Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Collective Nouns in English and Vietnamese

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

a school of fish

a)

1 đàn cá

b)

1 đàn chim

c)

1 đàn heo

d)

1 đàn bò

2.

a team of players

a)

một đội

b)

một cá nhân

c)

một nhóm

d)

một trận đấu

3.

an audience

a)

khán giả

b)

người xem

c)

diễn viên

d)

khán phòng

4.

a troupe of actors

a)

1 nhóm diễn viên

b)

1 nhóm nhạc

c)

1 nhóm họa sĩ

d)

1 nhóm vũ công

5.

a choir

a)

dàn hợp xướng

b)

nhóm nhạc

c)

đội múa

d)

ban nhạc

6.

a flock of sheep

a)

1 bầy cừu

b)

1 đàn cừu

c)

1 nhóm cừu

d)

1 bầy dê

7.

a class

a)

lớp học

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

trường học

8.

a gang of robbers

a)

1 băng cướp

b)

2 nhóm cướp

c)

3 băng nhóm

d)

4 băng cướp biển

9.

a brood of chickens

a)

1 đàn gà con

b)

1 bầy gà mái

c)

1 đàn gà trống

d)

1 nhóm gà lớn

10.

a hear of cattle

a)

1 đàn gia súc

b)

1 bầy gà

c)

1 đàn chó

d)

1 bầy vịt