WorksheetsÔn tập môn Tin học
Total questions: 198
Worksheet time: 2hrs 49mins
Câu lệnh while trong Python dùng để:
Kiểm tra nhiều điều kiện cùng lúc
Thực hiện khối lệnh theo số lần xác định
Lặp lại khối lệnh khi điều kiện còn đúng
Dừng chương trình khi gặp lỗi
Cú pháp đúng của lệnh while là:
for điều kiện: khối lệnh
while điều kiện: khối lệnh
while (điều kiện) {khối lệnh}
while [điều kiện] do khối lệnh
Vòng lặp while kết thúc khi:
Chương trình báo lỗi
Điều kiện trở thành sai
Biến đếm đạt giá trị lớn
Người dùng nhấn phím
Trong vòng lặp while, điều kiện được kiểm tra:
Khi kết thúc vòng lặp
Sau mỗi lần lặp
Trước mỗi lần lặp
Chỉ một lần đầu tiên
Câu lệnh nào dùng để thoát vòng lặp while:
break
exit
end
stop
Đặc điểm của vòng lặp while là:
Số lần lặp luôn xác định
Có thể không thực hiện lần nào
Không cần điều kiện kiểm tra
Luôn thực hiện ít nhất 1 lần
Trong Python, khối lệnh trong while được xác định bằng:
Dấu ngoặc vuông []
Từ khóa begin/end
Thụt lề
Dấu ngoặc nhọn {}
Vòng lặp while thích hợp khi:
Cần lặp qua các phần tử list
Cần lặp đúng 10 lần
Biết trước số lần lặp
Không biết trước số lần lặp
Câu lệnh continue trong while dùng để:
Bỏ qua lần lặp hiện tại
Thoát khỏi vòng lặp
Dừng chương trình
Kiểm tra lại điều kiện
Lỗi phổ biến nhất với while là:
Thiếu biến đếm
Lặp vô hạn
Sai thụt lề
Thiếu dấu hai chấm
Trong while, điều kiện thường là:
Lời gọi hàm
Phép gán giá trị
Hằng số
Biểu thức logic
Để tăng giá trị biến đếm trong while, dùng:
+i
i += i
i = i + 1
i++
Vòng lặp while không chứa:
Biểu thức khởi tạo
Câu lệnh thay đổi điều kiện
Điều kiện kiểm tra
Khối lệnh thực hiện
Khi điều kiện while luôn đúng:
Xuất hiện lỗi cú pháp
Vòng lặp vô hạn
Bỏ qua vòng lặp
Chương trình chạy bình thường
While khác for ở điểm:
Không thể lồng nhau
Không cần biến đếm
Luôn có số
While khác for ở điểm:
Không thể lồng nhau
Không cần biến đếm
Luôn có số lần lặp xác định
Điều kiện lặp linh hoạt
Trong while, câu lệnh thay đổi điều kiện thường đặt:
Cuối khối lệnh
Đầu chương trình
Trước khối lệnh
Ngoài vòng lặp
Để đọc input trong while, dùng:
read()
scanf()
get()
input()
Vòng lặp while thường dùng khi:
Duyệt mảng cố định
In bảng cửu chương
Tính tổng xác định
Xử lý menu lặp lại
Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu danh sách?
int
float
list
string
Cách nào sau đây dùng để tạo một danh sách rỗng trong Python?
list()
()
{}
set()
Phương thức nào sau đây dùng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?
add()
insert()
append()
extend()
Phương thức nào sau đây dùng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số?
discard()
pop()
delete()
remove()
Hàm nào sau đây trả về số lượng phần tử trong một danh sách?
size()
length()
count()
len()
Phương thức nào sau đây dùng để sắp xếp các phần tử trong danh sách theo thứ tự tăng dần?
order()
sort()
arrange()
sorted()
Để truy cập phần tử đầu tiên trong danh sách my_list, bạn sử dụng cú pháp nào?
my_list
my_list(0)
my_list.first()
my_list
Để đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách, bạn sử dụng phương thức nào?
reverse()
swap()
invert()
rotate()
Phương thức nào sau đây dùng để chèn một phần tử vào danh sách tại một vị trí xác định?
include()
add()
append()
insert()
Phương thức nào sau đây loại bỏ phần tử đầu tiên có giá trị bằng x khỏi danh sách?
discard(x)
delete(x)
remove(x)
pop(x)
Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 2, 4], kết quả của my_list.count(2) là bao nhiêu?
2
1
4
3
Toán tử nào sau đây dùng để nối hai danh sách với nhau?
Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 2, 4], kết quả của my_list.count(2) là bao nhiêu?
2
1
4
3
Toán tử nào sau đây dùng để nối hai danh sách với nhau?
*
/
-
+
Cú pháp nào sau đây tạo ra một bản sao của danh sách my_list?
new_list = my_list.copy()
new_list = my_list[:]
new_list = list(my_list)
new_list = my_list
Cho danh sách my_list = ["apple", "banana", "cherry"], kết quả của my_list là gì?
Lỗi
"cherry"
"apple"
"banana"
Cho danh sách my_list = [1, 2, 3], biểu thức nào sau đây tạo ra danh sách [1, 2, 3, 4, 5]?
my_list.insert([4, 5])
my_list + [4, 5]
my_list.extend([4, 5])
my_list.append([4, 5])
Cho danh sách my_list = [5, 2, 8, 1, 9], kết quả của min(my_list) là bao nhiêu?
5
9
1
2
Cho danh sách my_list = [5, 2, 8, 1, 9], kết quả của max(my_list) là bao nhiêu?
1
9
2
8
Phương thức nào sau đây dùng để xóa tất cả các phần tử khỏi danh sách?
clear()
delete()
remove()
reset()
Lệnh nào sau đây dùng để duyệt qua tất cả các phần tử trong một danh sách?
def
while
for
if
Trong vòng lặp for, từ khóa nào dùng để bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo?
continue
return
break
pass
Lệnh nào sau đây dùng để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong danh sách hay không?
check
search
in
find
Hàm nào sau đây trả về một danh sách mới chứa các phần tử từ một danh sách đã cho, thỏa mãn một điều kiện nhất định?
filter()
map()
sort()
reduce()
Hàm nào sau đây áp dụng một hàm cho tất cả các phần tử trong danh sách và trả về một danh sách mới chứa kết quả?
sort()
map()
reduce()
filter()
Lệnh nào sau đây dùng để sắp xếp một danh sách trực tiếp (inplace)?
arrange()
sorted()
sort()
order()
Cú pháp nào sau đây dùng để tạo một list comprehension?
//
{}
[]
()
trực tiếp (inplace)?
arrange()
sorted()
sort()
order()
Cú pháp nào sau đây dùng để tạo một list comprehension?
//
{}
[]
()
Hàm nào sau đây tính tổng của tất cả các phần tử trong một danh sách số?
length()
sum()
total()
count()
Để truy cập vào phần tử cuối cùng của danh sách, ta có thể sử dụng chỉ số nào?
1
len(list)
0
len(list) - 1
Lệnh nào sau đây dùng để xóa một phần tử khỏi danh sách bằng giá trị của nó?
discard()
pop()
remove()
delete()
Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 4, 5], làm thế nào để lấy ra một danh sách con từ vị trí 2 đến vị trí 4 (không bao gồm vị trí 4)?
my_list[3:5]
my_list[2:4]
my_list[2:5]
my_list[3:4]
Toán tử nào dùng để lặp lại một danh sách nhiều lần?
/
-
+
*
Hàm nào sau đây tìm giá trị lớn nhất trong danh sách?
range()
min()
average()
max()
Lệnh nào dùng để kết thúc vòng lặp ngay lập tức?
pass
continue
break
skip
Làm thế nào để kiểm tra xem một danh sách có rỗng hay không?
len(list) == 1
len(list) == 0
len(list) > 0
list == None
Phương thức nào để thêm một danh sách vào cuối một danh sách khác?
insert()
extend()
append()
add()
Cho list1 = [1, 2, 3] và list2 = [4, 5, 6], làm thế nào để tạo ra [1, 2, 3, 4, 5, 6]?
list1.extend(list2)
list1.append(list2)
list1.add(list2)
list1.insert(list2)
Hàm nào sau đây tìm giá trị nhỏ nhất trong danh sách?
min()
average()
max()
range()
Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây biểu diễn một chuỗi ký tự?
float
int
list
str
Cách nào sau đây dùng để tạo một chuỗi rỗng?
()
""
{}
[]
Phương thức nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ hoa?
upper()
uppercase()
capitalize()
lowercase()
Hàm nào sau đây trả về độ dài của một chuỗi?
count()
size()
length()
len()
Hàm nào sau đây trả về độ dài của một chuỗi?
count()
size()
length()
len()
Phương thức nào sau đây dùng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?
trim()
remove()
delete()
strip()
Để truy cập ký tự đầu tiên trong chuỗi my_string, bạn sử dụng cú pháp nào?
my_string
my_string
my_string(0)
my_string.first()
Phương thức nào sau đây dùng để tìm kiếm vị trí của một chuỗi con trong một chuỗi?
locate()
index()
find()
search()
Phương thức nào sau đây dùng để thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác?
change()
replace()
switch()
substitute()
Để nối hai chuỗi với nhau, bạn sử dụng toán tử nào?
+
/
-
*
Cho chuỗi my_string = "Hello, World!", kết quả của my_string.lower() là gì?
"HELLO, WORLD!"
"hello, world!"
"Hello, World!"
"hELLO, wORLD!"
Cho chuỗi my_string = "Python", kết quả của my_string[2:5] là gì?
"tho"
"Pyt"
"yth"
"hon"
Cho chuỗi my_string = "one,two,three", để tách chuỗi thành danh sách các từ, ta dùng phương thức nào?
join()
divide()
separate()
split()
Để kiểm tra xem một chuỗi có bắt đầu bằng một chuỗi con nhất định hay không, ta dùng phương thức nào?
startswith()
beginwith()
startwith()
beginswith()
"123".isdigit() trả về giá trị gì?
1
0
False
True
Phương thức nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ thường?
lower()
uppercase()
lowercase()
smallcase()
Cho chuỗi my_string = " Hello ", kết quả của my_string.strip() là gì?
" Hello"
"Hello "
"Hello"
" Hello "
Để kiểm tra xem một chuỗi có kết thúc bằng một chuỗi con nhất định hay không, ta dùng phương thức nào?
endswith()
endwith()
finishwith()
finalwith()
Phương thức nào sau đây dùng để đếm số lần xuất hiện của một chuỗi con trong một chuỗi?
number()
count()
length()
size()
Phương thức nào sau đây dùng để đếm số lần xuất hiện của một chuỗi con trong một chuỗi?
number()
count()
length()
size()
Lệnh nào sau đây dùng để duyệt qua từng kí tự trong một xâu?
def
if
while
for
Trong vòng lặp for với xâu, biến lặp sẽ nhận giá trị gì?
Cả xâu
Độ dài xâu
Từng ký tự
Chỉ số
Lệnh nào kiểm tra xem một xâu con có trong xâu lớn hơn không?
in
find()
search()
check()
Để tìm vị trí đầu tiên xâu con trong xâu mẹ, dùng lệnh nào?
search()
find()
index()
locate()
Hàm nào trả về xâu mới sau khi thay thế xâu con?
substitute()
switch()
change()
replace()
Làm sao để chuyển xâu thành chữ thường?
lowercase()
UPPER()
lower()
to_lower()
Lệnh nào để loại bỏ khoảng trắng đầu và cuối xâu?
clean()
strip()
trim()
remove()
Hàm nào để đếm số lần xâu con xuất hiện?
number()
size()
count()
length()
Để nối hai xâu, dùng toán tử nào?
+
-
/
*
Hàm nào trả về độ dài của xâu?
length()
count()
len()
size()
"abc".upper() trả về gì?
"aBC"
"Abc"
"abc"
"ABC"
" Hello ".strip() trả về gì?
" Hello "
"Hello "
" Hello"
"Hello"
"abcabc".count("ab") trả về gì?
1
2
0
3
"abc".startswith("a") trả về gì?
0
True
1
False
"abc".find("b") trả về gì?
0
2
-1
1
"abc".replace("a","d") trả về gì?
"abc"
"ab"
"adc"
"dbc"
Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?
def
function
define
method
Cú pháp nào sau đây là đúng để gọi một hàm tên my_function?
my_function
call my_function
my_function()
function my_function
Phần nào sau đây không phải là thành phần của một định nghĩa hàm?
Thân hàm
Tên hàm
Kiểu dữ liệu trả về
Tham số
Giá trị trả về mặc định của một hàm Python nếu không có lệ
Phần nào sau đây không phải là thành phần của một định nghĩa hàm?
Thân hàm
Tên hàm
Kiểu dữ liệu trả về
Tham số
Giá trị trả về mặc định của một hàm Python nếu không có lệnh return là gì?
False
0
Chuỗi rỗng
None
Trong Python, kiểu tham số nào cho phép hàm nhận một số lượng đối số tùy ý?
*args
Tham số vị trí
Tham số keyword
Tham số mặc định
Từ khóa nào dùng để trả về một giá trị từ hàm?
result
yield
return
output
Hàm nào sau đây thường được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ thường?
lowercase()
lower()
UPPER()
to_lower()
Phương thức nào sau đây dùng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi trong một hàm?
strip()
delete()
clean()
remove()
Cho hàm sau, len(x) trả về gì? def my_function(x): return len(x)
Số dòng trong xâu x
Số ký tự trong xâu x
Số hàm trong xâu x
Số từ trong xâu x
Để nối hai xâu trong hàm, dùng toán tử nào?
+
/
*
-
Để kiểm tra xem một xâu có bắt đầu bằng một tiền tố cho trước trong hàm, sử dụng phương thức nào?
beginwith()
beginswith()
startswith()
startwith()
"abc".upper() trong một hàm trả về giá trị gì?
"abc"
"aBC"
"Abc"
"ABC"
Hàm nào kiểm tra xem một xâu chỉ chứa chữ số?
isalpha()
isdigit()
isnumeric()
isalnum()
Cho đoạn code sau trong một hàm, kết quả là gì? x = "Hello" return x.lower()
"Hello"
Lỗi
"hello"
"hELLO"
Phạm vi của tham số trong hàm là gì?
Toàn chương trình
Ngoài hàm
Bên trong hàm
Mọi nơi
Để thêm mô tả cho hàm, ta dùng gì?
Hàm help()
Docstring """ """
Dùng từ khóa comment
Nhận xét #
Trong một hàm, làm sao để gọi hàm khác?
Dùng call
Dùng tên hàm
Dùng execute
Không gọi được
Tham số của hàm là gì?
Một giá trị được truyền vào hàm khi gọi hàm.
Một biến được khai báo bên trong hàm.
Một câu lệnh điều kiện trong hàm.
Một kiểu dữ liệu mà hàm trả
Tham số của hàm là gì?
Một giá trị được truyền vào hàm khi gọi hàm.
Một biến được khai báo bên trong hàm.
Một câu lệnh điều kiện trong hàm.
Một kiểu dữ liệu mà hàm trả về.
Có mấy loại tham số hàm thường gặp?
4
3
1
2
Tham số hình thức còn được gọi là?
Tham số định nghĩa
Tham số đầu vào
Tham số mặc định
Tham số thực tế
Khi định nghĩa hàm, tham số được liệt kê trong cặp ngoặc đơn gọi là?
Đối số
Tham số thực tế
Tham số tùy chọn
Tham số hình thức
Khi gọi hàm, giá trị truyền vào cho các tham số gọi là?
Đối số
Tham số hình thức
Tham số định nghĩa
Tham số mặc định
Trong Python, tham số nào cho phép người dùng không cần truyền giá trị khi gọi hàm?
Tham số hình thức
Tham số mặc định
Tham số tùy chọn
Tham số thực tế
Nếu một hàm có tham số mặc định, tham số đó phải được đặt ở vị trí nào?
Giữa danh sách tham số
Vị trí nào cũng được
Đầu danh sách tham số
Cuối danh sách tham số
Điều gì xảy ra nếu số lượng đối số truyền vào khi gọi hàm ít hơn số lượng tham số hình thức?
Chương trình báo lỗi
Hàm tự động tạo thêm tham số
Các tham số còn lại nhận giá trị mặc định (nếu có)
Chương trình bỏ qua các đối số thừa
Trong Python, cú pháp nào sau đây là đúng khi định nghĩa một hàm có tham số mặc định?
def my_function(param1, param2=value)
def my_function(param1=value1, param2=value2)
def my_function(param1=value, param2)
def my_function(param1, param2) = value
Khi nào một hàm cần có tham số?
Khi hàm chỉ in ra màn hình một thông báo
Khi hàm cần nhận dữ liệu từ bên ngoài để xử lý
Khi hàm không thực hiện tính toán nào
Khi hàm không trả về giá trị
Lợi ích của việc sử dụng tham số trong hàm là gì?
Giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi
Giúp hàm dễ đọc hơn
Tăng tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng của hàm
Giúp hàm chạy nhanh hơn
Trong Python, bạn có thể chỉ định kiểu dữ liệu cho tham số của hàm không?
Không, Python là ngôn ngữ kiểu động, không cần chỉ định kiểu dữ liệu
Có, bằng cách sử dụng từ khóa as trước tên tham số
Có, bằng cách sử dụng cú pháp : type sau tên tham số
Chỉ có thể chỉ định kiểu dữ liệu cho tham số mặc định
Phạm vi của tham số hình thức là ở đâu?
Bên trong hàm
Cả bên trong và bên ngoài hàm
Chỉ trong dòng đầu tiên của hàm
Bên ngoài hàm
Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn cố gắng truy cập một tham số hình thức bên ngoài hàm?
Chương trình trả về giá trị mặc định của tham số
Chương trình hoạt động bình thường
Chương trình báo lỗi
Chương trình tìm kiếm biến có cùng tên ở phạm vi bên ngoài
Tham số mặc định có thể là kiểu dữ liệu nào?
Luôn là một hằng số
Chuỗi
Bất kỳ kiểu dữ liệu nào
Chỉ số
Cho đoạn code sau: def my_function(a, b=10): return a + b print(my_function(5)) Kết quả in ra là gì?
Lỗi
15
10
5
Tham số thực tế còn được gọi là?
Đối số
Tham số mặc định
Tham số hình thức
Tham số đầu vào
Điều gì xảy ra nếu số lượng đối số truyền vào khi gọi hàm nhiều hơn số lượng tham số hình thức?
Các tham số thừa bị bỏ qua
Chương trình báo lỗi
Hàm tự động tạo thêm tham số
Chương trình tự động gán giá trị cho các đối số thừa
Phạm vi của biến là gì?
Vùng nhớ mà biến chiếm giữ
Phần chương trình mà biến có thể được truy cập
Kiểu dữ liệu của biến
Tên của biến
Có mấy loại phạm vi biến thường gặp trong Python?
3
1
2
4
Biến được khai báo bên trong hàm được gọi là?
Biến cục bộ
Biến static
Biến toàn cục
Biến môi trường
Biến được khai báo bên ngoài hàm được gọi là?
Biến register
Biến toàn cục
Biến dynamic
Biến cục bộ
Phạm vi của biến toàn cục là ở đâu?
Biến được khai báo bên ngoài hàm được gọi là?
Biến register
Biến toàn cục
Biến dynamic
Biến cục bộ
Phạm vi của biến toàn cục là ở đâu?
Toàn bộ chương trình (trừ khi bị che khuất bởi biến cục bộ)
Chỉ trong một phần nhất định của chương trình
Chỉ trong các hàm không có biến cục bộ cùng tên
Bên trong hàm mà nó được khai báo
Từ khóa nào được sử dụng để khai báo một biến toàn cục bên trong một hàm?
public
static
global
local
Điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng truy cập một biến cục bộ bên ngoài hàm mà nó được khai báo?
Chương trình hoạt động bình thường
Chương trình báo lỗi
Chương trình trả về giá trị mặc định của biến
Chương trình tìm kiếm biến có cùng tên ở phạm vi bên ngoài
Khi một biến cục bộ và một biến toàn cục có cùng tên, biến nào sẽ được ưu tiên sử dụng bên trong hàm?
Biến cục bộ
Biến toàn cục
Biến nào được khai báo trước
Chương trình sẽ báo lỗi
Biến nào tồn tại lâu hơn?
Cả hai tồn tại cùng thời gian
Tùy thuộc vào chương trình
Biến toàn cục
Biến cục bộ
Nếu bạn thay đổi giá trị của một biến toàn cục bên trong một hàm mà không sử dụng từ khóa global, điều gì xảy ra?
Chương trình sẽ báo lỗi
Giá trị của biến toàn cục sẽ thay đổi
Giá trị của biến toàn cục sẽ không thay đổi và chương trình tiếp tục chạy
Một biến cục bộ mới với cùng tên sẽ được tạo ra
Trong Python, bạn có thể khai báo biến trước khi sử dụng chúng không?
Chỉ cần khai báo biến toàn cục
Chỉ cần khai báo biến cục bộ
Có, bắt buộc phải khai báo biến trước khi sử dụng
Không, bạn có thể sử dụng biến mà không cần khai báo trước
Điều gì quyết định phạm vi của một biến?
Giá trị của biến
Kiểu dữ liệu của biến
Tên của biến
Vị trí khai báo biến
Khi nào biến cục bộ được tạo ra?
Khi biến toàn cục được khai báo
Khi chương trình bắt đầu
Khi có một biến khác cùng tên được sử dụng
Khi hàm được gọi
Biến toàn cục có thể được truy cập bởi
Biến cục bộ được tạo ra?
Khi biến toàn cục được khai báo
Khi chương trình bắt đầu
Khi có một biến khác cùng tên được sử dụng
Khi hàm được gọi
Biến toàn cục có thể được truy cập bởi?
Chỉ hàm main()
Tất cả các hàm trong chương trình
Chỉ các hàm có cùng tên biến cục bộ
Chỉ các hàm được khai báo sau khi biến được khai báo
Cho đoạn code sau: x = 10 def my_function(): print(x) my_function() Kết quả in ra là gì?
None
10
0
Lỗi
Khi nào biến cục bộ bị hủy?
Khi hàm kết thúc
Khi biến toàn cục bị hủy
Khi có một biến khác cùng tên được sử dụng
Khi chương trình kết thúc
Lỗi chương trình là gì?
Một đoạn code không được sử dụng.
Một tính năng không mong muốn của chương trình.
Một cảnh báo từ trình biên dịch.
Một sự cố khiến chương trình không hoạt động như mong đợi.
Có mấy loại lỗi chương trình chính thường gặp?
2
3
4
1
Lỗi cú pháp là gì?
Lỗi do vi phạm các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ lập trình.
Lỗi do chương trình cố gắng truy cập vào vùng nhớ không được phép.
Lỗi do sai logic trong chương trình.
Lỗi do kết quả tính toán không chính xác.
Lỗi thực thi (runtime error) là gì?
Lỗi do trình biên dịch gây ra.
Lỗi chỉ xảy ra khi chương trình đang chạy.
Lỗi có thể phát hiện trước khi chạy chương trình.
Lỗi do cú pháp không đúng.
Lỗi logic là gì?
Lỗi do viết sai chính tả.
Lỗi do vi phạm quy tắc cú pháp.
Lỗi do tràn bộ nhớ.
Lỗi do chương trình không thực hiện đúng theo ý đồ của người lập trình.
Loại lỗi nào sau đây khó phát hiện nhất?
Lỗi tràn số
Lỗi thực thi
Lỗi logic
Lỗi cú pháp
Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tìm kiếm và sửa lỗi trong chương trình?
Trình soạn thảo văn bản.
Trình quản lý file.
Trình biên dịch.
Trình gỡ lỗi (debugger).
Lỗi chia cho 0 thuộc loại lỗi nào?
Lỗi cú pháp
Lỗi logic
Lỗi biên dịch
Lỗi thực thi
Lỗi chia cho 0 thuộc loại lỗi nào?
Lỗi cú pháp
Lỗi logic
Lỗi biên dịch
Lỗi thực thi
Lỗi "NameError" trong Python thường xảy ra khi nào?
Khi bạn cố gắng chia cho 0.
Khi bạn sử dụng một biến chưa được khai báo.
Khi bạn sử dụng sai cú pháp của một hàm.
Khi bạn nhập sai tên module.
Lỗi "IndexError" trong Python thường xảy ra khi nào?
Khi bạn quên đóng dấu ngoặc.
Khi bạn truy cập vào một phần tử của danh sách với chỉ số vượt quá giới hạn.
Khi bạn sử dụng sai cú pháp của vòng lặp.
Khi bạn cố gắng mở một file không tồn tại.
Lỗi "SyntaxError: invalid syntax" trong Python có nghĩa là gì?
Chương trình đang cố gắng truy cập vào một vùng nhớ không hợp lệ.
Có một lỗi về cú pháp trong code.
Chương trình đang cố gắng mở một file không tồn tại.
Chương trình đang cố gắng thực hiện một phép toán không hợp lệ.
Trong Python, lỗi nào xảy ra khi bạn gọi một hàm với số lượng tham số không chính xác?
TypeError
IndexError
NameError
ValueError
Trong Python, lỗi nào xảy ra khi bạn cố gắng sử dụng một biến trước khi gán giá trị cho nó?
NameError
ValueError
SyntaxError
TypeError
Phát biểu nào sau đây là đúng về lỗi chương trình?
Việc tìm và sửa lỗi là một phần quan trọng của quá trình lập trình.
Tất cả các lỗi đều dễ dàng tìm và sửa.
Lỗi chỉ xảy ra trong các chương trình lớn.
Không thể tránh khỏi lỗi trong chương trình.
Cho đoạn code sau (Python): print("Hello world" Loại lỗi nào sẽ xảy ra?
NameError
SyntaxError
IndentationError
TypeError
Kiểm thử chương trình là gì?
Quá trình viết code cho chương trình.
Quá trình đánh giá chất lượng của chương trình bằng cách thực thi nó với các bộ dữ liệu khác nhau.
Quá trình biên dịch chương trình.
Quá trình tìm kiếm lỗi trong chương trình.
Gỡ lỗi chương trình là gì?
Quá trình loại bỏ các tính năng không mong muốn của chương trình.
Quá trình viết
Gỡ lỗi chương trình là gì?
Quá trình loại bỏ các tính năng không mong muốn của chương trình.
Quá trình viết tài liệu cho chương trình.
Quá trình tối ưu hóa hiệu năng của chương trình.
Quá trình tìm và sửa các lỗi trong chương trình.
Mục đích chính của việc kiểm thử chương trình là gì?
Làm cho chương trình dễ đọc hơn.
Làm cho chương trình chạy nhanh hơn.
Tìm càng nhiều lỗi càng tốt để cải thiện chất lượng chương trình.
Chứng minh rằng chương trình không có lỗi.
Test case là gì?
Một đoạn code dùng để kiểm tra một phần của chương trình.
Một công cụ dùng để gỡ lỗi chương trình.
Một bộ dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi, được sử dụng để kiểm tra chương trình.
Một tài liệu mô tả các lỗi đã được tìm thấy trong chương trình.
White-box testing là gì?
Kiểm thử chương trình mà không cần biết cấu trúc bên trong của nó.
Kiểm thử chương trình dựa trên việc xem xét code và cấu trúc bên trong của nó.
Kiểm thử chương trình bằng cách cho người dùng thử nghiệm.
Kiểm thử chương trình bằng cách sử dụng các công cụ tự động.
Black-box testing là gì?
Kiểm thử chương trình mà không cần biết cấu trúc bên trong của nó, chỉ dựa vào chức năng và yêu cầu.
Kiểm thử chương trình bằng cách yêu cầu người dùng tìm lỗi.
Kiểm thử chương trình dựa trên việc xem xét code và cấu trúc bên trong của nó.
Kiểm thử chương trình bằng cách sử dụng các test case phức tạp.
Unit testing là gì?
Kiểm thử từng module riêng biệt.
Kiểm thử giao diện người dùng.
Kiểm thử toàn bộ chương trình cùng một lúc.
Kiểm thử hiệu năng của chương trình.
Integration testing là gì?
Kiểm thử cách các module khác nhau tương tác với nhau.
Kiểm thử từng hàm riêng biệt.
Kiểm thử giao diện người dùng.
Kiểm thử hiệu năng của chương trình.
Regression testing là gì?
Kiểm thử các tính năng mới của chương trình.
Kiểm thử hiệu năng của chương trình.
Regression testing là gì?
Kiểm thử các tính năng mới của chương trình.
Kiểm thử hiệu năng của chương trình.
Kiểm thử lại các tính năng cũ sau khi đã sửa lỗi hoặc thêm tính năng mới để đảm bảo không có lỗi mới phát sinh.
Kiểm thử giao diện người dùng.
Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để gỡ lỗi chương trình?
Trình gỡ lỗi (debugger).
Trình biên dịch.
Trình quản lý file.
Trình soạn thảo văn bản.
Breakpoint là gì?
Một công cụ dùng để tối ưu hóa hiệu năng của chương trình.
Một thông báo lỗi.
Một điểm trong code mà chương trình sẽ tạm dừng thực thi để bạn có thể kiểm tra trạng thái của chương trình.
Một đoạn code dùng để kiểm tra một phần của chương trình.
Watch window là gì?
Một cửa sổ hiển thị các thông báo lỗi.
Một cửa sổ hiển thị danh sách các file trong dự án.
Một cửa sổ cho phép bạn thay đổi code của chương trình.
Một cửa sổ cho phép bạn theo dõi giá trị của các biến trong quá trình gỡ lỗi.
Step over là gì?
Thực thi dòng code hiện tại và đi đến dòng code tiếp theo, bỏ qua việc đi vào bên trong các hàm.
Dừng thực thi chương trình.
Tiếp tục thực thi chương trình cho đến khi gặp breakpoint tiếp theo.
Thực thi dòng code hiện tại và đi vào bên trong các hàm.
Continue là gì (trong gỡ lỗi)?
Thực thi dòng code hiện tại và đi vào bên trong các hàm.
Tiếp tục thực thi chương trình cho đến khi gặp breakpoint tiếp theo hoặc kết thúc chương trình.
Dừng thực thi chương trình.
Thực thi dòng code hiện tại và đi đến dòng code tiếp theo.
Mục tiêu của kiểm thử hộp đen là:
Kiểm tra chức năng
Kiểm tra code
Làm đẹp giao diện
Tăng tốc độ chạy
Sau khi sửa một lỗi, cần làm gì?
Xóa comment
Gửi cho khách hàng
Kiểm tra lại
Tối ưu code
System testing là gì?
Kiểm thử hiệu năng của chương trình.
Kiểm thử giao diện người dùng.
Kiểm thử từng module riêng biệt.
Kiểm t
System testing là gì?
Kiểm thử hiệu năng của chương trình.
Kiểm thử giao diện người dùng.
Kiểm thử từng module riêng biệt.
Kiểm thử toàn bộ hệ thống để đảm bảo nó đáp ứng các yêu cầu.
Step into là gì?
Thực thi dòng code hiện tại và đi vào bên trong các hàm.
Thực thi dòng code hiện tại và đi đến dòng code tiếp theo, bỏ qua việc đi vào bên trong các hàm.
Dừng thực thi chương trình.
Tiếp tục thực thi chương trình cho đến khi gặp breakpoint tiếp theo.
Những khẳng định nào sau đây là đúng về vòng lặp while trong Python?
Vòng lặp while chỉ được sử dụng khi biết trước số lần lặp.
Vòng lặp while có thể không thực hiện bất kỳ lần lặp nào nếu điều kiện ban đầu là sai.
Để tránh vòng lặp vô hạn, cần đảm bảo rằng điều kiện lặp cuối cùng sẽ trở thành False.
Điều kiện lặp được kiểm tra sau khi khối lệnh bên trong vòng lặp được thực hiện.
Cho đoạn code sau: x = 10 while x > 0: if x % 2 == 0: print(x, "là số chẵn") x = x - 1 Những điều gì sau đây là đúng?
Biến x sẽ giảm dần sau mỗi lần lặp.
Vòng lặp sẽ kết thúc khi x bằng 0.
Nếu bỏ dòng x = x - 1, vòng lặp sẽ trở thành vô hạn.
Đoạn code sẽ in ra tất cả các số chẵn từ 0 đến 10.
Câu lệnh break và continue có tác dụng gì trong vòng lặp while?
continue dùng để bỏ qua phần còn lại của lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo.
continue dùng để bắt đầu một vòng lặp while mới.
break dùng để tạm dừng vòng lặp và có thể tiếp tục lại sau.
break dùng để bỏ qua các lần lặp còn lại và kết thúc vòng lặp.
Những thao tác nào sau đây có thể thực hiện trên danh sách trong Python?
Không thể thêm hoặc xóa phần tử khỏi danh sách sau khi đã tạo.
Thay đổi giá trị của một phần tử trong danh sách bằng cách gán giá trị mới cho nó.
Chỉ có thể tạo danh sách chứa các phần tử có cùng kiểu dữ liệu.
Truy cập mộ
Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 4, 5]. Những khẳng định nào sau đây là đúng?
my_list.remove(7) sẽ gây ra lỗi vì 7 không có trong danh sách.
my_list sẽ trả về phần tử cuối cùng của danh sách.
my_list.append(6) sẽ thêm số 6 vào cuối danh sách.
len(my_list) sẽ trả về giá trị 5.
Về các phương thức của danh sách trong Python, những điều nào sau đây là đúng?
sort() sắp xếp danh sách theo thứ tự giảm dần.
pop(index) dùng để xóa phần tử tại vị trí index và trả về giá trị của phần tử đó.
clear() xóa tất cả các phần tử trong danh sách và trả về một danh sách rỗng mới.
insert(index, value) dùng để chèn value vào vị trí index trong danh sách.
Khi sử dụng lệnh extend() trên một danh sách, lệnh này sẽ:
Chỉ có thể thêm một phần tử duy nhất vào danh sách.
Tạo một bản sao của danh sách mà không thay đổi danh sách gốc.
Thêm một hoặc nhiều phần tử vào cuối danh sách hiện tại.
Kết hợp danh sách hiện tại với một danh sách khác.
Các lệnh nào sau đây có thể được sử dụng để tìm kiếm một phần tử trong danh sách?
search(value) để tìm kiếm giá trị trong danh sách.
count(value) để đếm số lần xuất hiện của phần tử value trong danh sách.
find(value) để trả về phần tử nếu có trong danh sách hoặc None nếu không có.
index(value) để lấy chỉ số của phần tử đầu tiên có giá trị value.
