wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 3

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Cấp độ nào trong mô hình văn hóa của Edgar Schein thể hiện các yếu tố hữu hình như đồ vật, trang phục, kiến trúc, và ngôn ngữ?

a)

A. Cấp độ 2 - Những giá trị chia sẻ

b)

B. Cấp độ 3 - Niêm tin ngâm định

c)

C. Cả ba cấp độ trên đều thể hiện các yếu tố

d)

D. Cấp độ 1 - Biểu hiện hữu hình

2.

Câu 2: Vì sao các biểu hiện hữu hình của văn hóa doanh nghiệp được xem là dễ nhận biết nhưng khó giải mã?

a)

A. Vì chúng chỉ là những giá trị được tuyên bố, không phải niềm tin thực sự

b)

B. Vì chúng mang tính chủ quan và có thể bị hiểu sai nếu không nắm được ngữ cảnh

c)

C. Vì chúng thường không được thực thi trong công ty

d)

D. Vì chúng ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh và khó tồn tại lâu dài

3.

Câu 3: Trong các cấp độ văn hóa của Schein, vì sao những giá trị được tuyên bố có thể không phù hợp với các niềm tin ngầm định?

a)

A. Vì các giá trị được tuyên bố không được lan truyền trong tổ chức

b)

B. Vì các giá trị được tuyên bố có thể chỉ mang tính lý thuyết và không phản ánh thực tế

c)

C. Vì các giá trị được tuyên bố chỉ áp dụng cho cấp quản lý

d)

D. Vì các niềm tin ngầm định không ảnh hưởng đến văn hóa tổ chức

4.

Câu 4: Tại sao những niềm tin ngầm định (cấp độ 3) trong văn hóa doanh nghiệp thường khó thay đổi?

a)

A. Vì chúng không có ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc

b)

B. Vì chúng dễ nhận biết và dễ học theo

c)

C. Vì chúng không được tuyên truyền rộng rãi trong tổ chức

d)

D. Vì chúng đã trở thành thói quen và được thực hiện vô thức

5.

Câu 5: Chiều văn hóa nào của Hofstede chỉ ra mức độ kết nối giữa các cá nhân trong xã hội?

a)

A. Nam tính (MAS)

b)

B. Định hướng dài hạn (LTO)

c)

C. Khoảng cách quyền lực (PDI)

d)

D. Chủ nghĩa cá nhân (IDV)

6.

Câu 6: Chiều văn hóa nào của Hofstede liên quan đền việc xã hội đề cao vai trò truyền thống của nam và nữ?

a)

A. Chỉ số né tránh sự không chắc chắn (UAI)

b)

B. Khoảng cách quyền lực (PDI)

c)

C. Nam tính (MAS)

d)

D. Định hướng dài hạn (LTO)

7.

Câu 7: Chiều văn hóa nào của Hofstede đề cập đến mức độ lo lắng của các thành viên trong xã hội về những tình huống không chắc chắn?

a)

A. Khoảng cách quyền lực (PDI)

b)

B. Nam tính (MAS)

c)

C. Chủ nghĩa cá nhân (IDV)

d)

D. Chỉ số né tránh sự không chắc chắn (UAI)

8.

Câu 8: Theo mô hình của Hofstede, xã hội có chỉ số MAS cao có đặc điểm gì đối với vai trò của nam và nữ?

a)

A. Nam giới được trông đợi phải là trụ cột, quyết đoán và mạnh mẽ, trong khi phụ nữ không được giao trọng trách

b)

B. Vai trò giới tính không rõ ràng, nam và nữ có thể làm việc ở mọi ngành nghề

c)

C. Nam và nữ đều có cơ hội nghề nghiệp như nhau trong mọi lĩnh vực

d)

D. Phụ nữ được coi trọng và có thế làm việc trong các ngành nghề truyền thống của nam giới

9.

Câu 9: Chủ nghĩa cá nhân trong công trình nghiên cứu văn hóa của Trompenaars có đặc điểm gì?

a)

A. Quyết định dựa trên quan điểm cá nhân

b)

B. Thành công theo sự nghiệp của nhóm

c)

C. Thành công đạt được theo nhóm

d)

D. Quyết định dựa trên quan điểm của tổ chức

10.

Câu 10: Phương diện "Trung lập" trong công trình nghiên cứu văn hóá của Trompenaars có đặc điểm gì?

a)

A. Cảm xúc bộc lộ dễ dàng

b)

B. Sự tự do thể hiện cảm xúc

c)

C. Sự xúc động kiềm chế và hiếm khi bộc lộ

d)

D. Đối mặt với căng thẳng bằng sự nhiệt huyết

11.

Câu 11: Đặc điểm của phương diện "Thành tích" trong công trình nghiên cứu văn hóa cúa Trompenaars là gì?

a)

A. Tôn trọng cấp trên dựa trên hiệu quả công việc và kiên thức

b)

B. Dùng tên chức vụ để thể hiện địa vị trong tổ chức

c)

C. Tôn trọng cấp trên dựa vào sự tận tụy

d)

D. Tôn trọng cấp trên dựa trên tuổi tác

12.

Câu 12: "Thành tích" và "Quy gán" trong công trình nghiên cứu văn hóa của Trompenaars phản ánh sự khác biệt trong cách tôn trọng cấp trên như thế nào?

a)

A. "Thành tích" liên quan đến chức vụ, còn "Quy gán" liên quan đến nhóm công tác

b)

B. "Thành tích" tôn trọng cấp trên dựa trên tuổi tác, còn "Quy gán" dựa vào hiệu quả công việc

c)

C. "Thành tích" và "Quy gán" có cách tôn trọng giống nhau

d)

D. "Thành tích" dựa trên hiệu quả công việc, còn "Quy gán" dựa trên địa vị trong tổ chức

13.

Câu 13: Văn hóa hợp tác (Clan Culture) nhấn mạnh vào yếu tố nào để xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả?

a)

A. Sự chia sẻ, trung thành và tính đồng đội

b)

B. Tuân thủ quy trình và nguyên tắc một cách nghiêm ngặt

c)

C. Tạo ra lợi thế cạnh tranh và dẫn đầu thị trường

d)

D. Kết quả lâu dài và tầm nhìn chiến lược

14.

Câu 14: Tại sao các công ty tuyển dụng thường có khuynh hướng trội về văn hóa hợp tác (Clan Culture)?

a)

A. Vì họ cần chú trọng vào các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt

b)

B. Vì họ chủ yếu tập trung vào sáng tạo và đổi mới

c)

C. Vì họ tập trung vào kết quả dài hạn và lợi thế cạnh tranh

d)

D. Vì văn hóa hợp tác giúp tạo ra môi trường làm việc thân thiện, dễ dàng chia sẻ và trung thành

15.

Câu 15: Văn hóa thứ bậc (Hierarchy Culture) thường ưu tiên yêu tố gì trong việc duy trì hiệu quả công việc?

a)

A. Tập trung vào sự phát triển con người và xây dựng đội ngũ

b)

B. Kiểm soát chặt chẽ và tuân thủ quy trình công việc

c)

C. Thị phần và cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành

d)

D. Tính sáng tạo và đổi mới liên tục