wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Msutong 1 - TỔNG TỪ VỰNG

Total questions: 210

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là "Bạn"?
a)
你们
b)
c)
d)
2.
Từ nào có nghĩa là "Giáo viên"?
a)
b)
老师
c)
d)
3.
Từ nào có nghĩa là "Họ Vương"?
a)
b)
c)
你们
d)
4.
Nghĩa tiếng Việt của từ "王" là gì?
a)
Bạn (lịch sự)
b)
Trợ từ số nhiều
c)
Họ Vương
d)
Tốt
5.
Từ nào có nghĩa là "Bạn (lịch sự)"?
a)
b)
c)
老师
d)
6.
Nghĩa tiếng Việt của từ "你们" là gì?
a)
Giáo viên
b)
Bạn (lịch sự)
c)
Các bạn
d)
Bạn
7.
Từ nào có nghĩa là "Trợ từ số nhiều"?
a)
b)
c)
d)
你们
8.
Nghĩa tiếng Việt của từ "你" là gì?
a)
Các bạn
b)
Họ Vương
c)
Tốt
d)
Bạn
9.
Từ nào có nghĩa là "Các bạn"?
a)
你们
b)
c)
d)
10.
Nghĩa tiếng Việt của từ "老师" là gì?
a)
Các bạn
b)
Giáo viên
c)
Họ Vương
d)
Bạn (lịch sự)
11.
Nghĩa tiếng Việt của từ "您" là gì?
a)
Bạn (lịch sự)
b)
Giáo viên
c)
Bạn
d)
Các bạn
12.
Nghĩa tiếng Việt của từ "好" là gì?
a)
Giáo viên
b)
Bạn
c)
Tốt
d)
Họ Vương
13.
Nghĩa tiếng Việt của từ "们" là gì?
a)
Bạn (lịch sự)
b)
Bạn
c)
Họ Vương
d)
Trợ từ số nhiều
14.
Từ nào có nghĩa là "Tốt"?
a)
b)
c)
d)
15.
Từ nào có nghĩa là "Cao Tiểu Minh"?
a)
高小明
b)
c)
卡马拉
d)
南非
16.
Từ nào có nghĩa là "Gì"?
a)
什么
b)
c)
d)
17.
Từ nào có nghĩa là "Anh ấy"?
a)
b)
c)
d)
18.
Nghĩa tiếng Việt của từ "国" là gì?
a)
Kamala
b)
Owen
c)
Nam Phi
d)
Quốc
19.
Nghĩa tiếng Việt của từ "呢" là gì?
a)
Cao Tiểu Minh
b)
Owen
c)
d)
Thì sao
20.
Nghĩa tiếng Việt của từ "是" là gì?
a)
Mỹ
b)
Owen
c)
d)
Kamala
21.
Nghĩa tiếng Việt của từ "中国" là gì?
a)
Nào
b)
Kamala
c)
d)
Trung Quốc
22.
Nghĩa tiếng Việt của từ "名字" là gì?
a)
Cao Tiểu Minh
b)
Tên
c)
Quốc
d)
Trung Quốc
23.
Nghĩa tiếng Việt của từ "哪" là gì?
a)
Nam Phi
b)
Anh ấy
c)
Nào
d)
Tên
24.
Từ nào có nghĩa là "Nam Phi"?
a)
南非
b)
高小明
c)
d)
25.
Từ nào có nghĩa là "Tôi"?
a)
欧文
b)
c)
d)
26.
Nghĩa tiếng Việt của từ "欧文" là gì?
a)
Gọi
b)
Nào
c)
Owen
d)
Tôi
27.
Nghĩa tiếng Việt của từ "人" là gì?
a)
Mỹ
b)
Quốc
c)
Người
d)
Anh ấy
28.
Từ nào có nghĩa là "Gọi"?
a)
b)
高小明
c)
d)
名字
29.
Nghĩa tiếng Việt của từ "美国" là gì?
a)
Trung Quốc
b)
Owen
c)
Mỹ
d)
30.
Từ nào có nghĩa là "Kamala"?
a)
卡马拉
b)
c)
南非
d)
31.
Nghĩa tiếng Việt của từ "吗" là gì?
a)
Quen biết
b)
Không có
c)
Này, đây
d)
Trợ từ nghi vấn
32.
Nghĩa tiếng Việt của từ "这" là gì?
a)
Vui mừng
b)
Xin lỗi
c)
Hoàng Văn Lệ
d)
Này, đây
33.
Nghĩa tiếng Việt của từ "有" là gì?
a)
Xin lỗi
b)
Họ
c)
d)
Vui mừng
34.
Từ nào có nghĩa là "Quý danh"?
a)
没有
b)
c)
名片
d)
贵姓
35.
Từ nào có nghĩa là "Xin lỗi"?
a)
英国
b)
对不起
c)
黄文丽
d)
36.
Từ nào có nghĩa là "Không"?
a)
b)
名片
c)
d)
黄文丽
37.
Từ nào có nghĩa là "Xin hỏi"?
a)
先生
b)
对不起
c)
d)
请问
38.
Từ nào có nghĩa là "Quen biết"?
a)
认识
b)
黄文丽
c)
没关系
d)
先生
39.
Nghĩa tiếng Việt của từ "没有" là gì?
a)
Này, đây
b)
Ngựa
c)
Không có
d)
Trợ từ nghi vấn
40.
Từ nào có nghĩa là "Cũng"?
a)
英国
b)
名片
c)
没关系
d)
41.
Từ nào có nghĩa là "Không sao"?
a)
b)
没关系
c)
d)
42.
Nghĩa tiếng Việt của từ "马" là gì?
a)
Rất
b)
Quen biết
c)
Không có
d)
(Họ) Mã
43.
Từ nào có nghĩa là "Ông, ngài"?
a)
贵姓
b)
认识
c)
先生
d)
44.
Nghĩa tiếng Việt của từ "英国" là gì?
a)
Hỏi
b)
Anh Quốc
c)
Danh thiếp
d)
Ông, ngài
45.
Từ nào có nghĩa là "Danh thiếp"?
a)
名片
b)
c)
d)
黄文丽
46.
Từ nào có nghĩa là "Rất"?
a)
b)
请问
c)
d)
黄文丽
47.
Từ nào có nghĩa là "Quý, tôn kính"?
a)
b)
没有
c)
d)
48.
Từ nào có nghĩa là "Của"?
a)
b)
对不起
c)
贵姓
d)
49.
Nghĩa tiếng Việt của từ "高兴" là gì?
a)
Rất
b)
Vui mừng
c)
Anh Quốc
d)
Hỏi
50.
Nghĩa tiếng Việt của từ "问" là gì?
a)
Anh Quốc
b)
Hỏi
c)
Cũng
d)
Trợ từ nghi vấn
51.
Nghĩa tiếng Việt của từ "黄文丽" là gì?
a)
Ông, ngài
b)
Hoàng Văn Lệ
c)
Cũng
d)
Không có
52.
Nghĩa tiếng Việt của từ "姓" là gì?
a)
Xin lỗi
b)
Quen biết
c)
Của
d)
Họ
53.
Nghĩa tiếng Việt của từ "到" là gì?
a)
Nhân dân
b)
Đến
c)
Biết
d)
Sư phụ, thầy
54.
Từ nào có nghĩa là "Cô gái, tiểu thư"?
a)
小姐
b)
c)
d)
再见
55.
Từ nào có nghĩa là "Khách sáo"?
a)
哪儿
b)
客气
c)
人民广场
d)
人民
56.
Từ nào có nghĩa là "Quảng trường"?
a)
哪儿
b)
广场
c)
d)
人民广场
57.
Từ nào có nghĩa là "Gần"?
a)
广场
b)
人民广场
c)
d)
58.
Nghĩa tiếng Việt của từ "哪里" là gì?
a)
Đồng (đơn vị tiền tệ)
b)
Tiền
c)
Quảng trường Nhân dân
d)
Ở đâu
59.
Từ nào có nghĩa là "Đi"?
a)
人民广场
b)
c)
d)
60.
Từ nào có nghĩa là "Tạm biệt"?
a)
哪儿
b)
再见
c)
小姐
d)
多少
61.
Nghĩa tiếng Việt của từ "钱" là gì?
a)
Gần
b)
Tạm biệt
c)
Tiền
d)
Xa
62.
Nghĩa tiếng Việt của từ "不客气" là gì?
a)
Không có gì
b)
Cảm ơn
c)
Quảng trường
d)
Khách sáo
63.
Nghĩa tiếng Việt của từ "人民" là gì?
a)
Cảm ơn
b)
Bao nhiêu
c)
Quảng trường
d)
Nhân dân
64.
Từ nào có nghĩa là "Biết"?
a)
客气
b)
知道
c)
d)
65.
Nghĩa tiếng Việt của từ "远" là gì?
a)
Lại, lần nữa
b)
Sư phụ, thầy
c)
Tạm biệt
d)
Xa
66.
Từ nào có nghĩa là "Ở đâu"?
a)
哪儿
b)
人民广场
c)
d)
人民
67.
Từ nào có nghĩa là "Lại, lần nữa"?
a)
人民
b)
c)
谢谢
d)
人民广场
68.
Nghĩa tiếng Việt của từ "多少" là gì?
a)
Sư phụ, chú, bác
b)
Đến
c)
Bao nhiêu
d)
Tiền
69.
Nghĩa tiếng Việt của từ "谢谢" là gì?
a)
Đến
b)
Cảm ơn
c)
Rồi
d)
Gần
70.
Nghĩa tiếng Việt của từ "人民广场" là gì?
a)
Quảng trường Nhân dân
b)
Khách sáo
c)
Sư phụ, thầy
d)
Gần
71.
Nghĩa tiếng Việt của từ "了" là gì?
a)
Nhân dân
b)
Rồi
c)
Gần
d)
Tạm biệt
72.
Từ nào có nghĩa là "Đồng (đơn vị tiền tệ)"?
a)
哪儿
b)
c)
小姐
d)
73.
Nghĩa tiếng Việt của từ "师傅" là gì?
a)
Cảm ơn
b)
Sư phụ, thầy
c)
Khách sáo
d)
Xa
74.
Nghĩa tiếng Việt của từ "还是" là gì?
a)
Đói
b)
Hay là
c)
Trà
d)
Ăn
75.
Nghĩa tiếng Việt của từ "一共" là gì?
a)
Trà
b)
Tổng cộng
c)
Cái, chiếc (lượng từ)
d)
Cốc, ly
76.
Nghĩa tiếng Việt của từ "大" là gì?
a)
To, lớn
b)
Uống
c)
Trà
d)
Rau xanh
77.
Nghĩa tiếng Việt của từ "杯" là gì?
a)
Bát, chén
b)
Cốc, ly
c)
Thịt bò
d)
Tổng cộng
78.
Từ nào có nghĩa là "Bát, chén"?
a)
b)
还是
c)
d)
(一)点儿
79.
Từ nào có nghĩa là "Cà phê"?
a)
奶茶
b)
咖啡
c)
d)
80.
Từ nào có nghĩa là "Nhanh"?
a)
b)
c)
饿
d)
咖啡
81.
Nghĩa tiếng Việt của từ "两" là gì?
a)
Thịt bò
b)
Rau xanh
c)
Hai
d)
To, lớn
82.
Nghĩa tiếng Việt của từ "奶茶" là gì?
a)
Đói
b)
Nhanh
c)
Trà sữa
d)
To, lớn
83.
Từ nào có nghĩa là "Còn, vẫn"?
a)
b)
c)
d)
84.
Từ nào có nghĩa là "Uống"?
a)
b)
c)
奶茶
d)
85.
Nghĩa tiếng Việt của từ "小" là gì?
a)
Còn, vẫn
b)
To, lớn
c)
Nhỏ, bé
d)
Ăn
86.
Từ nào có nghĩa là "Trà"?
a)
b)
青菜
c)
d)
还是
87.
Nghĩa tiếng Việt của từ "青菜" là gì?
a)
Rau xanh
b)
To, lớn
c)
Hai
d)
Còn, vẫn
88.
Nghĩa tiếng Việt của từ "个" là gì?
a)
Đói
b)
Ăn
c)
Cái, chiếc (lượng từ)
d)
Một chút
89.
Từ nào có nghĩa là "Đói"?
a)
b)
c)
饿
d)
咖啡
90.
Từ nào có nghĩa là "Cơm"?
a)
还是
b)
米饭
c)
d)
一共
91.
Nghĩa tiếng Việt của từ "要" là gì?
a)
Trà
b)
Còn, vẫn
c)
Nhanh
d)
Muốn, cần
92.
Nghĩa tiếng Việt của từ "(一)点儿" là gì?
a)
Cốc, ly
b)
Một chút
c)
Nhanh
d)
Hai
93.
Nghĩa tiếng Việt của từ "牛肉" là gì?
a)
Cái, chiếc (lượng từ)
b)
Thịt bò
c)
Uống
d)
Trà
94.
Nghĩa tiếng Việt của từ "吃" là gì?
a)
Cốc, ly
b)
Hai
c)
Trà sữa
d)
Ăn
95.
Nghĩa tiếng Việt của từ "女朋友" là gì?
a)
b)
Công ty
c)
Mã Văn
d)
Bạn gái
96.
Nghĩa tiếng Việt của từ "教" là gì?
a)
Công ty Apple
b)
Dạy
c)
Thượng Hải
d)
Tiếng Anh
97.
Nghĩa tiếng Việt của từ "上海" là gì?
a)
Trường trung học
b)
Thượng Hải
c)
Bạn trai
d)
Bạn gái
98.
Nghĩa tiếng Việt của từ "工作" là gì?
a)
Học tập
b)
Làm
c)
Bạn trai
d)
Công việc, làm việc
99.
Từ nào có nghĩa là "Helen"?
a)
b)
海伦
c)
d)
100.
Nghĩa tiếng Việt của từ "英语" là gì?
a)
Tiếng Anh
b)
Công việc, làm việc
c)
Nam
d)
Bạn trai
101.
Từ nào có nghĩa là "Bắc Kinh"?
a)
海伦
b)
北京
c)
男朋友
d)
102.
Nghĩa tiếng Việt của từ "学生" là gì?
a)
Tiếng Hán
b)
Trường trung học
c)
Du học sinh
d)
Học sinh, sinh viên
103.
Nghĩa tiếng Việt của từ "留学生" là gì?
a)
Bạn gái
b)
Đại học
c)
Du học sinh
d)
Dạy
104.
Nghĩa tiếng Việt của từ "做" là gì?
a)
Nữ
b)
Thượng Hải
c)
Du học sinh
d)
Làm
105.
Nghĩa tiếng Việt của từ "男朋友" là gì?
a)
Tiếng Hán
b)
Đúng
c)
Bạn trai
d)
Táo
106.
Nghĩa tiếng Việt của từ "这儿" là gì?
a)
Bạn bè
b)
Helen
c)
Ở đây
d)
Học sinh, sinh viên
107.
Từ nào có nghĩa là "Nam"?
a)
b)
男朋友
c)
马文
d)
北京
108.
Từ nào có nghĩa là "Học tập"?
a)
海伦
b)
工作
c)
d)
学习
109.
Nghĩa tiếng Việt của từ "汉语" là gì?
a)
b)
Công việc, làm việc
c)
Tiếng Hán
d)
Nữ
110.
Từ nào có nghĩa là "Học"?
a)
上海
b)
c)
海伦
d)
朋友
111.
Từ nào có nghĩa là "Công ty Apple"?
a)
苹果公司
b)
c)
上海
d)
海伦
112.
Nghĩa tiếng Việt của từ "中学" là gì?
a)
Học tập
b)
Học
c)
Trường trung học
d)
Bạn bè
113.
Nghĩa tiếng Việt của từ "在" là gì?
a)
b)
Đại học
c)
Cô ấy
d)
Bạn bè
114.
Từ nào có nghĩa là "Đại học"?
a)
b)
大学
c)
留学生
d)
这里
115.
Nghĩa tiếng Việt của từ "公司" là gì?
a)
Đại học
b)
Công ty
c)
Học sinh, sinh viên
d)
Dạy
116.
Nghĩa tiếng Việt của từ "她" là gì?
a)
Cô ấy
b)
Học
c)
Tiếng Hán
d)
Đúng
117.
Từ nào có nghĩa là "Mã Văn"?
a)
朋友
b)
马文
c)
d)
118.
Nghĩa tiếng Việt của từ "朋友" là gì?
a)
Trường trung học
b)
Nam
c)
Táo
d)
Bạn bè
119.
Nghĩa tiếng Việt của từ "苹果" là gì?
a)
Nữ
b)
Táo
c)
Ở đây
d)
Thượng Hải
120.
Từ nào có nghĩa là "Ở đây"?
a)
这里
b)
男朋友
c)
上海
d)
大学
121.
Nghĩa tiếng Việt của từ "对" là gì?
a)
Bắc Kinh
b)
Du học sinh
c)
Đúng
d)
Học tập
122.
Từ nào có nghĩa là "Nữ"?
a)
公司
b)
这儿
c)
d)
这里
123.
Từ nào có nghĩa là 'Ngân hàng Bắc Kinh'?
a)
中国银行
b)
四川饭店
c)
全家超市
d)
北京银行
124.
Nghĩa tiếng Việt của từ '超市' là gì?
a)
Gần, lân cận
b)
Đối diện
c)
Siêu thị
d)
Từ
125.
Từ nào có nghĩa là 'Từ'?
a)
b)
c)
d)
126.
Nghĩa tiếng Việt của từ '对面' là gì?
a)
Ngân hàng
b)
Hiệu sách
c)
Đối diện
d)
Siêu thị
127.
Từ nào có nghĩa là 'Nhà hàng'?
a)
书店
b)
对面
c)
然后
d)
饭店
128.
Nghĩa tiếng Việt của từ '附近' là gì?
a)
Nhà hàng
b)
Gần, lân cận
c)
Hướng về
d)
Bên trái
129.
Nghĩa tiếng Việt của từ '拐' là gì?
a)
Bên phải
b)
Rẽ
c)
Từ
d)
Hướng về
130.
Nghĩa tiếng Việt của từ '家' là gì?
a)
Rẽ
b)
Nhà
c)
Mặt
d)
Bên phải
131.
Từ nào có nghĩa là 'Liền, ngay'?
a)
b)
c)
d)
132.
Nghĩa tiếng Việt của từ '面' là gì?
a)
Bề mặt
b)
Đi
c)
Nhà
d)
Rẽ
133.
Nghĩa tiếng Việt của từ '前' là gì?
a)
Đi
b)
Trước
c)
Bên trái
d)
Liền, ngay
134.
Nghĩa tiếng Việt của từ '全家超市' là gì?
a)
Nhà
b)
Ngân hàng Trung Quốc
c)
Ngân hàng Bắc Kinh
d)
Siêu thị FamilyMart
135.
Từ nào có nghĩa là 'Sau đó'?
a)
然后
b)
附近
c)
饭店
d)
超市
136.
Nghĩa tiếng Việt của từ '书店' là gì?
a)
Hiệu sách
b)
Nhà
c)
Nhà hàng
d)
Bên phải
137.
Từ nào có nghĩa là 'Nhà hàng Tứ Xuyên'?
a)
北京银行
b)
中国银行
c)
全家超市
d)
四川饭店
138.
Nghĩa tiếng Việt của từ '往' là gì?
a)
Từ
b)
Bên trái
c)
Nhà
d)
Hướng về
139.
Từ nào có nghĩa là 'Ngân hàng'?
a)
超市
b)
饭店
c)
银行
d)
书店
140.
Nghĩa tiếng Việt của từ '右' là gì?
a)
Bên phải
b)
Hiệu sách
c)
Đối diện
d)
Siêu thị
141.
Nghĩa tiếng Việt của từ '中国银行' là gì?
a)
Ngân hàng Trung Quốc
b)
Ngân hàng Bắc Kinh
c)
Siêu thị FamilyMart
d)
Nhà hàng
142.
Từ nào có nghĩa là 'Đi'?
a)
b)
c)
d)
143.
Nghĩa tiếng Việt của từ '左' là gì?
a)
Bên trái
b)
Rẽ
c)
Từ
d)
Liền, ngay
144.
Từ nào có nghĩa là 'Phim'?
a)
晚上
b)
电影
c)
学校
d)
漂亮
145.
Từ nào có nghĩa là 'Ngày, số'?
a)
b)
c)
d)
146.
Nghĩa tiếng Việt của từ '几' là gì?
a)
Muốn, nghĩ
b)
Mấy, bao nhiêu
c)
Hôm nay
d)
Đẹp
147.
Từ nào có nghĩa là 'Gặp'?
a)
b)
c)
d)
148.
Từ nào có nghĩa là 'Hôm nay'?
a)
晚饭
b)
学校
c)
电影
d)
今天
149.
Nghĩa tiếng Việt của từ '看' là gì?
a)
Xem, nhìn
b)
Tại sao
c)
Mấy, bao nhiêu
d)
Quá... rồi
150.
Nghĩa tiếng Việt của từ '空儿' là gì?
a)
Có thời gian rảnh
b)
Mấy, bao nhiêu
c)
Thứ sáu
d)
Thời gian rảnh
151.
Từ nào có nghĩa là 'Vui vẻ'?
a)
电影
b)
星期
c)
今天
d)
快乐
152.
Từ nào có nghĩa là 'Kia, đó'?
a)
b)
c)
d)
153.
Nghĩa tiếng Việt của từ '漂亮' là gì?
a)
Gặp
b)
Thứ sáu
c)
Đẹp
d)
Trường học
154.
Nghĩa tiếng Việt của từ '请' là gì?
a)
Kia, đó
b)
Tuần
c)
Bữa tối
d)
Mời, xin
155.
Từ nào có nghĩa là 'Sinh nhật'?
a)
电影
b)
漂亮
c)
学校
d)
生日
156.
Từ nào có nghĩa là 'Việc, sự việc'?
a)
b)
c)
d)
157.
Nghĩa tiếng Việt của từ '太……了' là gì?
a)
Trường học
b)
Buổi tối
c)
Quá... rồi
d)
Xem, nhìn
158.
Nghĩa tiếng Việt của từ '晚饭' là gì?
a)
Buổi tối
b)
Ngày, số
c)
Phim
d)
Bữa tối
159.
Từ nào có nghĩa là 'Buổi tối'?
a)
空儿
b)
电影
c)
今天
d)
晚上
160.
Từ nào có nghĩa là 'Tại sao'?
a)
为什么
b)
晚饭
c)
d)
漂亮
161.
Từ nào có nghĩa là 'Muốn, nghĩ'?
a)
b)
c)
d)
162.
Từ nào có nghĩa là 'Tuần'?
a)
漂亮
b)
电影
c)
学校
d)
星期
163.
Từ nào có nghĩa là 'Thứ sáu'?
a)
b)
星期五
c)
星期五
d)
164.
Từ nào có nghĩa là 'Trường học'?
a)
星期
b)
今天
c)
学校
d)
空儿
165.
Nghĩa tiếng Việt của từ '有空儿' là gì?
a)
Hôm nay
b)
Kia, đó
c)
Việc, sự việc
d)
Có thời gian rảnh
166.
Từ nào có nghĩa là 'Tháng, mặt trăng'?
a)
b)
c)
d)
167.
Từ nào có nghĩa là 'Thật, thực sự'?
a)
b)
c)
d)
168.
Từ nào có nghĩa là 'Nhé, đi (trợ từ)'?
a)
b)
c)
d)
169.
Từ nào có nghĩa là 'Món ăn, rau'?
a)
b)
c)
d)
170.
Nghĩa tiếng Việt của từ '出租车' là gì?
a)
Ngày mai
b)
Nổi tiếng
c)
Đều
d)
Xe taxi
171.
Nghĩa tiếng Việt của từ '电影院' là gì?
a)
Món ăn, rau
b)
Nổi tiếng
c)
Đều
d)
Rạp chiếu phim
172.
Từ nào có nghĩa là 'Tàu điện ngầm'?
a)
便宜
b)
喜欢
c)
地铁
d)
好吃
173.
Nghĩa tiếng Việt của từ '都' là gì?
a)
Đều
b)
Lại, vừa
c)
Món ăn, rau
d)
Xe taxi
174.
Từ nào có nghĩa là 'Rất, vô cùng'?
a)
走路
b)
好吃
c)
便宜
d)
非常
175.
Nghĩa tiếng Việt của từ '公交车' là gì?
a)
Xe buýt
b)
Ở đó
c)
Rất, vô cùng
d)
Đều
176.
Từ nào có nghĩa là 'Hàn Quốc'?
a)
韩国
b)
非常
c)
那里
d)
地铁
177.
Từ nào có nghĩa là 'Ngon'?
a)
韩国
b)
有名
c)
喜欢
d)
好吃
178.
Từ nào có nghĩa là 'Ngày mai'?
a)
怎么
b)
好吃
c)
明天
d)
有名
179.
Từ nào có nghĩa là 'Ở đó'?
a)
那儿
b)
有名
c)
好吃
d)
明天
180.
Nghĩa tiếng Việt của từ '那里' là gì?
a)
Nhé, đi (trợ từ)
b)
Xe taxi
c)
Ở đó
d)
Tàu điện ngầm
181.
Nghĩa tiếng Việt của từ '便宜' là gì?
a)
Món ăn, rau
b)
Đi bộ
c)
Rẻ
d)
Nhé, đi (trợ từ)
182.
Từ nào có nghĩa là 'Thích'?
a)
那儿
b)
喜欢
c)
地铁
d)
有名
183.
Từ nào có nghĩa là 'Lại, vừa'?
a)
b)
c)
d)
184.
Nghĩa tiếng Việt của từ '有名' là gì?
a)
Ở đó
b)
Nổi tiếng
c)
Tàu điện ngầm
d)
Đều
185.
Nghĩa tiếng Việt của từ '又……又……' là gì?
a)
Ngày mai
b)
Vừa...vừa...
c)
Xe buýt
d)
Rẻ
186.
Nghĩa tiếng Việt của từ '怎么' là gì?
a)
Làm sao, như thế nào
b)
Xe taxi
c)
Như thế nào
d)
Ngồi, đi (phương tiện)
187.
Từ nào có nghĩa là 'Như thế nào'?
a)
出租车
b)
电影院
c)
公交车
d)
怎么样
188.
Nghĩa tiếng Việt của từ '走路' là gì?
a)
Ở đó
b)
Ngon
c)
Đi bộ
d)
Nổi tiếng
189.
Nghĩa tiếng Việt của từ '坐' là gì?
a)
Nhé, đi (trợ từ)
b)
Ngồi, đi (phương tiện)
c)
Xe taxi
d)
Rẻ
190.
Từ nào có nghĩa là 'Bố'?
a)
妈妈
b)
妹妹
c)
爸爸
d)
家人
191.
Nghĩa tiếng Việt của từ '弟弟' là gì?
a)
Em trai
b)
Chỉ, con (lượng từ)
c)
Họ, bọn họ
d)
Ai
192.
Từ nào có nghĩa là 'Bao nhiêu tuổi'?
a)
多大
b)
妹妹
c)
家人
d)
律师
193.
Từ nào có nghĩa là 'Anh trai'?
a)
哥哥
b)
家人
c)
妈妈
d)
爸爸
194.
Nghĩa tiếng Việt của từ '狗' là gì?
a)
Chó
b)
Bao nhiêu tuổi
c)
Năm nay
d)
Miệng
195.
Nghĩa tiếng Việt của từ '和' là gì?
a)
Người nhà
b)
c)
Chó
d)
Em gái
196.
Từ nào có nghĩa là 'Người nhà'?
a)
家人
b)
他们
c)
医生
d)
姐姐
197.
Từ nào có nghĩa là 'Chị gái'?
a)
今年
b)
姐姐
c)
律师
d)
哥哥
198.
Nghĩa tiếng Việt của từ '今年' là gì?
a)
(dùng cho số nhiều)
b)
Năm nay
c)
Chị gái
d)
Mẹ
199.
Nghĩa tiếng Việt của từ '可爱' là gì?
a)
Đáng yêu
b)
Bác sĩ
c)
Năm nay
d)
Bao nhiêu tuổi
200.
Từ nào có nghĩa là 'Miệng'?
a)
b)
c)
d)
201.
Từ nào có nghĩa là 'Luật sư'?
a)
医生
b)
哥哥
c)
照片
d)
律师
202.
Nghĩa tiếng Việt của từ '妈妈' là gì?
a)
Mẹ
b)
Miệng
c)
Người nhà
d)
Chị gái
203.
Nghĩa tiếng Việt của từ '妹妹' là gì?
a)
Chị gái
b)
Bố
c)
Em gái
d)
Đáng yêu
204.
Nghĩa tiếng Việt của từ '们' là gì?
a)
(dùng cho số nhiều)
b)
Luật sư
c)
Ai
d)
Tuổi
205.
Từ nào có nghĩa là 'Ai'?
a)
b)
c)
d)
206.
Nghĩa tiếng Việt của từ '岁' là gì?
a)
(dùng cho số nhiều)
b)
Tuổi
c)
Đáng yêu
d)
Người nhà
207.
Nghĩa tiếng Việt của từ '他们' là gì?
a)
Miệng
b)
Anh trai
c)
Họ, bọn họ
d)
Đáng yêu
208.
Nghĩa tiếng Việt của từ '医生' là gì?
a)
Năm nay
b)
Bao nhiêu tuổi
c)
Họ, bọn họ
d)
Bác sĩ
209.
Nghĩa tiếng Việt của từ '照片' là gì?
a)
Bố
b)
Bức ảnh
c)
Em trai
d)
Tuổi
210.
Nghĩa tiếng Việt của từ '只' là gì?
a)
Bao nhiêu tuổi
b)
Chỉ, con (lượng từ)
c)
Tuổi
d)
Bố

Similar Resources on Wayground