Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng Tiếng Việt

Total questions: 97

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Father

a)

Chị gái

b)

Ông nội

c)

Bố

d)

Em trai

2.

Mother

a)

Mẹ

b)

Bà ngoại

c)

Dì

d)

Em gái

3.

Brother

a)

Con trai

b)

Anh/em trai

c)

Cháu trai

d)

Bố

4.

Sister

a)

Bà nội

b)

Mẹ

c)

Chị/em gái

d)

Cô giáo

5.

Sure

a)

Buồn ngủ

b)

Chắc chắn

c)

Cãi nhau

d)

Mời gọi

6.

Eleven

a)

Mười hai

b)

Mười một

c)

Mười ba

d)

Mười lăm

7.

Twelve

a)

Hai mươi

b)

Mười bốn

c)

Mười hai

d)

Mười tám

8.

Thirteen

a)

Mười chín

b)

Mười ba

c)

Mười một

d)

Mười sáu

9.

Fourteen

a)

Mười ba

b)

Mười bảy

c)

Mười bốn

d)

Mười

10.

Nineteen

a)

Mười lăm

b)

Mười chín

c)

Mười bảy

d)

Hai mươi

11.

Fifteen

a)

Mười sáu

b)

Mười hai

c)

Mười lăm

d)

Mười bốn

12.

Sixteen

a)

Mười sáu

b)

Mười tám

c)

Mười bảy

d)

Mười ba

13.

Eighteen

a)

Mười sáu

b)

Mười bốn

c)

Mười tám

d)

Mười hai

14.

Seventeen

a)

Mười chín

b)

Mười bảy

c)

Mười một

d)

Mười bốn

15.

Twenty

a)

Mười chín

b)

Mười tám

c)

Hai mươi

d)

Mười sáu

16.

Cook

a)

đạp xe

b)

đi bộ

c)

nấu ( đồ ăn )

d)

ngủ

17.

Doctor

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Lái xe

d)

Công nhân

18.

Driver

a)

Bác sĩ

b)

Tài xế/ Ng lái xe

c)

Nông dân

d)

Đầu bếp

19.

Farmer

a)

Y tá

b)

Nông dân

c)

Ca sĩ

d)

Công nhân

20.

Job

a)

Nghề nghiệp

b)

Giáo viên

c)

Đầu bếp

d)

Y tá

21.

Nurse

a)

Nông dân

b)

Lái xe

c)

Y tá

d)

Ca sĩ

22.

Singer

a)

Đầu bếp

b)

Công nhân

c)

Ca sĩ

d)

Giáo viên

23.

Teacher

a)

Y tá

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Nông dân

24.

Worker

a)

Ca sĩ

b)

Công nhân

c)

Lái xe

d)

Bác sĩ

25.

Bathroom

a)

Phòng bếp

b)

Phòng tắm

c)

Phòng khách

d)

Phòng ngủ

26.

Bedroom

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng ăn

c)

Phòng tắm

d)

Nhà bếp

27.

Chair

a)

Bàn

b)

Đèn

c)

Ghế

d)

Giường

28.

House

a)

Nhà

b)

Căn hộ

c)

Phòng

d)

Sân

29.

Kitchen

a)

Phòng ăn

b)

Phòng ngủ

c)

Nhà bếp

d)

Phòng khách

30.

Lamp

a)

Quạt

b)

Đèn

c)

Cửa

d)

Bàn

31.

Living room

4 lines
32.

Chair

a)

Bàn

b)

Đèn

c)

Ghế

d)

Giường

33.

Nhà

a)

Nhà

b)

Căn hộ

c)

Phòng

d)

Sân

34.

Nhà bếp

a)

Phòng ăn

b)

Phòng ngủ

c)

Nhà bếp

d)

Phòng khách

35.

Lamp

a)

Quạt

b)

Đèn

c)

Cửa

d)

Bàn

36.

Living room

a)

Phòng tắm

b)

Phòng khách

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng ăn

37.

Desk

a)

Ghế

b)

Tủ lạnh

c)

Đèn

d)

Bàn

38.

Here

a)

Ở đây

b)

Ở kia

c)

Trong

d)

Trên

39.

On

a)

Trên

b)

Trong

c)

Ở kia

d)

Ở đây

40.

In

a)

Bên ngoài

b)

Ở dưới

c)

Trong

d)

Trên

41.

On

a)

Trên

b)

Trong

c)

Dưới

d)

Giữa

42.

bed

a)

Ghế

b)

Bàn học

c)

Giường

d)

Cửa

43.

Big

a)

Nhỏ

b)

Mới

c)

Cũ

d)

To/lớn

44.

Bed

a)

Bàn học

b)

Giường

c)

Tủ

d)

Cửa sổ

45.

window

a)

Cửa cuốn

b)

Cửa sổ

c)

Phòng

d)

Ghế

46.

New

a)

Mới

b)

Cũ

c)

To

d)

Nhỏ

47.

Old

a)

Mới

b)

Nhỏ

c)

Cũ

d)

Bàn

48.

Room

a)

Căn phòng

b)

Bàn

c)

Cửa sổ

d)

Đèn

49.

Small

a)

To/lớn

b)

Mới

c)

Cũ

d)

Nhỏ

50.

wall

a)

Ngôi nhà

b)

Cửa sổ

c)

Bàn học

d)

Tường

51.

Bean

a)

Cá

b)

Trứng

c)

Đậu

d)

Nước

52.

bread

a)

Thịt

b)

Cơm

c)

Sữa

d)

Bánh mì

53.

chicken

a)

Gà

b)

Cá

c)

Đậu

d)

Cơm

54.

An egg

a)

1 quả Trứng

b)

1 cái Bánh mì

c)

1 cốc Sữa

d)

1 miếng Thịt

55.

fish

a)

Thịt bò

b)

Cá

c)

Nước ép

d)

Cơm

56.

Juice

a)

Nước ép

b)

Trứng

c)

Gà

d)

Cá

57.

meat

a)

Đậu

b)

Sữa

c)

Thịt

d)

Nước

58.

milk

a)

Sữa

b)

Nước ép

c)

Cơm

d)

Bánh mì

59.

rice

a)

Đậu

b)

Cá

c)

Cơm

d)

Trứng

60.

water

a)

Nước

b)

Nước ép

c)

Sữa

d)

Thịt

61.

bird

a)

chim

b)

Mèo

c)

Chim

d)

Chó

62.

cat

a)

Mèo

b)

Thỏ

c)

Chim

d)

Cá

63.

goldfish

a)

Cá vàng

b)

Chó

c)

Mèo

d)

Thỏ

64.

bird

a)

Cá vàng

b)

Chim

c)

Chó

d)

Mèo

65.

parrot

a)

Thỏ

b)

Chim vẹt

c)

Cá

d)

Mèo

66.

rabbit

a)

Cá vàng

b)

Mèo

c)

Thỏ

d)

Chim

67.

walk

a)

Chạy bộ

b)

Đọc sách

c)

Nhảy múa

d)

Nghe nhạc

68.

draw a picture

a)

Vẽ tranh

b)

Chơi bóng rổ

c)

Hát

d)

Xem phim

69.

parrot

a)

A. Thỏ

b)

B. Chim vẹt

c)

C. Cá

d)

D. Mèo

70.

goldfish

a)

A. Cá vàng

b)

B. Mèo

c)

C. Thỏ

d)

D. Chim

71.

dance

a)

A. Chạy bộ

b)

B. Đọc sách

c)

C. Nhảy múa

d)

D. Nghe nhạc

72.

play volleyball

a)

A. Vẽ tranh

b)

B. Chơi bóng chuyền

c)

C. Hát

d)

D. Xem phim

73.

listen to music

a)

A. Nghe nhạc

b)

B. Viết lách

c)

C. Đọc sách

d)

D. Chơi thể thao

74.

play basketball

a)

A. Chơi bóng đá

b)

B. Chơi bóng rổ

c)

C. Đọc sách

d)

D. Xem TV

75.

Read (a book)

a)

A. Đọc sách

b)

B. Viết lách

c)

C. Chơi bóng rổ

d)

D. Nghe nhạc

76.

Sing ( a song )

a)

A. Viết bài hát

b)

B. Hát

c)

C. Đọc sách

d)

D. Chơi nhạc cụ

77.

Watch Tv

a)

A. Đọc sách

b)

B. Nghe nhạc

c)

C. Xem TV

d)

D. Chơi thể thao

78.

Write

a)

A. Viết lách

b)

B. Vẽ tranh

c)

C. Hát

d)

D. Đọc sách

79.

Cycle

a)

A. Đạp xe

b)

B. Chạy bộ

c)

C. Vẽ tranh

d)

D. Xem phim

80.

Fly a kite

a)

A. Thả diều

b)

B. Chơi bóng đá

c)

C. Chạy bộ

d)

D. Đọc sách

81.

Draw

a)

A. Vẽ tranh

b)

B. Đọc sách

c)

C. Đạp xe

d)

D. Chơi bóng rổ

82.

Play badminton

a)

A. Chơi cầu lông

b)

B. Chơi bóng đá

c)

C. Đọc sách

d)

D. Chơi bóng rổ

83.

Run

a)

A. Chạy bộ

b)

B. Chơi nhạc cụ

c)

C. Vẽ tranh

d)

D. Đạp xe

84.

skate

a)

A. Trượt ván

b)

B. Đọc sách

c)

C. Chạy bộ

d)

D. Xem TV

85.

skip

a)

A. Nhảy dây

b)

B. Chơi bóng đá

c)

C. Chạy bộ

d)

D. Đạp xe

86.

walk

a)

A. Đi bộ

b)

B. Chạy bộ

c)

C. Vẽ tranh

d)

D. Chơi cầu lông

87.

Climb

a)

A. Leo ( núi)

b)

B. Đếm

c)

C. Chạy

d)

D. Cưỡi ngựa

88.

Count

a)

A. Đếm

b)

B. Nhảy múa

c)

C. Vẽ tranh

d)

D. Chạy bộ

89.

Elephant

a)

A. Gà

b)

B. Hổ

c)

C. Con voi

d)

D. Con ngựa

90.

horse

a)

A. Lợn

b)

B. Ngựa

c)

C. Hổ

d)

D. Khỉ

91.

Monkey

a)

A. Khỉ

b)

B. Voi

c)

C. Cừu

d)

D. Cá heo

92.

Peacock

a)

A. Gà

b)

B. Công

c)

C. Vịt

d)

D. Cá

93.

Run

a)

A. Xoay vòng

b)

B. Đu đưa

c)

C. Chạy

d)

D. Nhảy dây

94.

Lion

a)

A. Sư tử

b)

B. Cọp

c)

C. Voi

d)

D. Ngựa

95.

house

96.

Sắp xếp chữ cái để có từ ngữ mô tả hình ảnh

(a)  

97.

Sắp xếp lại các chữ cái sau

(a)