wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Challenge for Unit 11

Total questions: 37

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Electronics(n)

a)

Thiết bị điện tử

b)

Điện

c)

thuộc điện

d)

thiết bị

2.

electric(a)

a)

thiết bị điện

b)

tính bảng

c)

điện

d)

thuộc điện

3.

tablet

a)

máy tính bảng

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

tivi

4.

portable

a)

xách tay

b)

cầm tay

5.

effectively

a)

hiệu quả

b)

hệ quả

c)

thất bại

6.

light weight

a)

nhẹ

b)

nặng

7.

touch screen

a)

màn hình cảm ứng

b)

tivi cảm ứng

8.

type (v)

a)

đánh máy

b)

người đánh máy

9.

typise(n)

a)

người đánh máy

b)

đánh máy

10.

virual keyboard

a)

bàn phím ảo

b)

bàn phím

c)

protected

11.

wireless(a)

a)

không dây

b)

có dây

12.

smartphone

a)

điện thoại thông minh

b)

tivi thông minh

c)

máy tính bảng

d)

máy tính

13.

software

a)

hệ điều hành

b)

phần cứng

c)

phần mềm

14.

network

a)

đường truyền

b)

mạng

c)

kết nối

15.

hardwware><softwware

a)

phần mềm><phầm cứng

b)

phần cứng><phần mềm

16.

take notes

a)

ghi chép

b)

chụp bài

c)

đánh chữ

17.

3D design

a)

thiết kế 3D

b)

thiết kế 2D

18.

robotic vacuum cleaner

a)

máy hút bụi robot

b)

máy hút bụi

19.

e-reader

a)

máy đọc sách

b)

đọc sách

c)

ngừoi đọc sách

20.

copper

a)

đồng

b)

thép

c)

bạc

21.

steel

a)

thép

b)

nhựa

c)

sắt

22.

cardboard

a)

cát tông

b)

hộp giấy

23.

rubber

a)

cao su

b)

nhựa

c)

sắt

24.

interact (v)

a)

Tương tác

b)

người tương tác

25.

interact with

a)

tương tác với

b)

người tương tác

26.

interactive

a)

tương tác

b)

ngừoi tương tác

27.

real time feedback

a)

phản hồi thời gian thực

b)

phản hồi

28.

online resources

a)

tài nguyên trực tuyến

b)

tài nguyên thực

29.

cooperate with= collborate with

a)

hợp tác với

b)

hợp

30.

digital textbook

a)

sách kỹ thuật số

b)

sách số

31.

educational

a)

giáo dục

b)

vô học

32.

eye strain

a)

mỏi mắt

b)

mắt

33.

motivation

a)

tạo động lực

b)

năng suất

34.

critical thinking

a)

tư duy biện chứng

b)

tư duy

35.

purchase

=buy

a)

mua

b)

mượn

36.

stylish

a)

phong cách

b)

bức tự hoạ

37.

self -portrait

a)

bức tự hoạ

b)

riêng tư

Similar Resources on Wayground