NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Challenge for Unit 11
Total questions: 37
Worksheet time: 20mins
Electronics(n)
Thiết bị điện tử
Điện
thuộc điện
thiết bị
electric(a)
thiết bị điện
tính bảng
điện
thuộc điện
tablet
máy tính bảng
máy tính
điện thoại
tivi
portable
xách tay
cầm tay
effectively
hiệu quả
hệ quả
thất bại
light weight
nhẹ
nặng
touch screen
màn hình cảm ứng
tivi cảm ứng
type (v)
đánh máy
người đánh máy
typise(n)
người đánh máy
đánh máy
virual keyboard
bàn phím ảo
bàn phím
protected
wireless(a)
không dây
có dây
smartphone
điện thoại thông minh
tivi thông minh
máy tính bảng
máy tính
software
hệ điều hành
phần cứng
phần mềm
network
đường truyền
mạng
kết nối
hardwware><softwware
phần mềm><phầm cứng
phần cứng><phần mềm
take notes
ghi chép
chụp bài
đánh chữ
3D design
thiết kế 3D
thiết kế 2D
robotic vacuum cleaner
máy hút bụi robot
máy hút bụi
e-reader
máy đọc sách
đọc sách
ngừoi đọc sách
copper
đồng
thép
bạc
steel
thép
nhựa
sắt
cardboard
cát tông
hộp giấy
rubber
cao su
nhựa
sắt
interact (v)
Tương tác
người tương tác
interact with
tương tác với
người tương tác
interactive
tương tác
ngừoi tương tác
real time feedback
phản hồi thời gian thực
phản hồi
online resources
tài nguyên trực tuyến
tài nguyên thực
cooperate with= collborate with
hợp tác với
hợp
digital textbook
sách kỹ thuật số
sách số
educational
giáo dục
vô học
eye strain
mỏi mắt
mắt
motivation
tạo động lực
năng suất
critical thinking
tư duy biện chứng
tư duy
purchase
=buy
mua
mượn
stylish
phong cách
bức tự hoạ
self -portrait
bức tự hoạ
riêng tư
