a)

Luật bảo vệ môi trường (2020)

b)

Luật dự bị động viên (2019)

c)

Luật Thủy sản (2017)

d)

Luật biên giới quốc gia (6-2003)

188.

Văn bản pháp luật nào sau đây đã khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa theo luật pháp quốc tế?

a)

Bộ luật Hàng hải Việt Nam (2015)

b)

Luật Thủy lợi (2017)

c)

Luật Lâm nghiệp (2017)

d)

Luật Báo chí (2016)

189.

Để khẳng định chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông, Việt Nam đã làm gì?

a)

Tham gia công ước Liên hợp quốc về luật biển năm 1982

b)

Cho xây dựng các tuyến cầu vượt biển ra các đảo

c)

Xây dựng đầy đủ cơ sở hạ tầng trên các đảo

d)

Xây dựng các căn cứ hải quân hiện đại trên các đảo

190.

Để khẳng định chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông, Việt Nam đã làm gì?

a)

Tiến hành bồi lấp, đắp biển mở rộng lãnh thổ

b)

Thông qua Luật Biển Việt Nam năm 2012

c)

Tiến hành diễn tập quân sự hàng năm trên Biển Đông

d)

Xây dựng trạm thu phí giao thông hàng hải

191.

Để khẳng định chủ quyền và các lợi ích hợp pháp của mình ở Biển Đông, Việt Nam đã làm gì?

a)

Tiến hành bồi lấp, đắp biển mở rộng lãnh thổ ở các đảo, đá.

b)

Cho xây dựng các tuyến cầu vượt biển ra các đảo.

c)

Xây dựng đầy đủ cơ sở hạ tầng trên các đảo

d)

Thúc đẩy và thực hiện đầy đủ tuyên bố ứng xử ở Biển Đông (DOC)

192.

Để tăng cường tiềm lực quốc gia phục vụ hoạt động bảo vệ chủ quyền biển đảo, Việt Nam đã tiến hành

a)

thực hiện phát triển kinh tế biển gắn với quốc phòng, an ninh

b)

bồi đắp các đảo chìm để xây dựng cơ sở hạ tầng trên đảo

c)

tiến hành diễn tập quân sự hàng năm trên Biển Đông

d)

xây dựng các căn cứ hải quân hiện đại trên các đảo

193.

Để tăng cường tiềm lực quốc gia phục vụ hoạt động bảo vệ chủ quyền biển đảo, Việt Nam đã tiến hành

a)

tăng cường tổ chức các lễ hội trên các đảo, đá ở Biển Đông

b)

tiến hành diễn tập quân sự hàng năm trên Biển Đông

c)

xây dựng các căn cứ hải quân hiện đại trên các đảo

d)

xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển