wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Lesson 4 + 5

Total questions: 65

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Bạn thích làm gì?

a)

What do you like doing?

b)

Where are you from?

c)

What do you do?

2.

Tôi thích đọc sách.​

a)

I like listening to music.

b)

I like reading books.

c)

I like playing football.

3.

Tôi thích vẽ.

a)

I like drawing.

b)

I like reading.

c)

I like cooking.

4.

Tôi thích nấu ăn

a)

I like running.

b)

I like playing golf.

c)

I like cooking.

5.

Tôi thích làm vườn.

a)

I like cooking.

b)

I like gardening.

c)

I like watching TV.

6.

I like playing the guitar.

a)

Tôi thích xem phim.

b)

Tôi thích nấu ăn.

c)

Tôi thích chơi đàn guitar.

7.

Chơi đá bóng

a)

playing tennis

b)

playing football

c)

playing volleyball

8.

swimming

a)

bơi lội

b)

hát

c)

múa

9.

Tôi thích đạp xe

a)

I like cooking

b)

I like running

c)

I like cycling

10.

I like running.

a)

Tôi thích bơi

b)

Tôi thích chạy

c)

Tôi thích nhảy

11.

Chơi cầu lông

a)

playing soccer

b)

playing badminton

c)

playing tennis

12.

xem phim

a)

watching movies

b)

reading books

c)

cooking

13.

listening to music

a)

chạy bộ

b)

xem phim

c)

nghe nhạc

14.

playing video games

a)

xem phim

b)

chơi trò chơi điện tử

c)

nghe nhạc

15.

lướt mạng

a)

playing video games

b)

watching movies

c)

surfing the internet

16.

trò chuyện với bạn

a)

playing video games

b)

surfing the internet

c)

chatting with friends

17.

hiking

a)

chạy bộ

b)

đi bộ đường dài (leo núi)

c)

leo trèo

18.

cắm trại

a)

fishing

b)

camping

c)

hiking

19.

câu cá

a)

swimming

b)

fishing

c)

cooking

20.

đi du lịch

a)

traveling

b)

hiking

c)

camping

21.

đi dã ngoại

a)

playing basketball

b)

picnicking

c)

traveling

22.

playing basketball

a)

chơi bóng đá

b)

chơi bóng bàn

c)

chơi bóng rổ

23.

playing volleyball

a)

chơi bóng rổ

b)

chơi bóng chuyền

c)

chơi bóng bàn

24.

playing tennis

a)

Chơi gôn

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi quần vợt

25.

playing table tennis

a)

câu cá

b)

Chơi bóng bàn

c)

cắm trại

26.

playing golf

a)

Chơi gôn

b)

đi du lịch

c)

đi dã ngoại

27.

Bố

a)

father

b)

mother

c)

baby

28.

Mẹ

a)

brother

b)

mother

c)

sister

29.

anh em trai

a)

mother

b)

sister

c)

brother

30.

chị em gái

a)

son

b)

sister

c)

brother

31.

con gái

a)

daughter

b)

son

c)

grandpa

32.

con trai

a)

brother

b)

son

c)

sister

33.

Hey, how are you doing?

a)

Này, Bạn dạo này thế nào?

b)

Này, Chào các bạn!

c)

Này, bạn khỏe không?

34.

What do you do?

a)

I'm fine.

b)

I'm a waiter.

c)

I'm Linh.

35.

What's your name?

a)

My name is Lan.

b)

She's Lan.

c)

He's Lan.

36.

Where are you from?

a)

You're from Vietnam.

b)

I'm from Vietnam.

c)

He's from Vietnam.

37.

How old are you?

a)

She's twenty years old.

b)

You're twenty years old.

c)

I'm twenty years old.

38.

Where do you live?

a)

I live in Tho Xuan district, Thanh Hoa province.

b)

I like Thanh Hoa.

c)

I stay at home.

39.

What do you like doing?

a)

I like watching movies.

b)

I like cats.

c)

I live in Tho Xuan.

40.

How do you spell your name?

a)

She's M-A-I.

b)

It's M-A-I.

c)

I'm M-A-I.

41.

How many children do you have?

a)

I have one family.

b)

I have one child.

c)

I have one children.

42.

Do you live in Viet Nam?

a)

No, I do.

b)

Yes, I don't.

c)

Yes, I do.

43.

city

a)

nông thôn

b)

thị trấn

c)

thành phố

44.

thị trấn

a)

town

b)

city

c)

village

45.

village

a)

đất nước

b)

vùng nông thôn

c)

làng

46.

countryside

a)

đất nước

b)

thị trấn

c)

vùng nông thôn

47.

country

a)

làng

b)

nông thôn

c)

đất nước

48.

capital

a)

huyện

b)

thủ đô

c)

tỉnh

49.

house

a)

nhà riêng

b)

căn hộ

c)

chung cư

50.

apartment

a)

biệt thự

b)

nhà riêng

c)

căn hộ

51.

villa

a)

căn hộ

b)

nhà riêng

c)

biệt thự

52.

building

a)

căn hộ

b)

toà nhà

c)

nhà riêng

53.

daughter

a)

con gái

b)

con trai

c)

đứa trẻ

54.

son

a)

đứa trẻ

b)

con gái

c)

con trai

55.

child

a)

những đứa trẻ

b)

1 đứa trẻ

c)

con gái

56.

children

a)

con trai

b)

con gái

c)

những đứa trẻ

57.

province

a)

đất nước

b)

tỉnh

c)

huyện

58.

district

a)

huyện

b)

tỉnh

c)

làng

59.

Bạn tên gì?

a)

What's your name?

b)

Where are you from?

c)

How old are you?

60.

Bạn bao nhiêu tuổi?

a)

What do you like doing?

b)

Where are you from?

c)

How old are you?

61.

A: Nice to meet you.

B: .................................................

a)

Goodbye!

b)

hello

c)

Nice to meet you, too.

62.

Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?

a)

Where are you from?

b)

How do you spell your name?

c)

What's your name?

63.

Bạn làm nghề gì?

a)

Where do you live?

b)

How are you?

c)

What do you do?

64.

Bạn sống ở đâu?

a)

What do you do?

b)

Where are you from?

c)

Where do you live?

65.

Bạn đến từ đâu?

a)

Do you live in Vietname?

b)

Where are you from?

c)

Where do you live?