wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học

Total questions: 47

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của hội thảo hướng nghiệp là gì?

a)

Tìm hiểu về các phần mềm mới

b)

B. Thảo luận về các ngành nghề không liên quan đến công nghệ thông tin

c)

Tìm hiểu các ngành nghề sử dụng nhân lực CNTT và vai trò của chuyên viên CNTT trong các lĩnh vực đó

d)

Kết nối với các doanh nghiệp lớn

2.

Một trong những nhiệm vụ của ban tổ chức hội thảo là gì?

a)

Phân công các nhiệm vụ tổ chức và đảm bảo thông tin được cập nhật cho các nhóm

b)

Thực hiện các bài kiểm tra về công nghệ thông tin

c)

Tổ chức các buổi dã ngoại cho sinh viên

d)

Tạo ra các trò chơi giải trí

3.

Thuật ngữ Bluetooth được hiểu là gì?

a)

Phương thức biến đổi dữ liệu trên Internet

b)

Phương pháp chuyển đổi định dạng dữ liệu

c)

Công nghệ kết nối bằng sóng vô tuyến điện

d)

Biện pháp ngăn chặn mã độc

4.

Phương án nào đúng hai thiết bị có thể kết nối với nhau thông qua Bluetooth?

a)

Điện thoại và tai nghe không dây

b)

Máy chiếu và màn hình cảm ứng

c)

Mic thu âm và bàn phím cơ học

d)

Lò vi sóng và tivi thông minh

5.

Phương án nào nêu đúng tên thiết bị hiển thị có khả năng kết nối Bluetooth?

a)

Bàn phím không dây

b)

sạc pin không dây

c)

Tivi thông minh

d)

Lò vi sóng

6.

Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong lĩnh vực y tế bao gồm những gì?

a)

Phát triển trò chơi

b)

Dạy học

c)

Thiết kế thời trang

d)

Quản lý hệ thống thông tin y tế

7.

Trong hội thảo, các nhóm sẽ chuẩn bị bài trình bày về gì?

a)

Các hoạt động thể thao

b)

Các lĩnh vực không liên quan đến công nghệ thông tin

c)

Các lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin

d)

Các sản phẩm thủ công

8.

Thời hạn nộp bài trình bày cho ban tổ chức là khi nào?

a)

Một ngày trước hội thảo

b)

Hai ngày trước hội thảo

c)

Một tháng trước hội thảo

d)

Một tuần trước hội thảo

9.

Phát biểu nào sau đây về kết nối giữa các thiết bị số là đúng?

a)

Chỉ có thể sử dụng Bluetooth để kết nối giữa các thiết bị số

b)

Những thiết bị hiển thị có khả năng kết nối không dây.

c)

Các thiết bị số có thể kết nối với nhau thông qua Bluetooth.

d)

Thiết bị số có tích hợp AI thường không hỗ trợ kết nối có dây.

10.

Phương án nào sau đây nêu đúng tên của công nghệ kết nối không dây trong khoảng cách rất gần giữa hai thiết bị?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Internet

d)

Wi-Fi

11.

Trong hệ thống IoT, người dùng có thể điều khiển các thiết bị trong gia đình bằng cách thao tác trên điện thoại dù ở xa hàng trăm kilômét vì nhờ có công nghệ nào sau đây?

a)

Mạng Internet

b)

Mạng WLAN

c)

Điện toán đám mây

d)

Mạng viễn thông

12.

Phương án nào sau đây là điều cần lưu ý khi sử dụng cách kết nối không dây (như: Bluetooth, NFC,...)?

a)

Loại thiết bị cần được kết nối.

b)

Khoảng cách giữa hai thiết bị

c)

Dung lượng trống khả dụng

d)

Mục đích của loại hình kết nối

13.

Người dùng có thể thực hiện điều nào sau đây đối với thiết bị ổ cắm thông minh thông qua thao tác điện thoại?

a)

Chia sẻ mạng dữ liệu di động

b)

Điều chỉnh độ sáng bóng đèn

c)

. Cài đặt phần mềm điều khiển

d)

Đặt lịch hẹn giờ tắt/bật ổ cắm.

14.

Trước khi thực hiện phiên làm việc với điện thoại mới, cần thực hiện thao tác đầu tiên nào sau đây trên thiết bị ổ cắm thông minh?

a)

Lựa chọn mức điện năng tiêu hao

b)

Thêm thiết bị khác cần điều khiển

c)

Đưa ổ cắm về trạng thái ban đầu

d)

Thiết lập lịch hoạt động của ổ cắm

15.

Vòng đeo tay thông minh là thiết bị nhỏ gọn đeo ở cổ tay có nhiều chức năng chuyên dụng, được kết nối không dây (có thể là Bluetooth) với một thiết bị là điện thoại thông minh hoặc máy tính. Khi đã kết nối, người dùng sử dụng phần mềm được cài trên máy tính hoặc điện thoại thông minh để quản lí và đồng bộ hoá dữ liệu từ vòng tay thông minh.

Dưới đây là một số nhận xét sau khi trải nghiệm thiết bị.

a)

Kết nối lần đầu chỉ bằng cách bật Bluetooth trên cả hai thiết bị.

b)

 Người dùng cần cài đặt phần mềm quản lí trên vòng đeo tay.

c)

Khi đã kết nối, vòng đeo tay thông minh sẽ tiếp tục hoạt động ngay cả khi điện thoại hoặc máy tính đã ngắt kết nối.

d)

Phần mềm cho phép đồng bộ hóa dữ liệu với cả máy tính và điện thoại thông minh cùng lúC.

16.

Phần chân trang của một website có thể chứa nội dung nào sau đây?

a)

Nội dung website

b)

Thanh điều hướng

c)

Thông tin về bản quyền của website

d)

Thông tin mới cập nhật của website

17.

Biểu tượng đại diện cho tất cả các trang web trong một website và hiển thị trước địa chỉ trang web trên tab của trình duyệt được gọi là gì?

a)

Favicon

b)

Weblogo

c)

Favlogo

d)

Webicon

18.

Khi xây dựng trang web, em cần làm gì để định hình ý tưởng?

a)

Làm logo, favicon, ảnh nền và đặt tên trang weB.

b)

Xác định mục đích và đối tượng phục vụ của trang web

c)

Lựa chọn phần mềm xây dựng trang web

d)

Xây dựng kiến trúc nội dung, thiết kế mĩ thuật, chọn bảng màu, phông chữ,.

19.

Em nên chọn các phông chữ loại nào cho các bảng chọn trên thanh điều hướng?

a)

Monospace

b)

Serif

c)

Fantasy

d)

Sans serif

20.

Thông tin nào sau đây là không phù hợp để đưa vào trang web chủ đề “Việt Nam – Vẻ đẹp tiềm ẩn”?

a)

Đặc điểm ẩm thực địa phương

b)

Xu hướng nghề nghiệp trong tương lai ở Việt Nam

c)

Những làng nghề truyền thống nổi tiếng Việt Nam

d)

Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam

21.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần

22.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn của cuốn sách?

a)

Phần đầu trang

b)

Phần thân trang

c)

Phần chân trang

d)

Phần

23.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Định hình ý tưởng

c)

Lựa chọn phần mềm

d)

Chuẩn bị tư liệu

24.

Thành phần nào sau đây thường được sử dụng để xác định địa chỉ truy cập của trang web?

a)

IP Address

b)

URL

c)

Favicon

d)

Domain Nam

25.

 Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh

b)

sử dụng một màu duy nhất

c)

Chọn màu có độ tương phản nhẹ nhàng và hài hoà

d)

Chọn màu ngẫu nhiên

26.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ và xuất bản trang web?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Google Sheets

d)

Google maps

27.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang

b)

Xây dựng cấu trúc và bố cục sao cho ấn tượng và dễ tiếp cận

c)

Lựa chọn phông chữ

d)

Xác định phần mềm sử dụng

28.

Yếu tố nào không cần thiết khi thiết kế phần thân trang của trang web?

a)

Hình nền

b)

Tiêu đề

c)

Nội dung văn bản

d)

Biểu mẫu nhập dữ liệu

29.

Phải định hình được ý tưởng, từ đó xây dựng được thiết kế nội dung và thiết kế mĩ thuật trước khi bước vào thực hiện công việc làm tư liệu (văn bản, hình ảnh) cho trang weB.

a)

Để có thể xác định được rõ mục đích cũng như các yêu cầu cần đặt ra với trang web, cần khảo sát, phân tích các nhu cầu cũng như những đặc điểm của người dùng một cách cẩn thận kĩ lưỡng.

b)

Kiểu chữ đậm có ý nghĩa phân biệt, thường dùng khi muốn phân biệt từ ngữ, câu chữ hay phần chú thích.

c)

Để gây cảm xúc tốt và thu hút người đọc cần phải chọn một số màu có độ tương phản cao

d)

Việc chuẩn bị tư liệu cho trang web là việc kéo dài suốt thời gian thực hiện dự án.

30.

Google Sites tự động lưu trang web đang tạo vào đâu?

a)

Google Docs

b)

Google Drive

c)

Google Photos

d)

Google Sheets

31.

Để sao chép địa chỉ URL ta nháy chuột vào biểu tượng.

a)

b)

c)

d)

32.

Khi đăng nhập vào Google Sites qua sites.google.com/new, phần thứ hai của giao diện chứa gì?

a)

Danh sách các trang web mới được khởi tạo gần đây

b)

Các lựa chọn để tạo một trang web mới

c)

Biểu đồ thống kê truy cập web

d)

Các công cụ tạo dựng trang web

33.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần trên cùng có chức năng gì?

a)

Hiển thị thông báo từ Google

b)

Hiển thị các quảng cáo từ Google

c)

Chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập vào các ứng dụng khác của Google

d)

Cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng Sites

34.

Khi tạo phần đầu trang trong Google Sites, tên tệp lưu trữ trang web được nhập vào đâu?

a)

Trong dòng Trang web không có tiêu đề.​

b)

Trong dòng Nhập tên trang weB.

c)

Trong phần Thông báo đầu trang

d)

Trong phần Tiêu đề trang.

35.

 Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào?

b)

sites.google.com/new

c)

sites.google.com/start

d)

drive.google.com/new

36.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng

b)

Phần thứ hai

c)

Phần thứ ba

d)

Phần dưới cùng

37.

Khi tạo một trang web mới trong Google Sites, bạn có thể chọn từ các tùy chọn nào?

a)

Trang web trắng hoặc mẫu có sẵn

b)

Trang web động hoặc tĩnh

c)

Trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp

d)

Trang web mở hoặc bảo mật

38.

Để nhập hoặc hiển thị tên tệp lưu trữ trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng dòng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Tiêu đề trang

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề

d)

Dòng Thay đổi hình ảnh

39.

Tùy chọn nào không có trong phần chọn kích thước phần đầu trang của Google Sites?

a)

Bìa

b)

Biểu ngữ lớn

c)

Biểu ngữ

d)

Tiêu đề nhỏ

40.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa

b)

Chân trang

c)

Biểu ngữ nhỏ

d)

nội dung chính

41.

 Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền

b)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền

c)

Xoá hoàn toàn hình ảnh nền

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền

42.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

chọn mẫu cho trang web

d)

Nhập tên trang web

43.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web

b)

Dòng Thay đổi hình ảnh

c)

Dòng Tiêu đề trang

d)

Dòng Logo và favicon

44.

Biểu tượng  trong giao diện đầu tiên của Google Sites có chức năng

a)

Cho phép truy cập nhanh vào kho ứng dụng của Google.

b)

Cho phép truy cập vào danh sách các chức năng của Google Sites.

c)

Nếu nháy chuột vào đó sẽ vào cửa sổ thiết lập của Google Sites.

d)

Nếu nháy chuột vào đó sẽ thấy danh sách các ứng dụng của Google như: Drive, Gmail, Lịch, Tài liệu, Bảng tính,...

45.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, phần nào sau đây không có?

a)

Dòng Trang web không có tiêu đề

b)

Dòng Nhập tên tệp lưu trữ trang web

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh, loại tiêu đề

d)

Dòng lưu địa chỉ liên hệ của người sở hữu web

46.

Phát biểu sau đúng hay sai về các phần trong giao diện đầu tiên của Google Sites?

a)

Phần trên cùng chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập các ứng dụng Google.

b)

Phần thứ hai chứa danh sách các trang mà người dùng đã mở trước đó.

c)

Phần thứ ba cung cấp các tùy chọn để tạo một trang web mới, bao gồm trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

d)

Phần thứ ba chứa các chức năng thiết lập phần đầu trang.

47.

Phát biểu sau đúng hay sai về các chức năng trong giao diện tạo phần đầu trang trên Google Sites?

a)

Dòng "Nhập tên trang web" cho phép nhập/hiển thị logo, favicon và tên trang weB.

b)

. Dòng "Thay đổi hình ảnh" cung cấp các kích thước phần đầu trang, bao gồm Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ và Chỉ có tiêu đề.

c)

Dòng "Tiêu đề trang" dùng để nhập/hiển thị tên tệp lưu trữ trang weB.

d)

Dòng "Trang web không có tiêu đề" cho phép nhập tiêu đề trang và nội dung tóm tắt trang.