Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tính chất của chất

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Tính chất nào sau đây là của chất?

a)

Chiều dài và chiều cao

b)

Nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy, độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt

c)

Màu sắc, vị ngọt, kích thước

d)

Nguồn gốc và công dụng của chất

2.

Không khí không nhìn thấy được, nhưng làm sao ta biết không khí có thật và có tính chất?

a)

Vì không khí có mùi thơm

b)

Vì không khí có thể làm vật chuyển động

c)

Vì không khí chiếm không gian và có khối lượng

d)

Vì không khí nóng lên khi có ánh sáng

3.

Hiện tượng nước biến thành đá rồi tan ra thành nước là ví dụ của gì?

a)

Phản ứng hóa học

b)

Biến đổi màu sắc

c)

Biến đổi vật lí có thể đảo ngược (thuận nghịch)

d)

Biến đổi sinh học

4.

Theo bạn, yếu tố nào sau đây giúp đường tan nhanh hơn trong nước?

a)

Đặt ly nước nơi có nhiều ánh sáng

b)

Sử dụng nước có ga

c)

Sử dụng nước nóng

d)

Không khuấy để đường lắng xuống

5.

Nhiệt độ ảnh hưởng đến việc chất rắn hòa tan trong chất lỏng như thế nào?

a)

Nhiệt độ cao làm chất rắn không tan được

b)

Nhiệt độ thấp giúp chất rắn tan nhanh hơn

c)

Nhiệt độ không ảnh hưởng đến việc hòa tan

d)

Nhiệt độ cao giúp chất rắn tan nhanh vì các phân tử chuyển động nhanh hơn

6.

Yếu tố nào sau đây không làm chất rắn tan nhanh hơn trong chất lỏng?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Khuấy đều

c)

Nghiền nhỏ chất rắn

d)

Để yên chất rắn ở đáy cốc

7.

Đâu là phát biểu đúng khi nói về sự bay hơi và sự sôi ?

a)

Sự bay hơi nhanh hơn sự sôi

b)

Sự sôi xảy ra ở mọi nhiệt độ

c)

Sự bay hơi xảy ra khắp chất lỏng

d)

Sự bay hơi xảy ra chậm, ở mọi nhiệt độ và chỉ trên bề mặt chất lỏng

8.

Khối lượng và trọng lượng khác nhau như thế nào?

a)

Cả hai đều thay đổi khi đem vật lên Mặt Trăng

b)

Khối lượng là lượng chất trong vật, không đổi; trọng lượng là lực hút của Trái Đất, có thể thay đổi

c)

Trọng lượng luôn lớn hơn khối lượng

d)

Khối lượng chỉ có trên Trái Đất, trọng lượng có ở mọi nơi

9.

Khi một quả bóng nằm yên trên mặt đất, những lực nào tác dụng lên nó?

a)

Chỉ có trọng lực

b)

Trọng lực và lực cản

c)

Trọng lực và lực pháp tuyến (cân bằng nhau)

d)

Lực ma sát và lực kéo

10.

Khi một quả bóng nổi trên mặt nước, có những lực nào tác dụng lên nó?

a)

Trọng lực hướng xuống và lực nổi hướng lên

b)

Lực hút và lực cản

c)

Lực nâng và lực kéo

d)

Trọng lực và lực ma sát

11.

Cùng làm bằng chất liệu giống nhau, tại sao một vật thì nổi, một vật khác lại chìm?

a)

Do chất liệu có màu sắc khác nhau

b)

Vì vật nhẹ luôn nổi, vật nặng luôn chìm

c)

Vì vật có cạnh sắc thì dễ chìm hơn

d)

Do hình dạng và khối lượng ảnh hưởng đến sự chìm và nổi

12.

Cùng dùng một loại bóng đèn giống nhau, nếu mắc theo hai cách: nối tiếp và song song, cách nào làm đèn sáng hơn?

a)

Nối tiếp, vì dòng điện đi qua từng bóng một

b)

Song song, vì mỗi bóng nhận đủ dòng điện nên sáng hơn

c)

Nối tiếp, vì dòng điện được nhân lên qua mỗi bóng

d)

Cả hai cách sáng như nhau

13.

Điều gì xảy ra nếu một bóng đèn trong mạch nối tiếp bị hỏng?

a)

Chỉ bóng đó tắt, các bóng khác vẫn sáng

b)

Tất cả các bóng đều tắt

c)

Mạch vẫn hoạt động bình thường

d)

Bóng hỏng sẽ sáng yếu hơn

14.

Hóa thạch khuôn được hình thành như thế nào?

a)

Sinh vật bị hóa đá nguyên vẹn dưới lòng đất

b)

Xác sinh vật bị vùi lấp trong điều kiện áp suất và kín khí, để lại dấu lõm trong đất đá

c)

Sinh vật biến thành đá nhờ ánh sáng

d)

Sinh vật bị nén lại thành lớp than

15.

Hóa thạch đúc khuôn là gì?

a)

Là phần xương thật của sinh vật còn sót lại

b)

Là hình vẽ do con người tạo ra từ hóa thạch khuôn

c)

Là khoáng chất lấp đầy khuôn, tạo thành bản sao bằng đá của sinh vật

d)

Là phần đất bị in dấu chân động vật

16.

Máu được tim bơm đi và trở về theo đường nào sau đây?

a)

Tĩnh mạch → mao mạch → động mạch

b)

Tim → tĩnh mạch → tế bào → động mạch

c)

Tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim

d)

Mao mạch → tim → tĩnh mạch → tế bào

17.

Đường đi của khí oxygen khi ta hít vào là gì?

a)

Mũi → dạ dày → ruột

b)

Miệng → não → máu

c)

Mũi/miệng → khí quản → phổi → máu

d)

Khí oxygen đi thẳng vào máu

18.

Loài động vật nào dưới đây có hệ tuần hoàn và hô hấp giống người?

a)

Cá và rắn

b)

Ếch và sâu

c)

Cá mập và kiến

d)

Chim và voi

19.

Trong hệ sinh dục nữ, bộ phận nào không thuộc hệ này?

a)

Buồng trứng

b)

Tinh hoàn

c)

Ống dẫn trứng

d)

Tử cung

20.

Đặc điểm nào dưới đây xảy ra ở cả nam và nữ khi bước vào tuổi dậy thì?

a)

Vai rộng hơn

b)

Giọng trầm hơn

c)

Da tiết nhiều dầu, dễ bị mụn

d)

Hông nở rộng hơn

21.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Tất cả vi khuẩn đều có hại

b)

Tất cả nấm đều gây bệnh cho người

c)

Không phải tất cả vi khuẩn đều có hại

d)

Virus không bao giờ gây bệnh

22.

Cơ quan nào tiết ra chất giúp tiêu diệt vi khuẩn và làm mắt sạch?

a)

Mũi

b)

Dạ dày

c)

Tuyến lệ (nước mắt)

d)

Da

23.

Chất nhầy giúp giữ lại vi khuẩn có ở đâu?

a)

Trong tai và dạ dày

b)

Ở mũi, khí quản và các ống dẫn khí

c)

Trong tim

d)

Ở móng tay và tóc

24.

Da có vai trò gì trong việc bảo vệ cơ thể khỏi vi trùng?

a)

Tiết ra kháng sinh

b)

Là chướng ngại vật ngăn vi trùng xâm nhập

c)

Là nơi vi trùng sống

d)

Biến vi trùng thành máu

25.

Acid trong dạ dày giúp cơ thể chống lại vi trùng bằng cách nào?

a)

Làm vi trùng đông lại

b)

Tiêu diệt vi trùng trong thức ăn khi tiêu hóa

c)

Biến vi trùng thành chất bổ dưỡng

d)

Đẩy vi trùng lên phổi

26.

Nhiệt độ nóng chảy là?

a)

Nhiệt độ mà chất khí chuyển thành chất rắn

b)

Nhiệt độ mà chất rắn chuyển thành chất lỏng

c)

Nhiệt độ mà chất lỏng chuyển thành chất khí

d)

Nhiệt độ mà chất khí chuyển thành chất lỏng

27.

Nhiệt độ nóng chảy là?

a)

Nhiệt độ mà chất khí chuyển thành chất rắn

b)

Nhiệt độ mà chất rắn chuyển thành chất lỏng

c)

Nhiệt độ mà chất lỏng chuyển thành chất khí

d)

Nhiệt độ mà chất khí chuyển thành chất lỏng

28.

Trong các câu sau, câu nào đúng về nhiệt độ sôi?

a)

Nhiệt độ sôi là nhiệt độ mà chất rắn chuyển thành chất lỏng.

b)

Nhiệt độ sôi của nước tinh khiết là 100°C.

c)

Nhiệt độ sôi là nhiệt độ mà chất khí ngưng tụ thành chất lỏng.

d)

Vàng chuyển từ rắn sang lỏng ở nhiệt độ 1064°C.

29.

Nhiệt độ sôi là nhiệt độ mà

a)

Chất rắn chuyển thành chất lỏng

b)

Chất lỏng chuyển thành chất khí

c)

Chất khí ngưng tụ thành chất lỏng

d)

Chất rắn chuyển thành chất khí

30.

Nước tinh khiết bắt đầu sôi ở bao nhiêu độ C?

a)

0°C

b)

50°C

c)

100°C

d)

118°C

31.

Trong quá trình sôi, nhiệt độ của chất lỏng:

a)

Tăng liên tục

b)

Giảm dần

c)

Không đổi

d)

Dao động

32.

Điểm khác nhau giữa sự bay hơi và sự sôi là:

a)

Sự sôi xảy ra ở nhiệt độ bất kỳ, sự bay hơi xảy ra ở nhiệt độ xác định.

b)

Sự bay hơi diễn ra cả trong lòng và trên bề mặt chất lỏng.

c)

Sự sôi chỉ xảy ra ở một nhiệt độ sôi xác định.

d)

Trong sự bay hơi, nhiệt độ chất lỏng không đổi.

33.

Một học sinh quan sát thấy nước bốc hơi từ bề mặt ly nước để trên bàn vào ngày nắng nóng mà không cần đun sôi. Hiện tượng này là:

a)

Sự sôi, vì nước biến thành khí

b)

Sự bay hơi, vì xảy ra ở mọi nhiệt độ

c)

Sự ngưng tụ, vì nước biến thành chất khí

d)

Sự hóa rắn, vì nước bị bốc hơi

34.

Nam đun nước trên bếp. Khi nước bắt đầu sôi, Nam tăng lửa lớn hơn vì nghĩ rằng nước sẽ tiếp tục nóng hơn 100°C và sôi mạnh hơn. Theo em, khi nước tinh khiết đã sôi, nếu tiếp tục tăng nhiệt độ, nhiệt độ nước sẽ:

a)

Tiếp tục tăng cao hơn 100°C

b)

Giảm xuống thấp hơn 100°C

c)

Dao động liên tục quanh 100°C

d)

Không thay đổi, vẫn giữ nguyên ở 100°C

35.

Một thợ điện đang chọn vật liệu làm dây dẫn cho một thiết bị truyền tải điện mạnh. Anh ấy cần một kim loại dẫn điện tốt và dẫn nhiệt tốt để tránh dây bị nóng quá. Dựa trên các chỉ số trên, kim loại nào là lựa chọn phù hợp nhất?

a)

Đồng thau

b)

Thép không gỉ

c)

Đồng

d)

Nhôm

36.

Biến đổi thuận nghịch là:

a)

Quá trình vật lý không thể khôi phục được

b)

Quá trình vật lý có thể khôi phục hoặc đảo ngược được

c)

Quá trình hóa học làm thay đổi chất

d)

Quá trình chỉ xảy ra một lần rồi kết thúc

37.

Ví dụ nào dưới đây là biến đổi bất thuận nghịch?

a)

Nước đóng băng thành đá và tan chảy trở lại

b)

Đốt cháy que diêm thành than

c)

Đun nóng nước bay hơi và ngưng tụ lại

d)

Nung chảy bơ và làm lạnh để bơ đông đặc

38.

Đặc điểm của biến đổi bất thuận nghịch là?

a)

Có thể làm ngược lại dễ dàng

b)

Không thể khôi phục hoặc đảo ngược chất ban đầu

c)

Luôn đi kèm thay đổi trạng thái vật lý

d)

Luôn làm chất rắn thành chất lỏng

39.

Dung môi trong quá trình hòa tan thường là?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Chất rắn hoặc khí

40.

Khi chất tan hòa tan trong dung môi, chúng tạo thành?

a)

Dung dịch phân lớp

b)

Dung dịch đồng nhất

c)

Chất rắn mới

d)

Hỗn hợp không đồng đều

41.

Cách nào dưới đây không giúp chất rắn tan nhanh hơn?

a)

Tăng nhiệt độ

b)

Khuấy đều

c)

Giảm kích thước hạt chất rắn

d)

Để yên dung dịch không khuấy

42.

Trong thí nghiệm muối tan trong nước, chất tan là?

a)

Nước

b)

Muối

c)

Dung môi

d)

Cả nước và muối đều là chất tan

43.

Phản ứng hóa học xảy ra khi?

a)

Các chất chỉ thay đổi hình dạng

b)

Các chất tan đều vào nhau

c)

Các chất biến đổi và tạo thành chất mới

d)

Các chất thay đổi thể tích

44.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của phản ứng hóa học?

a)

Tạo bọt khí

b)

Thay đổi nhiệt độ

c)

Thay đổi màu sắc

d)

Thay đổi hình dạng vật lý

45.

Khi sắt tiếp xúc với không khí và nước, hiện tượng nào dưới đây cho thấy đã xảy ra phản ứng hóa học?

a)

Sắt tan chảy

b)

Sắt thay đổi màu sắc, tạo thành chất gỉ màu nâu đỏ

c)

Sắt bay hơi

d)

Sắt bị vỡ thành từng mảnh nhỏ

46.

An có khối lượng 80kg. Khi An đứng trên Trái Đất, trọng lượng của bạn ấy khoảng 800N. Khi du hành lên Mặt Trăng, trọng lượng của An chỉ còn khoảng 130N. Điều nào sau đây là đúng?

a)

Khối lượng của An thay đổi khi lên Mặt Trăng

b)

Khối lượng của An không đổi, chỉ có trọng lượng thay đổi

c)

Trọng lượng của An không đổi

d)

Cả khối lượng và trọng lượng của An đều thay đổi

47.

Một vật có khối lượng 5kg. Trọng lượng của vật này trên Trái Đất là?

a)

50N

b)

5N

c)

500N

d)

10N

48.

Một cục đá có trọng lượng 200N trên Trái Đất. Hỏi khối lượng của cục đá là bao nhiêu?

a)

2kg

b)

20kg

c)

200kg

d)

10kg

49.

Một bạn có trọng lượng 300N trên Trái Đất. Khi bay lên Mặt Trăng, trọng lượng của bạn ấy giảm còn 50N. Khối lượng của bạn ấy là:

a)

5kg

b)

30kg

c)

50kg

d)

300kg

50.

Lực có thể gây ra những kết quả nào sau đây đối với một vật?

a)

Làm vật chuyển động

b)

Làm vật thay đổi tốc độ chuyển động

c)

Làm vật ngừng chuyển động

d)

Tất cả các đáp án trên

51.

Trong lúc chơi bóng, Nam đá quả bóng đang nằm yên trên sân. Quả bóng bắt đầu lăn nhanh về phía trước. Tác dụng của lực trong tình huống này là?

a)

Làm thay đổi hướng chuyển động của quả bóng

b)

Làm quả bóng ngừng chuyển động

c)

Làm quả bóng chuyển động

d)

Làm thay đổi hình dạng quả bóng

52.

Tình huống nào dưới đây cho thấy lực làm thay đổi vận tốc của vật?

a)

Một quả bóng đang lăn, người chơi đá mạnh làm bóng lăn nhanh hơn.

b)

Một người đánh bóng, bóng bay chệch hướng sang bên phải.

c)

Một cậu bé búng một viên bi đang đứng yên.

d)

Một xe đạp đang đi thẳng, rồi quẹo trái.

53.

Trong các tình huống sau, đâu là tác dụng làm thay đổi hướng chuyển động của vật?

a)

Người đẩy mạnh xe đạp làm xe chạy nhanh hơn

b)

Người lái xe đạp rẽ vào ngõ

c)
54.

Trong các tình huống sau, đâu là tác dụng làm thay đổi hướng chuyển động của vật?

a)

Người đẩy mạnh xe đạp làm xe chạy nhanh hơn

b)

Người lái xe đạp rẽ vào ngõ

c)

Cậu bé dùng tay chặn quả bóng đang lăn làm nó ngừng lại

d)

Người thả quả bóng từ trên cao, bóng rơi thẳng xuống

55.

Khi một vật nổi lên mặt nước, có mấy lực tác dụng lên nó?

a)

1 lực

b)

2 lực

c)

3 lực

d)

4 lực

56.

Một vật sẽ nổi trên mặt nước nếu?

a)

Khối lượng của vật lớn hơn phần nước bị chiếm chỗ

b)

Khối lượng của vật nhỏ hơn hoặc bằng khối lượng của phần nước bị chiếm chỗ

c)

Vật có màu sáng hơn

d)

Vật có hình tròn

57.

Bé An thả một chiếc thuyền giấy nhỏ lên mặt nước, thuyền nổi. Sau đó, An để thêm cục đất sét vào thuyền, thuyền bị chìm. Hiện tượng thuyền chìm là do:

a)

Diện tích tiếp xúc của thuyền với mặt nước nhỏ lại

b)

Khối lượng của thuyền cộng thêm cục đất sét lớn hơn khối lượng nước bị chiếm chỗ

c)

Hình dạng thuyền bị biến dạng

d)

Nước bị chảy tràn ra ngoài

58.

Bé An thả một chiếc thuyền làm từ giấy bạc, có kích thước nhỏ lên mặt nước, thuyền nổi. Sau đó, An để thêm cục đất sét vào thuyền, thuyền bị chìm. An có thể thay đổi chiếc thuyền như thế nào để thuyền vẫn chở được đất sét mà không bị chìm?

a)

Tăng diện tích bề mặt của thuyền/tăng độ rộng

b)

Không thể thay đổi

c)

Làm biến dạng chiếc thuyền

d)

Vo tròn chiếc thuyền

59.

Trong đoạn mạch nối tiếp, nếu một bóng đèn bị hỏng thì

a)

Các bóng đèn còn lại vẫn sáng bình thường

b)

Tất cả các bóng đèn đều tắt

c)

Các bóng đèn còn lại sáng yếu đi

d)

Các bóng đèn còn lại sáng mạnh hơn

60.

Đặc điểm của đoạn mạch song song là?

a)

Chỉ có một đường dẫn dòng điện

b)

Có nhiều hơn một đường dẫn dòng điện

c)

Khi một bóng đèn hỏng, tất cả đèn đều tắt

d)

Các bóng đèn sáng yếu dần theo số lượng đèn mắc thêm

61.

Khối lượng là gì?

a)

Lượng vật chất có trong một vật

b)

Lực hút của Trái Đất lên một vật

c)

Trọng lượng của vật

d)

Đơn vị đo bằng Newton

62.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Khối lượng và trọng lượng là hai đại lượng hoàn toàn giống nhau

b)

Khối lượng của vật thay đổi khi thay đổi nơi chốn

c)

Khối lượng phụ thuộc vào trọng lực của hành tinh

d)

Khối lượng và trọng lượng là hai đại lượng khác nhau

63.

Điều nào đúng về khối lượng của một vật?

a)

Thay đổi khi di chuyển vật từ nơi này sang nơi khác

b)

Không thay đổi dù vật ở đâu

c)

Thay đổi theo nhiệt độ môi trường

d)

Giảm dần theo thời gian

64.

Trên Trái Đất, vật có khối lượng 1kg sẽ có trọng lượng bao nhiêu?

a)

1N

b)

100N

c)

10N

d)

0,1N

65.

Trọng lượng của vật phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Khối lượng của vật

b)

Thể tích của vật

c)

Hình dạng của vật

d)

Độ lớn của trọng lực

66.

Câu nào mô tả đúng nhất về khối lượng?

a)

Sử dụng lực kế để đo độ lớn của trọng lực tác động lên vật

b)

Đơn vị đo là Newton (N)

c)

Sử dụng các loại cân để đo lượng vật chất có trong một vật

d)

Khối lượng của vật thay đổi theo nơi đặt

67.

Câu nào mô tả đúng nhất về trọng lượng?

a)

Trọng lượng không thay đổi theo nơi đặt

b)

Đơn vị đo là kg, g,...

c)

Sử dụng lực kế để đo độ lớn của trọng lực tác động lên vật

d)

Dùng để đo thể tích của vật

68.

Đơn vị đo của khối lượng là gì?

a)

Newton (N)

b)

Lít (L)

c)

m/s

d)

kg; g

69.

Đơn vị đo của trọng lượng là gì?

a)

g

b)

kg

c)

Newton (N)

d)

kWh

70.

Nếu một viên gạch có khối lượng 0,5kg thì trọng lượng của nó là bao nhiêu?

a)

0,5N

b)

5N

c)

50N

d)

500N

71.

Túi sách có khối lượng 3,7kg. Trọng lượng của nó là:

a)

37N

b)

3,7N

c)

370N

d)

7,4N

72.

Nếu một vật có khối lượng 0,5kg thì trọng lượng của nó là bao nhiêu?

a)

0,5N

b)

5N

c)

50N

d)

500N

73.

Túi sách có khối lượng 3,7kg. Trọng lượng của nó là:

a)

37N

b)

3,7N

c)

370N

d)

7,4N

74.

Trọng lượng của túi khoai tây là 52N. Vậy khối lượng của túi khoai tây là:

a)

5,2kg

b)

520kg

c)

10,4kg

d)

0,52kg

75.

Một túi xi măng có trọng lượng 120N. Khối lượng của nó là bao nhiêu?

a)

12g

b)

1,2kg

c)

12kg

d)

1200kg

76.

Bao cát có khối lượng 17,5kg. Trọng lượng của bao cát là:

a)

1,75N

b)

1750N

c)

175N

d)

17,5N

77.

Ông Tommy có khối lượng 80kg trên Trái Đất. Nếu hành tinh Zogg có trọng lực bằng một nửa Trái Đất, trọng lượng của ông Tommy trên hành tinh Zogg là bao nhiêu?

a)

800N

b)

40N

c)

400N

d)

8N

78.

Dụng cụ trong hình được gọi là gì?

a)

Cân điện tử

b)

Cân đồng hồ

c)

Lực kế

d)

Đòn bẩy

79.

Nếu lực kế đo được túi cam nặng 30N, khối lượng của túi cam là bao nhiêu?

a)

3kg

b)

30kg

c)

0,3kg

d)

300kg

80.

Nếu em kéo vật đang treo trên lực kế, kết quả đo có chính xác không?

a)

Có, vì chỉ đo trọng lượng của vật

b)

Có, vì lực kéo không ảnh hưởng

c)

Không, vì kết quả đo bao gồm cả trọng lượng của vật và lực kéo của em

d)

Không, vì lực kế bị hỏng

81.

Khi Arun ném quả bóng vào tường, lực đã gây ra tác dụng gì lên quả bóng?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển động nhanh hơn

d)

Làm vật dừng chuyển động

82.

Khi Zara đập quả trứng vào bát, lực đã gây ra tác dụng gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển động nhanh hơn

d)

Làm vật dừng chuyển động

83.

Khi Mina giơ tay bắt bóng, điều gì xảy ra nếu Mina bắt trúng bóng?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển

84.

Khi Mina giơ tay bắt bóng, điều gì xảy ra nếu Mina bắt trúng bóng?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển động nhanh hơn

d)

Làm vật ngừng chuyển động

85.

Khi Mina bắt bóng chạm vào tay nhưng rồi trượt bóng, quả bóng sẽ như thế nào?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển động nhanh hơn

d)

Làm vật dừng chuyển động

86.

Khi Natasha đạp xe nhanh hơn, lực tác động đã gây ra điều gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển động nhanh hơn

d)

Làm vật dừng chuyển động

87.

Tác dụng của lực trong bức tranh người phụ nữ nhào bột là gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm thay đổi vận tốc của vật

d)

Làm vật dừng chuyển động

88.

Tác dụng của lực trong bức tranh bé gái đón bóng (đón được bóng) là gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm thay đổi vận tốc của vật

d)

Làm vật dừng chuyển động

89.

Tác dụng đầu tiên của lực trong bức tranh bé trai đánh bóng là gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm thay đổi vận tốc của vật

d)

Làm vật dừng chuyển động

90.

Lực nào khiến chiếc cốc rơi xuống sàn khi Marcus thả tay?

a)

Ma sát

b)

Lực đẩy

c)

Trọng lực

d)

Lực nổi

91.

Những kết quả tác dụng của lực lên chiếc cốc sau khi rơi khỏi tay Marcus là gì?

a)

Làm thay đổi hình dạng của vật

b)

Làm thay đổi hướng chuyển động

c)

Làm vật chuyển động nhanh hơn, sau đó ngừng chuyển động

d)

Làm vật bắt đầu chuyển động

92.

Khi nào quả bóng nổi trên mặt chất lỏng?

a)

Khi lực nổi nhỏ hơn trọng lực

b)

Khi lực nổi bằng 0

c)

Khi lực nổi bằng hoặc lớn hơn trọng lực

d)

Khi trọng lực gấp đôi lực nổi

93.

Khi nào quả bóng bị chìm trong chất lỏng?

a)

Khi lực nổi bằng trọng lực

b)

Khi trọng lực lớn hơn lực nổi

c)

Khi lực nổi bằng 0

d)

Khi cả hai lực đều bằng 0

94.

Khi nào vật sẽ nổi trong nước?

a)

Khi khối lượng của vật lớn hơn khối lượng của phần nước bị lực nổi chiếm chỗ

b)

Khi vật không có khối lượng

c)

Khi vật rỗng ruột

d)

Khi khối lượng của vật nhỏ hơn hoặc bằng khối lượng của phần nước bị lực nổi chiếm chỗ

95.

Khi nào vật sẽ chìm trong nước?

a)

Khi vật có hình tròn

b)

Khi khối lượng của vật lớn hơn khối lượng của phần nước bị lực nổi chiếm chỗ

c)

Khi lực nổi lớn hơn trọng lực

d)

Khi thể tích của vật nhỏ hơn nước

96.

Những lực nào sau đây tác dụng lên tàu ngầm đang di chuyển dưới nước?

a)

Trọng lực và lực hấp dẫn

b)

Lực hút, lực ma sát, lực đẩy

c)

Lực nổi, lực cản, trọng lực, lực đẩy

d)

Lực xoáy, lực ép, lực đẩy

97.

Nếu lực cản (lực B) lớn hơn lực đẩy (lực D), điều gì xảy ra với tàu ngầm?

a)

Tàu ngầm tiếp tục tăng tốc

b)

Tàu ngầm sẽ đi chậm lại

c)

Tàu ngầm lơ lửng trong nước

d)

Tàu ngầm ngừng chuyển động ngay

98.

Lực nào sau đây giúp tàu nổi lên mặt nước?

a)

Trọng lực

b)

Lực cản

c)

Lực nổi

d)

Lực đẩy