wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm về sửa chữa máy tính

Total questions: 99

Worksheet time: 2hrs 39mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có nhiệm vụ gì?

a)

Chỉ bảo trì phần cứng

b)

Hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng

c)

Chỉ sửa chữa phần mềm

d)

Chỉ cung cấp phần mềm mới

2.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện công việc gì liên quan tới phần cứng?

a)

Chỉ cài đặt phần mềm

b)

Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính

c)

Lắp đặt phần mềm bảo mật

d)

Cập nhật hệ điều hành

3.

Một trong những công việc liên quan đến phần mềm trong sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Thay thế bo mạch chủ

b)

Lắp đặt thêm thiết bị mạng

c)

Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng

d)

Thay màn hình có độ phân giải cao

4.

Khi sửa chữa phần cứng, điều gì cần được xác định?

a)

Loại phần mềm đang sử dụng

b)

Nguyên nhân hỏng thiết bị

c)

Địa chỉ IP của máy tính

d)

Phiên bản hệ điều hành

5.

Một trong những kỹ năng mềm cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng lập trình web

d)

Kỹ năng kế toán

6.

Ngành học nào sau đây liên quan đến dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính

b)

Kỹ thuật xây dựng

c)

Kỹ thuật điện tử viễn thông

d)

Kỹ thuật cơ khí

7.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kiến thức gì về mạng máy tính?

a)

Chỉ biết cách lắp đặt phần cứng

b)

Có kiến thức cơ bản về kết nối và cấu hình mạng

c)

Chỉ cần biết cài đặt phần mềm

d)

Chỉ cần hiểu về hệ điều hành

8.

Ngành học nào chú trọng đào tạo về nguyên lý hoạt động và giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Trung cấp nghề

b)

Cao đẳng nghề

c)

Đại học

d)

Đào tạo ngắn hạn

9.

Ngành học nào chú trọng đào tạo về nguyên lý hoạt động và giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Trung cấp nghề

b)

Cao đẳng nghề

c)

Đại học

d)

Đào tạo ngắn hạn

10.

Một trong những nhiệm vụ chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính liên quan đến phần mềm là gì?

a)

Thay ổ cứng

b)

Cài đặt hoặc cập nhật driver

c)

Lắp ráp linh kiện máy tính

d)

Bảo trì mạng cục bộ

11.

Một trong những yêu cầu kiến thức chung cho nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Kỹ năng kế toán

b)

Kỹ năng lập trình Java

c)

Kiến thức về phần cứng

d)

Kiến thức về nghệ thuật

12.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện các công việc sau đúng hay sai?

a)

Xác định và khắc phục lỗi phần cứng khi có sự cố xảy ra.

b)

Chỉ làm việc với phần cứng và không liên quan đến phần mềm.

c)

Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế các linh kiện máy tính bị hỏng.

d)

Cập nhật các phiên bản mới của phần mềm để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

13.

Những kiến thức và kỹ năng cần thiết sau đây cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính đúng hay sai?

a)

Hiểu biết về các thành phần cơ bản của máy tính và cách kiểm tra, tháo lắp, sửa chữa hoặc thay thế phần cứng khi cần thiết.

b)

Chỉ cần biết cách sử dụng các công cụ phần cứng cơ bản mà không cần kiến thức về phần mềm.

c)

Kỹ năng giải quyết vấn đề và quản lý thời gian là không cần thiết trong nghề này.

d)

Có kiến thức cơ bản về mạng máy tính, bao gồm các phương pháp kết nối và cấu hình mạng cục bộ và mạng Internet.

14.

Chuyên gia quản trị mạng có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Quản lý và duy trì hệ thống mạng

c)

Lập trình phần mềm ứng dụng

d)

Kiểm thử phần mềm

15.

Trong bảo mật hệ thống thông tin, chuyên gia cần hiểu biết về gì?

a)

Phát triển web

b)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

c)

Phương thức tấn công mạng như DoS

d)

Thiết kế giao diện người dùng

16.

Kỹ năng mềm quan trọng nhất mà chuyên gia quản trị hệ thống cần có là gì?

a)

Kỹ năng vẽ đồ họa

b)

Kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian

c)

Kỹ năng nấu ăn

d)

Kỹ năng lái xe

17.

Điều nào sau đây là một phần của công việc quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Phát triển phần mềm mới

b)

Quản lý hệ điều hành và xử lý sự cố hệ thống

c)

Thiết kế ứng dụng di động

d)

Tiếp thị kỹ thuật số

18.

Tại sao nhu cầu về chuyên gia bảo mật thông tin ngày càng tăng?

a)

Do sự phát triển của lĩnh vực giải trí

b)

Do nguy cơ tấn công mạng ngày càng phức tạp

c)

Do sự phát triển của thể thao điện tử

d)

Do nhu cầu về game trực tuyến

19.

Một trong những yêu cầu chính đối với chuyên gia quản trị mạng là gì?

a)

Kỹ năng chỉnh sửa video

b)

Kỹ năng nấu ăn

c)

Kiến thức về cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính

d)

Kỹ năng viết lách

20.

Trong lĩnh vực quản trị hệ thống, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Khả năng sáng tạo

b)

Khả năng lập trình

c)

Kiến thức sâu về quản lý hệ điều hành

d)

Khả năng thiết kế đồ họa

21.

Các cơ sở giáo dục ở Việt Nam cung cấp ngành học nào liên quan đến nhóm nghề quản trị?

a)

Y học

b)

Nghệ thuật biểu diễn

c)

Quản trị mạng máy tính

d)

Du lịch

22.

Các cơ sở giáo dục ở Việt Nam cung cấp ngành học nào liên quan đến nhóm nghề quản trị?

a)

Y học

b)

Nghệ thuật biểu diễn

c)

Quản trị mạng máy tính

d)

Du lịch

23.

Lý do gì khiến chuyên gia quản trị hệ thống cần hiểu về luật pháp và quy định?

a)

Để phát triển ứng dụng di động

b)

Để tạo ra trò chơi điện tử

c)

Để tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin

d)

Để viết sách

24.

Mức độ tăng trưởng nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin là do yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của ngành nông nghiệp

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

c)

Sự giảm sút trong ngành công nghiệp

d)

Tăng trưởng trong ngành thời trang

25.

Chuyên gia quản trị trong ngành Công nghệ thông tin thực hiện những công việc sau đây đúng hay sai?

a)

Quản lý và duy trì hệ thống mạng.

b)

Lập trình ứng dụng di động.

c)

Bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa mạng.

d)

Cài đặt và cấu hình phần cứng máy tính.

26.

Những yêu cầu kiến thức sau đây là cần thiết cho chuyên gia quản trị hệ thống? Đúng hay sai?

a)

Kiến thức về cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính.

b)

Kiến thức về lập trình web.

c)

Hiểu biết về luật pháp và tuân thủ quy định bảo mật thông tin.

d)

Kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian.

27.

Mục tiêu chính của hội thảo hướng nghiệp là gì?

a)

Tìm hiểu về các phần mềm mới

b)

Thảo luận về các ngành nghề không liên quan đến công nghệ thông tin

c)

Tìm hiểu các ngành nghề sử dụng nhân lực công nghệ thông tin và vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực đó

d)

Kết nối với các doanh nghiệp lớn

28.

Một trong những nhiệm vụ của ban tổ chức hội thảo là gì?

a)

Thực hiện các bài kiểm tra về công nghệ thông tin

b)

Tổ chức các buổi dã ngoại cho sinh viên

c)

Phân công các nhiệm vụ tổ chức và đảm bảo thông tin được cập nhật cho các nhóm

d)

Tạo ra các trò chơi giải trí

29.

Trong hội thảo, các nhóm sẽ chuẩn bị bài trình bày về gì?

a)

Các hoạt động thể thao

b)

Các lĩnh vực không liên quan đến công nghệ thông tin

c)

Các lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin

d)

Các sản phẩm thủ công

30.

Thời hạn nộp bài trình bày cho ban tổ chức là khi nào?

a)

Một tuần trước hội thảo

b)

Một ngày trước hội thảo

c)

Hai ngày trước hội thảo

d)

Một tháng trước hội thảo

31.

Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong lĩnh vực y tế bao gồm những gì?

a)

Phát triển trò chơi

b)

Quản lý hệ thống thông tin y tế

c)

Thiết kế thời trang

d)

Dạy học

32.

Trong quá trình chuẩn bị bài trình bày, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Thu thập thông tin

b)

Lập dàn ý bài

c)

Báo cáo thử

d)

Chọn lọc thông tin

33.

Trong quá trình chuẩn bị bài trình bày, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Thu thập thông tin

b)

Lập dàn ý bài trình bày

c)

Báo cáo thử

d)

Chọn lọc thông tin

34.

Nội dung nào dưới đây không phải là một phần của hội thảo hướng nghiệp?

a)

Thảo luận về các ngành nghề và lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin

b)

Trình bày các kỹ thuật làm vườn

c)

Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực

d)

Thông tin về ngành đào tạo tại các cơ sở giáo dục liên quan

35.

Một yêu cầu trong nhiệm vụ tổ chức hội thảo là gì?

a)

Mua sắm các thiết bị điện tử

b)

Tổ chức sự kiện âm nhạc

c)

Đảm bảo hội thảo được tổ chức theo đúng kế hoạch

d)

Tham gia các trò chơi giải trí

36.

Nội dung gợi ý cho hội thảo bao gồm việc chọn lĩnh vực nào?

a)

Thể thao và nghệ thuật

b)

Y tế, giáo dục, tài chính, kinh doanh, truyền thông và giải trí

c)

Nông nghiệp và lâm nghiệp

d)

Du lịch và khách sạn

37.

Đúng hay Sai về Tổ chức Hội thảo

4 lines
38.

Câu 1: Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị hiển thị?

a)

Máy chiếu

b)

Bảng cảm ứng

c)

Tai nghe

d)

TV

39.

Câu 2: Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Bluetooth

d)

Ethernet

40.

Câu 3: Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Cáp tín hiệu

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Bluetooth và Wi-Fi

41.

Câu 4: Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi làm việc đa nhiệm

b)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính

d)

Khi chỉ cần làm việc với m

42.

Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi làm việc đa nhiệm

b)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính

d)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính

43.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Ghép đôi thiết bị

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại

d)

Truyền tệp từ máy tính

44.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file"

c)

Xác nhận kết nối trên máy tính

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

45.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc

b)

Cài đặt phần mềm điều khiển

c)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ

d)

Đăng ký thiết bị lên đám mây

46.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình

b)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính

c)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung

d)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng

47.

Khi kết nối máy tính và điện thoại qua Bluetooth, nếu máy tính hiển thị thông báo "Your device is ready to go", điều này có nghĩa là:

a)

Máy tính đã kết nối thành công với điện thoại

b)

Điện thoại đã chấp nhận kết nối

c)

Tệp đã được truyền thành công

d)

Kết nối cần được xác thực thêm

48.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập chế độ làm việc của thiết bị

49.

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn và van nước trong hệ thống nhà thông minh, bạn cần:

a)

Cài đặt phần mềm điều khiển

b)

Kết nối điện thoại với thiết bị qua Bluetooth

c)

Chọn một công tắc thông minh tương thích

d)

Thiết lập chế độ làm việc của thiết bị

50.

Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về thiết bị số và kết nối thiết bị số:

a)

Các thiết bị hiển thị như TV và máy chiếu cho phép hiển thị hình ảnh và văn bản, và chúng thường kết nối qua cổng VGA hoặc HDMI.

b)

Công nghệ Bluetooth chỉ truyền dữ liệu âm thanh, không truyền dữ liệu hình ảnh.

c)

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị từ xa qua Wi-Fi hoặc Bluetooth.

d)

Để kết nối thiết bị thông minh với Internet, cần thực hiện việc đăng ký thiết bị lên đám mây và cập nhật trạng thái của thiết bị vào cơ sở dữ liệu.

51.

Chọn đúng hoặc sai cho các ý sau đây về các nhiệm vụ thực hành:

a)

Chế độ "Extend" cho phép bạn kéo cửa sổ ứng dụng từ màn hình máy tính sang màn hình mở rộng để có thêm không gian làm việc.

b)

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần phải bật Bluetooth trên máy tính và điện thoại, sau đó ghép đôi thiết bị.

c)

Chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng chỉ hiển thị hình ảnh từ màn hình máy tính chính trên màn hình mở rộng mà không thay đổi gì.

d)

Để thiết lập chế độ hẹn giờ cho công tắc đèn trong nhà thông minh, bạn không cần cài đặt phần mềm điều khiển trên điện thoại.

52.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

53.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần thân trang

b)

Phần đầu trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần thông báo

54.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

55.

Cái gì thường được sử dụng để xác định địa chỉ truy cập của trang web?

a)

IP Address

b)

URL

c)

Favicon

d)

Domain Nam

56.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh

b)

Sử dụng một màu duy nhất

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hòa

d)

Chọn màu ngẫu nhiên

57.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ và xuất bản trang web?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Google Sheets

d)

Google Maps

58.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

59.

Để kết nối với các phần mềm khác của Google như Docs, Sheets, và Slides, người dùng nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Adobe Photoshop

d)

Notepad

60.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

61.

Một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế phần đầu trang là gì?

a)

Xác định cấu trúc nội dung

b)

Tạo favicon

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Chọn màu nền cho phần chân trang

62.

Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào?

a)

sites.google.com/create

b)

sites.google.com/new

c)

drive.google.com/new

d)

sites.google.com/start

63.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng

b)

Phần thứ hai

c)

Phần thứ ba

d)

Phần dưới cùng

64.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn

b)

Trang web động hoặc tĩnh

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp

d)

Trang web mở hoặc bảo mật

65.

Để nhập hoặc hiển thị tên tệp lưu trữ trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề

d)

Dòng Thay đổi hình ảnh

66.

Tùy chọn nào không có trong phần chọn kích thước phần đầu trang của Google Sites?

a)

Bìa

b)

Biểu ngữ lớn

c)

Biểu ngữ

d)

Tiêu đề nhỏ

67.

Để thiết lập tiêu đề trang trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Trang web không có tiêu đề

68.

Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền

b)

Xóa hoàn toàn hình ảnh nền

c)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền

69.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Chọn mẫu cho trang web

d)

Nhập tên trang web

70.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa

b)

Chân trang

c)

Biểu ngữ nhỏ

d)

Nội dung chính

71.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh

d)

Dòng Logo và favicon

72.

Phát biểu sau đúng hay sai về các phần trong giao diện đầu tiên của Google Sites?

a)

Phần trên cùng chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập các ứng dụng Google.

b)

Phần thứ hai chứa danh sách các trang mà người dùng đã mở trước đó.

c)

Phần thứ ba cung cấp các tùy chọn để tạo một trang web mới, bao gồm trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

d)

Phần thứ ba chứa các chức năng thiết lập phần đầu trang.

73.

Phát biểu sau đúng hay sai về các chức năng trong giao diện tạo phần đầu trang trên Google Sites?

a)

Dòng "Nhập tên trang web" cho phép nhập/hiển thị logo, favicon và tên trang web.

b)

Dòng "Thay đổi hình ảnh" cung cấp các kích thước phần đầu trang, bao gồm Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ và Chỉ có tiêu đề.

c)

Dòng "Tiêu đề trang" dùng để nhập/hiển thị tên tệp lưu trữ trang web.

d)

Dòng "Trang web không có tiêu đề" cho phép nhập tiêu đề trang và nội dung tóm tắt trang.

74.

Trong giao diện tạo phần thân trang web, bảng chọn nào được sử dụng để chèn các đối tượng như hộp văn bản, hình ảnh, và nhúng?

a)

Chèn

b)

Trang

c)

Giao diện

d)

Cấu trúc

75.

Lệnh "Nhúng" trong bảng chọn Chèn có chức năng gì?

a)

Chèn văn bản từ Google Drive

b)

Chèn hình ảnh từ máy tính

c)

Chèn dữ liệu từ các ứng dụng Internet khác

d)

Chèn liên kết đến các trang web khác

76.

Trong nhiệm vụ tạo phần thân trang web, bước đầu tiên là gì?

a)

Thêm ảnh vào trang web

b)

Thiết lập cấu trúc nội dung với hai khối

c)

Chèn bản đồ vào trang web

d)

Thêm chân trang

77.

Để chèn bản đồ vào trang web, ta sử dụng lệnh nào trong bảng chọn Chèn?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Nhúng

d)

Bản đồ

78.

Khi chỉnh sửa các đối tượng trên trang web, thao tác nào sau đây có thể thực hiện?

a)

Thay đổi kích thước và di chuyển đối tượng

b)

Sao chép đối tượng nhưng không xoá được

c)

Chỉ xoá đối tượng mà không thể sao chép

d)

Không thể thay đổi kích thước đối tượng

79.

Khi muốn thêm thông tin liên lạc vào phần chân trang, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh Chèn →Hộp văn bản

b)

Di chuyển xuống cuối trang và thêm chân trang

c)

Sử dụng lệnh Chèn → Bản đồ

d)

Nhúng thông tin từ ứng dụng khác

80.

Trong việc tạo phần thân trang web, làm thế nào để thêm tiêu đề và văn bản vào mỗi khối?

a)

Sử dụng lệnh Chèn → Nhúng

b)

Sử dụng lệnh Chèn → Hộp văn bản

c)

Nhấn vào biểu tượng → Thêm ảnh

d)

Sử dụng lệnh Chèn → Drive

81.

Khi muốn nhúng Google Maps vào trang web, ta có thể chọn lệnh nào?

a)

Hình ảnh

b)

Nhúng

c)

Bản đồ

d)

Drive

82.

Lệnh nào trong bảng chọn Chèn được sử dụng để chèn thông tin từ Google Drive?

a)

Hộp văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Drive

d)

Nhúng

83.

Cấu trúc của một trang web thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

Đường thẳng

b)

Hình tròn

c)

Hình cây

d)

Hình lưới

84.

Cụm từ "Đọc tiếp" thường được sử dụng để:

a)

Kết thúc bài viết

b)

Chuyển hướng người dùng đến trang web khác

c)

Liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết

d)

Hiển thị hình ảnh

85.

Trang con là:

a)

Trang chủ của một website

b)

Trang web mở từ bảng chọn của trang chủ

c)

Một phần của trang chủ

d)

Trang web không liên kết với trang chủ

86.

Thanh điều hướng thường chứa:

a)

Nội dung chính của trang web

b)

Liên kết đến các trang con

c)

Hình ảnh và video

d)

Chỉ dẫn về cách sử dụng trang web

87.

Để không làm mất cân đối trang web khi trình bày văn bản đầy đủ, ta nên:

a)

Sử dụng ít văn bản hơn

b)

Chia thành các trang độc lập và sử dụng liên kết

c)

Sử dụng phông chữ nhỏ hơn

d)

Chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn

88.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là:

a)

Mỗi trang đều độc lập

b)

Các trang được xếp chồng lên nhau

c)

Có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau

d)

Mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên

89.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

Chỉ có một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Nhiều cấp độ

d)

Không thể có trang con

90.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web

b)

Cung cấp liên kết đến các phần khác nhau của trang web

c)

Hiển thị quảng cáo

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân

91.

Khi người dùng nhấp vào "Đọc tiếp", họ sẽ:

a)

Được chuyển hướng đến một trang không liên quan

b)

Ở lại trang hiện tại

c)

Được chuyển hướng đến một trang chứa thông tin chi tiết

d)

Được chuyển hướng đến trang chủ

92.

Tại sao cần tổ chức trang web theo cấu trúc hình cây?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ

b)

Để tối ưu hóa tốc độ tải trang

c)

Để giúp người dùng dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin

d)

Để tăng lượng quảng cáo trên trang web

93.

Khi tạo biểu mẫu (form) trên trang web bằng Google Sites, ứng dụng nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Forms

94.

Bước đầu tiên khi tạo biểu mẫu bằng Google Forms là gì?

a)

Tạo câu hỏi

b)

Chuẩn bị biểu mẫu

c)

Nhúng biểu mẫu vào trang web

d)

Xem dữ liệu thống kê phản hồi

95.

Trong giao diện Google Forms, bạn có thể tạo được bao nhiêu loại câu hỏi khác nhau?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

10

96.

Cách nhúng biểu mẫu từ Google Forms vào trang web được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sao chép và dán liên kết

b)

Sử dụng công cụ Nhúng của Google Sites

c)

Tạo biểu mẫu trực tiếp trên trang web

d)

Tải biểu mẫu lên từ máy tính

97.

Để xem dữ liệu thống kê phản hồi từ biểu mẫu, người dùng cần truy cập vào đâu?

a)

Google Sheets

b)

Google Docs

c)

Google Slides

d)

Google Forms

98.

Lệnh nào trong Google Forms cho phép thêm các câu hỏi mới vào biểu mẫu?

a)

Tạo câu hỏi mới

b)

Thêm trang mới

c)

Thêm tiêu đề

d)

Tạo phần mới

99.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn

d)

Câu hỏi thả xuống