wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-2 (上)考试

Total questions: 80

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

你__________什么菜?

a)

b)

c)

d)

2.

这__________我的朋友。

a)

b)

c)

d)

3.

请问,_______有银行?

a)

b)

哪儿

c)

怎么

d)

4.

他是老师,他在_________工作。

a)

医院

b)

公司

c)

学校

d)

银行

5.

你要喝什么?我_______喝奶茶。

a)

不要

b)

c)

d)

不喝

6.

我们下午去_________吃饭,好吗?

a)

对面

b)

饭店

c)

电影院

d)

7.

________,你叫什么名字?

a)

请问

b)

对不起

c)

再见

d)

高兴

8.

我们________早上见面吧。

a)

八点

b)

昨天

c)

星期

d)

明天

9.

我在饭店吃了______米饭。

a)

b)

c)

一点儿

d)

10.

我们一起___________路去学校。

a)

b)

c)

d)

11.

那儿的菜很_______,我们去那儿吃吧。

a)

b)

好吃

c)

d)

不好吃

12.

那个女生是我妹妹,她很_________。

a)

可爱

b)

c)

喜欢

d)

好听

13.

你家有几________人?

a)

b)

c)

d)

14.

你喝咖啡________茶?

a)

b)

还是

c)

但是

d)

15.

咖啡太__________了,我不喜欢喝咖啡。

a)

好喝

b)

c)

难喝

d)

16.

_________个人是学生?

a)

b)

c)

哪儿

d)

17.

我_________你去银行。

a)

b)

c)

喜欢

d)

18.

__________对面就是学校。

a)

银行

b)

左边

c)

右边

d)

19.

你们_______去玩儿?

a)

b)

c)

一共

d)

20.

你明天_________吗?想不想跟我一起去玩儿。

a)

有空

b)

有空儿

c)

没空

d)

不忙

21.

A: 你有________个苹果?

B: 我只有三个苹果。

a)

多少

b)

c)

多大

d)

22.

你们学校有_________学生?

a)

多少

b)

c)

多大

d)

几个

23.

A: 他们买了_______本书?

B: 他们买了四本书。

a)

多少

b)

c)

多大

d)

几本

24.

今天___热了!

a)

b)

c)

d)

25.

这个菜_______好吃!

a)

b)

c)

一点儿

d)

有点儿

26.

这家饭店_________贵,你不要去。

a)

b)

有点儿

c)

一点儿

d)

点儿

27.

我喜欢早上___。

a)

走路

b)

c)

d)

坐车

28.

我们快______吧!

a)

走路

b)

有点儿

c)

d)

29.

我__________他是谁。

a)

知道

b)

30.

你_______说汉语吗?

a)

b)

知道

31.

我不太__________做这个。

a)

b)

知道

32.

他_________王老师。

a)

b)

知道

33.

他_______开车,也__________做饭。

a)

会 - 知道

b)

知道 - 知道

c)

会 - 会

d)

知道 - 会

34.

这个菜__________辣。

a)

有点儿

b)

一点儿

35.

他想喝__________茶。

a)

有点儿

b)

(一)点儿

36.

他___不高兴。

a)

有点儿

b)

(一)点儿

37.

给我___水,谢谢。

a)

有点儿

b)

(一)点儿

38.

今天是___几?

a)

星期

b)

c)

d)

39.

明天是___五。

a)

星期

b)

星期的

c)

星期天

d)

早上

40.

我们下个星期去看电影吧。(星期 ở đây có nghĩa là gì)

(a)  

41.

星期几有空儿呢?(星期 ở đây nghĩa là gì ?)

(a)  

42.

他每个星期都去看两次电影。(dịch câu trên)

(a)  

43.

Anh ta đi làm từ 8 giờ sáng tới 4 giờ chiều.(dịch câu trên)

(a)  

44.

请(A)你(B)左(C)拐(D)。
ĐIỀN "往” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

你可以(A)右边(B)看,那家(C)饭店(D)很有名。

ĐIỀN "往” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

(A)飞机(B)北京(C)方向(D)飞去。

ĐIỀN "往” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

他来(A)了(B)我们(C)走(D)吧。
ĐIỀN "就” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.

我一(A)回家(B)做(C)作业(D)。
ĐIỀN "就” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

我(A)学校(B)对面(C)。

ĐIỀN "在” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

50.

他(A)美国(B)学习(C)英语(D)。

ĐIỀN "在” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.

你是不是这个学校的学生吗?

Xác định đúng sai

a)

đúng

b)

sai

52.

你喜欢不喜欢喝奶茶?

Xác định đúng sai

a)

đúng

b)

sai

53.

你家有狗吗?

Viết lại câu trên theo dạng câu hỏi chính phản.

(a)  

54.

她是医生吗?(Viết lại câu trên theo dạng câu hỏi chính phản)

(a)  

55.

他(A)是(B)我朋友(C)爸爸(D)。
Điền "的” vào chỗ trống phù hợp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

56.

你(A)喜欢吃(B)妈妈(C)做(D)饭吗?

Điền "的" vào chỗ trống

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

  1. 1. 我有三______朋友。

  2. 2. 她家有四______人。

  3. 3. 我们去那______饭店吧。

  4. 4. 请给我一______奶茶。

  5. 5. 我要两______米饭。

  6. Điền lượng từ 个、家、口、杯、碗 vào chỗ trống thích hợp (trl không cần ghi số câu)



(a)  

58.

明天我们几点见面?
Xác định đúng sai

a)

đúng

b)

sai

59.

他们见两次面。

Xác định đúng sai

a)

đúng

b)

sai

60.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

A: 我们每天二十分钟
B: 我们每天走路三分钟

a)

A

b)

B

61.

Chọn câu đúng ngữ pháp (nhiều đáp án)

A: 你想什么时候跟我见面?

B: 你想什么时候见面我?

C: 你想什么时候见我的面?

D: 你想什么时候和我见面?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

62.

Cô ấy vừa đẹp vừa dễ thương. (dịch câu trên)

(a)  

63.

Anh ta vừa biết nhảy, vừa biết hát. (dịch câu trên)

(a)  

64.

你今天______?

a)

怎么

b)

怎么样

65.

他______还没上课?

a)

怎么

b)

怎么样

66.

你觉得这家饭店______?

a)

怎么

b)

怎么样

67.

你______去学校的?坐公交车吗?

a)

怎么

b)

怎么样

68.

这个字你_______写?

a)

怎么

b)

怎么样

69.

(Gia đình) Nhà bạn có những ai? (dịch câu trên)

(a)  

70.

  1. Bạn bao (nhiêu) tuổi rồi?

  2. (dịch câu trên)



(a)  

71.

我_______吃饭了,我饿了。

a)

b)

可以

c)

72.

他______吃这个吗?

a)

b)

c)

可以

73.

我妈妈说我不______出去玩。

a)

可以

b)

c)

d)

74.

她______我一本书。

a)

b)

c)

d)

75.

你能______我说一遍吗?

a)

b)

c)

d)

76.

老师______我们说他明天有事儿。

a)

b)

c)

d)

77.

哥哥_________我一杯奶茶。

a)

b)

c)

d)

78.

妈妈________我一个苹果。

a)

b)

c)

d)

79.

这个周末你________不_________去看电影?

a)

想,想

b)

可以,跟

c)

想,可以

d)

想,跟

80.

这是我______你的礼物,生日快乐!

a)

b)

c)

d)