wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập môn Tin học

Total questions: 198

Worksheet time: 2hrs 49mins

Name
Class
Date
1.

Câu lệnh while trong Python dùng để:

a)

Kiểm tra nhiều điều kiện cùng lúc

b)

Thực hiện khối lệnh theo số lần xác định

c)

Lặp lại khối lệnh khi điều kiện còn đúng

d)

Dừng chương trình khi gặp lỗi

2.

Cú pháp đúng của lệnh while là:

a)

for điều kiện: khối lệnh

b)

while điều kiện: khối lệnh

c)

while (điều kiện) {khối lệnh}

d)

while [điều kiện] do khối lệnh

3.

Vòng lặp while kết thúc khi:

a)

Chương trình báo lỗi

b)

Điều kiện trở thành sai

c)

Biến đếm đạt giá trị lớn

d)

Người dùng nhấn phím

4.

Trong vòng lặp while, điều kiện được kiểm tra:

a)

Khi kết thúc vòng lặp

b)

Sau mỗi lần lặp

c)

Trước mỗi lần lặp

d)

Chỉ một lần đầu tiên

5.

Câu lệnh nào dùng để thoát vòng lặp while:

a)

break

b)

exit

c)

end

d)

stop

6.

Đặc điểm của vòng lặp while là:

a)

Số lần lặp luôn xác định

b)

Có thể không thực hiện lần nào

c)

Không cần điều kiện kiểm tra

d)

Luôn thực hiện ít nhất 1 lần

7.

Trong Python, khối lệnh trong while được xác định bằng:

a)

Dấu ngoặc vuông []

b)

Từ khóa begin/end

c)

Thụt lề

d)

Dấu ngoặc nhọn {}

8.

Vòng lặp while thích hợp khi:

a)

Cần lặp qua các phần tử list

b)

Cần lặp đúng 10 lần

c)

Biết trước số lần lặp

d)

Không biết trước số lần lặp

9.

Câu lệnh continue trong while dùng để:

a)

Bỏ qua lần lặp hiện tại

b)

Thoát khỏi vòng lặp

c)

Dừng chương trình

d)

Kiểm tra lại điều kiện

10.

Lỗi phổ biến nhất với while là:

a)

Thiếu biến đếm

b)

Lặp vô hạn

c)

Sai thụt lề

d)

Thiếu dấu hai chấm

11.

Trong while, điều kiện thường là:

a)

Lời gọi hàm

b)

Phép gán giá trị

c)

Hằng số

d)

Biểu thức logic

12.

Để tăng giá trị biến đếm trong while, dùng:

a)

+i

b)

i += i

c)

i = i + 1

d)

i++

13.

Vòng lặp while không chứa:

a)

Biểu thức khởi tạo

b)

Câu lệnh thay đổi điều kiện

c)

Điều kiện kiểm tra

d)

Khối lệnh thực hiện

14.

Khi điều kiện while luôn đúng:

a)

Xuất hiện lỗi cú pháp

b)

Vòng lặp vô hạn

c)

Bỏ qua vòng lặp

d)

Chương trình chạy bình thường

15.

While khác for ở điểm:

a)

Không thể lồng nhau

b)

Không cần biến đếm

c)

Luôn có số

16.

While khác for ở điểm:

a)

Không thể lồng nhau

b)

Không cần biến đếm

c)

Luôn có số lần lặp xác định

d)

Điều kiện lặp linh hoạt

17.

Trong while, câu lệnh thay đổi điều kiện thường đặt:

a)

Cuối khối lệnh

b)

Đầu chương trình

c)

Trước khối lệnh

d)

Ngoài vòng lặp

18.

Để đọc input trong while, dùng:

a)

read()

b)

scanf()

c)

get()

d)

input()

19.

Vòng lặp while thường dùng khi:

a)

Duyệt mảng cố định

b)

In bảng cửu chương

c)

Tính tổng xác định

d)

Xử lý menu lặp lại

20.

Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu danh sách?

a)

int

b)

float

c)

list

d)

string

21.

Cách nào sau đây dùng để tạo một danh sách rỗng trong Python?

a)

list()

b)

()

c)

{}

d)

set()

22.

Phương thức nào sau đây dùng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

a)

add()

b)

insert()

c)

append()

d)

extend()

23.

Phương thức nào sau đây dùng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số?

a)

discard()

b)

pop()

c)

delete()

d)

remove()

24.

Hàm nào sau đây trả về số lượng phần tử trong một danh sách?

a)

size()

b)

length()

c)

count()

d)

len()

25.

Phương thức nào sau đây dùng để sắp xếp các phần tử trong danh sách theo thứ tự tăng dần?

a)

order()

b)

sort()

c)

arrange()

d)

sorted()

26.

Để truy cập phần tử đầu tiên trong danh sách my_list, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

my_list

b)

my_list(0)

c)

my_list.first()

d)

my_list

27.

Để đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách, bạn sử dụng phương thức nào?

a)

reverse()

b)

swap()

c)

invert()

d)

rotate()

28.

Phương thức nào sau đây dùng để chèn một phần tử vào danh sách tại một vị trí xác định?

a)

include()

b)

add()

c)

append()

d)

insert()

29.

Phương thức nào sau đây loại bỏ phần tử đầu tiên có giá trị bằng x khỏi danh sách?

a)

discard(x)

b)

delete(x)

c)

remove(x)

d)

pop(x)

30.

Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 2, 4], kết quả của my_list.count(2) là bao nhiêu?

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

31.

Toán tử nào sau đây dùng để nối hai danh sách với nhau?

4 lines
32.

Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 2, 4], kết quả của my_list.count(2) là bao nhiêu?

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

33.

Toán tử nào sau đây dùng để nối hai danh sách với nhau?

a)

*

b)

/

c)

-

d)

+

34.

Cú pháp nào sau đây tạo ra một bản sao của danh sách my_list?

a)

new_list = my_list.copy()

b)

new_list = my_list[:]

c)

new_list = list(my_list)

d)

new_list = my_list

35.

Cho danh sách my_list = ["apple", "banana", "cherry"], kết quả của my_list là gì?

a)

Lỗi

b)

"cherry"

c)

"apple"

d)

"banana"

36.

Cho danh sách my_list = [1, 2, 3], biểu thức nào sau đây tạo ra danh sách [1, 2, 3, 4, 5]?

a)

my_list.insert([4, 5])

b)

my_list + [4, 5]

c)

my_list.extend([4, 5])

d)

my_list.append([4, 5])

37.

Cho danh sách my_list = [5, 2, 8, 1, 9], kết quả của min(my_list) là bao nhiêu?

a)

5

b)

9

c)

1

d)

2

38.

Cho danh sách my_list = [5, 2, 8, 1, 9], kết quả của max(my_list) là bao nhiêu?

a)

1

b)

9

c)

2

d)

8

39.

Phương thức nào sau đây dùng để xóa tất cả các phần tử khỏi danh sách?

a)

clear()

b)

delete()

c)

remove()

d)

reset()

40.

Lệnh nào sau đây dùng để duyệt qua tất cả các phần tử trong một danh sách?

a)

def

b)

while

c)

for

d)

if

41.

Trong vòng lặp for, từ khóa nào dùng để bỏ qua lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo?

a)

continue

b)

return

c)

break

d)

pass

42.

Lệnh nào sau đây dùng để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong danh sách hay không?

a)

check

b)

search

c)

in

d)

find

43.

Hàm nào sau đây trả về một danh sách mới chứa các phần tử từ một danh sách đã cho, thỏa mãn một điều kiện nhất định?

a)

filter()

b)

map()

c)

sort()

d)

reduce()

44.

Hàm nào sau đây áp dụng một hàm cho tất cả các phần tử trong danh sách và trả về một danh sách mới chứa kết quả?

a)

sort()

b)

map()

c)

reduce()

d)

filter()

45.

Lệnh nào sau đây dùng để sắp xếp một danh sách trực tiếp (inplace)?

a)

arrange()

b)

sorted()

c)

sort()

d)

order()

46.

Cú pháp nào sau đây dùng để tạo một list comprehension?

a)

//

b)

{}

c)

[]

d)

()

47.

trực tiếp (inplace)?

a)

arrange()

b)

sorted()

c)

sort()

d)

order()

48.

Cú pháp nào sau đây dùng để tạo một list comprehension?

a)

//

b)

{}

c)

[]

d)

()

49.

Hàm nào sau đây tính tổng của tất cả các phần tử trong một danh sách số?

a)

length()

b)

sum()

c)

total()

d)

count()

50.

Để truy cập vào phần tử cuối cùng của danh sách, ta có thể sử dụng chỉ số nào?

a)

1

b)

len(list)

c)

0

d)

len(list) - 1

51.

Lệnh nào sau đây dùng để xóa một phần tử khỏi danh sách bằng giá trị của nó?

a)

discard()

b)

pop()

c)

remove()

d)

delete()

52.

Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 4, 5], làm thế nào để lấy ra một danh sách con từ vị trí 2 đến vị trí 4 (không bao gồm vị trí 4)?

a)

my_list[3:5]

b)

my_list[2:4]

c)

my_list[2:5]

d)

my_list[3:4]

53.

Toán tử nào dùng để lặp lại một danh sách nhiều lần?

a)

/

b)

-

c)

+

d)

*

54.

Hàm nào sau đây tìm giá trị lớn nhất trong danh sách?

a)

range()

b)

min()

c)

average()

d)

max()

55.

Lệnh nào dùng để kết thúc vòng lặp ngay lập tức?

a)

pass

b)

continue

c)

break

d)

skip

56.

Làm thế nào để kiểm tra xem một danh sách có rỗng hay không?

a)

len(list) == 1

b)

len(list) == 0

c)

len(list) > 0

d)

list == None

57.

Phương thức nào để thêm một danh sách vào cuối một danh sách khác?

a)

insert()

b)

extend()

c)

append()

d)

add()

58.

Cho list1 = [1, 2, 3] và list2 = [4, 5, 6], làm thế nào để tạo ra [1, 2, 3, 4, 5, 6]?

a)

list1.extend(list2)

b)

list1.append(list2)

c)

list1.add(list2)

d)

list1.insert(list2)

59.

Hàm nào sau đây tìm giá trị nhỏ nhất trong danh sách?

a)

min()

b)

average()

c)

max()

d)

range()

60.

Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây biểu diễn một chuỗi ký tự?

a)

float

b)

int

c)

list

d)

str

61.

Cách nào sau đây dùng để tạo một chuỗi rỗng?

a)

()

b)

""

c)

{}

d)

[]

62.

Phương thức nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ hoa?

a)

upper()

b)

uppercase()

c)

capitalize()

d)

lowercase()

63.

Hàm nào sau đây trả về độ dài của một chuỗi?

a)

count()

b)

size()

c)

length()

d)

len()

64.

Hàm nào sau đây trả về độ dài của một chuỗi?

a)

count()

b)

size()

c)

length()

d)

len()

65.

Phương thức nào sau đây dùng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?

a)

trim()

b)

remove()

c)

delete()

d)

strip()

66.

Để truy cập ký tự đầu tiên trong chuỗi my_string, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)

my_string

b)

my_string

c)

my_string(0)

d)

my_string.first()

67.

Phương thức nào sau đây dùng để tìm kiếm vị trí của một chuỗi con trong một chuỗi?

a)

locate()

b)

index()

c)

find()

d)

search()

68.

Phương thức nào sau đây dùng để thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác?

a)

change()

b)

replace()

c)

switch()

d)

substitute()

69.

Để nối hai chuỗi với nhau, bạn sử dụng toán tử nào?

a)

+

b)

/

c)

-

d)

*

70.

Cho chuỗi my_string = "Hello, World!", kết quả của my_string.lower() là gì?

a)

"HELLO, WORLD!"

b)

"hello, world!"

c)

"Hello, World!"

d)

"hELLO, wORLD!"

71.

Cho chuỗi my_string = "Python", kết quả của my_string[2:5] là gì?

a)

"tho"

b)

"Pyt"

c)

"yth"

d)

"hon"

72.

Cho chuỗi my_string = "one,two,three", để tách chuỗi thành danh sách các từ, ta dùng phương thức nào?

a)

join()

b)

divide()

c)

separate()

d)

split()

73.

Để kiểm tra xem một chuỗi có bắt đầu bằng một chuỗi con nhất định hay không, ta dùng phương thức nào?

a)

startswith()

b)

beginwith()

c)

startwith()

d)

beginswith()

74.

"123".isdigit() trả về giá trị gì?

a)

1

b)

0

c)

False

d)

True

75.

Phương thức nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ thường?

a)

lower()

b)

uppercase()

c)

lowercase()

d)

smallcase()

76.

Cho chuỗi my_string = " Hello ", kết quả của my_string.strip() là gì?

a)

" Hello"

b)

"Hello "

c)

"Hello"

d)

" Hello "

77.

Để kiểm tra xem một chuỗi có kết thúc bằng một chuỗi con nhất định hay không, ta dùng phương thức nào?

a)

endswith()

b)

endwith()

c)

finishwith()

d)

finalwith()

78.

Phương thức nào sau đây dùng để đếm số lần xuất hiện của một chuỗi con trong một chuỗi?

a)

number()

b)

count()

c)

length()

d)

size()

79.

Phương thức nào sau đây dùng để đếm số lần xuất hiện của một chuỗi con trong một chuỗi?

a)

number()

b)

count()

c)

length()

d)

size()

80.

Lệnh nào sau đây dùng để duyệt qua từng kí tự trong một xâu?

a)

def

b)

if

c)

while

d)

for

81.

Trong vòng lặp for với xâu, biến lặp sẽ nhận giá trị gì?

a)

Cả xâu

b)

Độ dài xâu

c)

Từng ký tự

d)

Chỉ số

82.

Lệnh nào kiểm tra xem một xâu con có trong xâu lớn hơn không?

a)

in

b)

find()

c)

search()

d)

check()

83.

Để tìm vị trí đầu tiên xâu con trong xâu mẹ, dùng lệnh nào?

a)

search()

b)

find()

c)

index()

d)

locate()

84.

Hàm nào trả về xâu mới sau khi thay thế xâu con?

a)

substitute()

b)

switch()

c)

change()

d)

replace()

85.

Làm sao để chuyển xâu thành chữ thường?

a)

lowercase()

b)

UPPER()

c)

lower()

d)

to_lower()

86.

Lệnh nào để loại bỏ khoảng trắng đầu và cuối xâu?

a)

clean()

b)

strip()

c)

trim()

d)

remove()

87.

Hàm nào để đếm số lần xâu con xuất hiện?

a)

number()

b)

size()

c)

count()

d)

length()

88.

Để nối hai xâu, dùng toán tử nào?

a)

+

b)

-

c)

/

d)

*

89.

Hàm nào trả về độ dài của xâu?

a)

length()

b)

count()

c)

len()

d)

size()

90.

"abc".upper() trả về gì?

a)

"aBC"

b)

"Abc"

c)

"abc"

d)

"ABC"

91.

" Hello ".strip() trả về gì?

a)

" Hello "

b)

"Hello "

c)

" Hello"

d)

"Hello"

92.

"abcabc".count("ab") trả về gì?

a)

1

b)

2

c)

0

d)

3

93.

"abc".startswith("a") trả về gì?

a)

0

b)

True

c)

1

d)

False

94.

"abc".find("b") trả về gì?

a)

0

b)

2

c)

-1

d)

1

95.

"abc".replace("a","d") trả về gì?

a)

"abc"

b)

"ab"

c)

"adc"

d)

"dbc"

96.

Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

def

b)

function

c)

define

d)

method

97.

Cú pháp nào sau đây là đúng để gọi một hàm tên my_function?

a)

my_function

b)

call my_function

c)

my_function()

d)

function my_function

98.

Phần nào sau đây không phải là thành phần của một định nghĩa hàm?

a)

Thân hàm

b)

Tên hàm

c)

Kiểu dữ liệu trả về

d)

Tham số

99.

Giá trị trả về mặc định của một hàm Python nếu không có lệ

4 lines
100.

Phần nào sau đây không phải là thành phần của một định nghĩa hàm?

a)

Thân hàm

b)

Tên hàm

c)

Kiểu dữ liệu trả về

d)

Tham số

101.

Giá trị trả về mặc định của một hàm Python nếu không có lệnh return là gì?

a)

False

b)

0

c)

Chuỗi rỗng

d)

None

102.

Trong Python, kiểu tham số nào cho phép hàm nhận một số lượng đối số tùy ý?

a)

*args

b)

Tham số vị trí

c)

Tham số keyword

d)

Tham số mặc định

103.

Từ khóa nào dùng để trả về một giá trị từ hàm?

a)

result

b)

yield

c)

return

d)

output

104.

Hàm nào sau đây thường được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành chữ thường?

a)

lowercase()

b)

lower()

c)

UPPER()

d)

to_lower()

105.

Phương thức nào sau đây dùng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi trong một hàm?

a)

strip()

b)

delete()

c)

clean()

d)

remove()

106.

Cho hàm sau, len(x) trả về gì? def my_function(x): return len(x)

a)

Số dòng trong xâu x

b)

Số ký tự trong xâu x

c)

Số hàm trong xâu x

d)

Số từ trong xâu x

107.

Để nối hai xâu trong hàm, dùng toán tử nào?

a)

+

b)

/

c)

*

d)

-

108.

Để kiểm tra xem một xâu có bắt đầu bằng một tiền tố cho trước trong hàm, sử dụng phương thức nào?

a)

beginwith()

b)

beginswith()

c)

startswith()

d)

startwith()

109.

"abc".upper() trong một hàm trả về giá trị gì?

a)

"abc"

b)

"aBC"

c)

"Abc"

d)

"ABC"

110.

Hàm nào kiểm tra xem một xâu chỉ chứa chữ số?

a)

isalpha()

b)

isdigit()

c)

isnumeric()

d)

isalnum()

111.

Cho đoạn code sau trong một hàm, kết quả là gì? x = "Hello" return x.lower()

a)

"Hello"

b)

Lỗi

c)

"hello"

d)

"hELLO"

112.

Phạm vi của tham số trong hàm là gì?

a)

Toàn chương trình

b)

Ngoài hàm

c)

Bên trong hàm

d)

Mọi nơi

113.

Để thêm mô tả cho hàm, ta dùng gì?

a)

Hàm help()

b)

Docstring """ """

c)

Dùng từ khóa comment

d)

Nhận xét #

114.

Trong một hàm, làm sao để gọi hàm khác?

a)

Dùng call

b)

Dùng tên hàm

c)

Dùng execute

d)

Không gọi được

115.

Tham số của hàm là gì?

a)

Một giá trị được truyền vào hàm khi gọi hàm.

b)

Một biến được khai báo bên trong hàm.

c)

Một câu lệnh điều kiện trong hàm.

d)

Một kiểu dữ liệu mà hàm trả

116.

Tham số của hàm là gì?

a)

Một giá trị được truyền vào hàm khi gọi hàm.

b)

Một biến được khai báo bên trong hàm.

c)

Một câu lệnh điều kiện trong hàm.

d)

Một kiểu dữ liệu mà hàm trả về.

117.

Có mấy loại tham số hàm thường gặp?

a)

4

b)

3

c)

1

d)

2

118.

Tham số hình thức còn được gọi là?

a)

Tham số định nghĩa

b)

Tham số đầu vào

c)

Tham số mặc định

d)

Tham số thực tế

119.

Khi định nghĩa hàm, tham số được liệt kê trong cặp ngoặc đơn gọi là?

a)

Đối số

b)

Tham số thực tế

c)

Tham số tùy chọn

d)

Tham số hình thức

120.

Khi gọi hàm, giá trị truyền vào cho các tham số gọi là?

a)

Đối số

b)

Tham số hình thức

c)

Tham số định nghĩa

d)

Tham số mặc định

121.

Trong Python, tham số nào cho phép người dùng không cần truyền giá trị khi gọi hàm?

a)

Tham số hình thức

b)

Tham số mặc định

c)

Tham số tùy chọn

d)

Tham số thực tế

122.

Nếu một hàm có tham số mặc định, tham số đó phải được đặt ở vị trí nào?

a)

Giữa danh sách tham số

b)

Vị trí nào cũng được

c)

Đầu danh sách tham số

d)

Cuối danh sách tham số

123.

Điều gì xảy ra nếu số lượng đối số truyền vào khi gọi hàm ít hơn số lượng tham số hình thức?

a)

Chương trình báo lỗi

b)

Hàm tự động tạo thêm tham số

c)

Các tham số còn lại nhận giá trị mặc định (nếu có)

d)

Chương trình bỏ qua các đối số thừa

124.

Trong Python, cú pháp nào sau đây là đúng khi định nghĩa một hàm có tham số mặc định?

a)

def my_function(param1, param2=value)

b)

def my_function(param1=value1, param2=value2)

c)

def my_function(param1=value, param2)

d)

def my_function(param1, param2) = value

125.

Khi nào một hàm cần có tham số?

a)

Khi hàm chỉ in ra màn hình một thông báo

b)

Khi hàm cần nhận dữ liệu từ bên ngoài để xử lý

c)

Khi hàm không thực hiện tính toán nào

d)

Khi hàm không trả về giá trị

126.

Lợi ích của việc sử dụng tham số trong hàm là gì?

a)

Giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi

b)

Giúp hàm dễ đọc hơn

c)

Tăng tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng của hàm

d)

Giúp hàm chạy nhanh hơn

127.

Trong Python, bạn có thể chỉ định kiểu dữ liệu cho tham số của hàm không?

a)

Không, Python là ngôn ngữ kiểu động, không cần chỉ định kiểu dữ liệu

b)

Có, bằng cách sử dụng từ khóa as trước tên tham số

c)

Có, bằng cách sử dụng cú pháp : type sau tên tham số

d)

Chỉ có thể chỉ định kiểu dữ liệu cho tham số mặc định

128.

Phạm vi của tham số hình thức là ở đâu?

a)

Bên trong hàm

b)

Cả bên trong và bên ngoài hàm

c)

Chỉ trong dòng đầu tiên của hàm

d)

Bên ngoài hàm

129.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn cố gắng truy cập một tham số hình thức bên ngoài hàm?

a)

Chương trình trả về giá trị mặc định của tham số

b)

Chương trình hoạt động bình thường

c)

Chương trình báo lỗi

d)

Chương trình tìm kiếm biến có cùng tên ở phạm vi bên ngoài

130.

Tham số mặc định có thể là kiểu dữ liệu nào?

a)

Luôn là một hằng số

b)

Chuỗi

c)

Bất kỳ kiểu dữ liệu nào

d)

Chỉ số

131.

Cho đoạn code sau: def my_function(a, b=10): return a + b print(my_function(5)) Kết quả in ra là gì?

a)

Lỗi

b)

15

c)

10

d)

5

132.

Tham số thực tế còn được gọi là?

a)

Đối số

b)

Tham số mặc định

c)

Tham số hình thức

d)

Tham số đầu vào

133.

Điều gì xảy ra nếu số lượng đối số truyền vào khi gọi hàm nhiều hơn số lượng tham số hình thức?

a)

Các tham số thừa bị bỏ qua

b)

Chương trình báo lỗi

c)

Hàm tự động tạo thêm tham số

d)

Chương trình tự động gán giá trị cho các đối số thừa

134.

Phạm vi của biến là gì?

a)

Vùng nhớ mà biến chiếm giữ

b)

Phần chương trình mà biến có thể được truy cập

c)

Kiểu dữ liệu của biến

d)

Tên của biến

135.

Có mấy loại phạm vi biến thường gặp trong Python?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

136.

Biến được khai báo bên trong hàm được gọi là?

a)

Biến cục bộ

b)

Biến static

c)

Biến toàn cục

d)

Biến môi trường

137.

Biến được khai báo bên ngoài hàm được gọi là?

a)

Biến register

b)

Biến toàn cục

c)

Biến dynamic

d)

Biến cục bộ

138.

Phạm vi của biến toàn cục là ở đâu?

4 lines
139.

Biến được khai báo bên ngoài hàm được gọi là?

a)

Biến register

b)

Biến toàn cục

c)

Biến dynamic

d)

Biến cục bộ

140.

Phạm vi của biến toàn cục là ở đâu?

a)

Toàn bộ chương trình (trừ khi bị che khuất bởi biến cục bộ)

b)

Chỉ trong một phần nhất định của chương trình

c)

Chỉ trong các hàm không có biến cục bộ cùng tên

d)

Bên trong hàm mà nó được khai báo

141.

Từ khóa nào được sử dụng để khai báo một biến toàn cục bên trong một hàm?

a)

public

b)

static

c)

global

d)

local

142.

Điều gì xảy ra nếu bạn cố gắng truy cập một biến cục bộ bên ngoài hàm mà nó được khai báo?

a)

Chương trình hoạt động bình thường

b)

Chương trình báo lỗi

c)

Chương trình trả về giá trị mặc định của biến

d)

Chương trình tìm kiếm biến có cùng tên ở phạm vi bên ngoài

143.

Khi một biến cục bộ và một biến toàn cục có cùng tên, biến nào sẽ được ưu tiên sử dụng bên trong hàm?

a)

Biến cục bộ

b)

Biến toàn cục

c)

Biến nào được khai báo trước

d)

Chương trình sẽ báo lỗi

144.

Biến nào tồn tại lâu hơn?

a)

Cả hai tồn tại cùng thời gian

b)

Tùy thuộc vào chương trình

c)

Biến toàn cục

d)

Biến cục bộ

145.

Nếu bạn thay đổi giá trị của một biến toàn cục bên trong một hàm mà không sử dụng từ khóa global, điều gì xảy ra?

a)

Chương trình sẽ báo lỗi

b)

Giá trị của biến toàn cục sẽ thay đổi

c)

Giá trị của biến toàn cục sẽ không thay đổi và chương trình tiếp tục chạy

d)

Một biến cục bộ mới với cùng tên sẽ được tạo ra

146.

Trong Python, bạn có thể khai báo biến trước khi sử dụng chúng không?

a)

Chỉ cần khai báo biến toàn cục

b)

Chỉ cần khai báo biến cục bộ

c)

Có, bắt buộc phải khai báo biến trước khi sử dụng

d)

Không, bạn có thể sử dụng biến mà không cần khai báo trước

147.

Điều gì quyết định phạm vi của một biến?

a)

Giá trị của biến

b)

Kiểu dữ liệu của biến

c)

Tên của biến

d)

Vị trí khai báo biến

148.

Khi nào biến cục bộ được tạo ra?

a)

Khi biến toàn cục được khai báo

b)

Khi chương trình bắt đầu

c)

Khi có một biến khác cùng tên được sử dụng

d)

Khi hàm được gọi

149.

Biến toàn cục có thể được truy cập bởi

4 lines
150.

Biến cục bộ được tạo ra?

a)

Khi biến toàn cục được khai báo

b)

Khi chương trình bắt đầu

c)

Khi có một biến khác cùng tên được sử dụng

d)

Khi hàm được gọi

151.

Biến toàn cục có thể được truy cập bởi?

a)

Chỉ hàm main()

b)

Tất cả các hàm trong chương trình

c)

Chỉ các hàm có cùng tên biến cục bộ

d)

Chỉ các hàm được khai báo sau khi biến được khai báo

152.

Cho đoạn code sau: x = 10 def my_function(): print(x) my_function() Kết quả in ra là gì?

a)

None

b)

10

c)

0

d)

Lỗi

153.

Khi nào biến cục bộ bị hủy?

a)

Khi hàm kết thúc

b)

Khi biến toàn cục bị hủy

c)

Khi có một biến khác cùng tên được sử dụng

d)

Khi chương trình kết thúc

154.

Lỗi chương trình là gì?

a)

Một đoạn code không được sử dụng.

b)

Một tính năng không mong muốn của chương trình.

c)

Một cảnh báo từ trình biên dịch.

d)

Một sự cố khiến chương trình không hoạt động như mong đợi.

155.

Có mấy loại lỗi chương trình chính thường gặp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

156.

Lỗi cú pháp là gì?

a)

Lỗi do vi phạm các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ lập trình.

b)

Lỗi do chương trình cố gắng truy cập vào vùng nhớ không được phép.

c)

Lỗi do sai logic trong chương trình.

d)

Lỗi do kết quả tính toán không chính xác.

157.

Lỗi thực thi (runtime error) là gì?

a)

Lỗi do trình biên dịch gây ra.

b)

Lỗi chỉ xảy ra khi chương trình đang chạy.

c)

Lỗi có thể phát hiện trước khi chạy chương trình.

d)

Lỗi do cú pháp không đúng.

158.

Lỗi logic là gì?

a)

Lỗi do viết sai chính tả.

b)

Lỗi do vi phạm quy tắc cú pháp.

c)

Lỗi do tràn bộ nhớ.

d)

Lỗi do chương trình không thực hiện đúng theo ý đồ của người lập trình.

159.

Loại lỗi nào sau đây khó phát hiện nhất?

a)

Lỗi tràn số

b)

Lỗi thực thi

c)

Lỗi logic

d)

Lỗi cú pháp

160.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để tìm kiếm và sửa lỗi trong chương trình?

a)

Trình soạn thảo văn bản.

b)

Trình quản lý file.

c)

Trình biên dịch.

d)

Trình gỡ lỗi (debugger).

161.

Lỗi chia cho 0 thuộc loại lỗi nào?

a)

Lỗi cú pháp

b)

Lỗi logic

c)

Lỗi biên dịch

d)

Lỗi thực thi

162.

Lỗi chia cho 0 thuộc loại lỗi nào?

a)

Lỗi cú pháp

b)

Lỗi logic

c)

Lỗi biên dịch

d)

Lỗi thực thi

163.

Lỗi "NameError" trong Python thường xảy ra khi nào?

a)

Khi bạn cố gắng chia cho 0.

b)

Khi bạn sử dụng một biến chưa được khai báo.

c)

Khi bạn sử dụng sai cú pháp của một hàm.

d)

Khi bạn nhập sai tên module.

164.

Lỗi "IndexError" trong Python thường xảy ra khi nào?

a)

Khi bạn quên đóng dấu ngoặc.

b)

Khi bạn truy cập vào một phần tử của danh sách với chỉ số vượt quá giới hạn.

c)

Khi bạn sử dụng sai cú pháp của vòng lặp.

d)

Khi bạn cố gắng mở một file không tồn tại.

165.

Lỗi "SyntaxError: invalid syntax" trong Python có nghĩa là gì?

a)

Chương trình đang cố gắng truy cập vào một vùng nhớ không hợp lệ.

b)

Có một lỗi về cú pháp trong code.

c)

Chương trình đang cố gắng mở một file không tồn tại.

d)

Chương trình đang cố gắng thực hiện một phép toán không hợp lệ.

166.

Trong Python, lỗi nào xảy ra khi bạn gọi một hàm với số lượng tham số không chính xác?

a)

TypeError

b)

IndexError

c)

NameError

d)

ValueError

167.

Trong Python, lỗi nào xảy ra khi bạn cố gắng sử dụng một biến trước khi gán giá trị cho nó?

a)

NameError

b)

ValueError

c)

SyntaxError

d)

TypeError

168.

Phát biểu nào sau đây là đúng về lỗi chương trình?

a)

Việc tìm và sửa lỗi là một phần quan trọng của quá trình lập trình.

b)

Tất cả các lỗi đều dễ dàng tìm và sửa.

c)

Lỗi chỉ xảy ra trong các chương trình lớn.

d)

Không thể tránh khỏi lỗi trong chương trình.

169.

Cho đoạn code sau (Python): print("Hello world" Loại lỗi nào sẽ xảy ra?

a)

NameError

b)

SyntaxError

c)

IndentationError

d)

TypeError

170.

Kiểm thử chương trình là gì?

a)

Quá trình viết code cho chương trình.

b)

Quá trình đánh giá chất lượng của chương trình bằng cách thực thi nó với các bộ dữ liệu khác nhau.

c)

Quá trình biên dịch chương trình.

d)

Quá trình tìm kiếm lỗi trong chương trình.

171.

Gỡ lỗi chương trình là gì?

a)

Quá trình loại bỏ các tính năng không mong muốn của chương trình.

b)

Quá trình viết

172.

Gỡ lỗi chương trình là gì?

a)

Quá trình loại bỏ các tính năng không mong muốn của chương trình.

b)

Quá trình viết tài liệu cho chương trình.

c)

Quá trình tối ưu hóa hiệu năng của chương trình.

d)

Quá trình tìm và sửa các lỗi trong chương trình.

173.

Mục đích chính của việc kiểm thử chương trình là gì?

a)

Làm cho chương trình dễ đọc hơn.

b)

Làm cho chương trình chạy nhanh hơn.

c)

Tìm càng nhiều lỗi càng tốt để cải thiện chất lượng chương trình.

d)

Chứng minh rằng chương trình không có lỗi.

174.

Test case là gì?

a)

Một đoạn code dùng để kiểm tra một phần của chương trình.

b)

Một công cụ dùng để gỡ lỗi chương trình.

c)

Một bộ dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi, được sử dụng để kiểm tra chương trình.

d)

Một tài liệu mô tả các lỗi đã được tìm thấy trong chương trình.

175.

White-box testing là gì?

a)

Kiểm thử chương trình mà không cần biết cấu trúc bên trong của nó.

b)

Kiểm thử chương trình dựa trên việc xem xét code và cấu trúc bên trong của nó.

c)

Kiểm thử chương trình bằng cách cho người dùng thử nghiệm.

d)

Kiểm thử chương trình bằng cách sử dụng các công cụ tự động.

176.

Black-box testing là gì?

a)

Kiểm thử chương trình mà không cần biết cấu trúc bên trong của nó, chỉ dựa vào chức năng và yêu cầu.

b)

Kiểm thử chương trình bằng cách yêu cầu người dùng tìm lỗi.

c)

Kiểm thử chương trình dựa trên việc xem xét code và cấu trúc bên trong của nó.

d)

Kiểm thử chương trình bằng cách sử dụng các test case phức tạp.

177.

Unit testing là gì?

a)

Kiểm thử từng module riêng biệt.

b)

Kiểm thử giao diện người dùng.

c)

Kiểm thử toàn bộ chương trình cùng một lúc.

d)

Kiểm thử hiệu năng của chương trình.

178.

Integration testing là gì?

a)

Kiểm thử cách các module khác nhau tương tác với nhau.

b)

Kiểm thử từng hàm riêng biệt.

c)

Kiểm thử giao diện người dùng.

d)

Kiểm thử hiệu năng của chương trình.

179.

Regression testing là gì?

a)

Kiểm thử các tính năng mới của chương trình.

b)

Kiểm thử hiệu năng của chương trình.

180.

Regression testing là gì?

a)

Kiểm thử các tính năng mới của chương trình.

b)

Kiểm thử hiệu năng của chương trình.

c)

Kiểm thử lại các tính năng cũ sau khi đã sửa lỗi hoặc thêm tính năng mới để đảm bảo không có lỗi mới phát sinh.

d)

Kiểm thử giao diện người dùng.

181.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để gỡ lỗi chương trình?

a)

Trình gỡ lỗi (debugger).

b)

Trình biên dịch.

c)

Trình quản lý file.

d)

Trình soạn thảo văn bản.

182.

Breakpoint là gì?

a)

Một công cụ dùng để tối ưu hóa hiệu năng của chương trình.

b)

Một thông báo lỗi.

c)

Một điểm trong code mà chương trình sẽ tạm dừng thực thi để bạn có thể kiểm tra trạng thái của chương trình.

d)

Một đoạn code dùng để kiểm tra một phần của chương trình.

183.

Watch window là gì?

a)

Một cửa sổ hiển thị các thông báo lỗi.

b)

Một cửa sổ hiển thị danh sách các file trong dự án.

c)

Một cửa sổ cho phép bạn thay đổi code của chương trình.

d)

Một cửa sổ cho phép bạn theo dõi giá trị của các biến trong quá trình gỡ lỗi.

184.

Step over là gì?

a)

Thực thi dòng code hiện tại và đi đến dòng code tiếp theo, bỏ qua việc đi vào bên trong các hàm.

b)

Dừng thực thi chương trình.

c)

Tiếp tục thực thi chương trình cho đến khi gặp breakpoint tiếp theo.

d)

Thực thi dòng code hiện tại và đi vào bên trong các hàm.

185.

Continue là gì (trong gỡ lỗi)?

a)

Thực thi dòng code hiện tại và đi vào bên trong các hàm.

b)

Tiếp tục thực thi chương trình cho đến khi gặp breakpoint tiếp theo hoặc kết thúc chương trình.

c)

Dừng thực thi chương trình.

d)

Thực thi dòng code hiện tại và đi đến dòng code tiếp theo.

186.

Mục tiêu của kiểm thử hộp đen là:

a)

Kiểm tra chức năng

b)

Kiểm tra code

c)

Làm đẹp giao diện

d)

Tăng tốc độ chạy

187.

Sau khi sửa một lỗi, cần làm gì?

a)

Xóa comment

b)

Gửi cho khách hàng

c)

Kiểm tra lại

d)

Tối ưu code

188.

System testing là gì?

a)

Kiểm thử hiệu năng của chương trình.

b)

Kiểm thử giao diện người dùng.

c)

Kiểm thử từng module riêng biệt.

d)

Kiểm t

189.

System testing là gì?

a)

Kiểm thử hiệu năng của chương trình.

b)

Kiểm thử giao diện người dùng.

c)

Kiểm thử từng module riêng biệt.

d)

Kiểm thử toàn bộ hệ thống để đảm bảo nó đáp ứng các yêu cầu.

190.

Step into là gì?

a)

Thực thi dòng code hiện tại và đi vào bên trong các hàm.

b)

Thực thi dòng code hiện tại và đi đến dòng code tiếp theo, bỏ qua việc đi vào bên trong các hàm.

c)

Dừng thực thi chương trình.

d)

Tiếp tục thực thi chương trình cho đến khi gặp breakpoint tiếp theo.

191.

Những khẳng định nào sau đây là đúng về vòng lặp while trong Python?

a)

Vòng lặp while chỉ được sử dụng khi biết trước số lần lặp.

b)

Vòng lặp while có thể không thực hiện bất kỳ lần lặp nào nếu điều kiện ban đầu là sai.

c)

Để tránh vòng lặp vô hạn, cần đảm bảo rằng điều kiện lặp cuối cùng sẽ trở thành False.

d)

Điều kiện lặp được kiểm tra sau khi khối lệnh bên trong vòng lặp được thực hiện.

192.

Cho đoạn code sau: x = 10 while x > 0: if x % 2 == 0: print(x, "là số chẵn") x = x - 1 Những điều gì sau đây là đúng?

a)

Biến x sẽ giảm dần sau mỗi lần lặp.

b)

Vòng lặp sẽ kết thúc khi x bằng 0.

c)

Nếu bỏ dòng x = x - 1, vòng lặp sẽ trở thành vô hạn.

d)

Đoạn code sẽ in ra tất cả các số chẵn từ 0 đến 10.

193.

Câu lệnh break và continue có tác dụng gì trong vòng lặp while?

a)

continue dùng để bỏ qua phần còn lại của lần lặp hiện tại và chuyển sang lần lặp tiếp theo.

b)

continue dùng để bắt đầu một vòng lặp while mới.

c)

break dùng để tạm dừng vòng lặp và có thể tiếp tục lại sau.

d)

break dùng để bỏ qua các lần lặp còn lại và kết thúc vòng lặp.

194.

Những thao tác nào sau đây có thể thực hiện trên danh sách trong Python?

a)

Không thể thêm hoặc xóa phần tử khỏi danh sách sau khi đã tạo.

b)

Thay đổi giá trị của một phần tử trong danh sách bằng cách gán giá trị mới cho nó.

c)

Chỉ có thể tạo danh sách chứa các phần tử có cùng kiểu dữ liệu.

d)

Truy cập mộ

195.

Cho danh sách my_list = [1, 2, 3, 4, 5]. Những khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

my_list.remove(7) sẽ gây ra lỗi vì 7 không có trong danh sách.

b)

my_list sẽ trả về phần tử cuối cùng của danh sách.

c)

my_list.append(6) sẽ thêm số 6 vào cuối danh sách.

d)

len(my_list) sẽ trả về giá trị 5.

196.

Về các phương thức của danh sách trong Python, những điều nào sau đây là đúng?

a)

sort() sắp xếp danh sách theo thứ tự giảm dần.

b)

pop(index) dùng để xóa phần tử tại vị trí index và trả về giá trị của phần tử đó.

c)

clear() xóa tất cả các phần tử trong danh sách và trả về một danh sách rỗng mới.

d)

insert(index, value) dùng để chèn value vào vị trí index trong danh sách.

197.

Khi sử dụng lệnh extend() trên một danh sách, lệnh này sẽ:

a)

Chỉ có thể thêm một phần tử duy nhất vào danh sách.

b)

Tạo một bản sao của danh sách mà không thay đổi danh sách gốc.

c)

Thêm một hoặc nhiều phần tử vào cuối danh sách hiện tại.

d)

Kết hợp danh sách hiện tại với một danh sách khác.

198.

Các lệnh nào sau đây có thể được sử dụng để tìm kiếm một phần tử trong danh sách?

a)

search(value) để tìm kiếm giá trị trong danh sách.

b)

count(value) để đếm số lần xuất hiện của phần tử value trong danh sách.

c)

find(value) để trả về phần tử nếu có trong danh sách hoặc None nếu không có.

d)

index(value) để lấy chỉ số của phần tử đầu tiên có giá trị value.