Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm tiếng Việt
Total questions: 40
Worksheet time: 1hrs 10mins
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
enjoy
answer
complain
involve
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
education
engineer
development
confident
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
survive
enter
occur
begin
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
necessary
applicant
engineer
family
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
information
communication
situation
history
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
happy
slowly
teacher
agree
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
enjoy
improve
describe
danger
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
signal
mature
equal
answer
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
teacher
doctor
attract
driver
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
education
generation
communication
different
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
listen
enjoy
answer
finish
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
confident
important
successful
impolite
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
beauty
honest
polite
perfect
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
holiday
decorate
festival
customer
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
discuss
destroy
finish
attract
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
describe
repair
borrow
suggest
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
morning
subject
improve
problem
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
difficult
family
attention
beautiful
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
money
enjoy
answer
manage
Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.
decide
happen
open
visit
“Answer” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 2.
“Confident” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 3 (đuôi -tion, -eer, -ment).
“Enter” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 2.
“Engineer” nhấn âm cuối; các từ còn lại nhấn âm 1.
“History” nhấn âm 1; các từ còn lại có đuôi -tion → nhấn âm trước cuối.
“Agree” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Danger” nhấn âm 1; các từ còn lại là động từ nhấn âm 2.
“Mature” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Attract” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Different” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 3.
“Enjoy” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Confident” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 2 (có tiền tố nhấn âm sau).
“Polite” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Decorate” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 2.
“Finish” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 2.
“Borrow” nhấn âm 1; các từ còn lại nhấn âm 2.
“Improve” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Attention” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Enjoy” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
“Decide” nhấn âm 2; các từ còn lại nhấn âm 1.
