wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN HỌC 10 - ÔN TẬP CUỐI HỌC KÌ 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Thiết kế đồ họa là gì?
a)
Dàn dựng bố cục, sắp xếp, chỉnh sửa hình ảnh để tạo thông điệp truyền thông.
b)
Chỉnh sửa ảnh để tăng độ sắc nét, nâng cao chất lượng hình ảnh.
c)
Sử dụng máy tính để tạo ra mô hình 3D, phục vụ trong ngành công nghiệp phim ảnh.
d)
In ấn các thiết kế lên sản phẩm quảng cáo, phục vụ hoạt động kinh doanh.
2.
Phát triển phần mềm có bao nhiêu công đoạn chính?
a)
7 công đoạn.
b)
3 công đoạn.
c)
5 công đoạn.
d)
10 công đoạn.
3.
Biểu thức logic trong Python có giá trị nào?
a)
True hoặc False
b)
1 hoặc 0
c)
Nhiều hoặc Ít
d)
Có hoặc Không
4.
Trong Python, biểu thức not (4 > 2) có giá trị là gì?
a)
False
b)
True
c)
2
d)
4
5.
Cú pháp của lệnh lặp while trong Python là gì?
a)
while <điều kiện>:
b)
for <điều kiện>:
c)
loop <điều kiện>:
d)
do while <điều kiện>:
6.
Trong Python, lệnh while kiểm tra điều kiện lúc nào?
a)
Trước khi thực hiện khối lệnh.
b)
Sau khi thực hiện xong.
c)
Ở giữa vòng lặp.
d)
Không kiểm tra điều kiện.
7.
Trong Python, với lệnh while, khi nào thì vòng lặp sẽ dừng lại?
a)
Khi điều kiện sai.
b)
Khi điều kiện đúng.
c)
Khi chương trình dừng.
d)
Khi kết thúc file.
8.
Trong Python, từ khóa nào dùng để thoát vòng lặp while ngay lập tức?
a)
break
b)
stop
c)
exit
d)
continue
9.
Trong Python, đâu là điểm đặc biệt của lệnh while so với for?
a)
Không biết trước số lần lặp.
b)
Cần ít điều kiện hơn.
c)
Lặp nhanh hơn.
d)
Ít lỗi hơn.
10.
Trong Python, khi dùng while, cần viết khối lệnh bên trong như thế nào?
a)
Lùi vào 1 tab hoặc 4 dấu cách.
b)
Không cần lùi dòng.
c)
Bắt đầu bằng chữ in hoa.
d)
Viết liền nhau, không cần xuống dòng.
11.
Đâu là tên gọi của ba cấu trúc lập trình cơ bản?
a)
Tuần tự, rẽ nhánh, lặp.
b)
Tuần tự, biến, biểu thức.
c)
Lặp, điều kiện, danh sách.
d)
Hàm, rẽ nhánh, danh sách.
12.
Trong ngôn ngữ lập trình, cấu trúc nào sau đây thường sử dụng các từ khóa như for, while trong Python?
a)
Cấu trúc lặp.
b)
Cấu trúc rẽ nhánh.
c)
Cấu trúc tuần tự.
d)
Cấu trúc hàm.
13.
Trong Python, kết quả được in ra của chương trình sau (hình mình hoạ) là mấy?
a)
11
b)
10
c)
9
d)
8
14.
Trong Python, cho dãy số bắt đầu từ 1 và tiếp tục theo quy luật 1, 4, 7, 10, ..., để tìm số lớn nhất nhỏ hơn 100 trong dãy này bằng vòng lặp while, ta cần thực hiện điều gì trong vòng lặp?
a)
Tăng biến i mỗi lần 3 đơn vị.
b)
Tăng biến i mỗi lần 2 đơn vị.
c)
Giảm biến i 1 đơn vị.
d)
Giữ nguyên biến i.
15.
Trong Python, kết quả được in ra của chương trình sau (hình mình hoạ) là gì?
a)
Dừng chương trình, không kết quả nào được in ra
b)
1 2 3 4
c)
1 2 3 4 5
d)
Chương trình báo lỗi
16.
Trong Python, cho đoạn chương trình sau (Hình minh họa). Đâu là phiên bản tương đương sử dụng vòng lặp while thay cho for?
a)
.
b)
,
c)
'
d)
-
17.
Danh sách trong Python được khởi tạo bằng cặp dấu nào?
a)
[]
b)
{}
c)
()
d)
<>
18.
Trong Python, độ dài của một danh sách sẽ thay đổi như thế nào sau khi thêm vào một phần tử?
a)
Tăng 1
b)
Không đổi
c)
Giảm 1
d)
Gấp đôi
19.
Trong Python, lệnh A.clear() dùng để làm gì?
a)
Xóa toàn bộ dữ liệu của danh sách A.
b)
Xóa phần tử đầu tiên của danh sách A.
c)
Xóa phần tử cuối cùng của danh sách A.
d)
Xóa một phần tử bất kỳ của danh sách A.
20.
Trong Python, lệnh A.insert(k,x) dùng để làm gì?
a)
Chèn phần tử x vào vị trí k của danh sách A.
b)
Xóa phần tử x tại vị trí k của danh sách A.
c)
Thay thế phần x tại vị trí k của danh sách A.
d)
Tìm kiếm phần tử x tại vị trí k của danh sách A.
21.
Trong Python, lệnh A.insert(k,x) sẽ có tác dụng như thế nào nếu k > len(A) ?
a)
Chèn phần tử x vào vị trí cuối cùng của danh sách A.
b)
Lệnh sẽ không thực hiện việc gì với danh sách A cả.
c)
Chèn phần tử x vào giữa danh sách A.
d)
Chèn phần tử x vào vị trí đầu tiên của danh sách A.
22.
Trong Python, kết quả của 1 in [0,1,2] là gì?
a)
True
b)
False
c)
Error
d)
None
23.
Trong Python, khi nào A.append(x) và A.insert(0,x) cho kết quả giống nhau?
a)
Khi A là danh sách rỗng.
b)
Khi danh sách A đã đầy.
c)
Khi A là danh sách chỉ chứa số 0.
d)
Khi A là danh sách chỉ có 1 phần tử.
24.
Trong Python, kết quả được in ra của chương trình sau (hình mình hoạ) là gì?
a)
[0, 1, 5, 9, 55]
b)
[0, 1, -3, -10, 5, 9, -20, 55]
c)
[-3, -10, -20]
d)
Dừng chương trình, không kết quả nào được in ra
25.
Trong Python, cho A = [1,2,2,3], phải dùng lệnh nào để có thể chèn số 1 vào ngay sau số 1 đầu tiên trong danh sách A?
a)
A.insert(1,1)
b)
A.insert(2,1)
c)
A.append(1)
d)
A.insert(0,1)
26.
Trong Python, kết quả được in ra của chương trình sau (hình mình hoạ) là gì?
a)
[]
b)
[1, 2]
c)
[1]
d)
[2]
27.
Trong Python, lệnh nào sau đây có thể gây lỗi nếu phần tử x không tồn tại trong danh sách?
a)
A.remove(x)
b)
A.insert(1, x)
c)
A.append(x)
d)
A.clear()
28.
Trong Python, kết quả được in ra của chương trình sau (hình mình hoạ) là gì?
a)
[0, 1, 2, 3, 4]
b)
[1, 2, 3, 4, 0]
c)
[4, 0, 1, 2, 3]
d)
[1, 2, 3, 0, 4]
29.
Trong Python, để tạo vòng lặp thực hiện khi điều kiện còn đúng, ta dùng từ khóa nào?
a)
while
b)
repeat
c)
for
d)
loop
30.
Trong Python, kết quả của biểu thức 3 in [1, 2, 3, 4] là gì?
a)
True
b)
False
c)
3
d)
Error
31.
Trong Pyton, lệnh nào sau đây sẽ lặp vô hạn nếu không có điều kiện dừng đúng cách?
a)
while True:
b)
for True:
c)
for i in range(5):
d)
while i < 5:
32.
Trong Python, lệnh range(5) sẽ tạo ra dãy số nào?
a)
Từ 0 đến 4
b)
Từ 0 đến 5
c)
Từ 1 đến 4
d)
Từ 1 đến 5
33.
Trong Python, lệnh nào trả về số lượng phần tử trong danh sách A?
a)
len(A)
b)
A.length()
c)
count(A)
d)
A.count()
34.
Để kiểm tra phần tử 5 có trong danh sách A hay không, ta dùng biểu thức nào?
a)
5 in A
b)
A.include(5)
c)
A.contains(5)
d)
A.has(5)
35.
Trong Python, danh sách có thể chứa kiểu dữ liệu nào?
a)
Nhiều kiểu dữ liệu khác nhau
b)
Chỉ kiểu logic
c)
Chỉ số nguyên
d)
Chỉ chuỗi ký tự
36.
Vòng lặp while sẽ chạy liên tục khi nào?
a)
Khi điều kiện luôn đúng
b)
Khi có từ khóa return
c)
Khi danh sách còn phần tử
d)
Khi không có lệnh break
37.
Lệnh A.remove(x) trong Python dùng để làm gì?
a)
Xóa phần tử có giá trị x khỏi danh sách
b)
Xóa phần tử cuối danh sách
c)
Xóa phần tử tại vị trí x
d)
Xóa toàn bộ danh sách
38.
Trong Python, kết quả của lệnh A = [1,2,3]; print(A[0]) là gì?
a)
1
b)
2
c)
0
d)
[1]
39.
Khi viết vòng lặp for để duyệt qua danh sách A, cú pháp đúng là?
a)
for i in A:
b)
for i of A:
c)
for A in i:
d)
for i to A:
40.
Trong Python, kết quả của lệnh len([1, 2, 3, 4]) là gì?
a)
4
b)
5
c)
Error
d)
3