wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng IELTS 16

Total questions: 244

Worksheet time: 12hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

actively (adv)

4 lines
2.

adipose tissue (n)

4 lines
3.

agile (adj)

4 lines
4.

anecdotal (adj)

4 lines
5.

appear to (v)

4 lines
6.

associated with (adj)

4 lines
7.

assumption (n)

4 lines
8.

barrel (n)

4 lines
9.

bedridden (adj)

4 lines
10.

breakthrough (n)

4 lines
11.

calcium (n)

4 lines
12.

calculated (adj)

4 lines
13.

calorie (n)

4 lines
14.

capacity (n)

4 lines
15.

cholesterol (n)

4 lines
16.

comparative (adj)

4 lines
17.

conscious (adj)

4 lines
18.

cub (n)

4 lines
19.

deliberate (adj)

4 lines
20.

dense (adj)

4 lines
21.

density (n)

4 lines
22.

deplete (v)

4 lines
23.

diabetes (n)

4 lines
24.

dislodge (v)

4 lines
25.

emerge (v)

4 lines
26.

extreme condition (n)

4 lines
27.

far-reaching consequence (n)

4 lines
28.

fast (v)

4 lines
29.

field (n)

4 lines
30.

food starvation (n)

4 lines
31.

frustration (n)

4 lines
32.

genome (n)

4 lines
33.

hand-raised (adj)

4 lines
34.

hibernate (v)

4 lines
35.

increasingly (adj)

4 lines
36.

insufficient (adj)

4 lines
37.

intake (n)

4 lines
38.

majestic (adj)

4 lines
39.

manipulate (v)

4 lines
40.

maternity den (n)

4 lines
41.

mechanism (n)

4 lines
42.

mutation (n)

4 lines
43.

nutrient (n)

4 lines
44.

osteoporosis (n)

4 lines
45.

out of reach (phr)

4 lines
46.

paradox (n)

4 lines
47.

perceive (v)

4 lines
48.

physiologist (n)

4 lines
49.

pregnancy (n)

4 lines
50.

pregnant (adj)

4 lines
51.

paradox (n) nghịch lý, điều bí ẩn

4 lines
52.

perceive (v) cho là, xem là

4 lines
53.

physiologist (n) nhà sinh lý học

4 lines
54.

pregnancy (n) sự mang thai

4 lines
55.

pregnant (adj) có thai

4 lines
56.

primate (n) loại linh trưởng

4 lines
57.

reformation (n) sự cải tạo, sự sửa đổi

4 lines
58.

reserve (n) nguồn dự trữ

4 lines
59.

resort to (v) sử dụng đến

4 lines
60.

shed light on (phr) làm sáng tỏ

4 lines
61.

sled (n) xe trượt tuyết

4 lines
62.

the Arctic (n) Bắc Cực

4 lines
63.

thought-out (adj) có suy nghĩ

4 lines
64.

toughest environment (n) môi trường khắc nghiệt nhất

4 lines
65.

undergo (v) trải qua

4 lines
66.

underneath (prep) ở dưới

4 lines
67.

a vast maze (phr) mê cung rộng lớn

4 lines
68.

archetype = prototype (n) nguyên mẫu

4 lines
69.

artefact (n) cổ vật

4 lines
70.

as a whole (phr) nói chung

4 lines
71.

astonish (v) làm kinh ngạc

4 lines
72.

attribute (v) cho rằng

4 lines
73.

burial (n) việc chôn cất

4 lines
74.

carve (v) chạm khắc

4 lines
75.

chamber (n) phòng ngủ

4 lines
76.

clay (n) đất sét

4 lines
77.

complex (n) khu phức hợp

4 lines
78.

conceive (v) lên ý tưởng

4 lines
79.

constitute (v) cấu thành, là

4 lines
80.

courtyard (n) sân nhỏ

4 lines
81.

deceased (adj) chết

4 lines
82.

definite (adj) rõ ràng

4 lines
83.

discourage (v) làm nản lòng

4 lines
84.

dump (v) đổ thành đống

4 lines
85.

dynasty (n) vương triều

4 lines
86.

encircle (v) bao quanh

4 lines
87.

evolution (n) sự tiến hóa, sự phát triển

4 lines
88.

exaggeration (n) sự phóng đại, nói quá

4 lines
89.

excavate (v) khai quật

4 lines
90.

external (adj) bên ngoài

4 lines
91.

false door (n) cánh cửa giả

4 lines
92.

grand (adj) rất lớn, hùng vĩ

4 lines
93.

grave goods (n) đồ tùy táng (đồ chôn cùng người chết)

4 lines
94.

grave robber (n) kẻ cướp mộ

4 lines
95.

hectare (n) héc ta (10,000 m2)

4 lines
96.

honor (v) tôn vinh

4 lines
97.

in advance (phr) trước

4 lines
98.

incorporate (v) kết hợp

4 lines
99.

inscribe (v) viết khắc lên

4 lines
100.

intricate (adj) phức tạp

4 lines
101.

inward incline (phr) nghiêng hướng vào trong

4 lines
102.

living quarters (n)

4 lines
103.

incorporate (v) kết hợp

4 lines
104.

inscribe (v) viết khắc lên

4 lines
105.

intricate (adj) phức tạp

4 lines
106.

inward incline (phr) nghiêng hướng vào trong

4 lines
107.

living quarters (n) khu nhà ở

4 lines
108.

mass (n) khối, khối lượng

4 lines
109.

milestone (n) cột mốc quan trọng

4 lines
110.

monument (n) công trình kỷ niệm

4 lines
111.

occupy (v) cư ngụ, chiếm đóng

4 lines
112.

overlook (v) bỏ qua

4 lines
113.

owing to (phr) bởi vì

4 lines
114.

passage (n) lối đi

4 lines
115.

pile (v) xếp chồng

4 lines
116.

precaution (n) sự phòng ngừa

4 lines
117.

predecessor (n) tổ tiên, người tiền nhiệm, phiên bản trước (vật)

4 lines
118.

priest (n) linh mục

4 lines
119.

prior to (phr) trước khi

4 lines
120.

progressively (adv) dần dần

4 lines
121.

reign (n, v) triều đại, cai trị

4 lines
122.

remains (n) cái còn lại, tàn tích, hài cốt

4 lines
123.

represent (v) tượng trưng

4 lines
124.

ruler (n) người cai trị

4 lines
125.

shaft (n) hầm

4 lines
126.

shrine (n) miếu thờ

4 lines
127.

stack (v) xếp chồng

4 lines
128.

stone slab (n) phiến đá

4 lines
129.

temple (n) ngôi đền

4 lines
130.

thoroughly (adv) 1 cách kỹ lưỡng

4 lines
131.

to the memory of (phr) để tưởng nhớ

4 lines
132.

tomb (n) ngôi mộ

4 lines
133.

trench (n) rãnh, mương

4 lines
134.

tribute (n) vật để tôn kính

4 lines
135.

vessel (n) vật chứa rỗng (bình, chậu, thùng ...)

4 lines
136.

adequately (adv) đủ

4 lines
137.

advent (n) sự xuất hiện, sự ra đời

4 lines
138.

algorithm (n) thuật toán

4 lines
139.

alter (v) thay đổi

4 lines
140.

apocalyptic (adj) liên quan đến tận thế

4 lines
141.

appealing to (adj) thu hút

4 lines
142.

artificial (adj) nhân tạo

4 lines
143.

as a result of (phr) bởi vì

4 lines
144.

assess (v) đánh giá

4 lines
145.

astounding (adj) đáng kinh ngạc

4 lines
146.

bold (adj) táo bạo

4 lines
147.

boundary (n) ranh giới

4 lines
148.

business consultancy (n) công ty tư vấn kinh doanh

4 lines
149.

call to arms (phr) lời kêu gọi

4 lines
150.

campaign (n) chiến dịch

4 lines
151.

capacity (n) khả năng

4 lines
152.

capital (n) vốn

4 lines
153.

client (n) khách hàng

4 lines
154.

cognitive task (n) nhiệm vụ nhận thức

4 lines
155.

campaign (n) chiến di ̣ch

4 lines
156.

capacity (n) khả năng

4 lines
157.

capital (n) vốn

4 lines
158.

client (n) khách hàng

4 lines
159.

cognitive task (n) nhiệm vụ nhận thức

4 lines
160.

comprehend (v) hiểu sâu

4 lines
161.

conventional (adj) thông thường, truyền thống

4 lines
162.

corporate (adj) thuộc về doanh nghiệp

4 lines
163.

creep into (v) len lỏi vào

4 lines
164.

cultural shift (n) sự thay đổi về văn hóa

4 lines
165.

democracy (n) dân chủ

4 lines
166.

deter someone from doing something (adj) ngăn ai làm gì

4 lines
167.

dilemma (n) tình huống khó khăn, tiến thoái lưỡng nan

4 lines
168.

discouraged (adj) bị ngăn chặn

4 lines
169.

disruptive effect (n) tác động mang tính đột phá

4 lines
170.

employment (n) công việc

4 lines
171.

effectively (adv) thực sự

4 lines
172.

enforce (v) thực thi

4 lines
173.

enhancement (n) sự cải thiện

4 lines
174.

envisage (v) hình dung

4 lines
175.

expertise (n) chuyên môn

4 lines
176.

extent (n) mức độ

4 lines
177.

fallacy (n) sự ngụy biến, sự sai lầm

4 lines
178.

fundamental (adj) cơ bản

4 lines
179.

guarantee (v) đảm bảo

4 lines
180.

handle (v) xử lí, giải quyết

4 lines
181.

highlight (v) làm nổi bật

4 lines
182.

human instinct (n) bản năng con người

4 lines
183.

innovation (n) sự đổi mới

4 lines
184.

intrusion (n) sự xâm nhập

4 lines
185.

intuition (n) trực giác

4 lines
186.

job security (n) khả năng giữ lại công việc (không bị mất việc làm)

4 lines
187.

judgement (n) sự đánh giá

4 lines
188.

labour market (n) thị trường lao động

4 lines
189.

leading (adj) hàng đầu

4 lines
190.

legal contract (n) hợp đồng pháp lý

4 lines
191.

legitimate (adj) chính thống, hợp pháp

4 lines
192.

life course (n) quãng đời

4 lines
193.

market intelligence (n) thông tin tình báo thị trường

4 lines
194.

mass production (n) sự sản xuất hàng loạt

4 lines
195.

misguided (adj) sai lầm

4 lines
196.

monitor (v) quan sát

4 lines
197.

not without (phr) không phải là không có

4 lines
198.

novice (n) người mới vào nghề

4 lines
199.

objective (n) mục tiêu

4 lines
200.

offer (v) đề nghị

4 lines
201.

outperform (v)

4 lines
202.

not without (phr) không phải là không có

4 lines
203.

novice (n) người mới vào nghề

4 lines
204.

objective (n) mục tiêu

4 lines
205.

offer (v) đề nghị

4 lines
206.

outperform (v) làm tốt hơn

4 lines
207.

parallel (n) sự giống nhau

4 lines
208.

pensioned retirement (n) nghỉ hưu có lương

4 lines
209.

peripheral (adj) ngoại vi

4 lines
210.

potential (n) tiềm năng

4 lines
211.

pre-empt (v) ngăn chặn trước

4 lines
212.

productivity (n) năng suất

4 lines
213.

profound effect (n) ảnh hưởng sâu sắc

4 lines
214.

pronounce (v) tuyên bố

4 lines
215.

reach a decision (phr) đi đến quyết định

4 lines
216.

redeployment (n) sự tái bố trí nhân sự

4 lines
217.

redundancy (n) sự dư thừa (nhân công, ...)

4 lines
218.

reliance (n) sự tin cậy

4 lines
219.

resentful (adj) phẫn nộ

4 lines
220.

restrict (v) hạn chế

4 lines
221.

routine (adj) thông thường, đều đặn

4 lines
222.

salespeople (n) nhân viên tiếp thị

4 lines
223.

scenario (n) tình huống

4 lines
224.

sector (n) bộ phận, khu vực

4 lines
225.

seize the opportunity (phr) nắm bắt cơ hội

4 lines
226.

short-sighted (adj) thiển cận, bị cận thị

4 lines
227.

social policies (n) chính sách xã hội

4 lines
228.

subsistence agriculture (n) nền nông nghiệp tự cung tự cấp

4 lines
229.

switch (v) chuyển đổi

4 lines
230.

tackle (v) giải quyết

4 lines
231.

take over (v) kiểm soát

4 lines
232.

task (n) nhiệm vụ

4 lines
233.

telecommunication company (n) công ty viễn thông

4 lines
234.

thriving (adj) thịnh vượng

4 lines
235.

trajectory = path (n) con đường

4 lines
236.

transition (n) sự chuyển tiếp

4 lines
237.

transparent (adj) minh bạch, rõ ràng

4 lines
238.

trustworthy (adj) đáng tin cậy

4 lines
239.

undertake (v) thực hiện

4 lines
240.

whereby (adv) mà qua đó

4 lines
241.

with regard to (phr) về mặt

4 lines
242.

work to one’s advantage (phr) có lợi cho ai đó

4 lines
243.

workforce (n) lực lượng lao động

4 lines
244.

working practices (n) cách thức làm việc

4 lines