WorksheetsTin học
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
Bạn đang thực hành sao lưu cơ sở dữ liệu mymusic. Bạn thực hiện các bước sau đây để sao lưu bảng banthuam. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện này:
A. Chọn thẻ "Các công cụ" và chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL".
S
Đ
Bạn đang thực hành sao lưu cơ sở dữ liệu mymusic. Bạn thực hiện các bước sau đây để sao lưu bảng banthuam. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện này:
b). Nháy chuột để đánh dấu vào bảng banthuam ở phía trái và đánh dấu vào ô Drop.
Đ
S
Thiết lập màu sắc trong GIMP cho phép người dùng tùy chỉnh màu nổi (foreground) và màu nền (background) để phù hợp với các thao tác vẽ và tẩy xóa.
a). Màu nổi (foreground) là màu mặc định được sử dụng khi vẽ thêm các chi tiết trên ảnh.
Đ
S
Bạn đang thực hành sao lưu cơ sở dữ liệu mymusic. Bạn thực hiện các bước sau đây để sao lưu bảng banthuam. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện này:
c). Ở dòng Data chọn "Delete + insert".
S
Đ
Bạn đang thực hành sao lưu cơ sở dữ liệu mymusic. Bạn thực hiện các bước sau đây để sao lưu bảng banthuam. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện này:
d). Lưu tệp sao lưu với tên _banthuam.sql và chọn "Import" để thực hiện việc sao lưu.
Đ
S
Bạn đang phục hồi bảng banthuam của cơ sở dữ liệu mymusic. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện sau:
a). Xóa bảng banthuam trước khi thực hiện phục hồi.
S
Đ
Bạn đang phục hồi bảng banthuam của cơ sở dữ liệu mymusic. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện sau:
b). Chọn thẻ "Tập tin" và chọn "Load SQL file...".
S
Đ
Bạn đang phục hồi bảng banthuam của cơ sở dữ liệu mymusic. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện sau:
c). Tải tệp sao lưu _banthuam.sql vào cửa sổ truy vấn và thực hiện truy vấn.
S
Đ
Bạn đang phục hồi bảng banthuam của cơ sở dữ liệu mymusic. Đánh giá đúng/sai các bước thực hiện sau:
d). Sau khi truy vấn thành công, nhấn F5 để khởi tạo lại cơ sở dữ liệu.
S
Đ
Trong quá trình sao lưu và phục hồi cơ sở dữ liệu, bạn đã thực hiện các thao tác sau. Đánh giá đúng/sai các bước này:
a). Bạn chọn "Xuất cơ sở dữ liệu dưới dạng SQL" và lưu tệp sao lưu với tên _mymusic.sql.
Đ
S
Trong quá trình sao lưu và phục hồi cơ sở dữ liệu, bạn đã thực hiện các thao tác sau. Đánh giá đúng/sai các bước này:
b). Bạn chọn "Create" để khởi tạo lại bảng banthuam khi phục hồi.
Đ
S
Trong quá trình sao lưu và phục hồi cơ sở dữ liệu, bạn đã thực hiện các thao tác sau. Đánh giá đúng/sai các bước này:
c). Bạn chọn "Insert" để chèn thêm dữ liệu vào bảng banthuam mà không xóa dữ liệu cũ.
S
Đ
Trong quá trình sao lưu và phục hồi cơ sở dữ liệu, bạn đã thực hiện các thao tác sau. Đánh giá đúng/sai các bước này:
d). Bạn nhấn "Export" sau khi tải tệp sao lưu _mymusic.sql để thực hiện phục hồi.
S
Đ
Bạn đang thực hiện phục hồi toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic từ tệp sao lưu. Đánh giá đúng/sai các bước sau:
a). Không thể phục hồi một phần CSDL.
S
Đ
Bạn đang thực hiện phục hồi toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic từ tệp sao lưu. Đánh giá đúng/sai các bước sau:
b). Chọn "Load SQL file..." và nạp tệp sao lưu _mymusic.sql.
Đ
S
Bạn đang thực hiện phục hồi toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic từ tệp sao lưu. Đánh giá đúng/sai các bước sau:
c). Sau khi thực hiện truy vấn, nhấn F2 để làm tươi danh sách cơ sở dữ liệu.
S
Đ
Bạn đang thực hiện phục hồi toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic từ tệp sao lưu. Đánh giá đúng/sai các bước sau:
d). Phục hồi thành công sẽ tạo lại toàn bộ cơ sở dữ liệu mymusic với đầy đủ các bảng.
Đ
S
Ảnh số được xác định bởi tập hợp các điểm ảnh, mỗi điểm ảnh có một bộ giá trị thể hiện màu sắc và cường độ.
a). Ảnh số được tạo thành từ các điểm ảnh, mỗi điểm ảnh có thể biểu thị màu sắc và cường độ riêng.
Đ
S
Ảnh số được xác định bởi tập hợp các điểm ảnh, mỗi điểm ảnh có một bộ giá trị thể hiện màu sắc và cường độ.
b). Độ phân giải của ảnh số càng cao thì ảnh càng rõ nét và chi tiết hơn.
Đ
S
Ảnh số được xác định bởi tập hợp các điểm ảnh, mỗi điểm ảnh có một bộ giá trị thể hiện màu sắc và cường độ.
). Độ phân giải của ảnh số không ảnh hưởng đến chất lượng hiển thị của ảnh.
Đ
S
Ảnh số được xác định bởi tập hợp các điểm ảnh, mỗi điểm ảnh có một bộ giá trị thể hiện màu sắc và cường độ.
). Số điểm ảnh trên một inch là yếu tố quan trọng để xác định độ phân giải của ảnh số.
Đ
S
Phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng thực hiện nhiều thao tác khác nhau trên ảnh bitmap để điều chỉnh và cải thiện hình ảnh.
d). Ảnh bitmap không thể được chỉnh sửa mà chỉ có thể hiển thị.
Đ
S
Phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng thực hiện nhiều thao tác khác nhau trên ảnh bitmap để điều chỉnh và cải thiện hình ảnh.
a). Thông tin ảnh bitmap được biểu thị bằng các điểm ảnh, mỗi điểm ảnh tương ứng với một vị trí trên ảnh với màu sắc xác định.
Đ
S
Phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng thực hiện nhiều thao tác khác nhau trên ảnh bitmap để điều chỉnh và cải thiện hình ảnh.
c). GIMP là phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp có tính phí, không phải là phần mềm miễn phí.
S
Đ
Phần mềm chỉnh sửa ảnh cho phép người dùng thực hiện nhiều thao tác khác nhau trên ảnh bitmap để điều chỉnh và cải thiện hình ảnh
.b). GIMP là một phần mềm chỉnh sửa ảnh bitmap miễn phí, cung cấp nhiều công cụ và chức năng.
Đ
S
Giao diện và chức năng của GIMP bao gồm nhiều thành phần và công cụ giúp người dùng thao tác chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả
.a). Giao diện của GIMP bao gồm Thanh bảng chọn, bảng công cụ, hộp tùy chọn công cụ, vùng hiển thị ảnh và các hộp chức năng.
Đ
S
Giao diện và chức năng của GIMP bao gồm nhiều thành phần và công cụ giúp người dùng thao tác chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.
b). GIMP không hỗ trợ các thao tác cơ bản như phóng to, thu nhỏ, cắt ảnh hay xoay ảnh.
S
Đ
Giao diện và chức năng của GIMP bao gồm nhiều thành phần và công cụ giúp người dùng thao tác chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.
c). Người dùng có thể thực hiện các thao tác như cắt ảnh và xoay ảnh trực tiếp trong phần mềm GIMP.
Đ
S
Giao diện và chức năng của GIMP bao gồm nhiều thành phần và công cụ giúp người dùng thao tác chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.
d). Giao diện của GIMP không có tùy chọn công cụ và chỉ cho phép hiển thị ảnh mà không có chức năng chỉnh sửa.
S
Đ
Chỉnh sửa ảnh với GIMP là một quá trình đơn giản nhờ vào các công cụ và chức năng mà phần mềm cung cấp.
a). GIMP chỉ cho phép chỉnh sửa ảnh với các thao tác nâng cao, không hỗ trợ các thao tác cơ bản.
S
Đ
Chỉnh sửa ảnh với GIMP là một quá trình đơn giản nhờ vào các công cụ và chức năng mà phần mềm cung cấp.
b). Phần mềm GIMP cung cấp các công cụ cơ bản để chỉnh sửa ảnh như phóng to, thu nhỏ, cắt và xoay ảnh.
Đ
S
Chỉnh sửa ảnh với GIMP là một quá trình đơn giản nhờ vào các công cụ và chức năng mà phần mềm cung cấp.
c). Việc chỉnh sửa ảnh với GIMP yêu cầu người dùng phải có kiến thức lập trình.
S
Đ
Chỉnh sửa ảnh với GIMP là một quá trình đơn giản nhờ vào các công cụ và chức năng mà phần mềm cung cấp.
d). GIMP là một công cụ miễn phí nhưng mạnh mẽ để chỉnh sửa ảnh bitmap.
Đ
S
Công cụ tinh chỉnh màu sắc trong GIMP cung cấp các lệnh để điều chỉnh các yếu tố như độ sáng, độ tương phản, cân bằng màu và màu sắc tổng thể của ảnh.
a). Công cụ chỉnh độ sáng và độ tương phản cho phép người dùng điều chỉnh mức độ sáng và độ tương phản của ảnh.
Đ
S
Công cụ tinh chỉnh màu sắc trong GIMP cung cấp các lệnh để điều chỉnh các yếu tố như độ sáng, độ tương phản, cân bằng màu và màu sắc tổng thể của ảnh.
b). Cân bằng màu là công cụ giúp điều chỉnh tông màu tổng thể của ảnh để tạo sự cân bằng giữa các màu sắc.
Đ
S
Công cụ tinh chỉnh màu sắc trong GIMP cung cấp các lệnh để điều chỉnh các yếu tố như độ sáng, độ tương phản, cân bằng màu và màu sắc tổng thể của ảnh.
c). Công cụ chỉnh màu sắc cho phép thay đổi hoàn toàn màu sắc của từng điểm ảnh trong ảnh.
S
Đ
Công cụ tinh chỉnh màu sắc trong GIMP cung cấp các lệnh để điều chỉnh các yếu tố như độ sáng, độ tương phản, cân bằng màu và màu sắc tổng thể của ảnh
.d). Các lệnh chỉnh màu sắc trong GIMP nằm trong bảng chọn Color.
Đ
S
Vai trò của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là giúp người dùng thực hiện các thao tác chỉnh sửa trên một phần cụ thể của ảnh.
a). Vùng chọn cho phép người dùng giới hạn khu vực chỉnh sửa, giúp tập trung vào phần ảnh cần điều chỉnh.
Đ
S
Vai trò của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là giúp người dùng thực hiện các thao tác chỉnh sửa trên một phần cụ thể của ảnh
.b). Công cụ Rectangle Select Tool tạo ra một vùng chọn hình chữ nhật, phím tắt là R.
Đ
S
Vai trò của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là giúp người dùng thực hiện các thao tác chỉnh sửa trên một phần cụ thể của ảnh.
c). Ellipse Select Tool là công cụ tạo vùng chọn hình tròn hoặc hình elip, phím tắt là C.
S
Đ
Vai trò của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là giúp người dùng thực hiện các thao tác chỉnh sửa trên một phần cụ thể của ảnh
.d). Free Select Tool cho phép người dùng tạo vùng chọn có hình dạng tùy ý, không bị giới hạn bởi các hình dạng cụ thể.
Đ
S
Cách thiết lập vùng chọn trong GIMP giúp người dùng tạo ra các khu vực cụ thể trong ảnh để chỉnh sửa, với nhiều công cụ khác nhau phù hợp với nhu cầu.
a). Công cụ Rectangle Select Tool chỉ có thể tạo vùng chọn hình vuông, không thể tạo hình chữ nhật.
S
Đ
Cách thiết lập vùng chọn trong GIMP giúp người dùng tạo ra các khu vực cụ thể trong ảnh để chỉnh sửa, với nhiều công cụ khác nhau phù hợp với nhu cầu.
b). Ellipse Select Tool là công cụ hữu ích để tạo vùng chọn hình tròn hoặc elip khi cần chỉnh sửa các khu vực có hình dạng tròn.
Đ
S
Cách thiết lập vùng chọn trong GIMP giúp người dùng tạo ra các khu vực cụ thể trong ảnh để chỉnh sửa, với nhiều công cụ khác nhau phù hợp với nhu cầu.
c). Free Select Tool có thể tạo ra các vùng chọn có hình dạng bất kỳ theo ý muốn của người dùng.
Đ
S
Cách thiết lập vùng chọn trong GIMP giúp người dùng tạo ra các khu vực cụ thể trong ảnh để chỉnh sửa, với nhiều công cụ khác nhau phù hợp với nhu cầu.
d). Các công cụ chọn vùng trong GIMP có thể được truy cập nhanh chóng bằng các phím tắt tương ứng.
Đ
S
Các công cụ chọn vùng trong GIMP cho phép người dùng xác định các khu vực cụ thể của ảnh để chỉnh sửa hoặc áp dụng các hiệu ứng.
a). Rectangle Select Tool, Ellipse Select Tool và Free Select Tool đều là các công cụ chọn vùng trong GIMP.
Đ
S
Các công cụ chọn vùng trong GIMP cho phép người dùng xác định các khu vực cụ thể của ảnh để chỉnh sửa hoặc áp dụng các hiệu ứng.
b). Rectangle Select Tool có phím tắt là R và tạo ra vùng chọn hình chữ nhật hoặc hình vuông.
Đ
S
Các công cụ chọn vùng trong GIMP cho phép người dùng xác định các khu vực cụ thể của ảnh để chỉnh sửa hoặc áp dụng các hiệu ứng.
c). Ellipse Select Tool không thể tạo vùng chọn hình elip, chỉ tạo được vùng chọn hình tròn.
S
Đ
Các công cụ chọn vùng trong GIMP cho phép người dùng xác định các khu vực cụ thể của ảnh để chỉnh sửa hoặc áp dụng các hiệu ứng.
d). Free Select Tool cho phép người dùng vẽ tay tự do để tạo vùng chọn có hình dạng bất kỳ.
Đ
S
Lớp ảnh (Layer) trong GIMP là một thành phần quan trọng cho phép người dùng xử lý các phần khác nhau của ảnh một cách riêng biệt
.a). Mỗi lớp ảnh chứa các đối tượng khác nhau và có thể được xử lý riêng biệt.
Đ
S
Lớp ảnh (Layer) trong GIMP là một thành phần quan trọng cho phép người dùng xử lý các phần khác nhau của ảnh một cách riêng biệt.
b). Thứ tự sắp xếp các lớp không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng của ảnh sản phẩm.
S
Đ
Lớp ảnh (Layer) trong GIMP là một thành phần quan trọng cho phép người dùng xử lý các phần khác nhau của ảnh một cách riêng biệt.
c). Tạo một lớp mới trong GIMP có thể thực hiện bằng lệnh "New Layer".
Đ
S
Lớp ảnh (Layer) trong GIMP là một thành phần quan trọng cho phép người dùng xử lý các phần khác nhau của ảnh một cách riêng biệt.
d). Việc chỉnh sửa một lớp cụ thể trong GIMP yêu cầu người dùng chọn lớp đó trước khi thực hiện thao tác.
Đ
S
Các tác vụ cơ bản trên lớp ảnh trong GIMP cho phép người dùng tạo, xóa và sao chép các lớp để quản lý nội dung của ảnh.
a). Tạo một bản sao của lớp được chọn có thể thực hiện bằng lệnh "Duplicate Layer".
Đ
S
Các tác vụ cơ bản trên lớp ảnh trong GIMP cho phép người dùng tạo, xóa và sao chép các lớp để quản lý nội dung của ảnh
.b). Lệnh "Delete Layer" được sử dụng để xóa toàn bộ ảnh, không chỉ lớp được chọn.
Đ
S
Các tác vụ cơ bản trên lớp ảnh trong GIMP cho phép người dùng tạo, xóa và sao chép các lớp để quản lý nội dung của ảnh
.c). "Merge Down" là lệnh dùng để gộp lớp hiện tại với lớp ngay dưới nó.
Đ
S
Các tác vụ cơ bản trên lớp ảnh trong GIMP cho phép người dùng tạo, xóa và sao chép các lớp để quản lý nội dung của ảnh.
d). Xóa một lớp ảnh trong GIMP có thể thực hiện mà không ảnh hưởng đến các lớp khác.
Đ
S
Thiết lập màu sắc trong GIMP cho phép người dùng tùy chỉnh màu nổi (foreground) và màu nền (background) để phù hợp với các thao tác vẽ và tẩy xóa.
a). Màu nổi (foreground) là màu mặc định được sử dụng khi vẽ thêm các chi tiết trên ảnh.
Đ
S
Thiết lập màu sắc trong GIMP cho phép người dùng tùy chỉnh màu nổi (foreground) và màu nền (background) để phù hợp với các thao tác vẽ và tẩy xóa.
b). Màu nền (background) được sử dụng để tô các điểm được tẩy trên lớp có kênh Alpha.
Đ
S
Thiết lập màu sắc trong GIMP cho phép người dùng tùy chỉnh màu nổi (foreground) và màu nền (background) để phù hợp với các thao tác vẽ và tẩy xóa.
c). Nếu lớp ảnh có kênh Alpha, sau khi tẩy, điểm ảnh trở nên trong suốt thay vì có màu nền.
Đ
S
Thiết lập màu sắc trong GIMP cho phép người dùng tùy chỉnh màu nổi (foreground) và màu nền (background) để phù hợp với các thao tác vẽ và tẩy xóa.
d). Màu nền chỉ có tác dụng khi lớp ảnh không có kênh Alpha.
Đ
S
Công cụ vẽ trong GIMP là các phương tiện giúp người dùng vẽ thêm chi tiết, tẩy và chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.
a). Các công cụ vẽ trong GIMP có thể tìm thấy trong bảng chọn Tools -> Paint Tools.
Đ
S
Công cụ vẽ trong GIMP là các phương tiện giúp người dùng vẽ thêm chi tiết, tẩy và chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả
.b). Công cụ vẽ chỉ được sử dụng để xóa các điểm trên ảnh, không thể vẽ thêm chi tiết.
Đ
S
Công cụ vẽ trong GIMP là các phương tiện giúp người dùng vẽ thêm chi tiết, tẩy và chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả.
c). GIMP cung cấp ba nhóm công cụ vẽ chính: vẽ thêm, tẩy, và vẽ bằng vùng chọn.
Đ
S
Công cụ vẽ trong GIMP là các phương tiện giúp người dùng vẽ thêm chi tiết, tẩy và chỉnh sửa ảnh một cách hiệu quả
.d). Mỗi công cụ vẽ trong GIMP đều có thể thiết lập màu sắc để phù hợp với nhu cầu của người dùng.
Đ
S
