WorksheetsQuiz về Từ Vựng Tiếng Việt
Total questions: 97
Worksheet time: 21mins
Father
Chị gái
Ông nội
Bố
Em trai
Mother
Mẹ
Bà ngoại
Dì
Em gái
Brother
Con trai
Anh/em trai
Cháu trai
Bố
Sister
Bà nội
Mẹ
Chị/em gái
Cô giáo
Sure
Buồn ngủ
Chắc chắn
Cãi nhau
Mời gọi
Eleven
Mười hai
Mười một
Mười ba
Mười lăm
Twelve
Hai mươi
Mười bốn
Mười hai
Mười tám
Thirteen
Mười chín
Mười ba
Mười một
Mười sáu
Fourteen
Mười ba
Mười bảy
Mười bốn
Mười
Nineteen
Mười lăm
Mười chín
Mười bảy
Hai mươi
Fifteen
Mười sáu
Mười hai
Mười lăm
Mười bốn
Sixteen
Mười sáu
Mười tám
Mười bảy
Mười ba
Eighteen
Mười sáu
Mười bốn
Mười tám
Mười hai
Seventeen
Mười chín
Mười bảy
Mười một
Mười bốn
Twenty
Mười chín
Mười tám
Hai mươi
Mười sáu
Cook
đạp xe
đi bộ
nấu ( đồ ăn )
ngủ
Doctor
Bác sĩ
Giáo viên
Lái xe
Công nhân
Driver
Bác sĩ
Tài xế/ Ng lái xe
Nông dân
Đầu bếp
Farmer
Y tá
Nông dân
Ca sĩ
Công nhân
Job
Nghề nghiệp
Giáo viên
Đầu bếp
Y tá
Nurse
Nông dân
Lái xe
Y tá
Ca sĩ
Singer
Đầu bếp
Công nhân
Ca sĩ
Giáo viên
Teacher
Y tá
Giáo viên
Bác sĩ
Nông dân
Worker
Ca sĩ
Công nhân
Lái xe
Bác sĩ
Bathroom
Phòng bếp
Phòng tắm
Phòng khách
Phòng ngủ
Bedroom
Phòng ngủ
Phòng ăn
Phòng tắm
Nhà bếp
Chair
Bàn
Đèn
Ghế
Giường
House
Nhà
Căn hộ
Phòng
Sân
Kitchen
Phòng ăn
Phòng ngủ
Nhà bếp
Phòng khách
Lamp
Quạt
Đèn
Cửa
Bàn
Living room
Chair
Bàn
Đèn
Ghế
Giường
Nhà
Nhà
Căn hộ
Phòng
Sân
Nhà bếp
Phòng ăn
Phòng ngủ
Nhà bếp
Phòng khách
Lamp
Quạt
Đèn
Cửa
Bàn
Living room
Phòng tắm
Phòng khách
Phòng ngủ
Phòng ăn
Desk
Ghế
Tủ lạnh
Đèn
Bàn
Here
Ở đây
Ở kia
Trong
Trên
On
Trên
Trong
Ở kia
Ở đây
In
Bên ngoài
Ở dưới
Trong
Trên
On
Trên
Trong
Dưới
Giữa
bed
Ghế
Bàn học
Giường
Cửa
Big
Nhỏ
Mới
Cũ
To/lớn
Bed
Bàn học
Giường
Tủ
Cửa sổ
window
Cửa cuốn
Cửa sổ
Phòng
Ghế
New
Mới
Cũ
To
Nhỏ
Old
Mới
Nhỏ
Cũ
Bàn
Room
Căn phòng
Bàn
Cửa sổ
Đèn
Small
To/lớn
Mới
Cũ
Nhỏ
wall
Ngôi nhà
Cửa sổ
Bàn học
Tường
Bean
Cá
Trứng
Đậu
Nước
bread
Thịt
Cơm
Sữa
Bánh mì
chicken
Gà
Cá
Đậu
Cơm
An egg
1 quả Trứng
1 cái Bánh mì
1 cốc Sữa
1 miếng Thịt
fish
Thịt bò
Cá
Nước ép
Cơm
Juice
Nước ép
Trứng
Gà
Cá
meat
Đậu
Sữa
Thịt
Nước
milk
Sữa
Nước ép
Cơm
Bánh mì
rice
Đậu
Cá
Cơm
Trứng
water
Nước
Nước ép
Sữa
Thịt
bird
chim
Mèo
Chim
Chó
cat
Mèo
Thỏ
Chim
Cá
goldfish
Cá vàng
Chó
Mèo
Thỏ
bird
Cá vàng
Chim
Chó
Mèo
parrot
Thỏ
Chim vẹt
Cá
Mèo
rabbit
Cá vàng
Mèo
Thỏ
Chim
walk
Chạy bộ
Đọc sách
Nhảy múa
Nghe nhạc
draw a picture
Vẽ tranh
Chơi bóng rổ
Hát
Xem phim
parrot
A. Thỏ
B. Chim vẹt
C. Cá
D. Mèo
goldfish
A. Cá vàng
B. Mèo
C. Thỏ
D. Chim
dance
A. Chạy bộ
B. Đọc sách
C. Nhảy múa
D. Nghe nhạc
play volleyball
A. Vẽ tranh
B. Chơi bóng chuyền
C. Hát
D. Xem phim
listen to music
A. Nghe nhạc
B. Viết lách
C. Đọc sách
D. Chơi thể thao
play basketball
A. Chơi bóng đá
B. Chơi bóng rổ
C. Đọc sách
D. Xem TV
Read (a book)
A. Đọc sách
B. Viết lách
C. Chơi bóng rổ
D. Nghe nhạc
Sing ( a song )
A. Viết bài hát
B. Hát
C. Đọc sách
D. Chơi nhạc cụ
Watch Tv
A. Đọc sách
B. Nghe nhạc
C. Xem TV
D. Chơi thể thao
Write
A. Viết lách
B. Vẽ tranh
C. Hát
D. Đọc sách
Cycle
A. Đạp xe
B. Chạy bộ
C. Vẽ tranh
D. Xem phim
Fly a kite
A. Thả diều
B. Chơi bóng đá
C. Chạy bộ
D. Đọc sách
Draw
A. Vẽ tranh
B. Đọc sách
C. Đạp xe
D. Chơi bóng rổ
Play badminton
A. Chơi cầu lông
B. Chơi bóng đá
C. Đọc sách
D. Chơi bóng rổ
Run
A. Chạy bộ
B. Chơi nhạc cụ
C. Vẽ tranh
D. Đạp xe
skate
A. Trượt ván
B. Đọc sách
C. Chạy bộ
D. Xem TV
skip
A. Nhảy dây
B. Chơi bóng đá
C. Chạy bộ
D. Đạp xe
walk
A. Đi bộ
B. Chạy bộ
C. Vẽ tranh
D. Chơi cầu lông
Climb
A. Leo ( núi)
B. Đếm
C. Chạy
D. Cưỡi ngựa
Count
A. Đếm
B. Nhảy múa
C. Vẽ tranh
D. Chạy bộ
Elephant
A. Gà
B. Hổ
C. Con voi
D. Con ngựa
horse
A. Lợn
B. Ngựa
C. Hổ
D. Khỉ
Monkey
A. Khỉ
B. Voi
C. Cừu
D. Cá heo
Peacock
A. Gà
B. Công
C. Vịt
D. Cá
Run
A. Xoay vòng
B. Đu đưa
C. Chạy
D. Nhảy dây
Lion
A. Sư tử
B. Cọp
C. Voi
D. Ngựa
house

Sắp xếp chữ cái để có từ ngữ mô tả hình ảnh
(a)
Sắp xếp lại các chữ cái sau
(a)
