wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Tài Chính

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chứng khoán có lợi tức ổn định là

a)

Cổ phiếu vô danh

b)

Cổ phiếu ký danh

c)

Cổ phiếu phổ thông

d)

Cổ phiếu ưu đãi

2.

Thị trường Tài chính là thị trường mua bán

a)

Hàng hóa thông thường

b)

Trái phiếu

c)

Cổ phiếu phổ thông

d)

Tài sản tài chính

3.

Căn cứ vào tính chất pháp lý thì thị trường Tài chính được chia thành:

a)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường vốn

c)

Thị trường nợ và thị trường vốn cổ phần

d)

Thị trường chính thức và thị trường không chính thức

4.

Câu nào sau đây đúng với thị trường sơ cấp

a)

Luân chuyển vốn

b)

Điều hòa vốn

c)

Tập trung vốn

d)

Tất cả

5.

Thị trường chứng khoán thứ cấp là thị trường diễn ra

a)

Các hoạt động mua bán chứng khoán mới phát hành lần đầu

b)

Các hoạt động tạo vốn cho đơn vị phát hành

c)

Các hoạt động mua bán chứng khoán đến tay người thứ hai

d)

Các hoạt động mua bán chứng khoán ngoài sở giao dịch chứng khoán

6.

Tín phiếu kho bạc có thời gian thanh toán

a)

Dưới 1 năm

b)

Từ 1-2 năm

c)

Từ 2 - 5 năm

d)

Từ 5 - 10 năm

7.

Tín phiếu kho bạc là sản phẩm của thị trường

a)

Thị trường vốn

b)

Thị trường cổ phiếu

c)

Thị trường tiền tệ

d)

Thị trường ngoại hối

8.

Trái phiếu là sản phẩm của thị trường

a)

Thị trường tiền tệ

b)

Thị trường vốn

c)

Thị trường cổ phiếu

d)

Thị trường ngoại hối

9.

Thị trường ngoại hối là nơi diễn ra các giao dịch vốn

a)

Dài hạn

b)

Trung và dài hạn

c)

Trung hạn

d)

Ngắn hạn

10.

Câu nào sau đây không đúng: "Thị trường vốn bao gồm:..."

a)

a. Thị trường chứng khoán trung và dài hạn

b)

b. Thị trường thế chấp

c)

c. Thị trường liên ngân hàng

d)

d. Thị trường tín dụng thuê mua

11.

Thị trường tín dụng thuê mua thuộc

a)

Thị trường vốn

b)

Thị trường chứng khoán

c)

Thị trường tiền tệ

d)

Thị trường liên ngân hàng

12.

Hợp đồng kỳ hạn là hợp đồng

a)

Giá cả và thời gian giao hàng không được xác định trước

b)

Giá cả và thời gian giao hàng được xác định trước

c)

Giá cả và thời gian giao hàng ngay tại thời điểm hai bên ký hợp đồng

d)

Tất cả đều sai.

13.

Câu nào sau đây đúng với hợp đồng quyền chọn

a)

Hợp đồng quyền chọn là hợp đồng bắt buộc phải thực hiện.

b)

Hợp đồng quyền chọn giống như hợp đồng tương lai

c)

Mua quyền chọn là mua quyền được mua hoặc được bán chứ không có nghĩa vụ phải thực hiện

d)

Tất cả các câu trên đều đúng.

14.

Yếu tố cơ bản nào dẫn đến sự hình thành và phát triển của thị trường tài chính?

a)

Sự tồn tại của các loại hàng hóa và dịch vụ đa dạng.

b)

Sự khác biệt về nhu cầu và khả năng tiết kiệm, đầu tư giữa các chủ thể kinh tế.

c)

Sự can thiệp của chính phủ vào các hoạt động kinh tế.

d)

Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại.

15.

Thị trường tiền tệ và thị trường vốn có mối quan hệ như thế nào trong hệ thống tài chính?

a)

Hoạt động độc lập và không ảnh hưởng lẫn nhau.

b)

Thị trường tiền tệ cung cấp vốn dài hạn cho thị trường vốn.

c)

Là hai bộ phận cấu thành của thị trường tài chính, bổ sung và tác động lẫn nhau trong việc luân chuyển vốn.

d)

Thị trường vốn cung cấp các công cụ thanh toán ngắn hạn cho thị trường tiền tệ.

16.

Điều nào sau đây mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp?

a)

Thị trường thứ cấp là nơi duy nhất tạo ra vốn mới cho doanh nghiệp.

b)

Thị trường sơ cấp cung cấp tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành trên thị trường thứ cấp.

c)

Thị trường sơ cấp tạo ra chứng khoán mới, sau đó được giao dịch trên thị trường thứ cấp.

d)

Hai thị trường này hoạt động hoàn toàn tách biệt và không có sự liên kết.

17.

Điểm khác biệt cơ bản giữa quyền chọn mua (call option) và hợp đồng tương lai (futures contract) là gì?

a)

Hợp đồng tương lai có tính thanh khoản cao hơn quyền chọn mua.

b)

Quyền chọn mua có thời gian đáo hạn dài hơn hợp đồng tương lai.

c)

Người mua quyền chọn mua có quyền nhưng không có nghĩa vụ mua tài sản, trong khi hợp đồng tương lai bắt buộc cả hai bên phải thực hiện giao dịch.

d)

Giá của quyền chọn mua được xác định trước, còn giá của hợp đồng tương lai

18.

Một trong những công cụ chính mà chính phủ (thông qua Ngân hàng Trung ương) sử dụng trên thị trường tài chính để điều hành chính sách tiền tệ là:

a)

Phát hành cổ phiếu của các doanh nghiệp nhà nước.

b)

Kiểm soát trực tiếp giá cả hàng hóa và dịch vụ.

c)

Thực hiện nghiệp vụ thị trường mở (mua bán trái phiếu chính phủ).

d)

Quy định mức lương tối thiểu cho người lao động.

19.

Nếu một nhà đầu tư mua một trái phiếu trên thị trường sơ cấp, điều này có nghĩa là:

a)

Họ đang mua lại một trái phiếu đã được phát hành trước đó từ một nhà đầu tư khác.

b)

Họ đang giao dịch một công cụ nợ ngắn hạn.

c)

Họ đang cung cấp vốn trực tiếp cho tổ chức phát hành trái phiếu.

d)

Họ đang tham gia vào một giao dịch phái sinh.

20.

Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ thường bao gồm:

a)

Tăng trưởng kinh tế cao và giảm thất nghiệp, ổn định tỷ giá hối đoái.

b)

Ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát, và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.

c)

Tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại.

d)

Phân phối lại thu nhập trong xã hội một cách công bằng.