NEW
Font size
WorksheetsChủ đề 6
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Câu 1: Trong mối quan hệ với khách hàng, đạo đức kinh doanh yêu cầu doanh nhân phải như thế nào?
A. Tôn trọng nhu cầu và tâm lý của khách hàng
B. Bán hàng với giá cao nhất có thể
C. Phớt lờ phản hồi từ khách hàng
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích của doanh nghiệp
Câu 2: Ai là đối tượng hữu quan bên trong công ty?
A. Cộng đồng địa phương
B. Khách hàng
C. Cổ đông
D. Đối thủ cạnh tranh
Câu 3: Lợi ích chính của chủ sở hữu doanh nghiệp là gì?
A. Tăng cường đội ngũ nhân viên
B. Tăng trưởng doanh thu
C. Mở rộng thị trường
D. Bảo toàn và phát triển giá trị tài sản
Câu 4: Xác định đâu là mâu thuẫn thường xảy ra giữa các nhà quản lý và chủ sở hữu?
A. Lập kế hoạch sản xuất
B. Quản lý nhân sự
C. Lợi ích cá nhân của nhà quản lý với lợi ích của chủ sở hữu
D. Đầu tư vào công nghệ mới
Câu 5: Xác định đâu là vấn đề đạo đức nan giải xuất hiện trong hoạt động tuyển dụng, bổ nhiệm, sử dụng lao động?
A. Cáo giác
B. Không phải các đáp án trên
C. Tôn trọng quyền riêng tư cá nhân của người lao động
D. Phân biệt đối xử động
Câu 6: Xác định hành vi nào là vi phạm đạo đức trong đánh giá người lao động ?
A. Đánh giá người lao động dựa vào định kiến cá trên nhân
B. Không phải các đáp án trên
C. Đánh giá người lao động dựa trên khối lượng công việc hoàn thành
D. Đánh giá người lao động dựa trên các tiêu chuẩn được ban hành
Câu 7: Ví dụ về đạo đức trong hoạt động Marketing?
A. Có hành vi dèm pha hàng hóa của đối thủ cạnh tranh
B. Nhân viên bán hàng được huấn luyện riêng và những cách nói chuyện bài bản được soạn sẵn một cách kỹ lưỡng, những lập luận thuộc lòng để dụ dỗ người mua hàng
C. Quảng cáo phóng đại, thổi phồng sản phẩm vượt quá mức hợp lý
D. Nhân viên bán hàng được huấn luyện riêng và những cách nói chuyện bài bản tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng
Câu 8: Xác định điều kiện làm việc hợp lý không bao gồm yếu tố nào dưới đây?
A. Chăm sóc y tế và bảo hiểm
B. Thời gian làm việc linh hoạt
C. Môi trường làm việc sạch
D. Trang thiết bị an toàn sẽ
Câu 9: Theo quan điểm cổ điển, trách nhiệm xã hội có mục đích?
A. Cải thiện chất lượng cuộc sống của nhân viên
B. Cải thiện sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận
C. Đóng góp vào phát triển giáo dục và y tế trong cộng đồng
D. Bảo vệ môi trường
Câu 10: Tại sao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp lại quan trọng đối với sự phát triển bền vững?
A. Vì nó giúp doanh nghiệp tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng và mỗi trường
B. Vì nó giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật cơ bản
C. Vì nó chỉ nhằm mục đích tăng cường thương hiệu
D. Vì nó giúp tăng doanh thu trong ngắn hạn
Câu 11: Một công ty tổ chức chương trình trao tặng học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Đây là ví dụ về loại hoạt động nào của doanh nghiệp?
A. Hoạt động tài chính để tối đa hóa lợi nhuận
B. Hoạt động quảng bá thương hiệu
C. Hoạt động nhân văn thể hiện nghĩa vụ tự nguyện của doanh nghiệp
D. Hoạt động bắt buộc theo yêu cầu của chính phủ
Câu 12: Tại sao nghĩa vụ kinh tế là nền tảng quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp?
A. Vì nó cho phép doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật
B. Vì nó giúp doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận và duy trì sự tồn tại trên thị trường
C. Vì nó giúp doanh nghiệp đạt các mục tiêu từ thiện và xã hội
D. Vì nó giúp doanh nghiệp mở rộng mạng lưới khách hàng
Câu 13: Điều nào sau đây KHÔNG thuộc nghĩa vụ kinh tế của doanh nghiệp?
A. Đạt được lợi nhuận để duy trì hoạt động kinh doanh
B. Đảm bảo cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng
C. Đáp ứng các kỳ vọng tài chính của nhà đầu tư và cổ đông
D. Đóng góp vào quỹ phúc lợi xã hội
Câu 14: Một công ty tăng cường hiệu quả sản xuất để tối đa hóa lợi nhuận và cung cấp giá trị cho cổ đông. Đây là ví dụ của nghĩa vụ nào của doanh nghiệp?
A. Nghĩa vụ tự nguyện
B. Nghĩa vụ pháp lý
C. Nghĩa vụ kinh tế
D. Nghĩa vụ đạo đức
Câu 15: Một doanh nghiệp lớn quyết định đóng góp phần trăm doanh thu hàng năm cho các chương trình giáo dục và y tế cộng đồng. Quyết định này phản ánh nghĩa vụ xã hội nào của doanh nghiệp?
A. Trách nhiệm nhân văn (từ thiện)
B. Trách nhiệm pháp lý
C. Trách nhiệm kinh tế
D. Trách nhiệm kinh doanh
