Worksheets10言葉
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
上る のぼる
a)
tiến lên
b)
leo lên
c)
trải qua
2.
下る くだる
a)
lên
b)
xuống
c)
đi về
3.
進む すすむ
a)
tiến
b)
gợi ý
c)
khuyên
4.
進める すすめる
a)
xuyên qua
b)
leo
c)
tiến lên
5.
通る とおる
a)
thông, đi qua
b)
quá
c)
leo
6.
通す とおす
a)
vượt quá
b)
xuyên qua
c)
trải qua
7.
超える・越える こえる
a)
vượt qua
b)
đi
c)
quá
8.
過ぎる すぎる
a)
vượt quá
b)
ngẫu nhiên
c)
dốc
9.
過ごす すごす
a)
dấn đi
b)
ghé vào
c)
trải qua
10.
移る うつる
a)
di chuyển
b)
ghé vào
c)
đạt được
11.
移す うつす
a)
làm di chuyển
b)
đối diện
c)
mời, gợi ý
12.
連れる つれる
a)
mời
b)
gọi
c)
dẫn
13.
寄る よる
a)
vào
b)
ghé vào
c)
đảm nhiệm
14.
寄せる よせる
a)
ghé vào
b)
đối diện
c)
tuân thủ
15.
与える あたえる
a)
qua
b)
mời
c)
cung cấp, đưa
16.
得る える
a)
đối diện
b)
gợi ý
c)
đạt được
17.
向く むく
a)
hướng
b)
mời
c)
qua
18.
向ける むける
a)
tuân thủ
b)
dẫn đi
c)
hướng đến
19.
勧める すすめる
a)
mời, gợi ý
b)
tin tưởng
c)
hiểu
20.
任せる まかせる
a)
lừa
b)
im
c)
đảm nhiệm
21.
守る まもる
a)
dừng
b)
tuân thủ
c)
tin tưởng
22.
争う あらそう
a)
gây gổ
b)
ước
c)
gợi ý
23.
望む のぞむ
a)
hiểu
b)
tin tưởng
c)
ước
24.
信じる しんじる
a)
tin tưởng
b)
hiểu
c)
ước
25.
通じる つうじる
a)
tin tưởng
b)
dẫn, tinh thông
c)
ước
26.
飽きる あきる
a)
bỏ cuộc
b)
dừng
c)
chán
27.
思いつく おもいつく
a)
nảy ra ý nghĩ
b)
gây gỗ
c)
ngoài ý nghĩ
28.
思いやる おもいやる
a)
sống
b)
mọc
c)
quan tâm, thông cảm
29.
熱中する ねっちゅうする
a)
kết thúc
b)
mê, nghiện
c)
ước
30.
暮らす くらす
a)
sống
b)
sinh
c)
sẽ
31.
巻く まく
a)
hiểu
b)
quấn khăn
c)
cất chăn
32.
結ぶ むすぶ
a)
cột, buộc
b)
gọt
c)
cắn
33.
済む すむ
a)
kết thúc
b)
bắt đầu
c)
đi
34.
済ませる・済ます すませる・すます
a)
làm
b)
hoàn thành
c)
cắt
35.
出来る できる
a)
hết
b)
có thể
c)
ra
36.
切れる きれる
a)
cắt
b)
đi
c)
có thể
37.
切らす きらす
a)
hết
b)
còn
c)
bỏ sót
38.
伝わる つたわる
a)
tiếp tục
b)
tiến lên
c)
truyền đi
39.
伝える つたえる
a)
trì hoãn
b)
kéo dài
c)
truyền đạt lại
40.
続く つづく
a)
kéo dài
b)
tiếp tục
c)
trì hoãn
41.
続ける つづける
a)
kết nối
b)
tiếp tục
c)
trì hoãn
42.
つながる
a)
chồng lên
b)
nuôi dài
c)
kết nối
43.
つなぐ
a)
kết nối
b)
vươn
c)
xuống
44.
つなげる
a)
kéo dài
b)
rút ngắn
c)
kết nối
45.
伸びる のびる
a)
dài
b)
ngắn
c)
rút ngắn
46.
伸ばす のばす
a)
nuôi dài
b)
chồng lên
c)
xếp
47.
延びる のびる
a)
hoãn
b)
truyền đi
c)
kéo dài
48.
延ばす のばす
a)
kéo dài, làm hoãn
b)
nuôi dài
c)
chồng lên
49.
重なる かさなる
a)
nhiều
b)
chồng lên
c)
tiếp tục
50.
重ねる かさねる
a)
chồng lên
b)
truyền đi
c)
thông qua
51.
広がる ひろがる
a)
lan rộng
b)
tập hợp
c)
lên
52.
広げる ひろげる
a)
tập hợp
b)
mở rộng
c)
dính, gắn
53.
載る のる
a)
lên
b)
tập hợp
c)
trì hoãn
54.
載せる のせる
a)
cho lên, đăng lên
b)
thu thập
c)
tập hợp
55.
そろう
a)
tiến lên
b)
thông qua
c)
thu thập, hợp
56.
そろえる
a)
tập hợp
b)
dính, gắn
c)
mở rộng
57.
まとまる
a)
mở rộng
b)
tập hợp, thống nhất
c)
cho lên
58.
まとめる
a)
tập hợp
b)
mở rộng
c)
hiểu
59.
付く つく
a)
gắn, đính
b)
rộng
c)
loang
60.
付ける つける
a)
bao gồm
b)
gắn, thêm vào
c)
lấy ra
61.
貯まる たまる
a)
lẫn vào
b)
tuột
c)
tiết kiệm
62.
貯める ためる
a)
tiết kiệm
b)
giao
c)
lẫn
63.
交じる まじる
a)
bao gồm
b)
giao vào, lẫn vào
c)
xuất hiện
64.
交ざる・混ざる まざる
a)
lẫn
b)
xuất hiện
c)
mời
65.
混ぜる・交ぜる まぜる
a)
tháo
b)
trộn
c)
xuất hiện
66.
解ける・溶ける とける
a)
giải quyết
b)
tháo, tuột
c)
tiết kiệm
67.
溶く・溶く とく
a)
bao gồm
b)
giải quyết
c)
lấy ra
68.
散る ちる
a)
đến
b)
tàn
c)
giương
69.
散らす ちらす
a)
tàn
b)
mời
c)
lẫn vào
70.
開ける あける
a)
mở ra
b)
tàn
c)
giơ
71.
差す さす
a)
giương ô, chiếu sáng
b)
lấy ra
c)
trộn lẫn
72.
含む ふくむ
a)
gắn, đính
b)
bao gồm
c)
cho
73.
含める ふくめる
a)
chôn
b)
nới
c)
bao gồm
74.
拔ける ぬける
a)
gấn
b)
gắn
c)
tháo, tuột
75.
抜く ぬく
a)
nới lỏng, lấy ra
b)
bao gồm
c)
chỉnh sửa
76.
現れる あらわれる
a)
xuất hiện
b)
chìm đắm
c)
kéo dài
77.
現す あらわす
a)
chìm
b)
xuất hiện dùng cho có định hình
c)
xuất hiện vô hình
78.
表れる あらわれる
a)
bộc lộ
b)
lẫn vào
c)
tách ra
79.
表す あらわす
a)
biểu hiện, bộc lộ
b)
bao gồm
c)
chinh phục
100 %
