wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Trung Quốc

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trung Quốc có diện tích lãnh thổ xếp thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

2.

Trung Quốc có đường biên giới trên đất liền dài bao nhiêu km?

a)

15.000 km

b)

18.000 km

c)

20.000 km

d)

21.000 km

3.

Trung Quốc giáp bao nhiêu quốc gia?

a)

10 quốc gia

b)

12 quốc gia

c)

14 quốc gia

d)

16 quốc gia

4.

Phía Đông Trung Quốc giáp với biển nào?

a)

Biển Đông

b)

Biển Hoa Đông và Hoàng Hải

c)

Biển Nhật Bản

d)

Biển Bering

5.

Trung Quốc có bao nhiêu tỉnh, khu tự trị và thành phố trực thuộc trung ương?

a)

20 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố

b)

22 tỉnh, 5 khu tự trị, 4 thành phố

c)

23 tỉnh, 5 khu tự trị, 5 thành phố

d)

24 tỉnh, 6 khu tự trị, 3 thành phố

6.

Miền Đông Trung Quốc chiếm bao nhiêu phần diện tích lãnh thổ?

a)

1/5

b)

1/4

c)

1/2

d)

2/3

7.

Miền Tây Trung Quốc có đặc điểm địa hình như thế nào?

a)

Đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng

b)

Địa hình hiểm trở, núi cao, sơn nguyên

c)

Đất đai màu mỡ, dễ canh tác

d)

Địa hình gồ ghề, ít núi

8.

Miền Đông Trung Quốc có khí hậu gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới

b)

Khí hậu ôn đới

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Khí hậu lục địa

9.

Khí hậu miền Tây Trung Quốc có đặc điểm gì?

a)

Khí hậu lục địa, ít mưa

b)

Khí hậu gió mùa, nhiệt độ thấp

c)

Khí hậu cận nhiệt đới

d)

Khí hậu ôn đới, mưa nhiều

10.

Lượng mưa trung bình hàng năm ở miền Đông Trung Quốc dao động trong khoảng nào?

a)

500 - 1500 mm

b)

750 - 2000 mm

c)

1000 - 2500 mm

d)

1500 - 3000 mm

11.

Lượng mưa hàng năm ở miền Tây Trung Quốc thường dưới bao nhiêu mm?

a)

100 mm

b)

200

12.

Lượng mưa hàng năm ở miền Tây Trung Quốc thường dưới bao nhiêu mm?

a)

100 mm

b)

200 mm

c)

500 mm

d)

1000 mm

13.

Khoáng sản nào của Trung Quốc có trữ lượng lớn nhất thế giới?

a)

Than đá

b)

Dầu mỏ

c)

Bạch kim

d)

Khí tự nhiên

14.

Tài nguyên khoáng sản của Trung Quốc bao gồm những gì?

a)

Vàng, bạc, kim cương

b)

Than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên, quặng sắt

c)

Mangan, đồng, vàng

d)

Cát, đá vôi, đồng

15.

Trung Quốc có bao nhiêu dân tộc?

a)

30 dân tộc

b)

56 dân tộc

c)

64 dân tộc

d)

70 dân tộc

16.

Dân tộc nào chiếm đa số ở Trung Quốc?

a)

Hán

b)

Tạng

c)

Uyghur

d)

Mông Cổ

17.

Trung Quốc có bao nhiêu ngôn ngữ chính thức?

a)

5 ngôn ngữ

b)

7 ngôn ngữ

c)

10 ngôn ngữ

d)

12 ngôn ngữ

18.

Trung Quốc có tỷ lệ gia tăng dân số bao nhiêu vào năm 2020?

a)

0,45%

b)

0,39%

c)

0,30%

d)

0,25%

19.

Trung Quốc có tổng dân số vào khoảng bao nhiêu người?

a)

1,3 tỉ người

b)

1,4 tỉ người

c)

1,5 tỉ người

d)

1,6 tỉ người

20.

Mật độ dân số của Trung Quốc vào khoảng bao nhiêu người/km²?

a)

100 người/km²

b)

150 người/km²

c)

200 người/km²

d)

250 người/km²

21.

Miền Tây Trung Quốc có mật độ dân số như thế nào?

a)

Mật độ dân số cao

b)

Mật độ dân số trung bình

c)

Mật độ dân số thưa thớt

d)

Mật độ dân số không đổi

22.

Trung Quốc có bao nhiêu thành phố trực thuộc trung ương?

a)

2 thành phố

b)

3 thành phố

c)

4 thành phố

d)

5 thành phố

23.

Tỷ lệ dân cư thành thị ở Trung Quốc trong năm 2020 là bao nhiêu?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

24.

Tỷ lệ dân cư thành thị ở Trung Quốc trong năm 2020 là bao nhiêu?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

25.

Tỉnh nào có mật độ dân số thấp nhất ở Trung Quốc?

a)

Tân Cương

b)

Tây Tạng

c)

Nội Mông

d)

Quảng Tây

26.

Tỉnh nào của Trung Quốc có mật độ dân số cao nhất?

a)

Quảng Đông

b)

Tứ Xuyên

c)

Giang Tô

d)

Bắc Kinh

27.

Lãnh đạo Trung Quốc đã tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm nào?

a)

1911

b)

1939

c)

1945

d)

1949

28.

Mục tiêu chính của chính phủ Trung Quốc trong những năm gần đây là gì?

a)

Phát triển nền kinh tế thị trường tự do

b)

Đạt mục tiêu công nghiệp hóa hiện đại

c)

Giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo

d)

Tăng cường giáo dục và y tế

29.

Trung Quốc có bao nhiêu thành phố cấp 1?

a)

5

b)

7

c)

10

d)

12

30.

Trung Quốc là quốc gia đứng đầu về sản xuất gì?

a)

Đồ gia dụng

b)

Điện tử và thiết bị công nghệ cao

c)

Ô tô

d)

Vải sợi

31.

Dân tộc nào là dân tộc đông nhất ở Trung Quốc?

a)

Người Tạng

b)

Người Mông Cổ

c)

Người Hán

d)

Người Uyghur

32.

Trung Quốc là quốc gia có nền kinh tế đứng thứ mấy thế giới?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

33.

Trung Quốc đứng đầu về sản xuất gì?

a)

Gạo

b)

Lúa mì

c)

Quặng sắt

d)

Thép

34.

Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới về sản xuất ô tô?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

35.

Trung Quốc đứng thứ mấy trong xuất khẩu hàng hóa toàn cầu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

36.

đứng thứ mấy trong xuất khẩu hàng hóa toàn cầu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

37.

Trung Quốc đứng thứ mấy trong nhập khẩu hàng hóa toàn cầu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

38.

Trung Quốc đứng đầu về sản xuất mặt hàng nào?

a)

Dệt may

b)

Sản phẩm điện tử

c)

Vải sợi

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Khu vực nào của Trung Quốc tập trung nhiều ngành công nghiệp chế tạo?

a)

Miền Đông Trung Quốc

b)

Miền Tây Trung Quốc

c)

Miền Nam Trung Quốc

d)

Miền Bắc Trung Quốc

40.

Đặc điểm của nền công nghiệp Trung Quốc là gì?

a)

Chế biến sản phẩm từ nông sản

b)

Công nghiệp nặng chiếm ưu thế

c)

Công nghiệp nhẹ phát triển mạnh

d)

Công nghiệp chế biến thực phẩm chiếm ưu thế

41.

Trung Quốc là quốc gia đứng đầu thế giới trong việc sản xuất và tiêu thụ mặt hàng nào?

a)

Vàng

b)

Thép

c)

Dầu mỏ

d)

Điện thoại di động

42.

Tỷ trọng công nghiệp trong GDP của Trung Quốc vào khoảng bao nhiêu?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

43.

Trung Quốc là quốc gia đứng đầu về sản xuất nông sản nào?

a)

Gạo

b)

Lúa mì

c)

Khoai tây

d)

Cà phê

44.

Trung Quốc là quốc gia đứng thứ mấy trong sản xuất ngô toàn cầu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

45.

Trung Quốc có tỷ lệ lao động trong ngành nông nghiệp khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

15%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

46.

Chế độ đất đai của Trung Quốc có đặc điểm gì?

a)

Đất đai sở hữu riêng của dân cư

b)

Đất đai chủ yếu do nhà nước sở hữu

c)

Đất đai phần lớn thuộc quyền sở hữu của nông dân

d)

Đất đai thuộc sở hữu của các tổ chức tư nhân

47.

Khu vực nào của Trung Quốc có ngành nông nghiệp phát triển mạnh nhất?

a)

Miền Đông Trung Quốc

b)

Miền Tây Trung Quốc

c)

Miền Nam Trung Quốc

d)

Miền Bắc Trung Quốc

48.

Trung Quốc xuất khẩu chủ yếu mặt hàng nào?

a)

Máy móc, thiết bị

b)

Dầu mỏ, khí đốt

c)

Nông sản, thực phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

49.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về xuất khẩu mặt hàng nào?

a)

Quặng sắt

b)

Thép

c)

Máy tính và linh kiện điện tử

d)

Vải sợi

50.

Trung Quốc là quốc gia đứng thứ mấy trong nhập khẩu hàng hóa toàn cầu?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

51.

Trung Quốc nhập khẩu chủ yếu các mặt hàng nào?

a)

Dầu mỏ, khí đốt

b)

Công nghệ cao, linh kiện điện tử

c)

Nguyên liệu sản xuất công nghiệp

d)

Tất cả các đáp án trên

52.

Trung Quốc thực hiện chính sách “cải cách và mở cửa” vào năm nào?

a)

1975

b)

1978

c)

1982

d)

1985

53.

Chính sách “cải cách và mở cửa” của Trung Quốc chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Cải cách chính trị

b)

Cải cách trong sản xuất công nghiệp

c)

Cải cách trong nông nghiệp và dịch vụ

d)

Cải cách trong thương mại và đầu tư

54.

Trung Quốc hiện nay là nền kinh tế lớn thứ mấy thế giới về GDP?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư