wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông là vùng biển thuộc

a)

địa trung hải

b)

ấn độ dương

c)

đại tây dương

d)

thái bình dương

2.

Về vị trí địa lý, biển Đông được coi là cầu nối giữa Thái Bình Dương và

a)

đại tây dương

b)

địa trung hải

c)

bắc băng dương

d)

ấn độ dương

3.

Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có

a)

lào

b)

nhật bản

c)

trung quốc

d)

Ấn độ

4.

Phía tây nam của biển Đông nối với biển An – đa – man của Ấn Độ Dương thông qua eo biển

a)

Lu – dông

b)

Ma – lắc – ca

c)

La – li – man – tan

d)

Đài Loan

5.

Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ 2 trên thế giới chỉ sau biển

a)

địa trung hải

b)

caribee

c)

hoa đông

d)

gia-va

6.

Eo biển Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?

a)

á

b)

âu

c)

d)

phi

7.

Biển Đông là một trong những biển lớn và là đường vận chuyển huyết mạch của khu vực

a)

châu Âu và mũi Hảo Vọng.

b)

. châu Phi và châu Nam Cực.

c)

châu Á - Thái Bình Dương.

d)

Bắc Mĩ và eo biển Đan Mạch.

8.

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào sau đây?

a)

châu á

b)

âu

c)

phi

d)

9.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò nào sau đây?

a)

Điểm trung chuyển của tàu thuyền.

b)

Nơi khai thác và chế biến dầu khí.

c)

Điểm tập trung phát triển du lịch.

d)

Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.

10.

Eo biển Ma – lắc – ca là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng, kết nối nhiều nước châu Á, trong đó có 3 nước đông dân của thế giới là In – đô – nê – xi – a, Trung Quốc và

a)

ấn độ

b)

âi cập

c)

liên bang nga

d)

mông cổ

11.

Vùng biển nào sau đây là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?

a)

biển đông

b)

biển đỏ

c)

biển đen

d)

biển địa trung hải

12.

Trong lịch sử, Biển Đông được coi là tuyến đường thiết yếu trong giao thông, giao thương, di cư,…giữa

a)

Trung Quốc và Nhật Bản

b)

Trung Quốc và Đông Á

c)

Ấn Độ và Trung Quốc

d)

Ấn Độ và Nam Á

13.

Các quốc gia ở khu vực nào sau đây có nền kinh tế gắn trực tiếp với con đường thương mại, hệ thống cảng biển và tài nguyên trên Biển Đông?

a)

Đông Nam Á và Nam Á

b)

Đông Bắc Á và Tây Âu

c)

Đông Bắc Á và Đông Nam Á

d)

Nam Á và Tây Á

14.

Ở Biển Đông, nguồn tài nguyên thiên nhiên nào sau đây có trữ lượng vào loại lớn nhất thế giới?

a)

dầu khí

b)

muối biển

c)

quặng sắt

d)

băng cháy

15.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự phong phú về nguồn tài nguyên thiên nhiên của Biển Đông?

a)

Biển Đông là nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội đa dạng

b)

. Biển Đông có hàng trăm loài sinh vật, bao gồm cả động vật và thực vật

c)

Biển Đông là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng truyền thống của các nước lớn

d)

Biển Đông là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng nhất châu Á

16.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò quan trọng của Biển Đông về mặt kinh tế?

a)

Các nước Đông Nam Á ven biển hưởng lợi trực tiếp về kinh tế từ biển Đông

b)

Biển Đông là nơi diễn ra quá trình giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn

c)

Các nước ven biển Đông có hoạt động khai thác hải sản và dầu khí sôi động

d)

Biển Đông là tuyến đường vận tải hàng hải nhộn nhịp thứ hai thế giới

17.

Ngành kinh tế nào sau đây của Biển Đông được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp?

a)

Du lịch biển.

b)

Đánh bắt cá.

c)

Nuôi trồng thủy, hải sản.

d)

Khai thác khoáng sản.

18.

Nội dung nào sau đây thể hiện tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông?

a)

Là tuyến giao thông hàng hải duy nhất trên biển.

b)

Là tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp nhất trên thế giới.

c)

Có nguồi tài nguyên thiên nhiên biển phong phú.

d)

Là tuyến hàng hải nối Thái Bình Dương với Bắc Băng Dương

19.

Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước

a)

kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.

b)

phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.

c)

xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.

d)

xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.

20.

Hiện nay, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của

a)

đà nẵng

b)

khánh hoà

c)

cà mau

d)

bà rịa- vũng tàu

21.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt quốc phòng – an ninh?

a)

Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.

b)

Tạo thế mạnh cho dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản trong khu vực

c)

Giúp xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.

d)

Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng, từ xa đến gần bảo vệ đất liền.

22.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảoHoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt kinh tế?

a)

Tạo thế mạnh về dịch vụ hàng hải cho nước ta trên Biển Đông

b)

Tạo thế mạnh để phát triển kinh tế du lịch biển đảo cho nước ta

c)

Tạo tuyến phòng thủ nhiều tầng từ xa đến gần để bảo vệ đất liền

d)

Tạo thuận lợi để phát triển ngành nuôi trồng, chế biến thủy sản

23.

Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Là nơi tiếp nhiên liệu duy nhất cho các tàu trên biển

b)

Đây là hai quần đảo duy nhất thuộc khu vực Biển Đông

c)

Phục vụ tuyến hàng hải huyết mạch trên Biển Đông

d)

Đây là hai quần đảo lớn nhất thuộc khu vực Biển Đông

24.

Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây ?

a)

Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển.

b)

Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.

c)

Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.

d)

Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.

25.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam?

a)

Việt Nam được đánh giá là quốc gia có lợi thế và tiềm năng to lớn về tài nguyên biển.

b)

Vùng biển rộng lớn với nhiều đảo là không gian trọng yếu để phát triển văn hóa.

c)

Biển đảo là nguồn cung cấp lương thực chủ yếu cho cuộc sống của nhân dân Việt Nam

d)

Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông chỉ thuận lợi để đầu tư và phát triển du lịch.

26.

Đặc điểm chung về vị trí địa lý của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là

a)

nằm ở vị trí trung tâm của Biển Đông

b)

gần với khu vực đất liền Việt Nam nhất

c)

đều thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam

d)

đều thuộc khu vực miền nam Việt Nam

27.

Cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đều tạo thuận lợi để Việt Nam phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

nông nghiệp lúa nước

b)

. lâm nghiệp

c)

khai thác hải sản

d)

công nghiệp chế tạo