WorksheetsTừ vựng bài 3
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
うけつけ
a)
Quầy bán hàng
b)
Quầy lễ tân
c)
Đại sảnh
d)
Phòng họp
2.
かいぎしつ
a)
Văn phòng
b)
Nhà ăn
c)
Phòng họp
d)
Đại sảnh
3.
Nhà ăn
a)
ロビー
b)
しょくどう
c)
きょうしつ
d)
おてあらい
4.
ちゅうしゃじょう
a)
Bãi đỗ xe
b)
Thang máy
c)
Nhà vệ sinh
d)
Nhà ăn
5.
ネクタイ
a)
Đại sảnh
b)
Cà vạt
c)
Rượu vang
d)
Quầy bán hàng
6.
じどうはんばいき
a)
Quầy lễ tân
b)
Văn phòng làm việc
c)
Thang cuốn
d)
Máy bán hàng tự động
7.
Căn phòng
a)
でんわ
b)
くつ
c)
へや
d)
[お]くに
8.
Văn phòng
a)
うけつけ
b)
じむしょ
c)
きょうしつ
d)
かいぎしつ
9.
Nhà vệ sinh
a)
ワイン
b)
ボールペン
c)
ネクタイ
d)
トイレ
10.
エスカレーター
a)
Thang máy
b)
Thang cuốn
c)
Thang bộ
d)
Hành lang
100 %
